| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 195826 records found for "Son" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Sơn La SQH,Son La,Son La Chau,Son Lu,Son-La,Sơn La,Thanh Pho Son La,Thành Phố Sơn La,sana la,shan luo shi,s... | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | seat of a first-order administrative division population 106,052 | N 21° 19′ 32'' | E 103° 55′ 7'' |
2 ![]() | Tan Son Nhat International Airport Aerborzh Tan Son Nhat,Aereoporto de Tan Son Nhat,Aerfort Tan Son Nhat,Aerodrom Tanshonjat,Aerodromio... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | airport elevation 10m | N 10° 49′ 7'' | E 106° 39′ 6'' |
3 ![]() | Lang Son Lang Son,Langson,Lạng Sơn,Thanh Pho Lang Son,Thành Phố Lạng Sơn,lang swn,langa sona,laniግ soni,lanj ... | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn | seat of a first-order administrative division population 200,108 | N 21° 51′ 9'' | E 106° 45′ 39'' |
4 ![]() | Lạng Sơn Province Lan'nk Son,Lang Son,Lang Son Lalawigan,Lang Son Province,Langshon,Langsonas,Langšonas,Lanshon',Lanso... | Vietnam, Lạng Sơn Province | first-order administrative division population 807,315 | N 21° 50′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
5 ![]() | Sơn La Province Mkoa wa Son La,Mkoa wa Sơn La,Propinsi Son La,Propinsi Sơn La,Provinsi Son La,Prowincja Son La,Prowi... | Vietnam, Sơn La Province | first-order administrative division population 1,313,300 | N 21° 10′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
6 ![]() | Mae Hong Son Changwat Mae Hong Son,Faritanin'i Mae Hong Son,Lalawigan ng Mae Hong Son,Mae Hong Son,Mae Hong Son H... | Thailand, Mae Hong Son | first-order administrative division population 284,138 | N 18° 45′ 0'' | E 97° 55′ 0'' |
7 ![]() | Mae Hong Son Amphoe Muang Mae Hong Son,Ban Me Tau,Ban Muai Tau,Ban Muai To,Ban Muai Toh,Changwat Mae Hong Son,Cha... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son | seat of a first-order administrative division population 9,109 | N 19° 18′ 1'' | E 97° 58′ 6'' |
8 ![]() | Na-San Airport Aehroport Shonla,Na-San Airport,SQH,San bay Na San,Sân bay Nà Sản,VVNS,na chan ji chang,Аэропорт Шон... | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | airport | N 21° 13′ 1'' | E 104° 1′ 58'' |
9 ![]() | Mẫu Sơn Mau Son,Mount Mau Son,Mount Mẫu Sơn,Mẫu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | mountains elevation 1600m | N 21° 51′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
10 ![]() | Sơn Tây Son Tay,Son-Taj,Sontai,Sơn Tây,Сон-Тай | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây | seat of a second-order administrative division population 230,577 | N 21° 8′ 25'' | E 105° 30′ 24'' |
11 ![]() | Đố Sơn Do Son,Đố Sơn | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | populated place population 51,417 | N 20° 42′ 49'' | E 106° 47′ 22'' |
12 ![]() | Ninh Sơn District Huyen Ninh Son,Huyện Ninh Sơn,Ninh Son District,Ninh Sơn District | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | second-order administrative division | N 11° 42′ 29'' | E 108° 46′ 14'' |
13 ![]() | Kỳ Sơn District Huyen Ky Son,Huyện Kỳ Sơn,Ky Son District,Kỳ Sơn District | Vietnam, Phu Tho Kỳ Sơn District | second-order administrative division population 63,198 | N 20° 53′ 46'' | E 105° 23′ 47'' |
14 ![]() | Lương Sơn District Huyen Luong Son,Huyện Lương Sơn,Luong Son District,Lương Sơn District | Vietnam, Phu Tho Lương Sơn District | second-order administrative division population 80,300 | N 20° 52′ 35'' | E 105° 30′ 43'' |
15 ![]() | Quận Đồ Sơn Quan Do Son,Quận Đồ Sơn,Thi Xa Do Son,Thị Xã Đồ Sơn | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | second-order administrative division | N 20° 43′ 9'' | E 106° 46′ 13'' |
16 ![]() | Kim Sơn District Huyen Kim Son,Huyện Kim Sơn,Kim Son District,Kim Sơn District | Vietnam, Ninh Binh Kim Sơn District | second-order administrative division population 171,660 | N 20° 3′ 37'' | E 106° 5′ 55'' |
17 ![]() | Quế Sơn District Huyen Que Son,Huyện Quế Sơn,Que Son District,Quế Sơn District | Vietnam, Da Nang City Quế Sơn District | second-order administrative division | N 15° 42′ 44'' | E 108° 15′ 41'' |
18 ![]() | Phước Sơn District Huyen Phuoc Son,Huyện Phước Sơn,Phuoc Son District,Phước Sơn District | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | second-order administrative division population 20,141 | N 15° 23′ 17'' | E 107° 51′ 27'' |
19 ![]() | Tây Sơn District Huyen Tay Son,Huyện Tây Sơn,Tay Son District,Tây Sơn District | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | second-order administrative division population 123,300 | N 13° 56′ 35'' | E 108° 52′ 48'' |
20 ![]() | Tân Sơn District Huyen Thanh Son,Huyện Thanh Sơn,Tan Son District,Tân Sơn District | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | second-order administrative division | N 21° 4′ 19'' | E 105° 11′ 7'' |
21 ![]() | Khánh Sơn District Huyen Khanh Son,Huyện Khánh Sơn,Khanh Son District,Khánh Sơn District | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | second-order administrative division population 18,368 | N 12° 1′ 42'' | E 108° 54′ 29'' |
22 ![]() | Sơn Tịnh District Huyen Son Tinh,Huyện Sơn Tịnh,Son Tinh District,Sơn Tịnh District | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District | second-order administrative division population 192,841 | N 15° 11′ 41'' | E 108° 43′ 9'' |
23 ![]() | Bình Sơn District Binh Son District,Bình Sơn District,Huyen Binh Son,Huyện Bình Sơn | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | second-order administrative division population 177,943 | N 15° 18′ 32'' | E 108° 46′ 14'' |
24 ![]() | Sơn Tây District Huyen Son Tay,Huyện Sơn Tây,Son Tay District,Sơn Tây District | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tây District | second-order administrative division population 15,164 | N 14° 57′ 50'' | E 108° 21′ 51'' |
25 ![]() | Sơn Hà District Huyen Son Ha,Huyện Sơn Hà,Son Ha District,Sơn Hà District | Vietnam, Quang Ngai Sơn Hà District | second-order administrative division population 64,398 | N 14° 59′ 3'' | E 108° 32′ 11'' |
26 ![]() | Lý Sơn District Huyen Ly Son,Huyện Lý Sơn,Ly Son District,Lý Sơn District | Vietnam, Quang Ngai Lý Sơn District | second-order administrative division population 19,695 | N 15° 22′ 54'' | E 109° 6′ 52'' |
27 ![]() | Sơn Hòa District Huyen Son Hoa,Huyện Sơn Hòa,Son Hoa District,Sơn Hòa District | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | second-order administrative division population 50,212 | N 13° 9′ 31'' | E 108° 58′ 22'' |
28 ![]() | Sơn Dương District Huyen Son Duong,Huyện Sơn Dương,Son Duong District,Sơn Dương District | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | second-order administrative division population 174,118 | N 21° 39′ 33'' | E 105° 22′ 8'' |
29 ![]() | Yên Sơn District Huyen Yen Son,Huyện Yên Sơn,Yen Son District,Yên Sơn District | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | second-order administrative division population 175,917 | N 21° 53′ 1'' | E 105° 16′ 35'' |
30 ![]() | Thoại Sơn District Huyen Thoai Son,Huyện Thoại Sơn,Thoai Son,Thoai Son District,Thoại Sơn,Thoại Sơn District | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | second-order administrative division | N 10° 19′ 10'' | E 105° 16′ 0'' |
31 ![]() | Ngân Sơn District Huyen Ngan Son,Huyện Ngân Sơn,Ngan Son,Ngan Son District,Ngân Sơn,Ngân Sơn District | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District | second-order administrative division population 29,509 | N 22° 25′ 46'' | E 106° 0′ 37'' |
32 ![]() | Huyện Sơn Động Huyen Son Dong,Huyện Sơn Dộng,Huyện Sơn Động | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | second-order administrative division | N 21° 17′ 47'' | E 106° 51′ 27'' |
33 ![]() | Thành Phố Lạng Sơn Thanh Pho Lang Son,Thi Xa Lang Son,Thành Phố Lạng Sơn,Thị Xã Lạng Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Thành Phố Lạng Sơn | second-order administrative division | N 21° 51′ 15'' | E 106° 44′ 58'' |
34 ![]() | Bắc Sơn District Bac Son District,Bắc Sơn District,Huyen Bac Son,Huyện Bắc Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District | second-order administrative division population 65,073 | N 21° 50′ 16'' | E 106° 16′ 36'' |
35 ![]() | Thành Phố Sơn La Thanh Pho Son La,Thi Xa Son La,Thành Phố Sơn La,Thị Xã Sơn La | Vietnam, Sơn La Province Thành Phố Sơn La | second-order administrative division | N 21° 20′ 46'' | E 103° 54′ 41'' |
36 ![]() | Mai Sơn District Huyen Mai Son,Huyện Mai Sơn,Mai Son District,Mai Sơn District | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District | second-order administrative division population 122,869 | N 21° 9′ 31'' | E 104° 2′ 53'' |
37 ![]() | Thị Trấn Thuận Châu Ban Chieng Ly,Ban Dhieng Ly,Bản Chiêng Lý,Thi Tran Thuan Chau,Thuan Chau,Thị Trấn Thuận Châu | Vietnam, Sơn La Province Thuận Châu District | seat of a second-order administrative division population 153,000 | N 21° 26′ 18'' | E 103° 41′ 24'' |
38 ![]() | Sơn Trà District Son Tra District,Sơn Trà District | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | second-order administrative division population 173,455 | N 16° 6′ 38'' | E 108° 15′ 50'' |
39 ![]() | Sanam Bin Mae Hong Son HGN,Mae Hong Son,Sanam Bin Mae Hong Son,VTCH,สนามบินแม่ฮ่องสอน | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Chong Kham | airport | N 19° 18′ 8'' | E 97° 58′ 25'' |
40 ![]() | Yaoundé Giaounte,Jande,Jaunde,Jaundeh,Jaundeo,Jaundė,Jaúnde,Jánde,YAO,Yaounde,Yaoundé,Yaunde,Yaundé,Yawunde,... | Cameroon, Centre | capital of a political entity population 1,299,369 | N 3° 52′ 0'' | E 11° 31′ 0'' |
41 ![]() | Anh Sơn District Anh Son District,Anh Sơn District,Huyen Anh Son,Huyện Anh Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | second-order administrative division population 110,311 | N 18° 55′ 44'' | E 105° 4′ 58'' |
42 ![]() | Kỳ Sơn District Huyen Ky Son,Huyện Kỳ Sơn,Ky Son District,Kỳ Sơn District | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | second-order administrative division population 63,198 | N 19° 25′ 26'' | E 104° 13′ 19'' |
43 ![]() | Sóc Sơn District Huyen Soc Son,Huyện Sóc Sơn,Soc Son District,Sóc Sơn District | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | second-order administrative division | N 21° 16′ 16'' | E 105° 49′ 58'' |
44 ![]() | Huyện Lạc Sơn | Vietnam, Phu Tho Huyện Lạc Sơn | second-order administrative division | N 20° 30′ 6'' | E 105° 30′ 6'' |
45 ![]() | Son Bīl Son,Son Bil,Son Bīl | India, | lake | N 24° 41′ 51'' | E 92° 26′ 28'' |
46 ![]() | Quận Ngũ Hành Sơn Quan Ngu Hanh Son,Quận Ngũ Hành Sơn | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | second-order administrative division | N 16° 0′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
47 ![]() | Huyện Nông Sơn Huyen Nong Son,Huyện Nông Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Nông Sơn | second-order administrative division | N 15° 40′ 16'' | E 108° 0′ 18'' |
48 ![]() | Thị Xã Từ Sơn Thi Xa Tu Son,Thị Xã Từ Sơn | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn | second-order administrative division | N 21° 7′ 23'' | E 105° 57′ 43'' |
49 ![]() | Huyện Tân Sơn Huyen Tan Son,Huyện Tân Sơn | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | second-order administrative division | N 21° 11′ 6'' | E 104° 59′ 6'' |
50 ![]() | Mueang Mae Hong Son Amphoe Muang Mae Hong Son,Amphoe Mueang Mae Hong Son,Mueang Mae Hong Son,meuxng mæhxngsxn,อำเภอเมือง... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son | second-order administrative division population 46,277 | N 19° 17′ 19'' | E 98° 0′ 21'' |