| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường Hai Mươi Ba Phuong 23,Phuong Hai Muoi Ba,Phường 23,Phường Hai Mươi Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 12'' | E 106° 42′ 18'' |
452 ![]() | Công Viên Văn Thanh Cong Vien Van Thanh,Công Viên Văn Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | park | N 10° 47′ 52'' | E 106° 42′ 55'' |
453 ![]() | Phường Mười Bốn Phuong 14,Phuong Muoi Bon,Phường 14,Phường Mười Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 19'' | E 106° 41′ 46'' |
454 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 42'' | E 106° 41′ 57'' |
455 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 56'' | E 106° 41′ 34'' |
456 ![]() | Phường Bình Chiểu Phuong Binh Chieu,Phường Bình Chiểu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Bình Chiểu | third-order administrative division | N 10° 52′ 36'' | E 106° 43′ 58'' |
457 ![]() | Khu Công Nghiệp Đông An Khu Cong Nghiep Dong An,Khu Công Nghiệp Đông An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 49'' | E 106° 43′ 42'' |
458 ![]() | Khu Công Nghiệp Đình Chuẩn Khu Cong Nghiep Dinh Chuan,Khu Công Nghiệp Đình Chuẩn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 58′ 37'' | E 106° 42′ 46'' |
459 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú,Xa An Phu,Xã An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 106° 44′ 12'' |
460 ![]() | Khu Công Nghiệp An Phú Khu Cong Nghiep An Phu,Khu Công Nghiệp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 56′ 3'' | E 106° 44′ 59'' |
461 ![]() | Khu Công Nghiệp Sông Thao Khu Cong Nghiep Song Thao,Khu Công Nghiệp Sông Thao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 55′ 25'' | E 106° 44′ 37'' |
462 ![]() | Khu Công Nghiệp Sóng Thần Khu Cong Nghiep Song Than,Khu Công Nghiệp Sóng Thần | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 40'' | E 106° 44′ 41'' |
463 ![]() | Phường Tam Bình Phuong Tam Binh,Phường Tam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Bình | third-order administrative division | N 10° 52′ 0'' | E 106° 44′ 12'' |
464 ![]() | Phường Tam Phú Phuong Tam Phu,Phường Tam Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Phú | third-order administrative division | N 10° 51′ 32'' | E 106° 44′ 23'' |
465 ![]() | Phường Linh Đông Phuong Linh Dong,Phường Linh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Đông | third-order administrative division | N 10° 50′ 46'' | E 106° 44′ 42'' |
466 ![]() | Công Viên Nước Sài Gòn Cong Vien Nuoc Sai Gon,Công Viên Nước Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | park | N 10° 50′ 17'' | E 106° 44′ 24'' |
467 ![]() | Phường Hai Mươi Tám Phuong 28,Phuong Hai Muoi Tam,Phường 28,Phường Hai Mươi Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 18'' | E 106° 44′ 25'' |
468 ![]() | Phường Thảo Điền Phuong Thao Dien,Phường Thảo Điền,Thao Dien,Thảo Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thảo Điền | third-order administrative division | N 10° 48′ 24'' | E 106° 43′ 52'' |
469 ![]() | Khu Chế Xuất Tân Thuận Khu Che Xuat Tan Thuan,Khu Chế Xuất Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 45′ 40'' | E 106° 44′ 30'' |
470 ![]() | Phường Tân Thuận Tây Phuong Tan Thuan Tay,Phường Tân Thuận Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Tây | third-order administrative division | N 10° 44′ 56'' | E 106° 43′ 20'' |
471 ![]() | Xã Bà Điểm Xa Ba Diem,Xã Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Bà Điểm | third-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 35′ 57'' |
472 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 28'' | E 106° 40′ 18'' |
473 ![]() | Xã Bưng Riềng Xa Bung Rieng,Xã Bưng Riềng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bưng Riềng | third-order administrative division | N 10° 33′ 29'' | E 107° 29′ 38'' |
474 ![]() | Xã Bông Trang Xa Bong Trang,Xã Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bông Trang | third-order administrative division | N 10° 32′ 25'' | E 107° 27′ 10'' |
475 ![]() | Xã Láng Dài Xa Lang Dai,Xã Láng Dài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Láng Dài | third-order administrative division | N 10° 31′ 0'' | E 107° 21′ 12'' |
476 ![]() | Xã Phước Hội Xa Phuoc Hoi,Xã Phước Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Hội | third-order administrative division | N 10° 27′ 51'' | E 107° 18′ 22'' |
477 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Thi Tran GJat GJo,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 22'' | E 107° 15′ 52'' |
478 ![]() | Thị Trấn Phước Hải Thi Tran Phuoc Hai,Thị Trấn Phước Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 16'' | E 107° 16′ 39'' |
479 ![]() | Xã Phước Tỉnh Xa Phuoc Tinh,Xã Phước Tỉnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền > Xã Phước Tỉnh | third-order administrative division | N 10° 24′ 38'' | E 107° 11′ 43'' |
480 ![]() | Phường Rạch Dừa Phuong Rach Dua,Phường Rạch Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Rạch Dừa | third-order administrative division | N 10° 23′ 53'' | E 107° 6′ 50'' |
481 ![]() | Phường Long Hương Phuong Long Huong,Phường Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Hương | third-order administrative division | N 10° 29′ 50'' | E 107° 9′ 36'' |
482 ![]() | Phường Kim Dinh Phuong Kim Dinh,Phường Kim Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Kim Dinh | third-order administrative division | N 10° 29′ 54'' | E 107° 8′ 21'' |
483 ![]() | Phường Phước Trung Phuong Phuoc Trung,Phường Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Trung | third-order administrative division | N 10° 28′ 52'' | E 107° 10′ 47'' |
484 ![]() | Phường Long Toàn Phuong Long Toan,Phường Long Toàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Toàn | third-order administrative division | N 10° 30′ 7'' | E 107° 11′ 54'' |
485 ![]() | Cát Lở Cat Lo,Cát Lở | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | port | N 10° 24′ 44'' | E 107° 7′ 37'' |
486 ![]() | Phường Phước Hiệp Phuong Phuoc Hiep,Phường Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 23'' |
487 ![]() | Phường Phước Nguyên Phuong Phuoc Nguyen,Phường Phước Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Nguyên | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 59'' |
488 ![]() | Phường Phước Hưng Phuong Phuoc Hung,Phường Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hưng | third-order administrative division | N 10° 31′ 12'' | E 107° 10′ 32'' |
489 ![]() | Xã Châu Pha Xa Chau Pha,Xã Châu Pha | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Châu Pha | third-order administrative division | N 10° 34′ 27'' | E 107° 9′ 16'' |
490 ![]() | Xã Tóc Tiên Xa Toc Tien,Xã Tóc Tiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Tóc Tiên | third-order administrative division | N 10° 35′ 39'' | E 107° 6′ 55'' |
491 ![]() | Xã Hắc Dịch Xa Hac Dich,Xã Hắc Dịch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Hắc Dịch | third-order administrative division | N 10° 38′ 49'' | E 107° 7′ 6'' |
492 ![]() | Xã Sông Xoài Xa Song Xoai,Xã Sông Xoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Sông Xoài | third-order administrative division | N 10° 39′ 41'' | E 107° 9′ 18'' |
493 ![]() | Xã Mỹ Xuân Xa My Xuan,Xã Mỹ Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Mỹ Xuân | third-order administrative division | N 10° 37′ 53'' | E 107° 2′ 49'' |
494 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 2′ 40'' |
495 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
496 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
497 ![]() | Phu My Phu My,Phu My town,Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division population 221,030 | N 10° 34′ 5'' | E 107° 7′ 48'' |
498 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |
499 ![]() | Thị Trấn Ngãi Giao Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngãi Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 6'' | E 107° 14′ 5'' |
500 ![]() | Xã Suối Rao Xa Suoi Rao,Xã Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Rao | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 44'' |