| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Thành Kim Xa Thanh Kim,Xã Thành Kim | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Kim | third-order administrative division | N 20° 7′ 25'' | E 105° 40′ 25'' |
252 ![]() | Xã Thành Tiến Xa Thanh Tien,Xã Thành Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Tiến | third-order administrative division | N 20° 6′ 23'' | E 105° 40′ 58'' |
253 ![]() | Xã Thành Thọ Xa Thanh Tho,Xã Thành Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Thọ | third-order administrative division | N 20° 7′ 24'' | E 105° 42′ 12'' |
254 ![]() | Xã Thành Vân Xa Thanh Van,Xã Thành Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Vân | third-order administrative division | N 20° 9′ 48'' | E 105° 44′ 45'' |
255 ![]() | Xã Thành Tâm Xa Thanh Tam,Xã Thành Tâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 7′ 12'' | E 105° 45′ 54'' |
256 ![]() | Xã Ngọc Trạo Xa Ngoc Trao,Xã Ngọc Trạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Ngọc Trạo | third-order administrative division | N 20° 5′ 14'' | E 105° 45′ 16'' |
257 ![]() | Xã Thành An Xa Thanh An,Xã Thành An | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 6′ 1'' | E 105° 43′ 30'' |
258 ![]() | Xã Thành Long Xa Thanh Long,Xã Thành Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 20'' | E 105° 42′ 2'' |
259 ![]() | Thị Trấn Vân Du Thi Tran Van Du,Thị Trấn Vân Du | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 25'' | E 105° 44′ 27'' |
260 ![]() | Thị Trấn Kim Tân Thi Tran Kim Tan,Thị Trấn Kim Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 31'' | E 105° 40′ 9'' |
261 ![]() | Xã Cẩm Quý Xa Cam Quy,Xã Cẩm Quý | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Quý | third-order administrative division | N 20° 16′ 54'' | E 105° 25′ 36'' |
262 ![]() | Phường Lam Sơn Phuong Lam Son,Phường Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 27'' | E 105° 47′ 9'' |
263 ![]() | Phường Điện Biên Phuong Dien Bien,Phường Điện Biên | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 11'' | E 105° 46′ 45'' |
264 ![]() | Phường Phú Sơn Phuong Phu Son,Phường Phú Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 57'' | E 105° 45′ 56'' |
265 ![]() | Phường Đông Thọ Phuong Dong Tho,Phường Đông Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Đông Thọ | third-order administrative division | N 19° 49′ 48'' | E 105° 46′ 38'' |
266 ![]() | Phường Nam Ngạn Phuong Nam Ngan,Phường Nam Ngạn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Nam Ngạn | third-order administrative division | N 19° 49′ 42'' | E 105° 47′ 38'' |
267 ![]() | Xã Đông Cương Xa Dong Cuong,Xã Đông Cương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 50′ 35'' | E 105° 45′ 58'' |
268 ![]() | Phường Hàm Rồng Phuong Ham Rong,Phường Hàm Rồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Hàm Rồng | third-order administrative division | N 19° 50′ 38'' | E 105° 47′ 4'' |
269 ![]() | Xã Đông Hương Xa Dong Huong,Xã Đông Hương | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 46'' | E 105° 47′ 50'' |
270 ![]() | Xã Hoằng Yến Xa Hoang Yen,Xã Hoằng Yến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Yến | third-order administrative division | N 19° 52′ 26'' | E 105° 55′ 1'' |
271 ![]() | Xã Hoằng Trường Xa Hoang Truong,Xã Hoằng Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trường | third-order administrative division | N 19° 52′ 13'' | E 105° 56′ 41'' |
272 ![]() | Xã Hoằng Hải Xa Hoang Hai,Xã Hoằng Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hải | third-order administrative division | N 19° 51′ 36'' | E 105° 56′ 7'' |
273 ![]() | Xã Hoằng Tiến Xa Hoang Tien,Xã Hoằng Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Tiến | third-order administrative division | N 19° 50′ 57'' | E 105° 55′ 23'' |
274 ![]() | Xã Hoằng Thanh Xa Hoang Thanh,Xã Hoằng Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thanh | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 55′ 46'' |
275 ![]() | Xã Hoằng Phụ Xa Hoang Phu,Xã Hoằng Phụ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phụ | third-order administrative division | N 19° 48′ 21'' | E 105° 55′ 33'' |
276 ![]() | Xã Hoằng Đông Xa Hoang Dong,Xã Hoằng Đông | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đông | third-order administrative division | N 19° 49′ 15'' | E 105° 54′ 48'' |
277 ![]() | Xã Hoằng Ngọc Xa Hoang Ngoc,Xã Hoằng Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Ngọc | third-order administrative division | N 19° 50′ 13'' | E 105° 54′ 12'' |
278 ![]() | Xã Hoằng Đạo Xa Hoang Dao,Xã Hoằng Đạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đạo | third-order administrative division | N 19° 50′ 49'' | E 105° 52′ 30'' |
279 ![]() | Xã Hoằng Thắng Xa Hoang Thang,Xã Hoằng Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thắng | third-order administrative division | N 19° 50′ 4'' | E 105° 52′ 45'' |
280 ![]() | Xã Hoằng Lưu Xa Hoang Luu,Xã Hoằng Lưu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lưu | third-order administrative division | N 19° 49′ 8'' | E 105° 53′ 23'' |
281 ![]() | Xã Hoằng Phong Xa Hoang Phong,Xã Hoằng Phong | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phong | third-order administrative division | N 19° 48′ 6'' | E 105° 53′ 42'' |
282 ![]() | Xã Hoằng Châu Xa Hoang Chau,Xã Hoằng Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Châu | third-order administrative division | N 19° 47′ 23'' | E 105° 52′ 45'' |
283 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 30′ 16'' | E 104° 57′ 27'' |
284 ![]() | Xã Phú Lệ Xa Phu Le,Xã Phú Lệ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Phú Lệ | third-order administrative division | N 20° 32′ 24'' | E 105° 3′ 38'' |
285 ![]() | Xã Phú Xuân Xa Phu Xuan,Xã Phú Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 30′ 1'' | E 105° 2′ 0'' |
286 ![]() | Xã Thành Sơn Xa Thanh Son,Xã Thành Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 27′ 14'' | E 105° 0′ 51'' |
287 ![]() | Xã Nam Tiến Xa Nam Tien,Xã Nam Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 25′ 0'' | E 104° 56′ 56'' |
288 ![]() | Xã Hiền Chung Xa Hien Chung,Xã Hiền Chung | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hiền Chung | third-order administrative division | N 20° 26′ 31'' | E 104° 50′ 46'' |
289 ![]() | Xã Hiền Kiệt Xa Hien Kiet,Xã Hiền Kiệt | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Hiền Kiệt | third-order administrative division | N 20° 25′ 38'' | E 104° 46′ 5'' |
290 ![]() | Xã Thiên Phủ Xa Thien Phu,Xã Thiên Phủ | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Thiên Phủ | third-order administrative division | N 20° 23′ 13'' | E 104° 52′ 4'' |
291 ![]() | Xã Cẩm Lương Xa Cam Luong,Xã Cẩm Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Lương | third-order administrative division | N 20° 14′ 58'' | E 105° 22′ 53'' |
292 ![]() | Xã Cẩm Thành Xa Cam Thanh,Xã Cẩm Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 15′ 15'' | E 105° 20′ 12'' |
293 ![]() | Xã Cẩm Liên Xa Cam Lien,Xã Cẩm Liên | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Liên | third-order administrative division | N 20° 12′ 31'' | E 105° 20′ 23'' |
294 ![]() | Xã Cẩm Thạch Xa Cam Thach,Xã Cẩm Thạch | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 12′ 19'' | E 105° 22′ 26'' |
295 ![]() | Xã Cẩm Châu Xa Cam Chau,Xã Cẩm Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Châu | third-order administrative division | N 20° 9′ 20'' | E 105° 25′ 36'' |
296 ![]() | Xã Cẩm Bình Xa Cam Binh,Xã Cẩm Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 12′ 38'' | E 105° 24′ 44'' |
297 ![]() | Xã Cẩm Giang Xa Cam Giang,Xã Cẩm Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 14′ 17'' | E 105° 26′ 42'' |
298 ![]() | Xã Cẩm Tú Xa Cam Tu,Xã Cẩm Tú | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Tú | third-order administrative division | N 20° 15′ 6'' | E 105° 29′ 13'' |
299 ![]() | Xã Cẩm Phong Xa Cam Phong,Xã Cẩm Phong | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Phong | third-order administrative division | N 20° 13′ 7'' | E 105° 28′ 50'' |
300 ![]() | Xã Nam Động Xa Nam Dong,Xã Nam Động | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District > Xã Nam Động | third-order administrative division | N 20° 20′ 26'' | E 104° 53′ 49'' |