| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171644 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3301 ![]() | An Hóa An Hoa,An Hóa | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 16'' | E 105° 59′ 7'' |
3302 ![]() | Bình Hòa Binh Hoa,Bình Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 51'' | E 105° 22′ 34'' |
3303 ![]() | Mỹ Khánh My Khanh,Mỹ Khánh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 25′ 27'' | E 105° 25′ 1'' |
3304 ![]() | Trung Hưng Trung Hung,Trung Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 13'' | E 105° 27′ 42'' |
3305 ![]() | Trung An Trung An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 4'' | E 105° 27′ 19'' |
3306 ![]() | Trung Thạnh Trung Thanh,Trung Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 20'' | E 105° 27′ 9'' |
3307 ![]() | An Hưng An Hung,An Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 55'' | E 105° 27′ 58'' |
3308 ![]() | Mỹ Phú My Phu,Mỹ Phú | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 15'' | E 105° 25′ 53'' |
3309 ![]() | Thới Hòa Thoi Hoa,Thới Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 34'' | E 105° 29′ 15'' |
3310 ![]() | Tây An Tay An,Tây An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 20′ 47'' | E 105° 27′ 47'' |
3311 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 40'' | E 105° 56′ 50'' |
3312 ![]() | Đông Thạnh Dong Thanh,Đông Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 46'' | E 105° 27′ 23'' |
3313 ![]() | Sak Long Sak Long,sak hlng,สักหลง | Thailand, Phetchabun Lom Sak > Sak Long | third-order administrative division population 5,808 | N 16° 50′ 18'' | E 101° 16′ 16'' |
3314 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 19′ 26'' | E 105° 59′ 29'' |
3315 ![]() | Tân Phú Tan Phu,Tân Phú | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 14'' | E 105° 54′ 24'' |
3316 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 10° 1′ 6'' | E 106° 8′ 6'' |
3317 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 20'' | E 105° 54′ 53'' |
3318 ![]() | An Thạnh An Thanh,An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 37'' | E 105° 59′ 47'' |
3319 ![]() | An Hiệp An Hiep,An Hiệp | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 32'' | E 105° 59′ 11'' |
3320 ![]() | Mỹ Thuận My Thuan,Mỹ Thuận | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 26′ 3'' | E 105° 25′ 24'' |
3321 ![]() | Thới Thạnh Thoi Thanh,Thới Thạnh | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 18′ 58'' | E 105° 28′ 3'' |
3322 ![]() | Thạnh An Thanh An,Thạnh An | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 21′ 15'' | E 105° 27′ 40'' |
3323 ![]() | Mỹ Hiệp My Hiep,Mỹ Hiệp | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 23′ 34'' | E 105° 26′ 36'' |
3324 ![]() | Sông Long Đại Riviere de Long Dai,Riviere de Long Dat,Rivière de Long Dai,Rivière de Long Dat,Song Long Dai,Sông L... | Vietnam, Quang Tri | stream | N 17° 20′ 45'' | E 106° 38′ 25'' |
3325 ![]() | Ladignac-le-Long 87082,Ladignac-le-Long,Ladin'jak-le-Lon,Ladinhac,la di ni ya lei long,Ладиньяк-ле-Лон,Ладіньяк-ле-Ло... | France, Nouvelle-Aquitaine Haute-Vienne > Arrondissement of Limoges > Ladignac-le-Long | fourth-order administrative division population 1,164 | N 45° 34′ 57'' | E 1° 6′ 50'' |
3326 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Taipei City > Daan > Long'an | fourth-order administrative division | N 25° 1′ 41'' | E 121° 31′ 57'' |
3327 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Tainan > Jiali > Long'an | fourth-order administrative division | N 23° 7′ 45'' | E 120° 10′ 7'' |
3328 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Taoyuan > Zhongli > Long'an | fourth-order administrative division | N 24° 55′ 58'' | E 121° 15′ 27'' |
3329 ![]() | Long'an Long'an,Long'an Village,long an li,龍安里 | Taiwan, Taiwan Taoyuan > Taoyuan > Long'an | fourth-order administrative division | N 24° 59′ 41'' | E 121° 16′ 42'' |
3330 ![]() | Phum Bo Te Bo Te,Phum Bo Te | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 35′ 21'' | E 106° 4′ 51'' |
3331 ![]() | Vĩnh Tường Ap Vinh Tuong Hai,Vinh Tuong,Vĩnh Tường,Ấp Vĩnh Tường Hai | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 22′ 15'' | E 105° 30′ 57'' |
3332 ![]() | Vĩnh Phước Ap Vinh Phuoc Hai,Vinh Phuoc,Vĩnh Phước,Ấp Vĩnh Phước Hai | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 25′ 2'' | E 105° 26′ 30'' |
3333 ![]() | Ấp Mỹ Ap My,Ap Vinh My Hai,Ấp Mỹ,Ấp Vĩnh Mỹ Hai | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 25′ 22'' | E 105° 31′ 35'' |
3334 ![]() | Vình Huệ Ap Vinh Hue Moi,Vinh Hue,Vình Huệ,Ấp Vình Huệ Mội | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 21′ 28'' | E 105° 27′ 56'' |
3335 ![]() | Ấp Thạnh Qưới Ap Thanh Quoi,Thanh Quoi,Thạnh Qưới,Ấp Thạnh Qưới | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 38′ 19'' | E 106° 4′ 4'' |
3336 ![]() | Ấp Thạnh Mỹ Ap Thanh My,Thanh My,Thạnh Mỹ,Ấp Thạnh Mỹ | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 36′ 19'' | E 106° 3′ 10'' |
3337 ![]() | Ấp Tham Thiện Ap Tham Thien,Tam Thien,Tam Thiên,Ấp Tham Thiện | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 42′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
3338 ![]() | Ấp Tân Phong Ap Tan Phong,Tan Phong,Ấp Tân Phong | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
3339 ![]() | Số Tám Ap So Tam,So Tam,Số Tám,Ấp Số Tám | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 21′ 35'' | E 105° 20′ 2'' |
3340 ![]() | Số Bảy Ap So Bay,So Bay,Số Bảy,Ấp Số Bảy | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 20′ 34'' | E 105° 15′ 26'' |
3341 ![]() | Phước Trướng Ap Phuoc Truong,Phuoc Truong,Phước Trướng,Ấp Phước Trướng | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 23′ 20'' | E 105° 22′ 32'' |
3342 ![]() | Phước Thọ Ap Phuoc Tho,Phuoc Tho,Phước Thọ,Ấp Phước Thọ | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 23′ 44'' | E 105° 24′ 53'' |
3343 ![]() | Ấp Phước Thinh Ap Phuoc Thinh,Phuoc Tin,Ấp Phước Thinh | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long | populated place | N 11° 48′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
3344 ![]() | Ấp Phước Quả A Ap Phuoc Qua A,Banbot,Ấp Phước Quả A | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long | populated place | N 11° 47′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
3345 ![]() | Ấp Phước Lôc Ap Phuoc Loc,Bu Nokel,Ấp Phước Lôc | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long | populated place | N 11° 48′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
3346 ![]() | Ấp Phu Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phu Hòa,Ấp Phu Hòa | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 41′ 35'' | E 106° 4′ 32'' |
3347 ![]() | Phú Đức Ap Phu Duc,Phu Duc,Phú Đức,Ấp Phú Đức | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 33′ 36'' | E 106° 5′ 39'' |
3348 ![]() | Nước Mặn Ap Nuoc Man,Nuoc Man,Nước Mặn,Ấp Nước Mặn | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 34′ 45'' | E 106° 8′ 2'' |
3349 ![]() | Ấp Nước Mặn Ngoài Ap Nuoc Man Ngoai,Nuoc Man Ngoai,Nước Mặn Ngoài,Ấp Nước Mặn Ngoài | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | populated place | N 9° 35′ 39'' | E 106° 8′ 21'' |
3350 ![]() | Ấp N’houar Ap N'houar,Bu Nhouar Nho,Ấp N’houar | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long | populated place | N 11° 48′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |