| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 20808 records found for "South Bay" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2151 ![]() | Kênh Bảy Kenh 7,Kenh Bay,Kênh 7,Kênh Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 50'' | E 106° 31′ 44'' |
2152 ![]() | Kênh Bảy Kenh 7,Kenh Bay,Kênh 7,Kênh Bảy | Vietnam, An Giang | canal | N 10° 29′ 23'' | E 105° 15′ 56'' |
2153 ![]() | Kênh T Bảy Kenh T Bay,Kenh T7,Kênh T Bảy,Kênh T7 | Vietnam, An Giang | canal | N 10° 15′ 0'' | E 105° 22′ 47'' |
2154 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District | populated place | N 18° 31′ 56'' | E 105° 20′ 38'' |
2155 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Hương Khê | populated place | N 18° 18′ 17'' | E 105° 37′ 51'' |
2156 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | populated place | N 18° 5′ 5'' | E 106° 9′ 4'' |
2157 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | populated place | N 18° 7′ 29'' | E 106° 11′ 54'' |
2158 ![]() | Kinh K.H. Bảy Kinh K.H. Bay,Kinh K.H. Bảy,Kinh K.H.7 | Vietnam, Can Tho City | canal | N 9° 58′ 7'' | E 105° 28′ 45'' |
2159 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 20'' | E 106° 34′ 22'' |
2160 ![]() | Cầu Mười Bảy Cau 17,Cau Muoi Bay,Cầu 17,Cầu Mười Bảy | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | bridge | N 22° 26′ 20'' | E 103° 55′ 27'' |
2161 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 28′ 41'' | E 105° 40′ 48'' |
2162 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District | populated place | N 18° 29′ 38'' | E 105° 32′ 0'' |
2163 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | populated place | N 18° 28′ 39'' | E 105° 33′ 27'' |
2164 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | populated place | N 18° 27′ 58'' | E 105° 34′ 27'' |
2165 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | populated place | N 18° 29′ 21'' | E 105° 38′ 11'' |
2166 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | populated place | N 18° 29′ 45'' | E 105° 39′ 11'' |
2167 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 29′ 17'' | E 105° 40′ 6'' |
2168 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 27′ 31'' | E 105° 42′ 4'' |
2169 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 25′ 28'' | E 105° 41′ 38'' |
2170 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 25'' | E 105° 40′ 55'' |
2171 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 8'' | E 105° 40′ 58'' |
2172 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 28′ 55'' | E 105° 52′ 10'' |
2173 ![]() | Xóm Mười Bảy Xom 17,Xom Muoi Bay,Xóm 17,Xóm Mười Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 27′ 24'' | E 105° 52′ 44'' |
2174 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 23′ 41'' | E 105° 50′ 53'' |
2175 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 24′ 32'' | E 105° 50′ 2'' |
2176 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 22′ 16'' | E 105° 46′ 19'' |
2177 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 21′ 37'' | E 105° 46′ 46'' |
2178 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 23′ 26'' | E 105° 47′ 54'' |
2179 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 22′ 20'' | E 105° 49′ 0'' |
2180 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 20′ 49'' | E 105° 49′ 33'' |
2181 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 22′ 7'' | E 105° 50′ 50'' |
2182 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 19′ 57'' | E 105° 50′ 38'' |
2183 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 21′ 43'' | E 105° 51′ 54'' |
2184 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thành Phố Hà Tĩnh | populated place | N 18° 21′ 35'' | E 105° 55′ 6'' |
2185 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 20′ 24'' | E 105° 57′ 9'' |
2186 ![]() | Xóm Mười Bảy Xom 17,Xom Muoi Bay,Xóm 17,Xóm Mười Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 19′ 4'' | E 105° 53′ 34'' |
2187 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 19′ 20'' | E 105° 52′ 5'' |
2188 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 18′ 24'' | E 105° 51′ 44'' |
2189 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 18′ 19'' | E 105° 49′ 31'' |
2190 ![]() | Xóm Mười Bảy Xom 17,Xom Muoi Bay,Xóm 17,Xóm Mười Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 20′ 10'' | E 105° 49′ 20'' |
2191 ![]() | Xóm Bảy Xom 7,Xom Bay,Xóm 7,Xóm Bảy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place | N 18° 20′ 11'' | E 105° 47′ 45'' |
2192 ![]() | Tiểu Khu Mười Bảy Tieu Khu 17,Tieu Khu Muoi Bay,Tiểu Khu 17,Tiểu Khu Mười Bảy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 12'' | E 104° 6′ 20'' |
2193 ![]() | Tiểu Khu Bảy Sông Lô Tieu Khu 7 Song Lo,Tieu Khu Bay Song Lo,Tiểu Khu 7 Sông Lô,Tiểu Khu Bảy Sông Lô | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 13′ 37'' | E 104° 6′ 37'' |
2194 ![]() | Tiểu Khu Bảy Tieu Khu 7,Tieu Khu Bay,Tiểu Khu 7,Tiểu Khu Bảy | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 104° 5′ 48'' |
2195 ![]() | Phum Bay Dâmrăm Khang Léch Phum Bay Damram Khang Lech,Phum Bay Dâmrăm Khang Léch,ភូមិ បាយដំរាំខាងលិច | Cambodia, Battambang Banan > Chheu Teal | populated place | N 13° 0′ 7'' | E 103° 9′ 37'' |
2196 ![]() | Đội Bảy Doi 7,Doi Bay,Đội 7,Đội Bảy | Vietnam, Lai Châu Province Huyện Tân Uyên | populated place | N 22° 9′ 59'' | E 103° 46′ 4'' |
2197 ![]() | Bay-ang Bay-ang | Philippines, Western Visayas Iloilo > Municipality of Ajuy > Bay-ang | fourth-order administrative division | N 11° 2′ 35'' | E 122° 56′ 34'' |
2198 ![]() | Delvan Bay Bay Delvan,Delvan Bay,Levan Bay,Levans Bay | United States, Alabama Baldwin | bay | N 30° 42′ 52'' | W 87° 59′ 30'' |
2199 ![]() | Chuckfee Bay Chuckee Bay,Chuckfee Bay,Chuckfey Bay,Grand Bay | United States, Alabama Baldwin | bay | N 30° 47′ 20'' | W 87° 58′ 23'' |
2200 ![]() | Bon Secour Bay Bon Secour Bay,Bon Secours Bay,Bonesecours Bay,Bonsecours Bay | United States, Alabama Baldwin | bay | N 30° 18′ 33'' | W 87° 52′ 13'' |