| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 357845 records found for "Pacific City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2801 ![]() | Nongchang Nongchang,Nung-ch'ang,Nung-ch’ang,nong chang,農場 | Taiwan, Taiwan Taichung City > Wuri > Xiwei | populated place | N 24° 1′ 34'' | E 120° 38′ 36'' |
2802 ![]() | Xiazhuang Hsia-chuang,Siajhuang,Xiazhuang,xia zhuang,下庄 | Taiwan, Taiwan Taichung City > South > Shuyi | populated place | N 24° 6′ 36'' | E 120° 39′ 33'' |
2803 ![]() | Youth Park Ch'ing-nien Kung-yuan,Ch’ing-nien Kung-yüan,Cingnian Gongyuan,Qingnian Gongyuan,Youth Park,qing nian... | Taiwan, Taiwan Taipei City > Wanhua > Tengyun | park | N 25° 1′ 23'' | E 121° 30′ 19'' |
2804 ![]() | Dongshi Dongshi,Dongshih,Tung-shih,dong shi,東勢 | Taiwan, Taiwan Taichung City > Dongshi > Dongxin | peak | N 24° 16′ 45'' | E 120° 50′ 55'' |
2805 ![]() | Xinshe Hsin-she,Sinshe,Xinshe,xin she,新社 | Taiwan, Taiwan Taichung City > Xinshe > Zhongzheng | mountain | N 24° 15′ 49'' | E 120° 48′ 0'' |
2806 ![]() | Mactan–Cebu International Airport Aeroport international de Mactan-Cebu,Aeroporto Internazionale di Mactan-Cebu,Aeropuerto Internacion... | Philippines, Central Visayas Cebu > Lapu-Lapu | airport elevation 9m | N 10° 18′ 30'' | E 123° 58′ 49'' |
2807 ![]() | Tianchi T'ien-ch'ih,Tianchi,Tianchih,T’ien-ch’ih,tian chi,天池 | Taiwan, Taiwan Taichung City > Heping > Lishan | park | N 24° 13′ 17'' | E 121° 14′ 16'' |
2808 ![]() | Shih-t’ou Park Shih-t'ou Kung-yuan,Shih-t'ou Park,Shih-t’ou Kung-yüan,Shih-t’ou Park,Shihtou Gongyuan,Shitou Gongyu... | Taiwan, Taiwan Taichung City > Waipu > Buzi | park | N 24° 21′ 18'' | E 120° 40′ 32'' |
2809 ![]() | Ch’ing-shui Park Ch'ing-shui Kung-yuan,Ch'ing-shui Park,Ch’ing-shui Kung-yüan,Ch’ing-shui Park,Cingshuei Gongyuan,Qin... | Taiwan, Taiwan Taichung City > Qingshui > Aofeng | park | N 24° 16′ 5'' | E 120° 34′ 51'' |
2810 ![]() | Xã Điện Nam Bắc Xa Dien Nam Bac,Xã Điện Nam Bắc | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 55′ 23'' | E 108° 16′ 0'' |
2811 ![]() | Xã Điện Nam Trung Xa Dien Nam Trung,Xã Điện Nam Trung | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 54′ 29'' | E 108° 16′ 17'' |
2812 ![]() | Xã Điện Nam Đông Xa Dien Nam Dong,Xã Điện Nam Đông | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 53′ 33'' | E 108° 16′ 59'' |
2813 ![]() | Xã Phước Ninh Xa Phuoc Ninh,Xã Phước Ninh | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 41′ 14'' | E 107° 56′ 52'' |
2814 ![]() | Thị Trấn Phú Thịnh Thi Tran Phu Thinh,Thị Trấn Phú Thịnh | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 32′ 36'' | E 108° 24′ 42'' |
2815 ![]() | Xã Ch’ Ơm Xa Ch' Om,Xã Ch’ Ơm | Vietnam, Da Nang City | third-order administrative division | N 15° 47′ 51'' | E 107° 16′ 4'' |
2816 ![]() | San Juan Mini Park | Philippines, National Capital Region Eastern Manila District > City of San Juan | park | N 14° 36′ 14'' | E 121° 1′ 41'' |
2817 ![]() | Ayala Triangle | Philippines, National Capital Region Southern Manila District > City of Makati | park | N 14° 33′ 24'' | E 121° 1′ 27'' |
2818 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 24'' | E 106° 35′ 24'' |
2819 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 28'' | E 106° 35′ 20'' |
2820 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 26'' | E 106° 36′ 10'' |
2821 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 42'' | E 106° 36′ 56'' |
2822 ![]() | Xã Bình Mỹ Xa Binh My,Xã Bình Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 37'' | E 106° 38′ 12'' |
2823 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 43'' | E 106° 38′ 21'' |
2824 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 32'' | E 106° 39′ 4'' |
2825 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 38′ 33'' |
2826 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 38′ 41'' |
2827 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 35'' | E 106° 39′ 16'' |
2828 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 106° 39′ 47'' |
2829 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 25'' | E 106° 38′ 38'' |
2830 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 24'' | E 106° 38′ 18'' |
2831 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 7'' | E 106° 38′ 24'' |
2832 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 6'' | E 106° 38′ 43'' |
2833 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 39′ 0'' |
2834 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 4'' | E 106° 39′ 47'' |
2835 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 55'' | E 106° 38′ 45'' |
2836 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 3'' | E 106° 39′ 29'' |
2837 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 44'' | E 106° 39′ 57'' |
2838 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 39′ 59'' |
2839 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 28'' | E 106° 39′ 54'' |
2840 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 49'' | E 106° 40′ 14'' |
2841 ![]() | Phường Thới An Phuong Thoi An,Phường Thới An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 22'' | E 106° 39′ 15'' |
2842 ![]() | Xã Đồng Thạnh Xa Dong Thanh,Xã Đồng Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 38′ 23'' |
2843 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 59′ 52'' | E 106° 39′ 33'' |
2844 ![]() | Phường Phú Hòa Phuong Phu Hoa,Phường Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 39'' | E 106° 41′ 9'' |
2845 ![]() | Xã An Sơn Xa An Son,Xã An Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 55′ 57'' | E 106° 39′ 49'' |
2846 ![]() | Xã Nhị Bình Xa Nhi Binh,Xã Nhị Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 46'' | E 106° 40′ 22'' |
2847 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 40′ 55'' |
2848 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 30'' | E 106° 41′ 40'' |
2849 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 4'' | E 106° 41′ 3'' |
2850 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 47'' | E 106° 40′ 36'' |