| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55968 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Xã Vĩnh Tân Xa Vinh Tan,Xã Vĩnh Tân | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu > Xã Vĩnh Tân | third-order administrative division | N 9° 18′ 47'' | E 105° 53′ 20'' |
802 ![]() | Phường Vĩnh Phước Phuong Vinh Phuoc,Phường Vĩnh Phước | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu > Phường Vĩnh Phước | third-order administrative division | N 9° 18′ 57'' | E 105° 56′ 26'' |
803 ![]() | Xã Vĩnh Hiệp Xa Vinh Hiep,Xã Vĩnh Hiệp | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu > Xã Vĩnh Hiệp | third-order administrative division | N 9° 22′ 26'' | E 105° 57′ 2'' |
804 ![]() | Xã Vĩnh Hải Xa Vinh Hai,Xã Vĩnh Hải | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu > Xã Vĩnh Hải | third-order administrative division | N 9° 22′ 32'' | E 106° 8′ 10'' |
805 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu > Phường Hai | third-order administrative division | N 9° 20′ 19'' | E 106° 1′ 4'' |
806 ![]() | Xã Trung Bình Xa Trung Binh,Xã Trung Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề > Xã Trung Bình | third-order administrative division | N 9° 28′ 43'' | E 106° 11′ 17'' |
807 ![]() | Xã Long Phú Xa Long Phu,Xã Long Phú | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Long Phú | third-order administrative division | N 9° 34′ 47'' | E 106° 7′ 20'' |
808 ![]() | Xã Tân Thạnh Xa Tan Thanh,Xã Tân Thạnh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Tân Thạnh | third-order administrative division | N 9° 36′ 9'' | E 106° 2′ 41'' |
809 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Tân Hưng | third-order administrative division | N 9° 37′ 24'' | E 106° 4′ 53'' |
810 ![]() | Xã Long Đức Xa Long Duc,Xã Long Đức | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Long Đức | third-order administrative division | N 9° 41′ 26'' | E 106° 5′ 5'' |
811 ![]() | Xã Phú Hữu Xa Phu Huu,Xã Phú Hữu | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Phú Hữu | third-order administrative division | N 9° 40′ 32'' | E 106° 3′ 7'' |
812 ![]() | Xã Hậu Thạnh Xa Hau Thanh,Xã Hậu Thạnh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Hậu Thạnh | third-order administrative division | N 9° 42′ 50'' | E 106° 2′ 38'' |
813 ![]() | Xã An Mỹ Xa An My,Xã An Mỹ | Vietnam, Can Tho City Kế Sách District > Xã An Mỹ | third-order administrative division | N 9° 44′ 6'' | E 106° 0′ 12'' |
814 ![]() | Xã Thiện Mỹ Xa Thien My,Xã Thiện Mỹ | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Thiện Mỹ | third-order administrative division | N 9° 40′ 25'' | E 105° 51′ 8'' |
815 ![]() | Xã An Hiệp Xa An Hiep,Xã An Hiệp | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã An Hiệp | third-order administrative division | N 9° 38′ 27'' | E 105° 55′ 23'' |
816 ![]() | Xã Thuận Hòa Xa Thuan Hoa,Xã Thuận Hòa | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Xã Thuận Hòa | third-order administrative division | N 9° 40′ 45'' | E 105° 54′ 4'' |
817 ![]() | Thị Trấn Châu Thành Thi Tran Chau Thanh,Thị Trấn Châu Thành | Vietnam, Can Tho City Châu Thành District > Thị Trấn Châu Thành | third-order administrative division | N 9° 42′ 32'' | E 105° 54′ 36'' |
818 ![]() | Xã Mỹ Phước Xa My Phuoc,Xã Mỹ Phước | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Mỹ Phước | third-order administrative division | N 9° 35′ 19'' | E 105° 43′ 17'' |
819 ![]() | Xã Hưng Phú Xa Hung Phu,Xã Hưng Phú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Hưng Phú | third-order administrative division | N 9° 39′ 42'' | E 105° 43′ 35'' |
820 ![]() | Xã Long Hưng Xa Long Hung,Xã Long Hưng | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Long Hưng | third-order administrative division | N 9° 41′ 16'' | E 105° 47′ 54'' |
821 ![]() | Xã Phú Mỹ Xa Phu My,Xã Phú Mỹ | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Phú Mỹ | third-order administrative division | N 9° 33′ 26'' | E 105° 53′ 0'' |
822 ![]() | Xã Mỹ Thuận Xa My Thuan,Xã Mỹ Thuận | Vietnam, Can Tho City Mỹ Tú District > Xã Mỹ Thuận | third-order administrative division | N 9° 33′ 36'' | E 105° 48′ 56'' |
823 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Năm | third-order administrative division | N 9° 38′ 7'' | E 105° 59′ 35'' |
824 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Bảy | third-order administrative division | N 9° 37′ 3'' | E 105° 57′ 21'' |
825 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Ba | third-order administrative division | N 9° 35′ 6'' | E 105° 58′ 42'' |
826 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Bốn | third-order administrative division | N 9° 36′ 1'' | E 106° 0′ 19'' |
827 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Tám | third-order administrative division | N 9° 37′ 5'' | E 106° 0′ 47'' |
828 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Hai | third-order administrative division | N 9° 35′ 45'' | E 105° 57′ 40'' |
829 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Sáu | third-order administrative division | N 9° 36′ 54'' | E 105° 58′ 12'' |
830 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Sóc Trăng > Phường Một | third-order administrative division | N 9° 36′ 14'' | E 105° 58′ 35'' |
831 ![]() | Xã Tam Giang Xa Tam Giang,Xã Tam Giang | Vietnam, Ca Mau Năm Căn District > Xã Tam Giang | third-order administrative division | N 8° 48′ 36'' | E 105° 9′ 39'' |
832 ![]() | Xã Bình Khánh Xa Binh Khanh,Xã Bình Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Bình Khánh | third-order administrative division | N 10° 38′ 8'' | E 106° 47′ 39'' |
833 ![]() | Xã Thạnh An Xa Thanh An,Xã Thạnh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Thạnh An | third-order administrative division | N 10° 32′ 14'' | E 106° 57′ 26'' |
834 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 27′ 31'' | E 106° 53′ 57'' |
835 ![]() | Ấp Thanh Cần Ap Thanh Can,Thanh Can,Ấp Thanh Cần | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
836 ![]() | Rạch Can Chồng Rach Can Chong,Rach Con Chong,Rạch Can Chồng,Rạch Cần Chông | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 45′ 20'' | E 106° 7′ 11'' |
837 ![]() | Kinh Cán Gáo Đi Sông Cái Lớn Canal Can Gao a Song Cai Lon,Canal Can Gao à Song Cai Lon,Canal de Con Gao a Song Cailon,Canal de Co... | Vietnam, An Giang | canal | N 9° 33′ 42'' | E 104° 57′ 29'' |
838 ![]() | Trường Sơn Truong Son,Trường Sơn | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place population 8,757 | N 18° 23′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
839 ![]() | Tân Đông Ap Tan Dong,Tan Dong,Tân Đông,Ấp Tân Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District | populated place | N 10° 32′ 3'' | E 106° 42′ 3'' |
840 ![]() | Ấp Phước Tuy Ap Phuoc Tuy,Phuoc Tuy,Ấp Phước Tuy | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
841 ![]() | Ấp Phước Hưng Trung Ap Phuoc Hung Trung,Phuoc Hung Trung,Ấp Phước Hưng Trung | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 36′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
842 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Can Thanh,Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
843 ![]() | Ấp Hữu Lộc Ap Huu Loc,Ap Op Hoc,Ấp Hữu Lộc,Ấp Op Hớc | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
844 ![]() | Ấp Bà Nhỏ Ap Ba Nho,Ap Nhut,Ấp Bà Nhỏ,Ấp Nhút | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
845 ![]() | Ngã Tư Một Nga Tu 1,Nga Tu Mot,Ngã Tư 1,Ngã Tư Một | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 48′ 39'' | E 106° 16′ 50'' |
846 ![]() | Phú Thọ Hai Phu Tho 2,Phu Tho Hai,Phú Thọ 2,Phú Thọ Hai | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 50′ 48'' | E 106° 10′ 48'' |
847 ![]() | Can-jpulan Can-I'pulan,Can-I’pulan,Can-ipolan,Can-jpulan | Philippines, Eastern Visayas Samar > Santa Margarita | populated place | N 12° 3′ 11'' | E 124° 40′ 48'' |
848 ![]() | Kinh Chắc Cần Đao Canal de Chac Can Dao,Kenh Chac Can Dao,Kinh Chac Can Dao,Kinh Chac ca Dap Dao,Kinh Chắc Cần Đao,Kên... | Vietnam, An Giang | canal | N 10° 21′ 25'' | E 105° 19′ 9'' |
849 ![]() | Xã Cần Yên Xa Can Yen,Xã Cần Yên | Vietnam, Cao Bằng Province Huyện Thông Nông > Xã Cần Yên | third-order administrative division | N 22° 54′ 17'' | E 105° 53′ 58'' |
850 ![]() | Xã Căn Co Xa Can Co,Xã Căn Co | Vietnam, Lai Châu Province Huyện Sìn Hồ > Xã Căn Co | third-order administrative division | N 22° 8′ 47'' | E 103° 26′ 37'' |