| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1151 ![]() | Nam Giang District Huyen Giang,Huyen Nam Giang,Huyện Giẳng,Huyện Nam Giang,Nam Giang District | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | second-order administrative division population 19,570 | N 15° 37′ 55'' | E 107° 36′ 9'' |
1152 ![]() | Nam Trà My District Huyen Tra My,Huyện Trà My,Nam Tra My District,Nam Trà My District | Vietnam, Da Nang City Nam Trà My District | second-order administrative division population 19,876 | N 15° 15′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1153 ![]() | Thị Xã Long Khánh Huyen Long Khanh,Huyện Long Khánh,Thi Xa Long Khanh,Thị Xã Long Khánh | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh | second-order administrative division | N 10° 56′ 7'' | E 107° 13′ 54'' |
1154 ![]() | Thị Xã An Nhơn Huyen An Nhon,Huyện An Nhơn,Thi Xa An Nhon,Thị Xã An Nhơn | Vietnam, Gia Lai Thị Xã An Nhơn | second-order administrative division | N 13° 52′ 10'' | E 109° 3′ 48'' |
1155 ![]() | Hoài Nhơn District Hoai Nhon District,Hoài Nhơn District,Huyen Hoai Nhon,Huyện Hoài Nhơn,Thi Xa Hoai Nhon,Thị Xã Hoài N... | Vietnam, Gia Lai Hoài Nhơn District | second-order administrative division population 206,700 | N 14° 30′ 19'' | E 109° 1′ 23'' |
1156 ![]() | Thành Phố Phan Thiết Thanh Pho Phan Thiet,Thi Xa Phan Thiet,Thành Phố Phan Thiết,Thị Xã Phan Thiết | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết | second-order administrative division | N 10° 56′ 13'' | E 108° 9′ 28'' |
1157 ![]() | Hàm Thuận Nam District Ham Thuan Nam District,Huyen Ham Thuan Nam,Huyện Hàm Thuận Nam,Hàm Thuận Nam District | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | second-order administrative division population 156,535 | N 10° 55′ 15'' | E 107° 55′ 59'' |
1158 ![]() | Hàm Thuận Bắc District Ham Thuan Bac District,Huyen Ham Thuan Bac,Huyện Hàm Thuận Bắc,Hàm Thuận Bắc District | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | second-order administrative division population 156,535 | N 11° 8′ 49'' | E 108° 4′ 54'' |
1159 ![]() | Thành Phố Vĩnh Yên Thanh Pho Vinh Yen,Thi xa Vinh Yen,Thành Phố Vĩnh Yên,Thị xã Vĩnh Yên | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Vĩnh Yên | second-order administrative division | N 21° 18′ 19'' | E 105° 35′ 40'' |
1160 ![]() | Huyện Mê Linh Huyen Me Linh,Huyện Mê Linh,Huyện Mẻ Linh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | second-order administrative division | N 21° 11′ 11'' | E 105° 42′ 6'' |
1161 ![]() | Cẩm Khê District Cam Khe District,Cẩm Khê District,Huyen Cam Khe,Huyen Song Thao,Huyện Cẩm Khê,Huyện Sông Thao | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | second-order administrative division population 128,537 | N 21° 24′ 24'' | E 105° 5′ 54'' |
1162 ![]() | Tam Nông District Huyen Tam Nong,Huyen Tam Thanh,Huyện Tam Nông,Huyện Tam Thanh,Tam Nong District,Tam Nông District | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District | second-order administrative division | N 21° 17′ 40'' | E 105° 13′ 52'' |
1163 ![]() | Yên Lập District Huyen Yen Lap,Huyện Yên Lâp,Huyện Yên Lập,Yen Lap District,Yên Lập District | Vietnam, Phu Tho Yên Lập District | second-order administrative division population 79,548 | N 21° 21′ 20'' | E 105° 0′ 17'' |
1164 ![]() | Hạ Hòa District Ha Hoa District,Huyen Ha Hoa,Huyện Ha Hòa,Huyện Hạ Hòa,Hạ Hòa District | Vietnam, Phu Tho Hạ Hòa District | second-order administrative division population 108,556 | N 21° 34′ 39'' | E 104° 59′ 40'' |
1165 ![]() | Thành Phố Cam Ranh Huyen Cam Ranch,Huyện Cam Ranch,Thanh Pho Cam Ranh,Thành Phố Cam Ranh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | second-order administrative division population 121,050 | N 11° 54′ 33'' | E 109° 7′ 33'' |
1166 ![]() | Thị Xã Ninh Hòa Huyen Ninh Hoa,Huyện Ninh Hòa,Ninh Hoa,Ninh Hòa,Thi Xa Ninh Hoa,Thị Xã Ninh Hòa | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | second-order administrative division population 227,630 | N 12° 32′ 21'' | E 109° 7′ 6'' |
1167 ![]() | Thành Phố Quảng Ngãi Thanh Pho Quang Ngai,Thi Xa Quang Ngai,Thành Phố Quảng Ngãi,Thị Xã Quảng Ngãi | Vietnam, Quang Ngai Thành Phố Quảng Ngãi | second-order administrative division | N 15° 7′ 0'' | E 108° 47′ 52'' |
1168 ![]() | Thành Phố Phủ Lý Ha Nam,Hà Nam,Thanh Pho Phu Ly,Thi xa Phu Ly,Thành Phố Phủ Lý,Thị xã Phủ Lý | Vietnam, Ninh Binh Thành Phố Phủ Lý | second-order administrative division population 162,635 | N 20° 32′ 24'' | E 105° 55′ 8'' |
1169 ![]() | Duy Tiên District Duy Tien District,Duy Tiên District,Huyen Duy Tien,Huyện Duy Tiên,Thi Xa Duy Tien,Thị Xã Duy Tiên | Vietnam, Ninh Binh Duy Tiên District | second-order administrative division population 131,244 | N 20° 37′ 40'' | E 105° 57′ 42'' |
1170 ![]() | Lý Nhân District Huyen Ly Lhan,Huyen Ly Nhan,Huyện Lý Lhân,Huyện Lý Nhân,Ly Nhan District,Lý Nhân District | Vietnam, Ninh Binh Lý Nhân District | second-order administrative division population 189,180 | N 20° 33′ 51'' | E 106° 5′ 40'' |
1171 ![]() | Thành Phố Huế Thanh Pho Hue,Thành Phố Huế | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | second-order administrative division | N 16° 27′ 22'' | E 107° 34′ 34'' |
1172 ![]() | Thị Xã Hương Thủy Huyen Huong Thuy,Huyện Hương Thủy,Thi Xa Huong Thuy,Thị Xã Hương Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | second-order administrative division | N 16° 18′ 53'' | E 107° 37′ 27'' |
1173 ![]() | Phú Vang District Huyen Phu Vang,Huyện Phú Vang,Phu Vang District,Phú Vang District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | second-order administrative division population 178,968 | N 16° 28′ 12'' | E 107° 42′ 52'' |
1174 ![]() | Quảng Điền District Quang GJien District,Quảng Điền District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | second-order administrative division population 91,514 | N 16° 34′ 45'' | E 107° 29′ 37'' |
1175 ![]() | Phong Điền District Huyen Phong Dien,Huyện Phong Điền,Phong GJien District,Phong Điền District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | second-order administrative division population 105,017 | N 16° 30′ 30'' | E 107° 17′ 3'' |
1176 ![]() | Thị Xã Hương Trà Huyen Huong Tra,Huyện Hương Trà,Thi Xa Huong Tra,Thị Xã Hương Trà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | second-order administrative division | N 16° 26′ 8'' | E 107° 29′ 0'' |
1177 ![]() | A Lưới District A Luoi District,A Lưới District,Huyen A Luoi,Huyện A Lưới | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | second-order administrative division population 38,616 | N 16° 14′ 3'' | E 107° 18′ 23'' |
1178 ![]() | Nam Đông District Huyen Nam Dong,Huyện Nam Đông,Nam GJong District,Nam Đông District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | second-order administrative division population 22,333 | N 16° 7′ 26'' | E 107° 41′ 33'' |
1179 ![]() | Phú Lộc District Huyen Phu Loc,Huyện Phú Lộc,Phu Loc District,Phú Lộc District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | second-order administrative division population 149,418 | N 16° 16′ 14'' | E 107° 53′ 7'' |
1180 ![]() | Thành Phố Tuy Hòa Thanh Pho Tuy Hoa,Thi Xa Tuy Hoa,Thành Phố Tuy Hòa,Thị Xã Tuy Hòa,Tuy Hoa,Tuy Hòa | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | second-order administrative division | N 13° 6′ 16'' | E 109° 16′ 54'' |
1181 ![]() | Thị Xã Sông Cầu Huyen Song Cau,Huyện Sông Cầu,Thi Xa Song Cau,Thị Xã Sông Cầu | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Sông Cầu | second-order administrative division | N 13° 31′ 33'' | E 109° 11′ 10'' |
1182 ![]() | Thành Phố Yên Bái Thanh Pho Yen Bai,Thi Xa Yen Bai,Thành Phố Yên Bái,Thị Xã Yên Bái | Vietnam, Lao Cai Thành Phố Yên Bái | second-order administrative division | N 21° 42′ 33'' | E 104° 53′ 23'' |
1183 ![]() | Huyện Mù Cang Chải Huyen Mu Cang Chai,Huyện Mù Cang Chải,Huyện Mù Căng Chải | Vietnam, Lao Cai Huyện Mù Cang Chải | second-order administrative division population 42,574 | N 21° 47′ 17'' | E 104° 7′ 11'' |
1184 ![]() | Ngân Sơn District Huyen Ngan Son,Huyện Ngân Sơn,Ngan Son,Ngan Son District,Ngân Sơn,Ngân Sơn District | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | second-order administrative division population 29,509 | N 22° 25′ 46'' | E 106° 0′ 37'' |
1185 ![]() | Thành Phố Cà Mau Thanh Pho Ca Mau,Thi Xa Ca Ma,Thành Phố Cà Mau,Thị Xã Cà Ma | Vietnam, Ca Mau Thành Phố Cà Mau | second-order administrative division | N 9° 9′ 50'' | E 105° 11′ 16'' |
1186 ![]() | Trần Văn Thời District Huyen Tran Van Thoi,Huyện Trần Văn Thời,Tran Van Thoi District,Trần Văn Thời District | Vietnam, Ca Mau Trần Văn Thời District | second-order administrative division | N 9° 7′ 35'' | E 104° 55′ 23'' |
1187 ![]() | Thành Phố Hải Dương Thanh Pho Hai Duong,Thi Xa Hai Duong,Thành Phố Hải Dương,Thị Xã Hải Dương | Vietnam, Hai Phong Thành Phố Hải Dương | second-order administrative division | N 20° 56′ 30'' | E 106° 19′ 38'' |
1188 ![]() | Kinh Môn District Huyen Kinh Mon,Huyện Kinh Môn,Kinh Mon District,Kinh Môn District,Thi Xa Kinh Mon,Thị Xã Kinh Môn | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | second-order administrative division population 164,956 | N 21° 0′ 42'' | E 106° 30′ 29'' |
1189 ![]() | Kim Động District Huyen Kim Dong,Huyện Kim Đông,Huyện Kim Động,Kim GJong District,Kim Động District | Vietnam, Hưng Yên Province Kim Động District | second-order administrative division population 123,443 | N 20° 44′ 47'' | E 106° 2′ 10'' |
1190 ![]() | Khoái Châu District Huyen Chau Giang,Huyen Khoai Chau,Huyện Châu Giang,Huyện Khoái Châu,Khoai Chau District,Khoái Châu D... | Vietnam, Hưng Yên Province Khoái Châu District | second-order administrative division population 187,420 | N 20° 49′ 18'' | E 105° 58′ 28'' |
1191 ![]() | Mỹ Hào District Huyen My Hao,Huyen My Van,Huyện Mỹ Hào,Huyện Mỹ Văn,My Hao District,Mỹ Hào District | Vietnam, Hưng Yên Province Mỹ Hào District | second-order administrative division population 86,242 | N 20° 55′ 55'' | E 106° 6′ 22'' |
1192 ![]() | Thành Phố Hưng Yên Thanh Pho Hung Yen,Thi Xa Hung Yen,Thành Phố Hưng Yên,Thị Xã Hưng Yên | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Hưng Yên | second-order administrative division | N 20° 39′ 24'' | E 106° 3′ 34'' |
1193 ![]() | Thành Phố Tuyên Quang Thanh Pho Tuyen Quang,Thi Xa Tuyen Quang,Thành Phố Tuyên Quang,Thị Xã Tuyên Quang | Vietnam, Tuyen Quang Thành Phố Tuyên Quang | second-order administrative division | N 21° 46′ 40'' | E 105° 13′ 59'' |
1194 ![]() | Thành phố Bắc Giang Thanh pho Bac Giang,Thi Xa Bac Giang,Thành phố Bắc Giang,Thị Xã Bắc Giang | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | second-order administrative division | N 21° 17′ 21'' | E 106° 11′ 31'' |
1195 ![]() | Thành Phố Bắc Kạn Thanh Pho Bac Kan,Thi Xa Bac Kan,Thành Phố Bắc Kạn,Thị Xã Bắc Kạn | Vietnam, Thai Nguyen Thành Phố Bắc Kạn | second-order administrative division population 29,227 | N 22° 8′ 27'' | E 105° 50′ 49'' |
1196 ![]() | Thành phố Bạc Liêu Thanh pho Bac Lieu,Thi Xa Bac Lieu,Thành phố Bạc Liêu,Thị Xã Bạc Liêu | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | second-order administrative division | N 9° 16′ 2'' | E 105° 45′ 40'' |
1197 ![]() | Ho Ba Loc | Vietnam, Gia Lai | lake | N 13° 46′ 30'' | E 109° 9′ 30'' |
1198 ![]() | Hòn Khô Hon Kho,Hòn Kho,Hòn Khô | Vietnam, Gia Lai | island | N 13° 45′ 50'' | E 109° 17′ 57'' |
1199 ![]() | Cư Jút District Cu Giut,Cu Jut District,Cư Giút,Cư Jút District,Huyen Cu Jut,Huyện Cư Jút | Vietnam, Lam Dong Cư Jút District | second-order administrative division population 92,464 | N 12° 41′ 45'' | E 107° 45′ 47'' |
1200 ![]() | Na-San Airport Aehroport Shonla,Na-San Airport,SQH,San bay Na San,Sân bay Nà Sản,VVNS,na chan ji chang,Аэропорт Шон... | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | airport | N 21° 13′ 1'' | E 104° 1′ 58'' |