| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329764 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1551 ![]() | Cẩm Xuyên District Cam Xuyen District,Cẩm Xuyên District,Huyen Cam Xuyen,Huyện Cẩm Xuyên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District | second-order administrative division population 153,523 | N 18° 11′ 26'' | E 106° 0′ 6'' |
1552 ![]() | Kỳ Anh District Huyen Ky Anh,Huyện Kỳ Anh,Ky Anh District,Kỳ Anh District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | second-order administrative division population 168,400 | N 18° 4′ 1'' | E 106° 10′ 15'' |
1553 ![]() | Huyện Hương Khê | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Hương Khê | second-order administrative division | N 18° 10′ 12'' | E 105° 41′ 54'' |
1554 ![]() | Thạch Hà District Thach Ha District,Thạch Hà District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | second-order administrative division population 182,120 | N 18° 21′ 3'' | E 105° 48′ 40'' |
1555 ![]() | Can Lộc District Can Loc District,Can Lộc District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | second-order administrative division population 180,931 | N 18° 26′ 38'' | E 105° 45′ 48'' |
1556 ![]() | Nghi Xuân District Nghi Xuan District,Nghi Xuân District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Nghi Xuân District | second-order administrative division population 99,288 | N 18° 37′ 27'' | E 105° 46′ 5'' |
1557 ![]() | Thị Xã Hồng Lĩnh Thi Xa Hong Linh,Thị Xã Hồng Lĩnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thị Xã Hồng Lĩnh | second-order administrative division | N 18° 31′ 45'' | E 105° 42′ 35'' |
1558 ![]() | Đức Thọ District GJuc Tho District,Đức Thọ District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | second-order administrative division population 117,730 | N 18° 29′ 49'' | E 105° 36′ 36'' |
1559 ![]() | Hương Sơn District Huong Son District,Hương Sơn District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District | second-order administrative division | N 18° 28′ 32'' | E 105° 19′ 42'' |
1560 ![]() | Rocher du Cửa Lô Cua Lo Rock,Kua Lo Rock,Rocher du Cua Lo,Rocher du Cửa Lô | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | rock | N 18° 49′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1561 ![]() | Cồn Tràn Con Iran,Con Tran,Con Trăn,Cồn Tràn | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 57′ 3'' | E 105° 16′ 24'' |
1562 ![]() | Hòn Mắt Con Hon Con,Hon Mat Con,Hòn Con,Hòn Mắt Con | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 18° 47′ 26'' | E 105° 59′ 18'' |
1563 ![]() | Núi Chóp Đỉnh Nui Chop Dinh,Núi Chóp Đỉnh,Ru Chop Dinh,Rú Chóp Đình | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | mountain | N 19° 15′ 47'' | E 105° 32′ 17'' |
1564 ![]() | Cha Láp Ban Cha Lap,Bản Cha Lap,Cha Lap,Cha Láp,Cho Lop | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 6′ 0'' | E 104° 20′ 0'' |
1565 ![]() | Động Chi Chi Dong Chi Chi,Dong Chi Chu,Động Chi Chi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain | N 16° 20′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
1566 ![]() | Mũi Chân Mây Đông Cap Chon May,Cap Chon May Est,Chumai East Cape,Mui Chan May Dong,Mui Chon May,Mui Chon May Dong,Mũi ... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | cape | N 16° 20′ 12'' | E 108° 1′ 36'' |
1567 ![]() | Núi Chang Nui Chang,Núi Chang,Pau Chang,Phu Chang | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 11′ 55'' | E 105° 7′ 51'' |
1568 ![]() | Cam Thơ Ban Tho,Cam Tho,Cam Thơ,Khe Tho | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 26′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
1569 ![]() | Khè Bo Khe Ba,Khe Bo,Khè Bo,Phu Kham | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 11′ 0'' | E 104° 40′ 0'' |
1570 ![]() | Bình Định Province Bin Din,Bin' Zhin' oblusu,Bin' Zhin' oblysy,Bin' Zhin' provincijasy,Bin'ch Ntin'ch,Bin'din',Bindinas... | Vietnam, Bình Định Province | historical first-order administrative division population 1,850,000 | N 14° 10′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1571 ![]() | Bến Cơi Ben Cai,Ben Co,Ben Coi,Bến Cơi | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
1572 ![]() | Bản Túng Khang Ban Tong Khang,Ban Tung Khang,Bản Túng Khang,Ke Sung | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 28′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1573 ![]() | Tông Hố Ban Tong Ho,Bản Tông Hó,Lang Dong Huong,Lang Đồng Hương,Tong Ho,Tông Hố | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 30′ 22'' | E 105° 12′ 52'' |
1574 ![]() | Bản Po Kưa Ban Pho Khua,Ban Po Khua,Ban Po Kua,Bản Po Kưa | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 17′ 0'' | E 104° 1′ 0'' |
1575 ![]() | Bản Phia In Ban Phia In,Ban Phio In,Bản Phia In,Phou Phia In | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
1576 ![]() | Bản Nhot Huôi Song Ban Hoyaysong,Ban Nhot Houe Song,Ban Nhot Houei Song,Ban Nhot Huoi Song,Bản Nhot Huôi Song | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 34′ 18'' | E 104° 6′ 14'' |
1577 ![]() | Na Ca Ban Na Ca,Ban Na Ka,Bản Na Ca,Na Ca | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 15′ 54'' | E 104° 48′ 27'' |
1578 ![]() | Bản Me Tia Thâu Ban Me Thia Ta,Ban Me Tia Thau,Ban Me Tia Thou,Ban Pheu Houat,Ban Phou Houat,Bản Me Tia Thâu | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
1579 ![]() | Na Phóm Ban Ma Kong,Ban Na Cong,Bản Ma Kong,Na Phom,Na Phóm | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 28′ 30'' | E 104° 57′ 18'' |
1580 ![]() | Bản Kỏ Ôi Ban Ko Hoi,Ban Ko Oi,Ban Ko Oue,Bản Kỏ Ôi | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 15′ 0'' | E 104° 16′ 0'' |
1581 ![]() | Bản Khe Chai Ban Khe Chai,Ban Khe Chay,Bản Khe Chai,Ke Chay | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 104° 50′ 0'' |
1582 ![]() | Bản Keng Dau Ban Keng Dau,Ban Keng Dou,Ban Kong Dou,Bản Keng Dau | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 39′ 0'' | E 104° 7′ 0'' |
1583 ![]() | Bản Huôi Pi Ban Houei Pi,Ban Houei Ti,Ban Huoi Pi,Bản Huôi Pi | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 23′ 0'' | E 104° 11′ 0'' |
1584 ![]() | Bản Huôi Phay Ban Houei Phay,Ban Houei Phoy,Ban Huoi Phay,Bản Huôi Phay | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 23′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
1585 ![]() | Bản Huôi Nhing Ban Houei Nhing,Ban Huoi Nhing,Ban Huoi Nhinh,Bản Huôi Nhing,Bản Huôi Nhinh | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
1586 ![]() | Bản Huôi Nhi Ban Houei Nhi,Ban Houei Ninh,Ban Huoe Nhinh,Ban Huoi Nhi,Bản Huôi Nhi | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 104° 12′ 0'' |
1587 ![]() | Bản Huôi Lau Ban Houei Lau,Ban Houei Leu,Ban Huoi Lau,Bản Huôi Lau | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 30′ 0'' | E 104° 21′ 0'' |
1588 ![]() | Bản Huôi Cui Ban Houei Cu,Ban Houei Cui,Ban Huoi Cui,Bản Huôi Cui | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 18′ 0'' | E 104° 19′ 0'' |
1589 ![]() | Ca Nhắp Ban Houei Ca Nhan,Ban Huoi Ca Nhan,Bản Huôi Ca Nhăn,Ca Nhap,Ca Nhắp | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 22′ 20'' | E 104° 4′ 19'' |
1590 ![]() | Bản Cằn Ban Can,Ban Con,Bản Côn,Bản Cằn,Bản Cồn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 14′ 48'' | E 105° 8′ 5'' |
1591 ![]() | Bản Đô Ban Co,Ban Co Ba,Ban Do,Bản Co,Bản Đô | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 35′ 31'' | E 104° 53′ 40'' |
1592 ![]() | Bản Chiềng Ban Chieng,Bản Chieng,Bản Chiềng,Tri Le,Ty Le | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | populated place | N 19° 35′ 30'' | E 104° 41′ 17'' |
1593 ![]() | Bản Ca Nan Ba Ca Nam,Ban Ca Nan,Ban Ka Nan,Bản Ca Nan | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 104° 16′ 0'' |
1594 ![]() | Động Bạch Mã Dong Bach Ma,Nui Bach Ma,Động Bạch Mã | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 10′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
1595 ![]() | Vân Tình Ap Van Trinh,Van Tinh,Van Trinh,Vân Tình,Ấp Vạn Trình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 48'' | E 107° 21′ 21'' |
1596 ![]() | Thủy Lập Ap Thuy Lap,Thuy Lap,Thủy Lập,Ấp Thủy Lập | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 35′ 32'' | E 107° 29′ 3'' |
1597 ![]() | Thượng Hòa Ap Thuong Hoa,Thuong Hoa,Thượng Hòa,Ấp Thượng Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 34′ 25'' | E 107° 23′ 50'' |
1598 ![]() | Thượng An Ap Thuong An,Thuong An,Thương An,Thượng An,Ấp Thượng An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 32′ 15'' | E 107° 26′ 37'' |
1599 ![]() | Tây Hoàng Ap Tay Hoang,Tay Hoang,Táy Hoàng,Tây Hoàng,Ấp Tây Hoàng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 38′ 22'' | E 107° 25′ 7'' |
1600 ![]() | Mỹ Xuyên Ap My Xuyen,My Xuyen,Mỹ Xuyên,Ấp Mỹ Xuyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 38′ 45'' | E 107° 19′ 7'' |