| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Santo Niño San Nina,San Niña,Santo Nino,Santo Niño | Philippines, Eastern Visayas Eastern Samar > Sulat | populated place | N 11° 50′ 13'' | E 125° 26′ 11'' |
552 ![]() | Ţarīq Nīnah Tariq Nina,Tariq Ninah,tryq nynt,Ţarīq Nīnah,Ţarīq Nīnā,طريق نينة | Libya, Surt | trail | N 29° 40′ 16'' | E 15° 11′ 7'' |
553 ![]() | Yên Lập Yang Lap,Yen Lap,Yên Lập | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 59′ 59'' | E 106° 53′ 9'' |
554 ![]() | Xuân Lạn Nam Xuan Lan,Xuan Lan Nam,Xuân Lạn Nam | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
555 ![]() | Xóm Nhớn Xom Nhom,Xom Nhon,Xóm Nhớn | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
556 ![]() | Xích Thổ Sich Tho,Xich Tho,Xích Thổ | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
557 ![]() | Xan Chắo Xan Chao,Xan Chắo | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 3′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
558 ![]() | Vũ Oai Vu Oai,Vũ Oai,Yu Dai | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
559 ![]() | Vong Mao Khy Vong Mao Khy,Vong Mao Ky | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
560 ![]() | Vĩnh Thực Nam Vinh Thuc,Vinh Thuc Nam,Vĩnh Thực Nam | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
561 ![]() | Vàn Quế Van Oue,Van Que,Vàn Quế | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
562 ![]() | Núi Vạn Hao Nui Van Hao,Nui Van Ho,Núi Vạn Hao | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 20° 54′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
563 ![]() | Vàng Danh Vang Danh,Vanh Danh,Vàng Danh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
564 ![]() | Vạ Chai Va Chai,Va-Chay,Vạ Chai,Vạ-Cháy | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 57′ 34'' | E 107° 3′ 37'' |
565 ![]() | Île de l” Union Ile de l" Union,Île de l” Union | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 47′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
566 ![]() | Txắt Xing Chắo Txat Xing Chao,Txắt Xing Chắo | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 8′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
567 ![]() | L’ Ours L' Ours,Les Ours,L’ Ours | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 59′ 28'' | E 107° 20′ 58'' |
568 ![]() | Les Lions Les Lions | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 59′ 52'' | E 107° 21′ 14'' |
569 ![]() | La Molaire La Molaire | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 59′ 18'' | E 107° 22′ 46'' |
570 ![]() | Le Bouton Le Bouton | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 59′ 36'' | E 107° 22′ 4'' |
571 ![]() | Hòn Cáỉ Môi Hon Cai Moi,Hòn Cáỉ Môi,Les Levres,Les Lèvres | Vietnam, Quảng Ninh | islands | N 20° 59′ 54'' | E 107° 22′ 14'' |
572 ![]() | Île Verte Ile Verte,Île Verte | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 2′ 24'' | E 107° 22′ 12'' |
573 ![]() | Los Ajies La Nina,La Niña,Los Ajies | Cuba, Holguín Province Baguanos | populated place | N 20° 53′ 9'' | W 75° 56′ 18'' |
574 ![]() | Ninja Kula Nina Kula,Ninja Kula,Ниња Кула | North Macedonia, Chashka | mountain | N 41° 34′ 3'' | E 21° 29′ 13'' |
575 ![]() | Hòn Long Châu Nam Hon Long Chau Nam,Hòn Long Châu Nam | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 36′ 57'' | E 107° 10′ 7'' |
576 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 1′ 26'' | E 107° 1′ 42'' |
577 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 1′ 5'' | E 107° 4′ 10'' |
578 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 25′ 51'' | E 107° 40′ 18'' |
579 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 18'' | E 107° 48′ 22'' |
580 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 36'' | E 107° 55′ 24'' |
581 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 26′ 9'' | E 107° 57′ 59'' |
582 ![]() | Đảo Cống Đỏ Dao Cong Do,Đảo Cống Đỏ | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 52′ 31'' | E 107° 11′ 59'' |
583 ![]() | Đảo Cống Đỏ Dao Cong Do,Đảo Cống Đỏ | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 50′ 30'' | E 107° 16′ 45'' |
584 ![]() | Đảo Cống Tây Dao Cong Tay,Đảo Cống Tây | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 53′ 14'' | E 107° 18′ 32'' |
585 ![]() | Đảo Thế Vàng Dao The Vang,Đảo Thế Vàng | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 55′ 56'' | E 107° 21′ 4'' |
586 ![]() | Đảo Đống Chén Dao Dong Chen,Đảo Đống Chén | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 55′ 4'' | E 107° 24′ 22'' |
587 ![]() | Đảo Ngọc Vừng Dao Ngoc Vung,Đảo Ngọc Vừng | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 48′ 56'' | E 107° 21′ 26'' |
588 ![]() | Đảo Phượng Hoàng Dao Phuong Hoang,Đảo Phượng Hoàng | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 47′ 30'' | E 107° 24′ 32'' |
589 ![]() | Đảo Chàng Ngọ Dao Chang Ngo,Đảo Chàng Ngọ | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 5′ 41'' | E 107° 33′ 22'' |
590 ![]() | Đảo Cô Tô Con Dao Co To Con,Đảo Cô Tô Con | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 2′ 22'' | E 107° 46′ 22'' |
591 ![]() | Hòn Đầu Tán Hon Dau Tan,Hòn Đầu Tán | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 23′ 47'' | E 108° 0′ 28'' |
592 ![]() | Hòn Chín Hon Chin,Hòn Chín | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 10′ 59'' | E 107° 37′ 18'' |
593 ![]() | Lagoinha Lagoinha | Brazil, Maranhão Nina Rodrigues | populated place | S 3° 27′ 25'' | W 43° 55′ 10'' |
594 ![]() | Pikanina Mys Pikanina,Pika Neem,Pika Nina,Pikanina | Estonia, Pärnumaa Lääneranna vald > Saastna küla | point | N 58° 44′ 18'' | E 23° 32′ 2'' |
595 ![]() | Kentuck Mountain Kentuck Mountain,Mount Nina | United States, Alabama Talladega | ridge(s) elevation 368m | N 33° 31′ 48'' | W 85° 50′ 9'' |
596 ![]() | Ninachiri Estancia Ninachiri,Nina Chiri,Ninachiri | Bolivia, La Paz Department | populated place | S 16° 33′ 25'' | W 68° 18′ 17'' |
597 ![]() | Laguna La Niña | Peru, | intermittent lake | S 6° 18′ 44'' | W 80° 27′ 59'' |
598 ![]() | Ninəlov Nina'lov,Ninalov,Ninəlov,ninalovi,Ниналов,Нинаьлов,Нинәлов,نینهلوو,ნინალოვი | Azerbaijan, Masally | populated place | N 38° 57′ 37'' | E 48° 36′ 9'' |
599 ![]() | Nina Colonia | United States, Texas Starr | populated place elevation 61m | N 26° 16′ 53'' | W 98° 34′ 53'' |
600 ![]() | Tilden Lake Lake Nina,Tilden Lake | United States, California Tuolumne | lake elevation 2711m | N 38° 6′ 15'' | W 119° 36′ 11'' |