| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Xã Tân Đoàn Xa Tan GJoan,Xã Tân Đoàn | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District > Xã Tân Đoàn | third-order administrative division | N 21° 48′ 54'' | E 106° 37′ 17'' |
952 ![]() | Xã Tràng Phái Xa Trang Phai,Xã Tràng Phái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District > Xã Tràng Phái | third-order administrative division | N 21° 45′ 47'' | E 106° 37′ 11'' |
953 ![]() | Xã Yên Phúc Xa Yen Phuc,Xã Yên Phúc | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 45′ 51'' | E 106° 30′ 50'' |
954 ![]() | Xã Bình Phúc Xa Binh Phuc,Xã Bình Phúc | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District > Xã Bình Phúc | third-order administrative division | N 21° 47′ 3'' | E 106° 31′ 20'' |
955 ![]() | Xã Tri Lễ Xa Tri Le,Xã Tri Lễ | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 46′ 10'' | E 106° 26′ 59'' |
956 ![]() | Xã Hữu Lễ Xa Huu Le,Xã Hữu Lễ | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District > Xã Hữu Lễ | third-order administrative division | N 21° 43′ 14'' | E 106° 25′ 4'' |
957 ![]() | Xã Lương Năng Xa Luong Nang,Xã Lương Năng | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Quan District > Xã Lương Năng | third-order administrative division | N 21° 50′ 48'' | E 106° 26′ 20'' |
958 ![]() | Xã Quảng Lạc Xa Quang Lac,Xã Quảng Lạc | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 49′ 49'' | E 106° 43′ 33'' |
959 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 51′ 46'' | E 106° 45′ 29'' |
960 ![]() | Phường Chi Lăng Phuong Chi Lang,Phường Chi Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 50′ 22'' | E 106° 44′ 55'' |
961 ![]() | Xã Yên Trạch Xa Yen Trach,Xã Yên Trạch | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 47′ 43'' | E 106° 45′ 56'' |
962 ![]() | Xã Tân Liên Xa Tan Lien,Xã Tân Liên | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 48′ 29'' | E 106° 49′ 6'' |
963 ![]() | Xã Gia Cát Xa Gia Cat,Xã Gia Cát | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Gia Cát | third-order administrative division | N 21° 50′ 36'' | E 106° 49′ 42'' |
964 ![]() | Xã Hòa Cư Xa Hoa Cu,Xã Hòa Cư | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Hòa Cư | third-order administrative division | N 21° 53′ 26'' | E 106° 48′ 31'' |
965 ![]() | Xã Hợp Thành Xa Hop Thanh,Xã Hợp Thành | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 52′ 58'' | E 106° 46′ 40'' |
966 ![]() | Thị Trấn Cao Lộc Thi Tran Cao Loc,Thị Trấn Cao Lộc | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 51′ 38'' | E 106° 45′ 54'' |
967 ![]() | Xã Thạch Đạn Xa Thach GJan,Xã Thạch Đạn | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Thạch Đạn | third-order administrative division | N 21° 55′ 42'' | E 106° 46′ 27'' |
968 ![]() | Xã Song Giáp Xa Song Giap,Xã Song Giáp | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Song Giáp | third-order administrative division | N 21° 52′ 49'' | E 106° 41′ 39'' |
969 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 53′ 15'' | E 106° 39′ 25'' |
970 ![]() | Xã Phú Xá Xa Phu Xa,Xã Phú Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Phú Xá | third-order administrative division | N 21° 53′ 58'' | E 106° 40′ 52'' |
971 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 55′ 44'' | E 106° 40′ 38'' |
972 ![]() | Xã Bảo Lâm Xa Bao Lam,Xã Bảo Lâm | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Bảo Lâm | third-order administrative division | N 21° 58′ 58'' | E 106° 45′ 3'' |
973 ![]() | Thị Trấn Đồng Đăng Thi Tran GJong GJang,Thị Trấn Đồng Đăng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 56′ 51'' | E 106° 41′ 34'' |
974 ![]() | Xã Lộc Yên Xa Loc Yen,Xã Lộc Yên | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 55′ 4'' | E 106° 50′ 2'' |
975 ![]() | Xã Cao Lâu Xa Cao Lau,Xã Cao Lâu | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Cao Lâu | third-order administrative division | N 21° 54′ 57'' | E 106° 54′ 22'' |
976 ![]() | Xã Hải Yến Xa Hai Yen,Xã Hải Yến | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 53′ 34'' | E 106° 51′ 41'' |
977 ![]() | Xã Xuất Lễ Xa Xuat Le,Xã Xuất Lễ | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Xuất Lễ | third-order administrative division | N 21° 54′ 3'' | E 106° 59′ 55'' |
978 ![]() | Xã Vân An Xa Van An,Xã Vân An | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 44′ 41'' | E 106° 48′ 21'' |
979 ![]() | Xã Vân Thủy Xa Van Thuy,Xã Vân Thủy | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Vân Thủy | third-order administrative division | N 21° 43′ 25'' | E 106° 42′ 55'' |
980 ![]() | Xã Bắc Thủy Xa Bac Thuy,Xã Bắc Thủy | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Bắc Thủy | third-order administrative division | N 21° 42′ 59'' | E 106° 40′ 0'' |
981 ![]() | Xã Hữu Kiên Xa Huu Kien,Xã Hữu Kiên | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Hữu Kiên | third-order administrative division | N 21° 35′ 57'' | E 106° 44′ 29'' |
982 ![]() | Xã Nhân Lý Xa Nhan Ly,Xã Nhân Lý | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 40′ 51'' | E 106° 39′ 30'' |
983 ![]() | Xã Mai Sao Xa Mai Sao,Xã Mai Sao | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Mai Sao | third-order administrative division | N 21° 43′ 6'' | E 106° 36′ 53'' |
984 ![]() | Xã Gia Lộc Xa Gia Loc,Xã Gia Lộc | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 43′ 48'' | E 106° 34′ 9'' |
985 ![]() | Xã Thượng Cường Xa Thuong Cuong,Xã Thượng Cường | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Thượng Cường | third-order administrative division | N 21° 41′ 28'' | E 106° 34′ 52'' |
986 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 39′ 10'' | E 106° 32′ 33'' |
987 ![]() | Xã Quang Lang Xa Quang Lang,Xã Quang Lang | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Quang Lang | third-order administrative division | N 21° 37′ 32'' | E 106° 34′ 39'' |
988 ![]() | Thị Trấn Đồng Mỏ Thi Tran GJong Mo,Thị Trấn Đồng Mỏ | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 39′ 41'' | E 106° 34′ 51'' |
989 ![]() | Thị Trấn Chi Lăng Thi Tran Chi Lang,Thị Trấn Chi Lăng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 34′ 28'' | E 106° 30′ 4'' |
990 ![]() | Xã Y Tịch Xa Y Tich,Xã Y Tịch | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Y Tịch | third-order administrative division | N 21° 36′ 29'' | E 106° 28′ 29'' |
991 ![]() | Xã Vạn Linh Xa Van Linh,Xã Vạn Linh | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Vạn Linh | third-order administrative division | N 21° 38′ 33'' | E 106° 27′ 17'' |
992 ![]() | Xã Bằng Mạc Xa Bang Mac,Xã Bằng Mạc | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Bằng Mạc | third-order administrative division | N 21° 41′ 15'' | E 106° 30′ 11'' |
993 ![]() | Xã Bằng Hữu Xa Bang Huu,Xã Bằng Hữu | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Bằng Hữu | third-order administrative division | N 21° 43′ 43'' | E 106° 29′ 14'' |
994 ![]() | Xã Hữu Liên Xa Huu Lien,Xã Hữu Liên | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District > Xã Hữu Liên | third-order administrative division | N 21° 41′ 27'' | E 106° 22′ 3'' |
995 ![]() | Xã Yên Thịnh Xa Yen Thinh,Xã Yên Thịnh | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 38′ 9'' | E 106° 21′ 56'' |
996 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 37′ 44'' | E 106° 18′ 1'' |
997 ![]() | Xã Yên Bình Xa Yen Binh,Xã Yên Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 38′ 30'' | E 106° 15′ 16'' |
998 ![]() | Xã Quyết Thắng Xa Quyet Thang,Xã Quyết Thắng | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 38′ 18'' | E 106° 12′ 56'' |
999 ![]() | Xã Thiện Ky Xa Thien Ky,Xã Thiện Ky | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 34′ 35'' | E 106° 11′ 22'' |
1000 ![]() | Xã Yên Vượng Xa Yen Vuong,Xã Yên Vượng | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District > Xã Yên Vượng | third-order administrative division | N 21° 34′ 37'' | E 106° 20′ 30'' |