| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Hòa Minh Xa Hoa Minh,Xã Hòa Minh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Hòa Minh | third-order administrative division | N 9° 55′ 16'' | E 106° 26′ 48'' |
252 ![]() | Xã Hòa Thuận Xa Hoa Thuan,Xã Hòa Thuận | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Hòa Thuận | third-order administrative division | N 9° 56′ 49'' | E 106° 22′ 1'' |
253 ![]() | Xã Liên Hoà Xa Lien Hoa,Xã Liên Hoà | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Liên Hoà | third-order administrative division | N 20° 52′ 48'' | E 106° 29′ 29'' |
254 ![]() | Xã Cộng Hoà Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hoà | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Cộng Hoà | third-order administrative division | N 20° 58′ 30'' | E 106° 25′ 13'' |
255 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 9° 54′ 26'' | E 105° 36′ 33'' |
256 ![]() | Xã Thuận Hòa Xa Thuan Hoa,Xã Thuận Hòa | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Thuận Hòa | third-order administrative division | N 9° 40′ 45'' | E 105° 54′ 4'' |
257 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Hòa Phú | third-order administrative division | N 10° 29′ 51'' | E 106° 26′ 5'' |
258 ![]() | Xã Hòa Long Xa Hoa Long,Xã Hòa Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Xã Hòa Long | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 12′ 10'' |
259 ![]() | Muong Pang Muang Bang,Muong Bang,Muong Pang | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | populated place | N 20° 36′ 0'' | E 104° 52′ 0'' |
260 ![]() | Xã Phú Lệ Xa Phu Le,Xã Phú Lệ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Phú Lệ | third-order administrative division | N 20° 32′ 24'' | E 105° 3′ 38'' |
261 ![]() | Xã Hiền Chung Xa Hien Chung,Xã Hiền Chung | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hiền Chung | third-order administrative division | N 20° 26′ 31'' | E 104° 50′ 46'' |
262 ![]() | Xã Hiền Kiệt Xa Hien Kiet,Xã Hiền Kiệt | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hiền Kiệt | third-order administrative division | N 20° 25′ 38'' | E 104° 46′ 5'' |
263 ![]() | Xã Thiên Phủ Xa Thien Phu,Xã Thiên Phủ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Thiên Phủ | third-order administrative division | N 20° 23′ 13'' | E 104° 52′ 4'' |
264 ![]() | Xã Nam Động Xa Nam Dong,Xã Nam Động | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Nam Động | third-order administrative division | N 20° 20′ 26'' | E 104° 53′ 49'' |
265 ![]() | Xã Hồi Xuân Xa Hoi Xuan,Xã Hồi Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hồi Xuân | third-order administrative division | N 20° 25′ 14'' | E 105° 5′ 11'' |
266 ![]() | Xã Phú Nghiêm Xa Phu Nghiem,Xã Phú Nghiêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Phú Nghiêm | third-order administrative division | N 20° 23′ 34'' | E 105° 9′ 19'' |
267 ![]() | Xã Thiệu Vận Xa Thieu Van,Xã Thiệu Vận | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Vận | third-order administrative division | N 19° 51′ 23'' | E 105° 45′ 0'' |
268 ![]() | Xã Thiệu Giao Xa Thieu Giao,Xã Thiệu Giao | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Giao | third-order administrative division | N 19° 51′ 8'' | E 105° 43′ 59'' |
269 ![]() | Xã Thiệu Châu Xa Thieu Chau,Xã Thiệu Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Châu | third-order administrative division | N 19° 51′ 42'' | E 105° 42′ 42'' |
270 ![]() | Xã Thiệu Tân Xa Thieu Tan,Xã Thiệu Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Tân | third-order administrative division | N 19° 52′ 49'' | E 105° 43′ 48'' |
271 ![]() | Xã Thiệu Hợp Xa Thieu Hop,Xã Thiệu Hợp | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Hợp | third-order administrative division | N 19° 53′ 56'' | E 105° 44′ 36'' |
272 ![]() | Xã Thiệu Thịnh Xa Thieu Thinh,Xã Thiệu Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Thịnh | third-order administrative division | N 19° 53′ 54'' | E 105° 45′ 37'' |
273 ![]() | Xã Thiệu Quang Xa Thieu Quang,Xã Thiệu Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Quang | third-order administrative division | N 19° 55′ 23'' | E 105° 45′ 36'' |
274 ![]() | Xã Thiệu Giang Xa Thieu Giang,Xã Thiệu Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Giang | third-order administrative division | N 19° 55′ 32'' | E 105° 43′ 51'' |
275 ![]() | Xã Thiệu Duy Xa Thieu Duy,Xã Thiệu Duy | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Duy | third-order administrative division | N 19° 54′ 29'' | E 105° 43′ 24'' |
276 ![]() | Xã Thiệu Long Xa Thieu Long,Xã Thiệu Long | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Long | third-order administrative division | N 19° 55′ 18'' | E 105° 41′ 44'' |
277 ![]() | Xã Thiệu Nguyên Xa Thieu Nguyen,Xã Thiệu Nguyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Nguyên | third-order administrative division | N 19° 53′ 12'' | E 105° 42′ 34'' |
278 ![]() | Xã Thiệu Phú Xa Thieu Phu,Xã Thiệu Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Phú | third-order administrative division | N 19° 54′ 28'' | E 105° 40′ 49'' |
279 ![]() | Xã Thiệu Phúc Xa Thieu Phuc,Xã Thiệu Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Phúc | third-order administrative division | N 19° 53′ 33'' | E 105° 39′ 41'' |
280 ![]() | Xã Thiệu Công Xa Thieu Cong,Xã Thiệu Công | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Công | third-order administrative division | N 19° 55′ 34'' | E 105° 40′ 1'' |
281 ![]() | Xã Thiệu Tiến Xa Thieu Tien,Xã Thiệu Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Tiến | third-order administrative division | N 19° 54′ 37'' | E 105° 38′ 40'' |
282 ![]() | Xã Thiệu Vũ Xa Thieu Vu,Xã Thiệu Vũ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Vũ | third-order administrative division | N 19° 55′ 26'' | E 105° 37′ 23'' |
283 ![]() | Xã Thiệu Ngọc Xa Thieu Ngoc,Xã Thiệu Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Ngọc | third-order administrative division | N 19° 56′ 34'' | E 105° 36′ 42'' |
284 ![]() | Xã Thiệu Toán Xa Thieu Toan,Xã Thiệu Toán | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Toán | third-order administrative division | N 19° 54′ 42'' | E 105° 36′ 27'' |
285 ![]() | Xã Thiệu Chính Xa Thieu Chinh,Xã Thiệu Chính | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Chính | third-order administrative division | N 19° 53′ 24'' | E 105° 35′ 58'' |
286 ![]() | Xã Thiệu Minh Xa Thieu Minh,Xã Thiệu Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Minh | third-order administrative division | N 19° 53′ 55'' | E 105° 37′ 50'' |
287 ![]() | Xã Thiệu Tâm Xa Thieu Tam,Xã Thiệu Tâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Tâm | third-order administrative division | N 19° 52′ 42'' | E 105° 37′ 43'' |
288 ![]() | Xã Thiệu Viên Xa Thieu Vien,Xã Thiệu Viên | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Viên | third-order administrative division | N 19° 52′ 17'' | E 105° 38′ 42'' |
289 ![]() | Xã Thiệu Lý Xa Thieu Ly,Xã Thiệu Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Lý | third-order administrative division | N 19° 51′ 30'' | E 105° 39′ 35'' |
290 ![]() | Xã Thiệu Trung Xa Thieu Trung,Xã Thiệu Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Trung | third-order administrative division | N 19° 50′ 58'' | E 105° 40′ 40'' |
291 ![]() | Xã Thiệu Đô Xa Thieu Do,Xã Thiệu Đô | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Đô | third-order administrative division | N 19° 52′ 16'' | E 105° 41′ 34'' |
292 ![]() | Thôn Thanh Châu Thanh Chau,Thon Thanh Chau,Thôn Thanh Châu | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | populated place | N 12° 29′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
293 ![]() | Thôn Phong Thạnh Phong Thanh,Thon Phong Thanh,Thôn Phong Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | populated place | N 12° 26′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
294 ![]() | Tam Phước Tam Phuoc,Tam Phước | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
295 ![]() | Phường Bửu Hòa Phuong Buu Hoa,Phường Bửu Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Bửu Hòa | third-order administrative division | N 10° 55′ 39'' | E 106° 48′ 51'' |
296 ![]() | Phường Tam Hòa Phuong Tam Hoa,Phường Tam Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Tam Hòa | third-order administrative division | N 10° 56′ 56'' | E 106° 51′ 47'' |
297 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã An Hòa | third-order administrative division | N 10° 53′ 5'' | E 106° 52′ 30'' |
298 ![]() | Xã Hóa An Xa Hoa An,Xã Hóa An | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Hóa An | third-order administrative division | N 10° 56′ 12'' | E 106° 47′ 57'' |
299 ![]() | Xã Hiệp Hòa Xa Hiep Hoa,Xã Hiệp Hòa | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Xã Hiệp Hòa | third-order administrative division | N 10° 55′ 53'' | E 106° 50′ 11'' |
300 ![]() | Xã Thạch Định Xa Thach Dinh,Xã Thạch Định | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Định | third-order administrative division | N 20° 8′ 38'' | E 105° 38′ 56'' |