| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường Hai Mươi Tám Phuong 28,Phuong Hai Muoi Tam,Phường 28,Phường Hai Mươi Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 18'' | E 106° 44′ 25'' |
452 ![]() | Phường Thảo Điền Phuong Thao Dien,Phường Thảo Điền,Thao Dien,Thảo Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thảo Điền | third-order administrative division | N 10° 48′ 24'' | E 106° 43′ 52'' |
453 ![]() | Khu Chế Xuất Tân Thuận Khu Che Xuat Tan Thuan,Khu Chế Xuất Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 45′ 40'' | E 106° 44′ 30'' |
454 ![]() | Phường Tân Thuận Tây Phuong Tan Thuan Tay,Phường Tân Thuận Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Tây | third-order administrative division | N 10° 44′ 56'' | E 106° 43′ 20'' |
455 ![]() | Xã Bà Điểm Xa Ba Diem,Xã Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Bà Điểm | third-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 35′ 57'' |
456 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 28'' | E 106° 40′ 18'' |
457 ![]() | Xã Bưng Riềng Xa Bung Rieng,Xã Bưng Riềng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bưng Riềng | third-order administrative division | N 10° 33′ 29'' | E 107° 29′ 38'' |
458 ![]() | Xã Bông Trang Xa Bong Trang,Xã Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Bông Trang | third-order administrative division | N 10° 32′ 25'' | E 107° 27′ 10'' |
459 ![]() | Xã Láng Dài Xa Lang Dai,Xã Láng Dài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Láng Dài | third-order administrative division | N 10° 31′ 0'' | E 107° 21′ 12'' |
460 ![]() | Xã Phước Hội Xa Phuoc Hoi,Xã Phước Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Hội | third-order administrative division | N 10° 27′ 51'' | E 107° 18′ 22'' |
461 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Thi Tran GJat GJo,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 22'' | E 107° 15′ 52'' |
462 ![]() | Thị Trấn Phước Hải Thi Tran Phuoc Hai,Thị Trấn Phước Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 16'' | E 107° 16′ 39'' |
463 ![]() | Xã Phước Tỉnh Xa Phuoc Tinh,Xã Phước Tỉnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền > Xã Phước Tỉnh | third-order administrative division | N 10° 24′ 38'' | E 107° 11′ 43'' |
464 ![]() | Phường Rạch Dừa Phuong Rach Dua,Phường Rạch Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Rạch Dừa | third-order administrative division | N 10° 23′ 53'' | E 107° 6′ 50'' |
465 ![]() | Phường Long Hương Phuong Long Huong,Phường Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Hương | third-order administrative division | N 10° 29′ 50'' | E 107° 9′ 36'' |
466 ![]() | Phường Kim Dinh Phuong Kim Dinh,Phường Kim Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Kim Dinh | third-order administrative division | N 10° 29′ 54'' | E 107° 8′ 21'' |
467 ![]() | Phường Phước Trung Phuong Phuoc Trung,Phường Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Trung | third-order administrative division | N 10° 28′ 52'' | E 107° 10′ 47'' |
468 ![]() | Phường Long Toàn Phuong Long Toan,Phường Long Toàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Long Toàn | third-order administrative division | N 10° 30′ 7'' | E 107° 11′ 54'' |
469 ![]() | Cát Lở Cat Lo,Cát Lở | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | port | N 10° 24′ 44'' | E 107° 7′ 37'' |
470 ![]() | Phường Phước Hiệp Phuong Phuoc Hiep,Phường Phước Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 23'' |
471 ![]() | Phường Phước Nguyên Phuong Phuoc Nguyen,Phường Phước Nguyên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Nguyên | third-order administrative division | N 10° 29′ 53'' | E 107° 10′ 59'' |
472 ![]() | Phường Phước Hưng Phuong Phuoc Hung,Phường Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Phường Phước Hưng | third-order administrative division | N 10° 31′ 12'' | E 107° 10′ 32'' |
473 ![]() | Xã Châu Pha Xa Chau Pha,Xã Châu Pha | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Châu Pha | third-order administrative division | N 10° 34′ 27'' | E 107° 9′ 16'' |
474 ![]() | Xã Tóc Tiên Xa Toc Tien,Xã Tóc Tiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Tóc Tiên | third-order administrative division | N 10° 35′ 39'' | E 107° 6′ 55'' |
475 ![]() | Xã Hắc Dịch Xa Hac Dich,Xã Hắc Dịch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Hắc Dịch | third-order administrative division | N 10° 38′ 49'' | E 107° 7′ 6'' |
476 ![]() | Xã Sông Xoài Xa Song Xoai,Xã Sông Xoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Sông Xoài | third-order administrative division | N 10° 39′ 41'' | E 107° 9′ 18'' |
477 ![]() | Xã Mỹ Xuân Xa My Xuan,Xã Mỹ Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Mỹ Xuân | third-order administrative division | N 10° 37′ 53'' | E 107° 2′ 49'' |
478 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 2′ 40'' |
479 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
480 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
481 ![]() | Phu My Phu My,Phu My town,Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division population 221,030 | N 10° 34′ 5'' | E 107° 7′ 48'' |
482 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |
483 ![]() | Thị Trấn Ngãi Giao Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngãi Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 6'' | E 107° 14′ 5'' |
484 ![]() | Xã Suối Rao Xa Suoi Rao,Xã Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Rao | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 44'' |
485 ![]() | Xã Xuyên Mộc Xa Xuyen Moc,Xã Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Xuyên Mộc | third-order administrative division | N 10° 33′ 38'' | E 107° 25′ 29'' |
486 ![]() | Thị Trấn Phước Bửu Thi Tran Phuoc Buu,Thị Trấn Phước Bửu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 53'' | E 107° 24′ 38'' |
487 ![]() | Xã Xà Bang Xa Xa Bang,Xã Xà Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Xà Bang | third-order administrative division | N 10° 44′ 16'' | E 107° 14′ 31'' |
488 ![]() | Xã Cù Bị Xa Cu Bi,Xã Cù Bị | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Cù Bị | third-order administrative division | N 10° 44′ 0'' | E 107° 11′ 1'' |
489 ![]() | Phường Nguyễn An Ninh Phuong Nguyen An Ninh,Phường Nguyễn An Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Nguyễn An Ninh | third-order administrative division | N 10° 22′ 2'' | E 107° 6′ 20'' |
490 ![]() | Côn Đảo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place population 13,112 | N 8° 42′ 10'' | E 106° 38′ 56'' |
491 ![]() | Thị Trấn Hóc Môn Hoc Mon,Hóc Môn,Thi Tran Hoc Mon,Thị Trấn Hóc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 13'' | E 106° 35′ 34'' |
492 ![]() | Phường Mười Tám Phuong 18,Phuong Muoi Tam,Phường 18,Phường Mười Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | historical third-order administrative division | N 10° 46′ 58'' | E 106° 37′ 32'' |
493 ![]() | Xã Tân Kiên Xa Tan Kien,Xã Tân Kiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Tân Kiên | third-order administrative division | N 10° 42′ 38'' | E 106° 35′ 11'' |
494 ![]() | Thị Trấn Tân Túc Thi Tran Tan Tuc,Thị Trấn Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 58'' | E 106° 34′ 34'' |
495 ![]() | Xã An Phú Tây Xa An Phu Tay,Xã An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã An Phú Tây | third-order administrative division | N 10° 41′ 9'' | E 106° 36′ 25'' |
496 ![]() | Xã Quy Đức Xa Quy Duc,Xã Quy Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Quy Đức | third-order administrative division | N 10° 38′ 17'' | E 106° 38′ 39'' |
497 ![]() | Xã Phước Kiển Xa Phuoc Kien,Xã Phước Kiển | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Phước Kiển | third-order administrative division | N 10° 42′ 1'' | E 106° 42′ 38'' |
498 ![]() | Xã Nhơn Đức Xa Nhon Duc,Xã Nhơn Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Nhơn Đức | third-order administrative division | N 10° 40′ 26'' | E 106° 42′ 0'' |
499 ![]() | Thị Trấn Nhà Bè Thi Tran Nha Be,Thị Trấn Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 41'' | E 106° 44′ 26'' |
500 ![]() | Xã An Thới Đông Xa An Thoi Dong,Xã An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã An Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 33′ 5'' | E 106° 48′ 30'' |