| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Xã Ngọc Lĩnh Xa Ngoc Linh,Xã Ngọc Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Ngọc Lĩnh | third-order administrative division | N 19° 32′ 57'' | E 105° 46′ 20'' |
602 ![]() | Xã Triêu Dương Xa Trieu Duong,Xã Triêu Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Triêu Dương | third-order administrative division | N 19° 33′ 51'' | E 105° 47′ 25'' |
603 ![]() | Xã Hải Ninh Xa Hai Ninh,Xã Hải Ninh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 33′ 50'' | E 105° 48′ 28'' |
604 ![]() | Xã Hải An Xa Hai An,Xã Hải An | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 32′ 30'' | E 105° 47′ 50'' |
605 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 31′ 12'' | E 105° 47′ 27'' |
606 ![]() | Xã Hoàng Sơn Xa Hoang Son,Xã Hoàng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Hoàng Sơn | third-order administrative division | N 19° 31′ 16'' | E 105° 45′ 14'' |
607 ![]() | Xã Anh Sơn Xa Anh Son,Xã Anh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Anh Sơn | third-order administrative division | N 19° 32′ 45'' | E 105° 44′ 25'' |
608 ![]() | Xã Các Sơn Xa Cac Son,Xã Các Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Các Sơn | third-order administrative division | N 19° 30′ 20'' | E 105° 42′ 29'' |
609 ![]() | Xã Định Hải Xa Dinh Hai,Xã Định Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 29′ 16'' | E 105° 44′ 53'' |
610 ![]() | Xã Hải Lĩnh Xa Hai Linh,Xã Hải Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Hải Lĩnh | third-order administrative division | N 19° 29′ 45'' | E 105° 47′ 41'' |
611 ![]() | Xã Ninh Hải Xa Ninh Hai,Xã Ninh Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 28′ 12'' | E 105° 47′ 54'' |
612 ![]() | Xã Hải Nhân Xa Hai Nhan,Xã Hải Nhân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Hải Nhân | third-order administrative division | N 19° 27′ 47'' | E 105° 45′ 53'' |
613 ![]() | Thị Trấn Tĩnh Gia Thi Tran Tinh Gia,Thị Trấn Tĩnh Gia | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 26′ 47'' | E 105° 46′ 43'' |
614 ![]() | Xã Nguyên Bình Xa Nguyen Binh,Xã Nguyên Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Nguyên Bình | third-order administrative division | N 19° 26′ 15'' | E 105° 44′ 2'' |
615 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 26′ 55'' | E 105° 40′ 45'' |
616 ![]() | Xã Bình Minh Xa Binh Minh,Xã Bình Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 25′ 25'' | E 105° 47′ 14'' |
617 ![]() | Xã Hải Bình Xa Hai Binh,Xã Hải Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Hải Bình | third-order administrative division | N 19° 23′ 51'' | E 105° 46′ 37'' |
618 ![]() | Xã Đa Lộc Xa Da Loc,Xã Đa Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 57′ 8'' | E 105° 59′ 2'' |
619 ![]() | Xã Hưng Lộc Xa Hung Loc,Xã Hưng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 56′ 38'' | E 105° 57′ 26'' |
620 ![]() | Xã Ngư Lộc Xa Ngu Loc,Xã Ngư Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Ngư Lộc | third-order administrative division | N 19° 55′ 49'' | E 105° 57′ 42'' |
621 ![]() | Xã Minh Lộc Xa Minh Loc,Xã Minh Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Minh Lộc | third-order administrative division | N 19° 55′ 13'' | E 105° 56′ 50'' |
622 ![]() | Xã Hải Lộc Xa Hai Loc,Xã Hải Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 3'' | E 105° 56′ 38'' |
623 ![]() | Xã Xuân Lộc Xa Xuan Loc,Xã Xuân Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 53′ 45'' | E 105° 54′ 12'' |
624 ![]() | Xã Phú Lộc Xa Phu Loc,Xã Phú Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 55′ 7'' | E 105° 55′ 21'' |
625 ![]() | Xã Liên Lộc Xa Lien Loc,Xã Liên Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Liên Lộc | third-order administrative division | N 19° 56′ 24'' | E 105° 55′ 14'' |
626 ![]() | Xã Quang Lộc Xa Quang Loc,Xã Quang Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 57′ 31'' | E 105° 55′ 19'' |
627 ![]() | Xã Phong Lộc Xa Phong Loc,Xã Phong Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Phong Lộc | third-order administrative division | N 19° 58′ 3'' | E 105° 53′ 49'' |
628 ![]() | Xã Tuy Lộc Xa Tuy Loc,Xã Tuy Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 56′ 55'' | E 105° 53′ 50'' |
629 ![]() | Xã Văn Lộc Xa Van Loc,Xã Văn Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Văn Lộc | third-order administrative division | N 19° 55′ 37'' | E 105° 57′ 0'' |
630 ![]() | Xã Thuần Lộc Xa Thuan Loc,Xã Thuần Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Thuần Lộc | third-order administrative division | N 19° 53′ 33'' | E 105° 51′ 3'' |
631 ![]() | Xã Mỹ Lộc Xa My Loc,Xã Mỹ Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 51'' | E 105° 52′ 19'' |
632 ![]() | Xã Lộc Sơn Xa Loc Son,Xã Lộc Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 55′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
633 ![]() | Xã Lộc Tân Xa Loc Tan,Xã Lộc Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 55′ 35'' | E 105° 53′ 18'' |
634 ![]() | Xã Thịnh Lộc Xa Thinh Loc,Xã Thịnh Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 55′ 48'' | E 105° 54′ 3'' |
635 ![]() | Xã Tiến Lộc Xa Tien Loc,Xã Tiến Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 56′ 0'' | E 105° 51′ 9'' |
636 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 22′ 3'' | E 105° 14′ 33'' |
637 ![]() | Xã Hạ Trung Xa Ha Trung,Xã Hạ Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Hạ Trung | third-order administrative division | N 20° 23′ 31'' | E 105° 16′ 21'' |
638 ![]() | Xã Lương Nội Xa Luong Noi,Xã Lương Nội | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Lương Nội | third-order administrative division | N 20° 22′ 21'' | E 105° 20′ 16'' |
639 ![]() | Xã Lương Trung Xa Luong Trung,Xã Lương Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Lương Trung | third-order administrative division | N 20° 18′ 41'' | E 105° 21′ 51'' |
640 ![]() | Xã Lương Ngoại Xa Luong Ngoai,Xã Lương Ngoại | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Lương Ngoại | third-order administrative division | N 20° 20′ 56'' | E 105° 18′ 41'' |
641 ![]() | Xã Điền Trung Xa Dien Trung,Xã Điền Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Điền Trung | third-order administrative division | N 20° 17′ 20'' | E 105° 18′ 39'' |
642 ![]() | Xã Điền Lư Xa Dien Lu,Xã Điền Lư | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Điền Lư | third-order administrative division | N 20° 19′ 10'' | E 105° 17′ 44'' |
643 ![]() | Xã Ái Thượng Xa Ai Thuong,Xã Ái Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Ái Thượng | third-order administrative division | N 20° 20′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
644 ![]() | Xã Lâm Xa Xa Lam Xa,Xã Lâm Xa | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 5'' | E 105° 13′ 35'' |
645 ![]() | Xã Điền Quang Xa Dien Quang,Xã Điền Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Điền Quang | third-order administrative division | N 20° 17′ 35'' | E 105° 16′ 41'' |
646 ![]() | Xã Thiết Kế Xa Thiet Ke,Xã Thiết Kế | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Thiết Kế | third-order administrative division | N 20° 18′ 58'' | E 105° 10′ 13'' |
647 ![]() | Xã Kỳ Tân Xa Ky Tan,Xã Kỳ Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 17′ 3'' | E 105° 7′ 30'' |
648 ![]() | Xã Văn Nho Xa Van Nho,Xã Văn Nho | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Văn Nho | third-order administrative division | N 20° 15′ 18'' | E 105° 9′ 7'' |
649 ![]() | Xã Thiết Ống Xa Thiet Ong,Xã Thiết Ống | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Thiết Ống | third-order administrative division | N 20° 17′ 7'' | E 105° 12′ 27'' |
650 ![]() | Xã Điền Thượng Xa Dien Thuong,Xã Điền Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Điền Thượng | third-order administrative division | N 20° 14′ 24'' | E 105° 15′ 36'' |