| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1251 ![]() | Xã Tường Phù Xa Tuong Phu,Xã Tường Phù | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Tường Phù | third-order administrative division | N 21° 12′ 34'' | E 104° 37′ 16'' |
1252 ![]() | Xã Tường Thượng Xa Tuong Thuong,Xã Tường Thượng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Tường Thượng | third-order administrative division | N 21° 10′ 35'' | E 104° 37′ 46'' |
1253 ![]() | Xã Tường Hạ Xa Tuong Ha,Xã Tường Hạ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Tường Hạ | third-order administrative division | N 21° 8′ 46'' | E 104° 38′ 29'' |
1254 ![]() | Xã Kim Bon Xa Kim Bon,Xã Kim Bon | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Kim Bon | third-order administrative division | N 21° 7′ 15'' | E 104° 36′ 20'' |
1255 ![]() | Xã Đá Đỏ Xa Da Do,Xã Đá Đỏ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Đá Đỏ | third-order administrative division | N 21° 5′ 30'' | E 104° 34′ 14'' |
1256 ![]() | Xã Suối Bau Xa Suoi Bau,Xã Suối Bau | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Suối Bau | third-order administrative division | N 21° 11′ 8'' | E 104° 32′ 52'' |
1257 ![]() | Xã Gia Phù Xa Gia Phu,Xã Gia Phù | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Gia Phù | third-order administrative division | N 21° 12′ 25'' | E 104° 34′ 58'' |
1258 ![]() | Xã Huy Bắc Xa Huy Bac,Xã Huy Bắc | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Huy Bắc | third-order administrative division | N 21° 15′ 25'' | E 104° 36′ 20'' |
1259 ![]() | Xã Quang Huy Xa Quang Huy,Xã Quang Huy | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Quang Huy | third-order administrative division | N 21° 18′ 6'' | E 104° 39′ 20'' |
1260 ![]() | Xã Suối Tọ Xa Suoi To,Xã Suối Tọ | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Xã Suối Tọ | third-order administrative division | N 21° 19′ 16'' | E 104° 35′ 40'' |
1261 ![]() | Xã Chiềng Sại Xa Chieng Sai,Xã Chiềng Sại | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Chiềng Sại | third-order administrative division | N 21° 3′ 21'' | E 104° 30′ 2'' |
1262 ![]() | Xã Tạ Khoa Xa Ta Khoa,Xã Tạ Khoa | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Tạ Khoa | third-order administrative division | N 21° 8′ 22'' | E 104° 22′ 48'' |
1263 ![]() | Xã Song Pe Xa Song Pe,Xã Song Pe | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Song Pe | third-order administrative division | N 21° 10′ 45'' | E 104° 25′ 40'' |
1264 ![]() | Xã Hồng Ngài Xa Hong Ngai,Xã Hồng Ngài | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Hồng Ngài | third-order administrative division | N 21° 10′ 56'' | E 104° 28′ 57'' |
1265 ![]() | Xã Tà Xùa Xa Ta Xua,Xã Tà Xùa | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Tà Xùa | third-order administrative division | N 21° 18′ 32'' | E 104° 29′ 41'' |
1266 ![]() | Xã Phiêng Ban Xa Phieng Ban,Xã Phiêng Ban | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Phiêng Ban | third-order administrative division | N 21° 15′ 37'' | E 104° 27′ 28'' |
1267 ![]() | Thị Trấn Bắc Yên Thi Tran Bac Yen,Thị Trấn Bắc Yên | Vietnam, Sơn La Province | third-order administrative division | N 21° 14′ 34'' | E 104° 25′ 8'' |
1268 ![]() | Xã Chim Vàn Xa Chim Van,Xã Chim Vàn | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Chim Vàn | third-order administrative division | N 21° 15′ 37'' | E 104° 18′ 3'' |
1269 ![]() | Xã Làng Chếu Xa Lang Cheu,Xã Làng Chếu | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Làng Chếu | third-order administrative division | N 21° 17′ 10'' | E 104° 22′ 27'' |
1270 ![]() | Xã Hang Chú Xa Hang Chu,Xã Hang Chú | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Hang Chú | third-order administrative division | N 21° 22′ 16'' | E 104° 18′ 8'' |
1271 ![]() | Xã Mường Chùm Xa Muong Chum,Xã Mường Chùm | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Mường Chùm | third-order administrative division | N 21° 20′ 42'' | E 104° 6′ 13'' |
1272 ![]() | Xã Chiềng Hoa Xa Chieng Hoa,Xã Chiềng Hoa | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Chiềng Hoa | third-order administrative division | N 21° 24′ 47'' | E 104° 8′ 29'' |
1273 ![]() | Xã Chiềng Công Xa Chieng Cong,Xã Chiềng Công | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Chiềng Công | third-order administrative division | N 21° 26′ 47'' | E 104° 13′ 37'' |
1274 ![]() | Xã Tạ Bú Xa Ta Bu,Xã Tạ Bú | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Tạ Bú | third-order administrative division | N 21° 25′ 58'' | E 104° 3′ 32'' |
1275 ![]() | Xã Mường Bú Xa Muong Bu,Xã Mường Bú | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Mường Bú | third-order administrative division | N 21° 24′ 38'' | E 104° 0′ 2'' |
1276 ![]() | Xã Ngọc Chiến Xa Ngoc Chien,Xã Ngọc Chiến | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Ngọc Chiến | third-order administrative division | N 21° 36′ 35'' | E 104° 12′ 57'' |
1277 ![]() | Xã Chiềng Muôn Xa Chieng Muon,Xã Chiềng Muôn | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Chiềng Muôn | third-order administrative division | N 21° 31′ 22'' | E 104° 7′ 56'' |
1278 ![]() | Xã Chiềng San Xa Chieng San,Xã Chiềng San | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Chiềng San | third-order administrative division | N 21° 28′ 46'' | E 104° 4′ 37'' |
1279 ![]() | Xã Pi Toong Xa Pi Toong,Xã Pi Toong | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Pi Toong | third-order administrative division | N 21° 33′ 5'' | E 103° 59′ 29'' |
1280 ![]() | Xã Mường Trai Xa Muong Trai,Xã Mường Trai | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Mường Trai | third-order administrative division | N 21° 34′ 12'' | E 103° 55′ 52'' |
1281 ![]() | Xã Hua Trai Xa Hua Trai,Xã Hua Trai | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Hua Trai | third-order administrative division | N 21° 37′ 45'' | E 104° 0′ 11'' |
1282 ![]() | Xã Nậm Giôn Xa Nam Gion,Xã Nậm Giôn | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Nậm Giôn | third-order administrative division | N 21° 37′ 36'' | E 103° 49′ 20'' |
1283 ![]() | Xã Chiềng Khoang Xa Chieng Khoang,Xã Chiềng Khoang | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Chiềng Khoang | third-order administrative division | N 21° 33′ 33'' | E 103° 40′ 2'' |
1284 ![]() | Xã Mường Sại Xa Muong Sai,Xã Mường Sại | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Mường Sại | third-order administrative division | N 21° 37′ 17'' | E 103° 42′ 52'' |
1285 ![]() | Xã Chiềng Ơn Xa Chieng On,Xã Chiềng Ơn | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Chiềng Ơn | third-order administrative division | N 21° 41′ 3'' | E 103° 42′ 22'' |
1286 ![]() | Xã Chiềng Bằng Xa Chieng Bang,Xã Chiềng Bằng | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Chiềng Bằng | third-order administrative division | N 21° 38′ 50'' | E 103° 39′ 41'' |
1287 ![]() | Xã Mường Giàng Xa Muong Giang,Xã Mường Giàng | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Mường Giàng | third-order administrative division | N 21° 38′ 53'' | E 103° 35′ 48'' |
1288 ![]() | Xã Mường Giôn Xa Muong Gion,Xã Mường Giôn | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Mường Giôn | third-order administrative division | N 21° 45′ 22'' | E 103° 42′ 41'' |
1289 ![]() | Xã Chiềng Khay Xa Chieng Khay,Xã Chiềng Khay | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Chiềng Khay | third-order administrative division | N 21° 54′ 26'' | E 103° 39′ 48'' |
1290 ![]() | Xã Cà Nàng Xa Ca Nang,Xã Cà Nàng | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Cà Nàng | third-order administrative division | N 21° 55′ 55'' | E 103° 32′ 36'' |
1291 ![]() | Xã Mường Chiên Xa Muong Chien,Xã Mường Chiên | Vietnam, Sơn La Province Quỳnh Nhai District > Xã Mường Chiên | third-order administrative division | N 21° 51′ 8'' | E 103° 35′ 31'' |
1292 ![]() | Bản Nộc Cốc Hai Ban Noc Coc 2,Ban Noc Coc Hai,Bản Nộc Cốc 2,Bản Nộc Cốc Hai,Noc Coi 2,Noc Coi Hai,Nộc Cối 2,Nộc Cối ... | Vietnam, Sơn La Province Sông Mã District | populated place | N 21° 8′ 57'' | E 103° 27′ 39'' |
1293 ![]() | Xã Mường Lạn Xa Muong Lan,Xã Mường Lạn | Vietnam, Sơn La Province Huyen Sop Cop > Xã Mường Lạn | third-order administrative division | N 20° 46′ 18'' | E 103° 43′ 4'' |
1294 ![]() | Xã Nậm Lầu Xa Nam Lau,Xã Nậm Lầu | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Nậm Lầu | third-order administrative division | N 21° 19′ 23'' | E 103° 42′ 13'' |
1295 ![]() | Xã Tân Hợp Xa Tan Hop,Xã Tân Hợp | Vietnam, Sơn La Province Mộc Châu District > Xã Tân Hợp | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 104° 37′ 53'' |
1296 ![]() | Thị Trấn Phù Yên Thi Tran Phu Yen,Thị Trấn Phù Yên | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District > Thị Trấn Phù Yên | third-order administrative division | N 21° 15′ 45'' | E 104° 38′ 40'' |
1297 ![]() | Xã Chiềng Lao Xa Chieng Lao,Xã Chiềng Lao | Vietnam, Sơn La Province Mường La District > Xã Chiềng Lao | third-order administrative division | N 21° 38′ 27'' | E 103° 53′ 41'' |
1298 ![]() | Xã Chiềng La Xa Chieng La,Xã Chiềng La | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District > Xã Chiềng La | third-order administrative division | N 21° 31′ 1'' | E 103° 41′ 9'' |
1299 ![]() | Tang Sơn Tang Son,Tang Sơn,Tong Son | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 103° 57′ 0'' |
1300 ![]() | Sơn Hà La Lang,Le Lang,Son Ha,Sơn Hà | Vietnam, Quang Ngai Sơn Hà District | seat of a second-order administrative division | N 15° 2′ 30'' | E 108° 28′ 11'' |