| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2251 ![]() | Khu Chế Xuất Tân Thuận Khu Che Xuat Tan Thuan,Khu Chế Xuất Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 45′ 40'' | E 106° 44′ 30'' |
2252 ![]() | Phường Tân Thuận Tây Phuong Tan Thuan Tay,Phường Tân Thuận Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Tây | third-order administrative division | N 10° 44′ 56'' | E 106° 43′ 20'' |
2253 ![]() | Xã Bà Điểm Xa Ba Diem,Xã Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Bà Điểm | third-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 35′ 57'' |
2254 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 28'' | E 106° 40′ 18'' |
2255 ![]() | Phường An Thạnh An Thanh,An Thạnh,Phuong An Thanh,Phường An Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 51'' | E 106° 40′ 47'' |
2256 ![]() | Thị Trấn Hóc Môn Hoc Mon,Hóc Môn,Thi Tran Hoc Mon,Thị Trấn Hóc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 13'' | E 106° 35′ 34'' |
2257 ![]() | Phường Nguyễn An Ninh Phuong Nguyen An Ninh,Phường Nguyễn An Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Nguyễn An Ninh | third-order administrative division | N 10° 22′ 2'' | E 107° 6′ 20'' |
2258 ![]() | Laomaqun Laomaqun,lao ma qun,老马群 | China, Heilongjiang Heihe | locality | N 50° 33′ 25'' | E 126° 38′ 31'' |
2259 ![]() | Shitouren Shitouren,shi tou ren,石头人 | China, Heilongjiang Heihe | locality | N 49° 48′ 3'' | E 127° 1′ 0'' |
2260 ![]() | Côn Đảo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place population 13,112 | N 8° 42′ 10'' | E 106° 38′ 56'' |
2261 ![]() | Samho-gol 3 Ho-gol,3hogol,3호골,Samho-gol,Samhogol,samhogol,삼호골 | North Korea, Yanggang-do | locality | N 41° 25′ 53'' | E 128° 50′ 33'' |
2262 ![]() | Ho Man Tin Estate | Hong Kong, Kowloon City | populated place population 12,329 | N 22° 18′ 53'' | E 114° 10′ 57'' |
2263 ![]() | Yutian Wanfang Airport YTW,ZWYT | China, Xinjiang Hetian | airport | N 36° 48′ 44'' | E 81° 46′ 51'' |
2264 ![]() | Kageleke Kageleke,Kargilik,Yecheng,ke ge lei ke,喀格勒克 | China, Xinjiang Hetian | populated place population 75,730 | N 37° 18′ 3'' | E 79° 36′ 4'' |
2265 ![]() | Tan Cang - Cai Mep Container Terminal | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 35′ 4'' | E 107° 9′ 18'' |
2266 ![]() | Xã Thạnh Hội Xa Thanh Hoi,Xã Thạnh Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Thạnh Hội | third-order administrative division | N 10° 58′ 55'' | E 106° 46′ 44'' |
2267 ![]() | Xã Minh Hòa Xa Minh Hoa,Xã Minh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Minh Hòa | third-order administrative division | N 11° 27′ 17'' | E 106° 26′ 59'' |
2268 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 11° 24′ 2'' | E 106° 28′ 8'' |
2269 ![]() | Xã Thanh An Xa Thanh An,Xã Thanh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Thanh An | third-order administrative division | N 11° 13′ 48'' | E 106° 24′ 56'' |
2270 ![]() | Xã Hưng Hòa Xa Hung Hoa,Xã Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Hưng Hòa | third-order administrative division | N 11° 13′ 3'' | E 106° 41′ 43'' |
2271 ![]() | Xã Phú An Xa Phu An,Xã Phú An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát > Xã Phú An | third-order administrative division | N 11° 3′ 36'' | E 106° 35′ 4'' |
2272 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã Tân Hiệp | third-order administrative division | N 11° 19′ 24'' | E 106° 44′ 59'' |
2273 ![]() | Xã Phước Hòa Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã Phước Hòa | third-order administrative division | N 11° 13′ 29'' | E 106° 44′ 58'' |
2274 ![]() | Xã Tân Thành Xa Tan Thanh,Xã Tân Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Tân Thành | third-order administrative division | N 11° 8′ 37'' | E 106° 50′ 54'' |
2275 ![]() | Xã Tân Mỹ Xa Tan My,Xã Tân Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Tân Mỹ | third-order administrative division | N 11° 4′ 17'' | E 106° 51′ 38'' |
2276 ![]() | Phường Thạnh Phước Phuong Thanh Phuoc,Phường Thạnh Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Phường Thạnh Phước | third-order administrative division | N 11° 0′ 35'' | E 106° 45′ 50'' |
2277 ![]() | Phường Dĩ An Phuong Di An,Phường Dĩ An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Dĩ An | third-order administrative division | N 10° 54′ 0'' | E 106° 45′ 15'' |
2278 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Thạnh | third-order administrative division | N 11° 0′ 46'' | E 106° 25′ 33'' |
2279 ![]() | Xã Phước Hiệp Xa Phuoc Hiep,Xã Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 59′ 2'' | E 106° 26′ 40'' |
2280 ![]() | Xã Tân An Hội Xa Tan An Hoi,Xã Tân An Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi > Xã Tân An Hội | third-order administrative division | N 10° 57′ 17'' | E 106° 28′ 23'' |
2281 ![]() | Xã Bình Lợi Xa Binh Loi,Xã Bình Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Bình Lợi | third-order administrative division | N 10° 45′ 9'' | E 106° 28′ 24'' |
2282 ![]() | Xã Tân Nhựt Xa Tan Nhut,Xã Tân Nhựt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Tân Nhựt | third-order administrative division | N 10° 42′ 34'' | E 106° 33′ 5'' |
2283 ![]() | Xã Bình Chánh Xa Binh Chanh,Xã Bình Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Bình Chánh | third-order administrative division | N 10° 39′ 47'' | E 106° 33′ 59'' |
2284 ![]() | Xã Bình Chánh Xa Binh Chanh,Xã Bình Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Bình Chánh | third-order administrative division | N 10° 39′ 56'' | E 106° 35′ 43'' |
2285 ![]() | Xã Hưng Long Xa Hung Long,Xã Hưng Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Hưng Long | third-order administrative division | N 10° 39′ 39'' | E 106° 37′ 24'' |
2286 ![]() | Xã Phong Phú Xa Phong Phu,Xã Phong Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Phong Phú | third-order administrative division | N 10° 41′ 33'' | E 106° 39′ 16'' |
2287 ![]() | Xã Bình Hưng Xa Binh Hung,Xã Bình Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Bình Hưng | third-order administrative division | N 10° 43′ 16'' | E 106° 40′ 10'' |
2288 ![]() | Xã Phú Xuân Xa Phu Xuan,Xã Phú Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Phú Xuân | third-order administrative division | N 10° 40′ 40'' | E 106° 44′ 45'' |
2289 ![]() | Xã Bình Khánh Xa Binh Khanh,Xã Bình Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Bình Khánh | third-order administrative division | N 10° 38′ 8'' | E 106° 47′ 39'' |
2290 ![]() | Xã Thạnh An Xa Thanh An,Xã Thạnh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Thạnh An | third-order administrative division | N 10° 32′ 14'' | E 106° 57′ 26'' |
2291 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 27′ 31'' | E 106° 53′ 57'' |
2292 ![]() | Phường Bình Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Bình Thuận | third-order administrative division | N 10° 44′ 27'' | E 106° 43′ 20'' |
2293 ![]() | Phường Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Phú Mỹ | third-order administrative division | N 10° 42′ 25'' | E 106° 44′ 21'' |
2294 ![]() | Phường Bình An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình An | third-order administrative division | N 10° 47′ 20'' | E 106° 43′ 43'' |
2295 ![]() | Phường Bình Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Khánh | third-order administrative division | N 10° 46′ 52'' | E 106° 44′ 17'' |
2296 ![]() | Phường Phước Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Bình | third-order administrative division | N 10° 48′ 43'' | E 106° 46′ 14'' |
2297 ![]() | Phường Tây Thạnh Phuong Tay Thanh,Phường Tây Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tây Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 45'' | E 106° 37′ 21'' |
2298 ![]() | Phường Hiệp Tân Phuong Hiep Tan,Phường Hiệp Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hiệp Tân | third-order administrative division | N 10° 46′ 17'' | E 106° 37′ 37'' |
2299 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 10° 37′ 1'' | E 107° 23′ 13'' |
2300 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Hai | third-order administrative division | N 10° 26′ 3'' | E 107° 10′ 5'' |