| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Xã Thọ Tân Xa Tho Tan,Xã Thọ Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District > Xã Thọ Tân | third-order administrative division | N 19° 50′ 1'' | E 105° 34′ 7'' |
352 ![]() | Phường Trung Sơn Phuong Trung Son,Phường Trung Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 44′ 30'' | E 105° 53′ 49'' |
353 ![]() | Phường Bắc Sơn Phuong Bac Son,Phường Bắc Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 44′ 10'' | E 105° 53′ 41'' |
354 ![]() | Phường Trường Sơn Phuong Truong Son,Phường Trường Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Phường Trường Sơn | third-order administrative division | N 19° 43′ 42'' | E 105° 53′ 24'' |
355 ![]() | Xã Đông Nam Xa Dong Nam,Xã Đông Nam | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Nam | third-order administrative division | N 19° 44′ 37'' | E 105° 43′ 8'' |
356 ![]() | Xã Đông Phú Xa Dong Phu,Xã Đông Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 44'' | E 105° 43′ 21'' |
357 ![]() | Xã Đông Quang Xa Dong Quang,Xã Đông Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 27'' | E 105° 44′ 32'' |
358 ![]() | Xã Đông Vinh Xa Dong Vinh,Xã Đông Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 16'' | E 105° 45′ 42'' |
359 ![]() | Xã Đông Hưng Xa Dong Hung,Xã Đông Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 4'' | E 105° 45′ 11'' |
360 ![]() | Xã Đông Văn Xa Dong Van,Xã Đông Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Văn | third-order administrative division | N 19° 46′ 50'' | E 105° 43′ 38'' |
361 ![]() | Xã Trung Thượng Xa Trung Thuong,Xã Trung Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Trung Thượng | third-order administrative division | N 20° 17′ 32'' | E 104° 58′ 30'' |
362 ![]() | Xã Sơn Hà Xa Son Ha,Xã Sơn Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 31'' | E 104° 58′ 8'' |
363 ![]() | Xã Tam Lư Xa Tam Lu,Xã Tam Lư | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Tam Lư | third-order administrative division | N 20° 12′ 13'' | E 104° 54′ 19'' |
364 ![]() | Xã Tam Thanh Xa Tam Thanh,Xã Tam Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 47'' | E 104° 50′ 0'' |
365 ![]() | Xã Sơn Lư Xa Son Lu,Xã Sơn Lư | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Sơn Lư | third-order administrative division | N 20° 16′ 18'' | E 104° 52′ 50'' |
366 ![]() | Thị Trấn Quan Sơn Thi Tran Quan Son,Thị Trấn Quan Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 15′ 51'' | E 104° 56′ 13'' |
367 ![]() | Xã Sơn Điện Xa Son Dien,Xã Sơn Điện | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Sơn Điện | third-order administrative division | N 20° 17′ 3'' | E 104° 48′ 4'' |
368 ![]() | Xã Mường Mìn Xa Muong Min,Xã Mường Mìn | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Mường Mìn | third-order administrative division | N 20° 14′ 55'' | E 104° 43′ 3'' |
369 ![]() | Xã Na Mèo Xa Na Meo,Xã Na Mèo | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Na Mèo | third-order administrative division | N 20° 18′ 5'' | E 104° 39′ 18'' |
370 ![]() | Xã Sơn Thủy Xa Son Thuy,Xã Sơn Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 21′ 12'' | E 104° 44′ 22'' |
371 ![]() | Xã Hoằng Thịnh Xa Hoang Thinh,Xã Hoằng Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thịnh | third-order administrative division | N 19° 49′ 50'' | E 105° 50′ 27'' |
372 ![]() | Xã Hoằng Thái Xa Hoang Thai,Xã Hoằng Thái | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thái | third-order administrative division | N 19° 49′ 47'' | E 105° 51′ 38'' |
373 ![]() | Xã Hoằng Đồng Xa Hoang Dong,Xã Hoằng Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đồng | third-order administrative division | N 19° 50′ 26'' | E 105° 50′ 57'' |
374 ![]() | Xã Hoằng Vinh Xa Hoang Vinh,Xã Hoằng Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Vinh | third-order administrative division | N 19° 51′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
375 ![]() | Xã Hoằng Đác Xa Hoang Dac,Xã Hoằng Đác | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 51′ 52'' | E 105° 50′ 59'' |
376 ![]() | Xã Hoằng Phúc Xa Hoang Phuc,Xã Hoằng Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phúc | third-order administrative division | N 19° 52′ 2'' | E 105° 52′ 17'' |
377 ![]() | Xã Hoằng Đạt Xa Hoang Dat,Xã Hoằng Đạt | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đạt | third-order administrative division | N 19° 53′ 9'' | E 105° 52′ 48'' |
378 ![]() | Xã Hoằng Hà Xa Hoang Ha,Xã Hoằng Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hà | third-order administrative division | N 19° 52′ 26'' | E 105° 53′ 33'' |
379 ![]() | Xã Hoằng Xuyên Xa Hoang Xuyen,Xã Hoằng Xuyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Xuyên | third-order administrative division | N 19° 52′ 37'' | E 105° 51′ 41'' |
380 ![]() | Xã Hoằng Cát Xa Hoang Cat,Xã Hoằng Cát | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Cát | third-order administrative division | N 19° 52′ 20'' | E 105° 49′ 50'' |
381 ![]() | Xã Hoằng Khê Xa Hoang Khe,Xã Hoằng Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Khê | third-order administrative division | N 19° 52′ 55'' | E 105° 50′ 3'' |
382 ![]() | Xã Lâm Phú Xa Lam Phu,Xã Lâm Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Lâm Phú | third-order administrative division | N 20° 14′ 29'' | E 105° 4′ 4'' |
383 ![]() | Xã Yên Khương Xa Yen Khuong,Xã Yên Khương | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Yên Khương | third-order administrative division | N 20° 9′ 7'' | E 105° 1′ 53'' |
384 ![]() | Xã Yên Thắng Xa Yen Thang,Xã Yên Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 9′ 10'' | E 105° 6′ 43'' |
385 ![]() | Xã Tam Văn Xa Tam Van,Xã Tam Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Tam Văn | third-order administrative division | N 20° 11′ 54'' | E 105° 9′ 20'' |
386 ![]() | Xã Tân Phúc Xa Tan Phuc,Xã Tân Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 37'' | E 105° 12′ 32'' |
387 ![]() | Xã Trí Nang Xa Tri Nang,Xã Trí Nang | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Trí Nang | third-order administrative division | N 20° 6′ 45'' | E 105° 11′ 28'' |
388 ![]() | Xã Quang Hiến Xa Quang Hien,Xã Quang Hiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Quang Hiến | third-order administrative division | N 20° 8′ 37'' | E 105° 14′ 21'' |
389 ![]() | Xã Đồng Lương Xa Dong Luong,Xã Đồng Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 10′ 34'' | E 105° 15′ 49'' |
390 ![]() | Xã Giao An Xa Giao An,Xã Giao An | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 5′ 48'' | E 105° 15′ 17'' |
391 ![]() | Xã Giao Thiện Xa Giao Thien,Xã Giao Thiện | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 2′ 22'' | E 105° 14′ 3'' |
392 ![]() | Thị Trấn Lang Chánh Thi Tran Lang Chanh,Thị Trấn Lang Chánh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 9′ 22'' | E 105° 14′ 32'' |
393 ![]() | Xã Thạch Lập Xa Thach Lap,Xã Thạch Lập | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Thạch Lập | third-order administrative division | N 20° 9′ 43'' | E 105° 19′ 41'' |
394 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 16'' | E 105° 23′ 18'' |
395 ![]() | Xã Thúy Sơn Xa Thuy Son,Xã Thúy Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Thúy Sơn | third-order administrative division | N 20° 7′ 10'' | E 105° 21′ 9'' |
396 ![]() | Xã Ngọc Khê Xa Ngoc Khe,Xã Ngọc Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 5′ 8'' | E 105° 20′ 56'' |
397 ![]() | Xã Mỹ Tân Xa My Tan,Xã Mỹ Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 5′ 23'' | E 105° 18′ 59'' |
398 ![]() | Xã Vân Âm Xa Van Am,Xã Vân Âm | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Vân Âm | third-order administrative division | N 20° 2′ 2'' | E 105° 18′ 29'' |
399 ![]() | Xã Cao Ngọc Xa Cao Ngoc,Xã Cao Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Cao Ngọc | third-order administrative division | N 20° 3′ 23'' | E 105° 20′ 5'' |
400 ![]() | Xã Ngọc Liên Xa Ngoc Lien,Xã Ngọc Liên | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 6′ 2'' | E 105° 24′ 32'' |