| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Nam Xuân Xa Nam Xuan,Xã Nam Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 22′ 29'' | E 105° 2′ 21'' |
302 ![]() | Xã Hồi Xuân Xa Hoi Xuan,Xã Hồi Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hồi Xuân | third-order administrative division | N 20° 25′ 14'' | E 105° 5′ 11'' |
303 ![]() | Xã Phú Nghiêm Xa Phu Nghiem,Xã Phú Nghiêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Phú Nghiêm | third-order administrative division | N 20° 23′ 34'' | E 105° 9′ 19'' |
304 ![]() | Xã Xuân Phú Xa Xuan Phu,Xã Xuân Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 21′ 12'' | E 105° 9′ 17'' |
305 ![]() | Thị Trấn Quan Hóa Thi Tran Quan Hoa,Thị Trấn Quan Hóa | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 22′ 25'' | E 105° 7′ 17'' |
306 ![]() | Xã Trung Xuân Xa Trung Xuan,Xã Trung Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Trung Xuân | third-order administrative division | N 20° 19′ 56'' | E 105° 5′ 11'' |
307 ![]() | Xã Trung Hạ Xa Trung Ha,Xã Trung Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District > Xã Trung Hạ | third-order administrative division | N 20° 18′ 32'' | E 105° 2′ 31'' |
308 ![]() | Xã Cẩm Sơn Xa Cam Son,Xã Cẩm Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 1'' | E 105° 27′ 33'' |
309 ![]() | Thị Trấn Cẩm Thủy Thi Tran Cam Thuy,Thị Trấn Cẩm Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 12′ 7'' | E 105° 27′ 11'' |
310 ![]() | Xã Cẩm Ngọc Xa Cam Ngoc,Xã Cẩm Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Ngọc | third-order administrative division | N 20° 11′ 4'' | E 105° 30′ 20'' |
311 ![]() | Xã Cẩm Long Xa Cam Long,Xã Cẩm Long | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Long | third-order administrative division | N 20° 10′ 38'' | E 105° 33′ 6'' |
312 ![]() | Xã Phúc Do Xa Phuc Do,Xã Phúc Do | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Phúc Do | third-order administrative division | N 20° 8′ 17'' | E 105° 31′ 29'' |
313 ![]() | Xã Cẩm Yên Xa Cam Yen,Xã Cẩm Yên | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 34'' | E 105° 29′ 34'' |
314 ![]() | Xã Cẩm Tâm Xa Cam Tam,Xã Cẩm Tâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Tâm | third-order administrative division | N 20° 6′ 32'' | E 105° 29′ 21'' |
315 ![]() | Xã Cẩm Tân Xa Cam Tan,Xã Cẩm Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Tân | third-order administrative division | N 20° 7′ 9'' | E 105° 31′ 49'' |
316 ![]() | Xã Cẩm Vân Xa Cam Van,Xã Cẩm Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Vân | third-order administrative division | N 20° 5′ 43'' | E 105° 32′ 4'' |
317 ![]() | Xã Cẩm Phú Xa Cam Phu,Xã Cẩm Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Phú | third-order administrative division | N 20° 8′ 20'' | E 105° 33′ 26'' |
318 ![]() | Xã Hoằng Tân Xa Hoang Tan,Xã Hoằng Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Tân | third-order administrative division | N 19° 46′ 57'' | E 105° 51′ 43'' |
319 ![]() | Xã Hoằng Trạch Xa Hoang Trach,Xã Hoằng Trạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trạch | third-order administrative division | N 19° 47′ 49'' | E 105° 51′ 19'' |
320 ![]() | Xã Hoằng Đại Xa Hoang Dai,Xã Hoằng Đại | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Đại | third-order administrative division | N 19° 48′ 5'' | E 105° 50′ 17'' |
321 ![]() | Xã Hoằng Thành Xa Hoang Thanh,Xã Hoằng Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thành | third-order administrative division | N 19° 48′ 44'' | E 105° 52′ 7'' |
322 ![]() | Xã Hoằng Lộc Xa Hoang Loc,Xã Hoằng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lộc | third-order administrative division | N 19° 48′ 56'' | E 105° 50′ 40'' |
323 ![]() | Xã Hoằng Quang Xa Hoang Quang,Xã Hoằng Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Quang | third-order administrative division | N 19° 49′ 3'' | E 105° 49′ 45'' |
324 ![]() | Xã Quảng Trường Xa Quang Truong,Xã Quảng Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 39′ 13'' | E 105° 46′ 32'' |
325 ![]() | Xã Quảng Bình Xa Quang Binh,Xã Quảng Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District > Xã Quảng Bình | third-order administrative division | N 19° 40′ 56'' | E 105° 47′ 46'' |
326 ![]() | Xã Quảng Lộc Xa Quang Loc,Xã Quảng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 39′ 51'' | E 105° 49′ 2'' |
327 ![]() | Xã Quảng Lưu Xa Quang Luu,Xã Quảng Lưu | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 40′ 58'' | E 105° 49′ 38'' |
328 ![]() | Xã Quảng Thái Xa Quang Thai,Xã Quảng Thái | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 40′ 4'' | E 105° 50′ 12'' |
329 ![]() | Xã Quảng Lợi Xa Quang Loi,Xã Quảng Lợi | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 27'' | E 105° 49′ 23'' |
330 ![]() | Xã Quảng Lĩnh Xa Quang Linh,Xã Quảng Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District > Xã Quảng Lĩnh | third-order administrative division | N 19° 39′ 17'' | E 105° 47′ 57'' |
331 ![]() | Xã Quảng Khê Xa Quang Khe,Xã Quảng Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 38′ 24'' | E 105° 47′ 9'' |
332 ![]() | Xã Quảng Chính Xa Quang Chinh,Xã Quảng Chính | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 37′ 21'' | E 105° 47′ 50'' |
333 ![]() | Xã Quảng Trung Xa Quang Trung,Xã Quảng Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 45'' | E 105° 46′ 58'' |
334 ![]() | Xã Quảng Nham Xa Quang Nham,Xã Quảng Nham | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District > Xã Quảng Nham | third-order administrative division | N 19° 37′ 14'' | E 105° 49′ 14'' |
335 ![]() | Thị Trấn Quảng Xương Thi Tran Quang Xuong,Thị Trấn Quảng Xương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 43′ 46'' | E 105° 46′ 57'' |
336 ![]() | Thị Trấn Nông Cống Thi Tran Nong Cong,Thị Trấn Nông Cống | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 37′ 26'' | E 105° 38′ 57'' |
337 ![]() | Phường Quảng Cư Phuong Quang Cu,Phường Quảng Cư | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 45′ 46'' | E 105° 54′ 52'' |
338 ![]() | Phường Quảng Tiến Phuong Quang Tien,Phường Quảng Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Phường Quảng Tiến | third-order administrative division | N 19° 45′ 35'' | E 105° 53′ 53'' |
339 ![]() | Xã Dân Lý Xa Dan Ly,Xã Dân Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District > Xã Dân Lý | third-order administrative division | N 19° 49′ 5'' | E 105° 38′ 50'' |
340 ![]() | Xã Dân Quyền Xa Dan Quyen,Xã Dân Quyền | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District > Xã Dân Quyền | third-order administrative division | N 19° 50′ 49'' | E 105° 37′ 53'' |
341 ![]() | Xã Dân Lực Xa Dan Luc,Xã Dân Lực | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District > Xã Dân Lực | third-order administrative division | N 19° 50′ 27'' | E 105° 36′ 9'' |
342 ![]() | Xã Minh Dân Xa Minh Dan,Xã Minh Dân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 33'' | E 105° 37′ 14'' |
343 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 56'' | E 105° 37′ 14'' |
344 ![]() | Xã An Nông Xa An Nong,Xã An Nông | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 19'' | E 105° 36′ 33'' |
345 ![]() | Xã Hợp Thắng Xa Hop Thang,Xã Hợp Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District > Xã Hợp Thắng | third-order administrative division | N 19° 48′ 1'' | E 105° 34′ 49'' |
346 ![]() | Xã Minh Sơn Xa Minh Son,Xã Minh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 31'' | E 105° 35′ 33'' |
347 ![]() | Xã Hợp Thành Xa Hop Thanh,Xã Hợp Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 53'' | E 105° 32′ 52'' |
348 ![]() | Xã Triệu Thành Xa Trieu Thanh,Xã Triệu Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 46′ 38'' | E 105° 31′ 29'' |
349 ![]() | Xã Hợp Tiến Xa Hop Tien,Xã Hợp Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 17'' | E 105° 31′ 39'' |
350 ![]() | Xã Hợp Lý Xa Hop Ly,Xã Hợp Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 29'' | E 105° 32′ 18'' |