| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Vung Tau Airport Aeroportul Vung Tau,Bandar Udara Vung Tau,Luchthaven Vung Tau,Luchthaven Vũng Tàu,Port lotniczy Vung... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | airport | N 10° 22′ 13'' | E 107° 5′ 36'' |
502 ![]() | Heihe Aihui Airport Aehroport Khehjkheh Ajkhuehj,Aeroportul Heihe Aihui,HEK,Heihe Aihui Airport,Heihe Airport,Heihe aire... | China, Heilongjiang Heihe | airport | N 50° 10′ 17'' | E 127° 18′ 32'' |
503 ![]() | Xã Hộ Hải Xa Ho Hai,Xã Hộ Hải | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Hải District > Xã Hộ Hải | third-order administrative division | N 11° 37′ 36'' | E 108° 59′ 43'' |
504 ![]() | Xã Biển Hồ Xa Bien Ho,Xã Biển Hồ | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Pleiku > Xã Biển Hồ | third-order administrative division | N 14° 1′ 49'' | E 108° 1′ 7'' |
505 ![]() | Xã Hơ Moong Xa Ho Moong,Xã Hơ Moong | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District > Xã Hơ Moong | third-order administrative division | N 14° 29′ 33'' | E 107° 50′ 23'' |
506 ![]() | Thành Phố Dĩ An Thanh Pho Di An,Thi Xa Di An,Thành Phố Dĩ An,Thị Xã Dĩ An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | second-order administrative division | N 10° 54′ 24'' | E 106° 46′ 41'' |
507 ![]() | Phường Hố Nai Phuong Ho Nai,Phường Hố Nai | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa > Phường Hố Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 34'' | E 106° 52′ 39'' |
508 ![]() | Quận Bình Tân Binh Tan District,Bình Tân District | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | second-order administrative division | N 10° 45′ 41'' | E 106° 35′ 49'' |
509 ![]() | Phường Đông Hồ Phuong Dong Ho,Phường Đông Hồ | Vietnam, An Giang Thành Phố Hà Tiên > Phường Đông Hồ | third-order administrative division | N 10° 26′ 9'' | E 104° 32′ 53'' |
510 ![]() | Xã Tân Hộ Cơ Xa Tan Ho Co,Xã Tân Hộ Cơ | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Hộ Cơ | third-order administrative division | N 10° 55′ 13'' | E 105° 27′ 32'' |
511 ![]() | Xã Ea Hồ Xa Ea Ho,Xã Ea Hồ | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Năng > Xã Ea Hồ | third-order administrative division | N 12° 57′ 46'' | E 108° 18′ 36'' |
512 ![]() | Xã Hồ Bốn Xa Ho Bon,Xã Hồ Bốn | Vietnam, Lao Cai Huyện Mù Cang Chải > Xã Hồ Bốn | third-order administrative division | N 21° 53′ 51'' | E 103° 55′ 37'' |
513 ![]() | Xã Xà Hồ Xa Xa Ho,Xã Xà Hồ | Vietnam, Lao Cai Trạm Tấu District > Xã Xà Hồ | third-order administrative division | N 21° 31′ 50'' | E 104° 21′ 43'' |
514 ![]() | Xã Phình Hồ Xa Phinh Ho,Xã Phình Hồ | Vietnam, Lao Cai Trạm Tấu District > Xã Phình Hồ | third-order administrative division | N 21° 32′ 13'' | E 104° 33′ 19'' |
515 ![]() | Hồ Song Hinh | Vietnam, Vinh Long | lake | N 12° 54′ 37'' | E 108° 58′ 13'' |
516 ![]() | Tân Uyên Tan Uyen,Tân Uyên,Uyen Hung,Uyên Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | seat of a third-order administrative division population 52,873 | N 11° 5′ 3'' | E 106° 47′ 18'' |
517 ![]() | Xã Hồ Đắc Kiện Xa Ho Dac Kien,Xã Hồ Đắc Kiện | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Hồ Đắc Kiện | third-order administrative division | N 9° 43′ 14'' | E 105° 51′ 47'' |
518 ![]() | Xã Hồ Thị Kỷ Xa Ho Thi Ky,Xã Hồ Thị Kỷ | Vietnam, Ca Mau Thới Bình District > Xã Hồ Thị Kỷ | third-order administrative division | N 9° 15′ 37'' | E 105° 7′ 20'' |
519 ![]() | Xã Hố Quáng Phìn Xa Ho Quang Phin,Xã Hố Quáng Phìn | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn > Xã Hố Quáng Phìn | third-order administrative division | N 23° 10′ 13'' | E 105° 16′ 24'' |
520 ![]() | Xã Song Hồ Xa Song Ho,Xã Song Hồ | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District > Xã Song Hồ | third-order administrative division | N 21° 3′ 29'' | E 106° 4′ 33'' |
521 ![]() | Thị trấn Hồ Thi tran Ho,Thị trấn Hồ | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District > Thị trấn Hồ | third-order administrative division | N 21° 3′ 19'' | E 106° 5′ 20'' |
522 ![]() | Xã Hồ Tùng Mậu Xa Ho Tung Mau,Xã Hồ Tùng Mậu | Vietnam, Hưng Yên Province Ân Thi District > Xã Hồ Tùng Mậu | third-order administrative division | N 20° 46′ 11'' | E 106° 6′ 17'' |
523 ![]() | Phường Hồ Nam Phuong Ho Nam,Phường Hồ Nam | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Hồ Nam | third-order administrative division | N 20° 50′ 48'' | E 106° 40′ 31'' |
524 ![]() | Xã San Sả Hồ Xa San Sa Ho,Xã San Sả Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa > Xã San Sả Hồ | third-order administrative division | N 22° 19′ 9'' | E 103° 48′ 31'' |
525 ![]() | Xã Trung Lèng Hồ Xa Trung Leng Ho,Xã Trung Lèng Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Trung Lèng Hồ | third-order administrative division | N 22° 27′ 31'' | E 103° 38′ 2'' |
526 ![]() | Xã Bản Hồ Xa Ban Ho,Xã Bản Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa > Xã Bản Hồ | third-order administrative division | N 22° 12′ 27'' | E 103° 56′ 48'' |
527 ![]() | Xã Cán Hồ Xa Can Ho,Xã Cán Hồ | Vietnam, Lao Cai Si Ma Cai District > Xã Cán Hồ | third-order administrative division | N 22° 39′ 22'' | E 104° 16′ 43'' |
528 ![]() | Xã Phú Hộ Xa Phu Ho,Xã Phú Hộ | Vietnam, Phu Tho Thị xã Phú Thọ > Xã Phú Hộ | third-order administrative division | N 21° 26′ 13'' | E 105° 15′ 53'' |
529 ![]() | Xã Hộ Đáp Xa Ho GJap,Xã Hộ Đáp | Vietnam, Bac Ninh Lục Ngạn District > Xã Hộ Đáp | third-order administrative division | N 21° 30′ 36'' | E 106° 36′ 48'' |
530 ![]() | Xã Lão Hộ Xa Lao Ho,Xã Lão Hộ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng > Xã Lão Hộ | third-order administrative division | N 21° 16′ 29'' | E 106° 17′ 34'' |
531 ![]() | Xã Nghĩa Hồ Xa Nghia Ho,Xã Nghĩa Hồ | Vietnam, Bac Ninh Lục Ngạn District > Xã Nghĩa Hồ | third-order administrative division | N 21° 22′ 17'' | E 106° 35′ 32'' |
532 ![]() | Xã Lê Hồ Xa Le Ho,Xã Lê Hồ | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District > Xã Lê Hồ | third-order administrative division | N 20° 37′ 49'' | E 105° 51′ 14'' |
533 ![]() | Phu Giao District Huyen Phu Giao,Huyện Phú Giáo,Phu Giao District | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | second-order administrative division | N 11° 15′ 52'' | E 106° 45′ 56'' |
534 ![]() | Oklahoma City, OK 36420,Oklahoma City OK,Oklahoma City OK Metro Area | United States, Oklahoma | economic region population 1,250,000 | N 35° 25′ 47'' | W 97° 30′ 13'' |
535 ![]() | Xã Hồ Sơn Xa Ho Son,Xã Hồ Sơn | Vietnam, Phu Tho Tam Đảo District > Xã Hồ Sơn | third-order administrative division | N 21° 25′ 26'' | E 105° 37′ 4'' |
536 ![]() | Xã Sán Xả Hồ Xa San Xa Ho,Xã Sán Xả Hồ | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Hoàng Su Phì > Xã Sán Xả Hồ | third-order administrative division | N 22° 42′ 2'' | E 104° 38′ 35'' |
537 ![]() | Thị Trấn Phước Bửu Ap Phuoc Buu,Lang Phuoc Buu,Làng Phước Bửu,Phuoc Buu,Thi Tran Phuoc Buu,Thị Trấn Phước Bửu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | seat of a second-order administrative division population 51,895 | N 10° 32′ 5'' | E 107° 24′ 7'' |
538 ![]() | Sai Gon Phuong Ben Nge (ten cu),Phuong Sai Gon,Phường Bến Ngé (tên cũ),Phường Sài Gòn,SG,Sai Gon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) VN.79.8336104 > VN.79.8336104.26740 | second-order administrative division population 47,022 | N 10° 46′ 49'' | E 106° 42′ 11'' |
539 ![]() | Dinh Điền Buôn Hô Buon Ho,Buôn Hô,Dinh Dien Buon Ho,Dinh Điền Buôn Hô | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Buôn Hồ | populated place | N 12° 54′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
540 ![]() | Ho-hsiang-hsü Ditch Hebaoyu Paishueisian,Hebaoyu Paishuixian,Ho-ho-yu P'ai-shui-hsien,Ho-ho-yü P’ai-shui-hsien,Ho-hsiang... | Taiwan, Taiwan Chiyayi County | canal | N 23° 26′ 52'' | E 120° 10′ 48'' |
541 ![]() | Thanh Hóa Province Mkoa wa Thanh Hoa,Mkoa wa Thanh Hóa,Propinsi Thanh Hoa,Propinsi Thanh Hoá,Provinsi Thanh Hoa,Prowinc... | Vietnam, Thanh Hóa Province | first-order administrative division population 4,783,500 | N 20° 4′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
542 ![]() | Tông Hố Ban Tong Ho,Bản Tông Hó,Lang Dong Huong,Lang Đồng Hương,Tong Ho,Tông Hố | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 30′ 22'' | E 105° 12′ 52'' |
543 ![]() | Zhuzhou Shi Chu-chou Shih,Zhuzhou,Zhuzhou Shi,zhu zhou,zhu zhou shi,株洲,株洲 市 | China, Hunan Zhuzhou Shi | second-order administrative division population 4,000,000 | N 27° 49′ 28'' | E 113° 4′ 56'' |
544 ![]() | Laguna de Bay Baj,Bajas ezers,Bejaus laguna,Bėjaus lagūna,Dan-aw ti Laguna,Lag de Bay,Laguna Bay,Laguna de Bay,Lag... | Philippines, | lake | N 14° 22′ 30'' | E 121° 14′ 29'' |
545 ![]() | Tianhe T'ien-ho,T'ien-ho-k'ou,Tianhe,Tienhokow,Tienhoku,T’ien-ho,T’ien-ho-k’ou | China, Hubei Shiyan Shi | populated place | N 32° 51′ 32'' | E 110° 23′ 36'' |
546 ![]() | Tangshan Shi T'ang-shan Shih,Tangshan,Tangshan Shi,T’ang-shan Shih,tang shan,tang shan shi,唐山,唐山市 | China, Hebei Tangshan Shi | second-order administrative division | N 39° 43′ 0'' | E 118° 21′ 0'' |
547 ![]() | Tangjiazhuang T'ang-chia-chuang,T'ang-chia-chuang-tzu,Tangjiazhuang,Tangkiachwang,T’ang-chia-chuang,T’ang-chia-chu... | China, Hebei Tangshan Shi | populated place population 79,489 | N 39° 44′ 35'' | E 118° 27′ 3'' |
548 ![]() | Suizhou Shi Suizhou,Suizhou Shi,sui zhou,sui zhou shi,随州,随州市 | China, Hubei Suizhou Shi | second-order administrative division | N 31° 55′ 15'' | E 113° 27′ 57'' |
549 ![]() | Suizhou Suej-cou,Suej-čou,Suejdzou,Sui,Sui-chiu-chhi,Sui-ciu,Sui-hsien,Suichow,Suixian,Sujchzhou,Suî-chiu-ch... | China, Hubei Suizhou Shi | seat of a second-order administrative division population 618,582 | N 31° 42′ 40'' | E 113° 21′ 47'' |
550 ![]() | Tsenher Gol Reka Senkur,Sai-k'o-erh Ho,Sai-k’o-erh Ho,Sang-k'u-erh Ho,Sang-k’u-erh Ho,Senkuru Ho,Tsenher Gol,Tse... | Mongolia, Hentiy | stream | N 46° 56′ 0'' | E 109° 51′ 0'' |