| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 9215 records found for "Langå" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1851 ![]() | Thạch Lương Thach Luong,Thạch Lương | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 37′ 9'' | E 106° 30′ 18'' |
1852 ![]() | Phố Mới Pho Moi,Phố Mới | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 39′ 33'' | E 106° 29′ 11'' |
1853 ![]() | Làng Chang Lang Chang,Làng Chang | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 39′ 50'' | E 106° 26′ 41'' |
1854 ![]() | Thông Nọc Thong Noc,Thông Nọc | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng | populated place | N 21° 43′ 31'' | E 106° 30′ 20'' |
1855 ![]() | Cốc Nùng Coc Nung,Cốc Nùng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 27′ 53'' | E 106° 23′ 12'' |
1856 ![]() | Nà Niệc Na Niec,Nà Niệc | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 44′ 11'' | E 106° 18′ 8'' |
1857 ![]() | Lâng Cướm Lang Cuom,Lâng Cướm | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 41′ 47'' | E 106° 22′ 26'' |
1858 ![]() | Bản Leng Ban Leng,Bản Leng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 40′ 44'' | E 106° 22′ 32'' |
1859 ![]() | Bản Pát Ban Pat,Bản Pát | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 55′ 55'' | E 106° 29′ 32'' |
1860 ![]() | Nà Quân Na Quan,Nà Quân | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 53′ 17'' | E 106° 25′ 49'' |
1861 ![]() | Thẩm Sáng Tham Sang,Thẩm Sáng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 42'' | E 106° 21′ 35'' |
1862 ![]() | Bản Muống Ban Muong,Bản Muống | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 30'' | E 106° 18′ 42'' |
1863 ![]() | Pắc Khuổi Pac Khuoi,Pắc Khuổi | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 59'' | E 106° 15′ 20'' |
1864 ![]() | Khuổi Cắt Khuoi Cat,Khuổi Cắt | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 57′ 51'' | E 106° 10′ 55'' |
1865 ![]() | Nà Lạnh Na Lanh,Nà Lạnh | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 21° 58′ 50'' | E 106° 39′ 56'' |
1866 ![]() | Thôn Mà Thon Ma,Thôn Mà | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 2′ 38'' | E 106° 37′ 19'' |
1867 ![]() | Quyết Thắng Quyet Thang,Quyết Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 34′ 58'' | E 106° 11′ 44'' |
1868 ![]() | Làng Thượng Lang Thuong,Làng Thượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District | populated place | N 21° 35′ 37'' | E 106° 23′ 20'' |
1869 ![]() | Khâu Ngũ Khau Ngu,Khâu Ngũ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 17′ 13'' | E 106° 28′ 42'' |
1870 ![]() | Nà Puộc Na Puoc,Nà Puộc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 10'' | E 106° 27′ 53'' |
1871 ![]() | Pắc Đeng Pac Deng,Pắc Đeng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 18′ 29'' | E 106° 16′ 4'' |
1872 ![]() | Pắc Vàng Pac Vang,Pắc Vàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 20′ 50'' | E 106° 16′ 21'' |
1873 ![]() | Lân Kít Lan Kit,Lân Kít | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 44′ 53'' | E 106° 20′ 46'' |
1874 ![]() | Pá Chì Pa Chi,Pá Chì | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 48′ 22'' | E 106° 22′ 4'' |
1875 ![]() | Nà Yêu Na Yeu,Nà Yêu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 52′ 45'' | E 106° 17′ 11'' |
1876 ![]() | Khau Dàng Khau Dang,Khau Dàng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 53′ 42'' | E 106° 14′ 40'' |
1877 ![]() | Vũ Lâm Vu Lam,Vũ Lâm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 47′ 16'' | E 106° 9′ 20'' |
1878 ![]() | Bình An Binh An,Bình An | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | populated place | N 21° 50′ 17'' | E 106° 11′ 2'' |
1879 ![]() | Khuổi Nà Khuoi Na,Khuổi Nà | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 56′ 25'' | E 106° 7′ 56'' |
1880 ![]() | Khuổi Hẩu Khuoi Hau,Khuổi Hẩu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 21° 58′ 37'' | E 106° 9′ 16'' |
1881 ![]() | Nà Nù Na Nu,Nà Nù | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 1′ 28'' | E 106° 6′ 47'' |
1882 ![]() | Thâm Khon Tham Khon,Thâm Khon | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 3′ 7'' | E 106° 9′ 21'' |
1883 ![]() | Nà Lạng Na Lang,Nà Lạng | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 2′ 19'' | E 106° 13′ 18'' |
1884 ![]() | Pắc Khuông Pac Khuong,Pắc Khuông | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 0′ 39'' | E 106° 16′ 2'' |
1885 ![]() | Khuổi Dạ Khuoi Da,Khuổi Dạ | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 19′ 33'' | E 106° 23′ 10'' |
1886 ![]() | Nà Phượng Na Phuong,Nà Phượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 18′ 20'' | E 106° 32′ 25'' |
1887 ![]() | Pò Chả Po Cha,Pò Chả | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 21′ 33'' | E 106° 30′ 47'' |
1888 ![]() | Bó Luông Bo Luong,Bó Luông | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 22′ 50'' | E 106° 32′ 57'' |
1889 ![]() | Phân Mẫn Phan Man,Phân Mẫn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 23′ 37'' | E 106° 17′ 59'' |
1890 ![]() | Bản Pê Ban Pe,Bản Pê | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 5′ 36'' | E 106° 13′ 45'' |
1891 ![]() | Pắc Dăm Pac Dam,Pắc Dăm | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 5′ 34'' | E 106° 21′ 17'' |
1892 ![]() | Văn Can Van Can,Văn Can | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 4′ 27'' | E 106° 25′ 44'' |
1893 ![]() | Tân Lập Tan Lap,Tân Lập | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 6′ 44'' | E 106° 22′ 48'' |
1894 ![]() | Vinh Quang Vinh Quang | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 9′ 31'' | E 106° 26′ 56'' |
1895 ![]() | Đội Cấn Doi Can,Đội Cấn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 11′ 16'' | E 106° 23′ 47'' |
1896 ![]() | Bản Chu Ban Chu,Bản Chu | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 12′ 3'' | E 106° 19′ 20'' |
1897 ![]() | Vàng Mần Vang Man,Vàng Mần | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District | populated place | N 22° 12′ 10'' | E 106° 16′ 30'' |
1898 ![]() | Cốc Tàn Coc Tan,Cốc Tàn | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 16′ 0'' | E 106° 15′ 7'' |
1899 ![]() | Nà Múc Na Muc,Nà Múc | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 14′ 30'' | E 106° 23′ 11'' |
1900 ![]() | Bản Niềng Ban Nieng,Bản Niềng | Vietnam, Lạng Sơn Province Tràng Định District | populated place | N 22° 24′ 47'' | E 106° 13′ 32'' |