| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1901 ![]() | Hòa Bình Hoa Binh,Hòa Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 30′ 47'' | E 106° 28′ 7'' |
1902 ![]() | Ao Mảng Ao Mang,Ao Mảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 29′ 8'' | E 106° 26′ 10'' |
1903 ![]() | Giàu Sang Giau Sang,Giàu Sang | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 30′ 39'' | E 106° 25′ 6'' |
1904 ![]() | Đồng Ngâu Dong Ngau,Đồng Ngâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 32′ 44'' | E 106° 23′ 19'' |
1905 ![]() | Gốc Me Goc Me,Gốc Me | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 33′ 9'' | E 106° 22′ 24'' |
1906 ![]() | Na Ví Na Vi,Na Ví | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 29′ 57'' | E 106° 23′ 8'' |
1907 ![]() | Đồng Mỷ Dong My,Đồng Mỷ | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 30′ 20'' | E 106° 16′ 49'' |
1908 ![]() | Làng Da Lang Da,Làng Da | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 30′ 26'' | E 106° 12′ 30'' |
1909 ![]() | Điển Trên Dien Tren,Điển Trên | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 32′ 24'' | E 106° 12′ 17'' |
1910 ![]() | Xóm Lót Xom Lot,Xóm Lót | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 28′ 49'' | E 106° 19′ 4'' |
1911 ![]() | Rọ Riềng Ro Rieng,Rọ Riềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 55′ 50'' | E 106° 13′ 20'' |
1912 ![]() | Đoan Chợ Doan Cho,Đoan Chợ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 44′ 38'' | E 106° 24′ 41'' |
1913 ![]() | Nà Trung Na Trung,Nà Trung | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 46′ 43'' | E 106° 32′ 18'' |
1914 ![]() | Nà Thang Na Thang,Nà Thang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District | populated place | N 21° 50′ 38'' | E 106° 27′ 8'' |
1915 ![]() | Tòng Méo Tong Meo,Tòng Méo | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 47′ 19'' | E 106° 41′ 20'' |
1916 ![]() | Bản Lìm Ban Lim,Bản Lìm | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 49′ 11'' | E 106° 49′ 48'' |
1917 ![]() | Thán Dùi Than Dui,Thán Dùi | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 51′ 28'' | E 106° 55′ 22'' |
1918 ![]() | Chu Lễ Chu Le,Chu Lễ | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 53′ 5'' | E 106° 59′ 0'' |
1919 ![]() | Pò Ma Po Ma,Pò Ma | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 53′ 57'' | E 107° 1′ 31'' |
1920 ![]() | Bản Loa Ban Loa,Bản Loa | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District | populated place | N 21° 57′ 52'' | E 106° 51′ 51'' |
1921 ![]() | Thị Trấn Thái Bình Thi Tran Thai Binh,Thị Trấn Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province Đình Lập District Huyện Đình Lập | populated place | N 21° 28′ 46'' | E 107° 1′ 13'' |
1922 ![]() | Bản Đông Báu Ban Dong Bau,Bản Đông Báu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 10′ 36'' | E 106° 39′ 46'' |
1923 ![]() | Bản Ma Ban Ma,Bản Ma | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 40'' | E 106° 30′ 41'' |
1924 ![]() | Bản Đuốc Ban Duoc,Bản Đuốc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 18'' | E 106° 30′ 35'' |
1925 ![]() | Bản Sàn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 57'' | E 106° 31′ 40'' |
1926 ![]() | Bản Nà Pó | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 8'' | E 106° 32′ 8'' |
1927 ![]() | Đèo Kéo Đẩy | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | pass | N 22° 12′ 52'' | E 106° 31′ 2'' |
1928 ![]() | Bản Trai | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 13′ 34'' | E 106° 30′ 37'' |
1929 ![]() | Nà Khoang | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 12′ 39'' | E 106° 30′ 9'' |
1930 ![]() | Bản Hát Khòn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 41'' | E 106° 31′ 54'' |
1931 ![]() | Bản Phiêng Chuông | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 10′ 45'' | E 106° 30′ 33'' |
1932 ![]() | Bản Phạc Dàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 11′ 27'' | E 106° 30′ 47'' |
1933 ![]() | Khuổi Hoi | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 8′ 1'' | E 106° 31′ 43'' |
1934 ![]() | Còn Sù | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 51'' | E 106° 30′ 48'' |
1935 ![]() | Co Shiền | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 48'' | E 106° 31′ 21'' |
1936 ![]() | Và Quang | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 6′ 24'' | E 106° 30′ 34'' |
1937 ![]() | Nà Đâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 5′ 18'' | E 106° 31′ 7'' |
1938 ![]() | Khuôn Dương | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 33'' | E 106° 31′ 53'' |
1939 ![]() | May Sao | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 39'' | E 106° 31′ 47'' |
1940 ![]() | Bình Lập | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 45'' | E 106° 30′ 34'' |
1941 ![]() | Bản Cáp | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 51'' | E 106° 30′ 26'' |
1942 ![]() | Bản Pục | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 16'' | E 106° 31′ 35'' |
1943 ![]() | Cương Quyết | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 0′ 3'' | E 106° 30′ 10'' |
1944 ![]() | Phai Nà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 106° 30′ 7'' |
1945 ![]() | Tà Pảng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 1′ 53'' | E 106° 33′ 9'' |
1946 ![]() | Nà Quật | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 21'' | E 106° 32′ 54'' |
1947 ![]() | Giảng Phì | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 9'' | E 106° 33′ 11'' |
1948 ![]() | Cúc Pầu | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 3′ 21'' | E 106° 33′ 8'' |
1949 ![]() | Đèo Hang Pa | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | pass | N 22° 3′ 3'' | E 106° 33′ 35'' |
1950 ![]() | Nà Mèng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 37'' | E 106° 32′ 31'' |