GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
96750 records found for "Van/" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
3551 ![]() | Nà Pồng Na Pong,Nà Pồng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 3'' | E 104° 36′ 15'' |
3552 ![]() | Làng Róm Lang Rom,Làng Róm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 58'' | E 104° 36′ 58'' |
3553 ![]() | Khe Quyền Khe Quyen,Khe Quyền | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 6'' | E 104° 34′ 26'' |
3554 ![]() | Đá Đen Da Den,Đá Đen | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 15'' | E 104° 33′ 45'' |
3555 ![]() | Gốc Mít Goc Mit,Gốc Mít | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 4'' | E 104° 32′ 1'' |
3556 ![]() | Đèo Bụt Deo But,Đèo Bụt | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 53'' | E 104° 31′ 17'' |
3557 ![]() | Làng Bầu Lang Bau,Làng Bầu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 28'' | E 104° 31′ 40'' |
3558 ![]() | Khe Lép Khe Lep,Khe Lép | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 11'' | E 104° 31′ 56'' |
3559 ![]() | Ngọn Rám Ngon Ram,Ngọn Rám | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 53'' | E 104° 35′ 36'' |
3560 ![]() | Đá Mốc Da Moc,Đá Mốc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 55'' | E 104° 36′ 50'' |
3561 ![]() | Gốc Lụ Goc Lu,Gốc Lụ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 58'' | E 104° 37′ 19'' |
3562 ![]() | Tự Do Tu Do,Tự Do | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 19'' | E 104° 37′ 36'' |
3563 ![]() | Đại Bục Dai Buc,Đại Bục | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 0'' | E 104° 39′ 11'' |
3564 ![]() | Khe Cam Khe Cam | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 27'' | E 104° 39′ 39'' |
3565 ![]() | Cánh Chương Canh Chuong,Cánh Chương | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 0'' | E 104° 38′ 38'' |
3566 ![]() | Làng Búc Lang Buc,Làng Búc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 51'' | E 104° 40′ 29'' |
3567 ![]() | Cửa Ngòi Cua Ngoi,Cửa Ngòi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 47'' | E 104° 39′ 56'' |
3568 ![]() | Đồng Vật Dong Vat,Đồng Vật | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 31'' | E 104° 39′ 21'' |
3569 ![]() | Đại Tiêu Dai Tieu,Đại Tiêu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 18'' | E 104° 39′ 6'' |
3570 ![]() | Chè Vè Che Ve,Chè Vè | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 3'' | E 104° 39′ 12'' |
3571 ![]() | Tân Thịnh Tan Thinh,Tân Thịnh | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 104° 38′ 24'' |
3572 ![]() | Đại An Dai An,Đại An | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 22'' | E 104° 40′ 44'' |
3573 ![]() | Mậu Đông Mau Dong,Mậu Đông | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 46'' | E 104° 40′ 32'' |
3574 ![]() | Hồng Phong Hong Phong,Hồng Phong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 49'' | E 104° 40′ 54'' |
3575 ![]() | Hồng Hà Hong Ha,Hồng Hà | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 34'' | E 104° 41′ 10'' |
3576 ![]() | Gốc Đa Goc Da,Gốc Đa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 11'' | E 104° 41′ 36'' |
3577 ![]() | Minh A Minh A | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 53'' | E 104° 41′ 40'' |
3578 ![]() | Quyết Tiến Quyet Tien,Quyết Tiến | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 27'' | E 104° 42′ 17'' |
3579 ![]() | Xóm Trại Xom Trai,Xóm Trại | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 21'' | E 104° 41′ 22'' |
3580 ![]() | Làng Chiềng Lang Chieng,Làng Chiềng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 56'' | E 104° 42′ 4'' |
3581 ![]() | Khe Loàng Khe Loang,Khe Loàng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 17'' | E 104° 42′ 9'' |
3582 ![]() | Làng Ngói Lang Ngoi,Làng Ngói | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 24'' | E 104° 43′ 21'' |
3583 ![]() | Xuân Binh Xuan Binh,Xuân Binh | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 47'' | E 104° 42′ 40'' |
3584 ![]() | Khe Vầu Khe Vau,Khe Vầu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 22'' | E 104° 42′ 58'' |
3585 ![]() | Khe Chanh Khe Chanh | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 55'' | E 104° 43′ 27'' |
3586 ![]() | Đồng Bát Dong Bat,Đồng Bát | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 13'' | E 104° 43′ 33'' |
3587 ![]() | Ngòi Quê Ngoi Que,Ngòi Quê | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 3'' | E 104° 44′ 30'' |
3588 ![]() | Nhài Trong Nhai Trong,Nhài Trong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 25'' | E 104° 44′ 51'' |
3589 ![]() | Thôn Một Thon Mot,Thôn Một | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 31'' | E 104° 43′ 49'' |
3590 ![]() | Xóm Nhoi Xom Nhoi,Xóm Nhoi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 35'' | E 104° 44′ 19'' |
3591 ![]() | Xuân Ái Xuan Ai,Xuân Ái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 25'' | E 104° 44′ 2'' |
3592 ![]() | Khe Quýt Khe Quyt,Khe Quýt | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 7'' | E 104° 43′ 34'' |
3593 ![]() | Xuân Thu Xuan Thu,Xuân Thu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 38'' | E 104° 43′ 39'' |
3594 ![]() | Máng Nước Mang Nuoc,Máng Nước | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 24'' | E 104° 43′ 40'' |
3595 ![]() | Bong Bưởi Bong Buoi,Bong Bưởi | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 18'' | E 104° 44′ 17'' |
3596 ![]() | Yên Hòa Yen Hoa,Yên Hòa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 11'' | E 104° 42′ 58'' |
3597 ![]() | Yên Dũng Yen Dung,Yên Dũng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 15'' | E 104° 42′ 53'' |
3598 ![]() | Quảng Mạc Quang Mac,Quảng Mạc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 42'' | E 104° 42′ 28'' |
3599 ![]() | Yên Thành Yen Thanh,Yên Thành | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 50'' | E 104° 42′ 11'' |
3600 ![]() | Thống Nhất Thong Nhat,Thống Nhất | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 4'' | E 104° 41′ 48'' |