| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 209 records found for "Thái Bình" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Thái Bình Province Mkoa wa Thai Binh,Mkoa wa Thái Bình,Propinsi Thai Binh,Propinsi Thái Bình,Provinsi Thai Binh,Prowinc... | Vietnam, Thái Bình Province | historical first-order administrative division population 2,196,442 | N 20° 30′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
2 ![]() | Thái Bình Kua Loc,Taibinh,Thai Bin,Thai Binh,Thanh Pho Thai Binh,Thành Phố Thái Bình,Thái Bình | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | seat of a second-order administrative division population 53,071 | N 20° 27′ 0'' | E 106° 20′ 24'' |
3 ![]() | Pacific Ocean Cikhi akijan,Eirinikos Okeanos,Karagatang Pasipiko,Lautan Pasifik,Moana Pakipika,Moana Patitifa,Moan... | ocean | N 3° 30′ 48'' | W 132° 11′ 15'' | |
4 ![]() | Thành Phố Thái Bình Thanh Pho Thai Binh,Thi Xa Thai Binh,Thành Phố Thái Bình,Thị Xã Thái Bình | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | second-order administrative division | N 20° 26′ 48'' | E 106° 20′ 10'' |
5 ![]() | Huyện Phú Bình Huyen Phu Binh,Huyện Phú Bình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | second-order administrative division | N 21° 29′ 24'' | E 105° 57′ 48'' |
6 ![]() | Phú Bình Phu Binh,Phú Bình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
7 ![]() | Xã Thái Bình Thai Binh,Thái Bình,Xa Thai Binh,Xã Thái Bình | Vietnam, Tuyen Quang | third-order administrative division | N 21° 48′ 29'' | E 105° 17′ 53'' |
8 ![]() | Phường Thái Bình Phuong Thai Binh,Phường Thái Bình | Vietnam, Phu Tho Thành Phố Hòa Bình > Phường Thái Bình | third-order administrative division | N 20° 47′ 12'' | E 105° 19′ 10'' |
9 ![]() | Hồ Đồng Thái Ho Dong Thai,Hồ Dỗng Thắi,Hồ Đồng Thái | Vietnam, Ninh Binh | lake | N 20° 5′ 11'' | E 105° 57′ 42'' |
10 ![]() | Xã Tân Bình Xa Tan Binh,Xã Tân Bình | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Tân Bình | third-order administrative division | N 20° 28′ 22'' | E 106° 19′ 9'' |
11 ![]() | Xã Thái Bình Xa Thai Binh,Xã Thái Bình | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 11° 19′ 50'' | E 106° 3′ 7'' |
12 ![]() | Sông Thái Bình Song Thai Binh,Sông Thái Bình,Thai Binh River,Thai-Binh,Thái Bình River | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 37′ 7'' | E 106° 38′ 57'' |
13 ![]() | Xã Thái Bình Trung Xa Thai Binh Trung,Xã Thái Bình Trung | Vietnam, Tay Ninh Huyện Vĩnh Hưng > Xã Thái Bình Trung | third-order administrative division | N 10° 54′ 36'' | E 105° 50′ 2'' |
14 ![]() | Phường Nguyễn Thái Bình Phuong Nguyen Thai Binh,Phường Nguyễn Thái Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Nguyễn Thái Bình | third-order administrative division | N 10° 46′ 7'' | E 106° 42′ 1'' |
15 ![]() | Xã Bình Long Xa Binh Long,Xã Bình Long | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 39′ 18'' | E 106° 10′ 36'' |
16 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 55′ 42'' | E 105° 48′ 42'' |
17 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 22° 0′ 20'' | E 105° 32′ 58'' |
18 ![]() | Thái Bình Ap Thai Binh,Thai Binh,Thái Bình,Ấp Thái Bình | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 6′ 36'' | E 106° 13′ 54'' |
19 ![]() | Cổ Dạ Co Da,Cổ Dạ,Go Da | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | locality | N 21° 30′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
20 ![]() | Xã Yên Thái Xa Yen Thai,Xã Yên Thái | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 5′ 7'' | E 105° 59′ 56'' |
21 ![]() | Xã Nam Thái Xa Nam Thai,Xã Nam Thái | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 16′ 30'' | E 106° 11′ 36'' |
22 ![]() | Xã Nghĩa Thái Xa Nghia Thai,Xã Nghĩa Thái | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 14′ 25'' | E 106° 9′ 48'' |
23 ![]() | Rừng Thái An | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | locality | N 11° 7′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
24 ![]() | Thôn Bình Thái Binh Thai,Thon Binh Thai,Thôn Bình Thái | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
25 ![]() | Xã Sĩ Bình Xa Si Binh,Xã Sĩ Bình | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District > Xã Sĩ Bình | third-order administrative division | N 22° 14′ 34'' | E 105° 55′ 31'' |
26 ![]() | Xã Lục Bình Xa Luc Binh,Xã Lục Bình | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District > Xã Lục Bình | third-order administrative division | N 22° 14′ 55'' | E 105° 49′ 15'' |
27 ![]() | Xã Quân Bình Xa Quan Binh,Xã Quân Bình | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District > Xã Quân Bình | third-order administrative division | N 22° 14′ 9'' | E 105° 51′ 45'' |
28 ![]() | Xã Bình Văn Xa Binh Van,Xã Bình Văn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới > Xã Bình Văn | third-order administrative division | N 21° 55′ 2'' | E 105° 53′ 53'' |
29 ![]() | Xã Bình Thuận Xa Binh Thuan,Xã Bình Thuận | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ > Xã Bình Thuận | third-order administrative division | N 21° 36′ 49'' | E 105° 38′ 19'' |
30 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Thai Nguyen Đồng Hỷ District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 21° 44′ 23'' | E 105° 49′ 48'' |
31 ![]() | Xã Bình Sơn Xa Binh Son,Xã Bình Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Thị Xã Sông Công > Xã Bình Sơn | third-order administrative division | N 21° 29′ 59'' | E 105° 47′ 12'' |
32 ![]() | Xã Thái Bảo Xa Thai Bao,Xã Thái Bảo | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District > Xã Thái Bảo | third-order administrative division | N 21° 5′ 51'' | E 106° 14′ 8'' |
33 ![]() | Xã Thái Dương Xa Thai Duong,Xã Thái Dương | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Thái Dương | third-order administrative division | N 20° 50′ 33'' | E 106° 8′ 8'' |
34 ![]() | Xã Thái Hoà Xa Thai Hoa,Xã Thái Hoà | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Thái Hoà | third-order administrative division | N 20° 50′ 50'' | E 106° 9′ 46'' |
35 ![]() | Xã Thái Học Xa Thai Hoc,Xã Thái Học | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Thái Học | third-order administrative division | N 20° 51′ 50'' | E 106° 11′ 49'' |
36 ![]() | Itu Aba Island Dao Thai Binh,Nansha,Ru Aba Island,T'ai-p'ing Tao,Tai-ping Tao,Taiping Dao,Ðao Thái Bình | island | N 10° 23′ 0'' | E 114° 21′ 0'' | |
37 ![]() | Taiping Island Airport Aeroportul Taiping Island,RCSP,San bay gao Thai Binh,Sân bay đảo Thái Bình,Taiping Island Airport,fr... | China | airport | N 10° 22′ 40'' | E 114° 21′ 58'' |
38 ![]() | Xã Kim Thái Xa Kim Thai,Xã Kim Thái | Vietnam, Ninh Binh Vụ Bản District > Xã Kim Thái | third-order administrative division | N 20° 21′ 20'' | E 106° 4′ 56'' |
39 ![]() | Xã Trực Thái Xa Truc Thai,Xã Trực Thái | Vietnam, Ninh Binh Trực Ninh District > Xã Trực Thái | third-order administrative division | N 20° 11′ 11'' | E 106° 13′ 21'' |
40 ![]() | Ấp Thái Bình Ap Thai Binh,Thai Binh,Ấp Thái Bình | Vietnam, Tay Ninh Huyện Vĩnh Hưng | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
41 ![]() | Xã Vũ Chính Xa Vu Chinh,Xã Vũ Chính | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Vũ Chính | third-order administrative division | N 20° 25′ 21'' | E 106° 20′ 32'' |
42 ![]() | Xã Vũ Phúc Xa Vu Phuc,Xã Vũ Phúc | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Vũ Phúc | third-order administrative division | N 20° 25′ 7'' | E 106° 19′ 24'' |
43 ![]() | Xã Vũ Đông Xa Vu Dong,Xã Vũ Đông | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Vũ Đông | third-order administrative division | N 20° 28′ 12'' | E 106° 22′ 22'' |
44 ![]() | Xã Vũ Lạc Xa Vu Lac,Xã Vũ Lạc | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Vũ Lạc | third-order administrative division | N 20° 26′ 22'' | E 106° 22′ 41'' |
45 ![]() | Phường Hoàng Diệu Phuong Hoang Dieu,Phường Hoàng Diệu | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Hoàng Diệu | third-order administrative division | N 20° 27′ 53'' | E 106° 21′ 22'' |
46 ![]() | Phường Trần Lãm Phuong Tran Lam,Phường Trần Lãm | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Trần Lãm | third-order administrative division | N 20° 26′ 22'' | E 106° 21′ 2'' |
47 ![]() | Phường Phú Khánh Phuong Phu Khanh,Phường Phú Khánh | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Phú Khánh | third-order administrative division | N 20° 26′ 37'' | E 106° 18′ 21'' |
48 ![]() | Phường Tiền Phong Phuong Tien Phong,Phường Tiền Phong | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Tiền Phong | third-order administrative division | N 20° 27′ 48'' | E 106° 19′ 59'' |
49 ![]() | Phường Bồ Xuyên Phuong Bo Xuyen,Phường Bồ Xuyên | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Bồ Xuyên | third-order administrative division | N 20° 27′ 14'' | E 106° 20′ 22'' |
50 ![]() | Phường Kỳ Bá Phuong Ky Ba,Phường Kỳ Bá | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Phường Kỳ Bá | third-order administrative division | N 20° 26′ 29'' | E 106° 20′ 29'' |