| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 357842 records found for "Pacific City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3051 ![]() | Phường Tân An Phuong Tan An,Phường Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 38'' | E 106° 36′ 31'' |
3052 ![]() | Phường Phú Mỹ Phuong Phu My,Phường Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 47'' | E 106° 40′ 14'' |
3053 ![]() | Phường Phú Tân Phuong Phu Tan,Phường Phú Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 39'' | E 106° 40′ 51'' |
3054 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 24'' | E 106° 30′ 10'' |
3055 ![]() | Xã Định An Xa Dinh An,Xã Định An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 22′ 13'' | E 106° 25′ 30'' |
3056 ![]() | Xã Định Thành Xa Dinh Thanh,Xã Định Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 52'' | E 106° 21′ 36'' |
3057 ![]() | Xã An Lập Xa An Lap,Xã An Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 14'' | E 106° 28′ 41'' |
3058 ![]() | Xã Long Tân Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 32'' | E 106° 31′ 16'' |
3059 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 35'' | E 106° 39′ 36'' |
3060 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 7′ 10'' | E 106° 34′ 21'' |
3061 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 3′ 31'' | E 106° 37′ 46'' |
3062 ![]() | Phường Thới Hòa Phuong Thoi Hoa,Phường Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 5′ 54'' | E 106° 37′ 24'' |
3063 ![]() | Phường Mỹ Phước Phuong My Phuoc,Phường Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 39'' | E 106° 36′ 31'' |
3064 ![]() | Xã An Thái Xa An Thai,Xã An Thái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 25′ 41'' | E 106° 45′ 14'' |
3065 ![]() | Xã An Long Xa An Long,Xã An Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 21′ 38'' | E 106° 41′ 33'' |
3066 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 17′ 23'' | E 106° 42′ 6'' |
3067 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 6'' | E 106° 46′ 31'' |
3068 ![]() | Xã Hiếu Liêm Xa Hieu Liem,Xã Hiếu Liêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 30'' | E 106° 55′ 49'' |
3069 ![]() | Xã Vĩnh Tân Xa Vinh Tan,Xã Vĩnh Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 6′ 56'' | E 106° 42′ 43'' |
3070 ![]() | Xã Bạch Đằng Xa Bach Dang,Xã Bạch Đằng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 2′ 11'' | E 106° 47′ 33'' |
3071 ![]() | Phường Bình An Phuong Binh An,Phường Bình An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 53′ 30'' | E 106° 48′ 44'' |
3072 ![]() | Hồ Cần Nôm Ho Can Nom,Hồ Cần Nôm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 14′ 4'' | E 106° 24′ 41'' |
3073 ![]() | Hồ Suối Bông Trang Ho Suoi Bong Trang,Hồ Suối Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 10′ 59'' | E 106° 41′ 5'' |
3074 ![]() | Hồ Đá Bàn Ho Da Ban,Hồ Đá Bàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 7′ 18'' | E 106° 51′ 29'' |
3075 ![]() | San Rafael Village San Rafael,San Rafael Village | Philippines, National Capital Region Northern Manila District > City of Navotas | populated place | N 14° 38′ 13'' | E 120° 57′ 55'' |
3076 ![]() | Gimcheon-si Gimcheon,Gimcheon City,Gimcheon-si,gimcheon,gimcheonsi,김천,김천시 | South Korea, Gyeongsangbuk-do Gimcheon-si | second-order administrative division population 150,000 | N 36° 8′ 41'' | E 128° 6′ 41'' |
3077 ![]() | Ballarat Airport Ballarat Aerodrome,Ballarat Airport,YBLT | Australia, Victoria City of Ballarat | airport | S 37° 30′ 35'' | E 143° 47′ 31'' |
3078 ![]() | Xã Tân Lâm Xa Tan Lam,Xã Tân Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 9'' | E 107° 26′ 8'' |
3079 ![]() | Xã Hòa Hiệp Xa Hoa Hiep,Xã Hòa Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 39'' | E 107° 30′ 23'' |
3080 ![]() | Xã Bầu Lâm Xa Bau Lam,Xã Bầu Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 50'' | E 107° 24′ 9'' |
3081 ![]() | Xã Hòa Hưng Xa Hoa Hung,Xã Hòa Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 26'' | E 107° 23′ 38'' |
3082 ![]() | Xã Hoà Hội Xa Hoa Hoi,Xã Hoà Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 37′ 20'' | E 107° 27′ 12'' |
3083 ![]() | Xã Bình Châu Xa Binh Chau,Xã Bình Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 32′ 22'' |
3084 ![]() | Xã Phước Thuận Xa Phuoc Thuan,Xã Phước Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 29′ 38'' | E 107° 24′ 24'' |
3085 ![]() | Xã Phước Tân Xa Phuoc Tan,Xã Phước Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 33′ 48'' | E 107° 22′ 44'' |
3086 ![]() | Xã Lộc An Xa Loc An,Xã Lộc An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 28′ 24'' | E 107° 20′ 49'' |
3087 ![]() | Xã Phước Hưng Xa Phuoc Hung,Xã Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 26'' | E 107° 13′ 34'' |
3088 ![]() | Hồ Tràm Ho Tram,Hồ Tràm,Mui Ho Tram,Mũi Hồ Tràm,chen yong lu jie,陳永祿街 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 28′ 51'' | E 107° 25′ 54'' |
3089 ![]() | Hồ Lồ Ô Ho Lo O,Hồ Lồ Ô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 26'' | E 107° 19′ 32'' |
3090 ![]() | Hồ Suối Môn Ho Suoi Mon,Hồ Suối Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 11'' | E 107° 16′ 52'' |
3091 ![]() | Hồ Đá Bàng Ho Da Bang,Hồ Đá Bàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 29'' | E 107° 15′ 6'' |
3092 ![]() | Xã Phước Hoà Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 15'' | E 107° 3′ 57'' |
3093 ![]() | Xã Tân Phước Xa Tan Phuoc,Xã Tân Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 33′ 30'' | E 107° 3′ 30'' |
3094 ![]() | Xã Tân Hải Xa Tan Hai,Xã Tân Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 11'' | E 107° 6′ 27'' |
3095 ![]() | Xã Tân Hoà Xa Tan Hoa,Xã Tân Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 5′ 59'' |
3096 ![]() | Xã Nghĩa Thành Xa Nghia Thanh,Xã Nghĩa Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 34′ 12'' | E 107° 11′ 40'' |
3097 ![]() | Xã Sơn Bình Xa Son Binh,Xã Sơn Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 47'' | E 107° 20′ 49'' |
3098 ![]() | Xã Xuân Sơn Xa Xuan Son,Xã Xuân Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 9'' | E 107° 18′ 53'' |
3099 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 27'' | E 107° 17′ 18'' |
3100 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 21'' | E 107° 17′ 14'' |