| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
452 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
453 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
454 ![]() | Phường Sơn Kỳ Phuong Son Ky,Phường Sơn Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Sơn Kỳ | third-order administrative division | N 10° 48′ 15'' | E 106° 37′ 4'' |
455 ![]() | Phường Tân Sơn Nhì Phuong Tan Son Nhi,Phường Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Sơn Nhì | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 37′ 53'' |
456 ![]() | Phường Tân Quý Phuong Tan Quy,Phường Tân Quý | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Quý | third-order administrative division | N 10° 47′ 38'' | E 106° 37′ 18'' |
457 ![]() | Phường Phú Thọ Hòa Phuong Phu Tho Hoa,Phường Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Thọ Hòa | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 37′ 43'' |
458 ![]() | Phường Tân Thới Hòa Phuong Tan Thoi Hoa,Phường Tân Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Thới Hòa | third-order administrative division | N 10° 45′ 51'' | E 106° 37′ 58'' |
459 ![]() | Phường Phú Trung Phuong Phu Trung,Phường Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Trung | third-order administrative division | N 10° 46′ 34'' | E 106° 38′ 27'' |
460 ![]() | Phường Hòa Thạnh Phuong Hoa Thanh,Phường Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 38′ 16'' |
461 ![]() | Xã Định Hiệp Xa Dinh Hiep,Xã Định Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Định Hiệp | third-order administrative division | N 11° 18′ 25'' | E 106° 25′ 15'' |
462 ![]() | Xã Thanh Tuyền Xa Thanh Tuyen,Xã Thanh Tuyền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Thanh Tuyền | third-order administrative division | N 11° 11′ 10'' | E 106° 27′ 47'' |
463 ![]() | Thị Trấn Dầu Tiếng Thi Tran Dau Tieng,Thị Trấn Dầu Tiếng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 28'' | E 106° 22′ 36'' |
464 ![]() | Xã Cây Trường Hai Xa Cay Truong 2,Xa Cay Truong Hai,Xã Cây Trường 2,Xã Cây Trường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 10'' | E 106° 34′ 0'' |
465 ![]() | Xã Trừ Văn Thố Xa Tru Van Tho,Xã Trừ Văn Thố | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Trừ Văn Thố | third-order administrative division | N 11° 20′ 57'' | E 106° 36′ 47'' |
466 ![]() | Xã Lai Uyên Xa Lai Uyen,Xã Lai Uyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Lai Uyên | third-order administrative division | N 11° 17′ 6'' | E 106° 36′ 42'' |
467 ![]() | Xã Lai Hưng Xa Lai Hung,Xã Lai Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Lai Hưng | third-order administrative division | N 11° 12′ 7'' | E 106° 36′ 31'' |
468 ![]() | Xã Long Nguyên Xa Long Nguyen,Xã Long Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng > Xã Long Nguyên | third-order administrative division | N 11° 12′ 44'' | E 106° 33′ 1'' |
469 ![]() | Xã An Tây Xa An Tay,Xã An Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát > Xã An Tây | third-order administrative division | N 11° 5′ 56'' | E 106° 32′ 44'' |
470 ![]() | Phường Hòa Lợi Phuong Hoa Loi,Phường Hòa Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát > Phường Hòa Lợi | third-order administrative division | N 11° 5′ 37'' | E 106° 39′ 41'' |
471 ![]() | Xã Phước Sang Xa Phuoc Sang,Xã Phước Sang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã Phước Sang | third-order administrative division | N 11° 22′ 24'' | E 106° 46′ 6'' |
472 ![]() | Xã An Linh Xa An Linh,Xã An Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã An Linh | third-order administrative division | N 11° 20′ 5'' | E 106° 43′ 10'' |
473 ![]() | Xã Tam Lập Xa Tam Lap,Xa Vinh Hoa,Xã Tam Lập,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District > Xã Tam Lập | third-order administrative division | N 11° 16′ 23'' | E 106° 52′ 33'' |
474 ![]() | Thị Trấn Phước Vĩnh Thi Tran Phuoc Vinh,Thị Trấn Phước Vĩnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 17′ 51'' | E 106° 48′ 14'' |
475 ![]() | Xã Tân Định Xa Tan Dinh,Xã Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Tân Định | third-order administrative division | N 11° 11′ 57'' | E 106° 52′ 6'' |
476 ![]() | Xã Lạc An Xa Lac An,Xã Lạc An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Lạc An | third-order administrative division | N 11° 5′ 15'' | E 106° 55′ 27'' |
477 ![]() | Xã Đất Cuốc Xa Dat Cuoc,Xã Đất Cuốc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Đất Cuốc | third-order administrative division | N 11° 6′ 49'' | E 106° 52′ 28'' |
478 ![]() | Xã Thường Tân Xa Thuong Tan,Xã Thường Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Thường Tân | third-order administrative division | N 11° 2′ 23'' | E 106° 52′ 57'' |
479 ![]() | Xã Phú Chánh Xa Phu Chanh,Xã Phú Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Phú Chánh | third-order administrative division | N 11° 4′ 3'' | E 106° 42′ 13'' |
480 ![]() | Xã Hội Nghĩa Xa Hoi Nghia,Xã Hội Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Xã Hội Nghĩa | third-order administrative division | N 11° 6′ 36'' | E 106° 45′ 44'' |
481 ![]() | Phường Thái Hòa Phuong Thai Hoa,Phường Thái Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Thái Hòa | third-order administrative division | N 10° 59′ 22'' | E 106° 45′ 24'' |
482 ![]() | Phường Khánh Bình Phuong Khanh Binh,Phường Khánh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Khánh Bình | third-order administrative division | N 11° 2′ 10'' | E 106° 45′ 33'' |
483 ![]() | Phường Uyên Hưng Phuong Uyen Hung,Phường Uyên Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên > Phường Uyên Hưng | third-order administrative division | N 11° 4′ 41'' | E 106° 47′ 9'' |
484 ![]() | Phường Bình Thắng Phuong Binh Thang,Phường Bình Thắng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Bình Thắng | third-order administrative division | N 10° 53′ 56'' | E 106° 48′ 39'' |
485 ![]() | Phường Đông Hòa Phuong Dong Hoa,Phường Đông Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Đông Hòa | third-order administrative division | N 10° 53′ 2'' | E 106° 47′ 20'' |
486 ![]() | Bình Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | section of populated place | N 10° 51′ 28'' | E 106° 44′ 28'' |
487 ![]() | Côn Đảo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place population 13,112 | N 8° 42′ 10'' | E 106° 38′ 56'' |
488 ![]() | Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | port | N 10° 46′ 58'' | E 106° 42′ 25'' |
489 ![]() | Hiep Phuoc Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | port | N 10° 38′ 21'' | E 106° 45′ 24'' |
490 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 10° 37′ 1'' | E 107° 23′ 13'' |
491 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Hai | third-order administrative division | N 10° 26′ 3'' | E 107° 10′ 5'' |
492 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 23′ 46'' | E 107° 8′ 3'' |
493 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười | third-order administrative division | N 10° 22′ 47'' | E 107° 7′ 13'' |
494 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Chín | third-order administrative division | N 10° 22′ 28'' | E 107° 5′ 31'' |
495 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Sáu | third-order administrative division | N 10° 22′ 15'' | E 107° 4′ 28'' |
496 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 22′ 33'' | E 107° 3′ 52'' |
497 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 21′ 47'' | E 107° 5′ 0'' |
498 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Một | third-order administrative division | N 10° 21′ 1'' | E 107° 4′ 24'' |
499 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 21′ 18'' | E 107° 4′ 46'' |
500 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Tám | third-order administrative division | N 10° 21′ 16'' | E 107° 5′ 37'' |