| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3049527 records found for "a" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2801 ![]() | Xã Ninh Quới A Xa Ninh Quoi A,Xã Ninh Quới A | Vietnam, Ca Mau Hồng Dân District > Xã Ninh Quới A | third-order administrative division | N 9° 30′ 0'' | E 105° 31′ 14'' |
2802 ![]() | Xã Phong Thạnh A Xa Phong Thanh A,Xã Phong Thạnh A | Vietnam, Ca Mau Giá Rai District > Xã Phong Thạnh A | third-order administrative division | N 9° 15′ 49'' | E 105° 24′ 43'' |
2803 ![]() | Xã Vĩnh Mỹ A Xa Vinh My A,Xã Vĩnh Mỹ A | Vietnam, Ca Mau Huyện Hoà Bình > Xã Vĩnh Mỹ A | third-order administrative division | N 9° 14′ 9'' | E 105° 35′ 14'' |
2804 ![]() | Xã Vĩnh Hậu A Xa Vinh Hau A,Xã Vĩnh Hậu A | Vietnam, Ca Mau Huyện Hoà Bình > Xã Vĩnh Hậu A | third-order administrative division | N 9° 13′ 42'' | E 105° 41′ 46'' |
2805 ![]() | Xã Vĩnh Hưng A Xa Vinh Hung A,Xã Vĩnh Hưng A | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District > Xã Vĩnh Hưng A | third-order administrative division | N 9° 23′ 49'' | E 105° 34′ 49'' |
2806 ![]() | Xã Châu Hưng A Xa Chau Hung A,Xã Châu Hưng A | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District > Xã Châu Hưng A | third-order administrative division | N 9° 23′ 4'' | E 105° 44′ 12'' |
2807 ![]() | Xã Sơn A Xa Son A,Xã Sơn A | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn > Xã Sơn A | third-order administrative division | N 21° 38′ 4'' | E 104° 30′ 19'' |
2808 ![]() | Xã Ngòi A Xa Ngoi A,Xã Ngòi A | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District > Xã Ngòi A | third-order administrative division | N 21° 54′ 55'' | E 104° 42′ 21'' |
2809 ![]() | Hongyuan Airport AHJ,Hongyuan Airport,Hongyuan Jichang,Hóngyuán Jīchǎng,ZUHY,frwdgah hngywan,hong yuan ji chang,mtar ... | China, Sichuan Aba Zangzu Qiangzu Zizhizhou > Hongyuan County | airport | N 32° 31′ 36'' | E 102° 21′ 16'' |
2810 ![]() | Xã Long Điền A Xa Long GJien A,Xã Long Điền A | Vietnam, An Giang Chợ Mới District > Xã Long Điền A | third-order administrative division | N 10° 32′ 14'' | E 105° 27′ 28'' |
2811 ![]() | Phường Châu Phú A Phuong Chau Phu A,Phường Châu Phú A | Vietnam, An Giang Thành phố Châu Đốc > Phường Châu Phú A | third-order administrative division | N 10° 42′ 4'' | E 105° 5′ 53'' |
2812 ![]() | CALABARZON CALABARZON,Region Four-A | Philippines, | region | N 14° 6′ 0'' | E 121° 29′ 30'' |
2813 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
2814 ![]() | Al ‘Urrah Al `Irrah,Al `Urrah,Al ‘Irrah,Al ‘Urrah,العرة | Yemen, Sanaa Governorate Hamdan District | populated place | N 15° 30′ 10'' | E 44° 10′ 23'' |
2815 ![]() | Banī Siḩām Bani Siham,Banī Siḩām | Yemen, Sanaa Governorate | area | N 15° 21′ 33'' | E 44° 33′ 14'' |
2816 ![]() | Barrān Barran,Barrān | Yemen, Sanaa Governorate | area | N 15° 43′ 59'' | E 44° 34′ 22'' |
2817 ![]() | Xã Hưng Khánh Trung A Xa Hung Khanh Trung A,Xã Hưng Khánh Trung A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Hưng Khánh Trung A | third-order administrative division | N 10° 10′ 3'' | E 106° 14′ 59'' |
2818 ![]() | Xã Thành Thới A Xa Thanh Thoi A,Xã Thành Thới A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Thành Thới A | third-order administrative division | N 10° 2′ 26'' | E 106° 19′ 31'' |
2819 ![]() | Xã Trường Xuân A Xa Truong Xuan A,Xã Trường Xuân A | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Trường Xuân A | third-order administrative division | N 9° 57′ 5'' | E 105° 30′ 45'' |
2820 ![]() | Xã Vĩnh Viễn A Xa Vinh Vien A,Xã Vĩnh Viễn A | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Vĩnh Viễn A | third-order administrative division | N 9° 40′ 33'' | E 105° 23′ 51'' |
2821 ![]() | Xã Long Trị A Xa Long Tri A,Xã Long Trị A | Vietnam, Can Tho City Thị xã Long Mỹ > Xã Long Trị A | third-order administrative division | N 9° 40′ 36'' | E 105° 36′ 29'' |
2822 ![]() | Xã Đông Phước A Xa Dong Phuoc A,Xã Đông Phước A | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành > Xã Đông Phước A | third-order administrative division | N 9° 55′ 17'' | E 105° 46′ 11'' |
2823 ![]() | Xã Tân Hiệp A Xa Tan Hiep A,Xã Tân Hiệp A | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Tân Hiệp A | third-order administrative division | N 10° 5′ 30'' | E 105° 13′ 7'' |
2824 ![]() | Xã Thạnh Đông A Xa Thanh Dong A,Xã Thạnh Đông A | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Thạnh Đông A | third-order administrative division | N 10° 2′ 3'' | E 105° 16′ 38'' |
2825 ![]() | Xã Mong Thọ A Xa Mong Tho A,Xã Mong Thọ A | Vietnam, An Giang Châu Thành District > Xã Mong Thọ A | third-order administrative division | N 10° 2′ 45'' | E 105° 10′ 27'' |
2826 ![]() | Xã Tây Yên A Xa Tay Yen A,Xã Tây Yên A | Vietnam, An Giang An Biên District > Xã Tây Yên A | third-order administrative division | N 9° 52′ 14'' | E 105° 4′ 52'' |
2827 ![]() | Xã Nam Thái A Xa Nam Thai A,Xã Nam Thái A | Vietnam, An Giang An Biên District > Xã Nam Thái A | third-order administrative division | N 9° 48′ 38'' | E 104° 57′ 35'' |
2828 ![]() | Xã Thạnh Yên A Xa Thanh Yen A,Xã Thạnh Yên A | Vietnam, An Giang U Minh Thượng District > Xã Thạnh Yên A | third-order administrative division | N 9° 43′ 58'' | E 105° 7′ 46'' |
2829 ![]() | Xã Đông Hưng A Xa Dong Hung A,Xã Đông Hưng A | Vietnam, An Giang An Minh District > Xã Đông Hưng A | third-order administrative division | N 9° 40′ 23'' | E 104° 53′ 30'' |
2830 ![]() | Xã Vĩnh Phước A Xa Vinh Phuoc A,Xã Vĩnh Phước A | Vietnam, An Giang Gò Quao District > Xã Vĩnh Phước A | third-order administrative division | N 9° 41′ 27'' | E 105° 16′ 49'' |
2831 ![]() | Xã Tân Thành A Xa Tan Thanh A,Xã Tân Thành A | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Thành A | third-order administrative division | N 10° 52′ 18'' | E 105° 33′ 5'' |
2832 ![]() | Xã An Bình A Xa An Binh A,Xã An Bình A | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Xã An Bình A | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 105° 22′ 37'' |
2833 ![]() | Xã Thường Thới Hậu A Xa Thuong Thoi Hau A,Xã Thường Thới Hậu A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Thường Thới Hậu A | third-order administrative division | N 10° 52′ 23'' | E 105° 16′ 25'' |
2834 ![]() | Xã Long Khánh A Xa Long Khanh A,Xã Long Khánh A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Long Khánh A | third-order administrative division | N 10° 47′ 57'' | E 105° 17′ 47'' |
2835 ![]() | Xã Phú Thuận A Xa Phu Thuan A,Xã Phú Thuận A | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự > Xã Phú Thuận A | third-order administrative division | N 10° 44′ 5'' | E 105° 18′ 44'' |
2836 ![]() | Xã Phú Thành A Xa Phu Thanh A,Xã Phú Thành A | Vietnam, Dong Thap Tam Nông District > Xã Phú Thành A | third-order administrative division | N 10° 41′ 23'' | E 105° 25′ 51'' |
2837 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
2838 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
2839 ![]() | Xã An Trường A Xa An Truong A,Xã An Trường A | Vietnam, Vinh Long Càng Long District > Xã An Trường A | third-order administrative division | N 9° 58′ 44'' | E 106° 8′ 54'' |
2840 ![]() | Xã Vĩnh Châu A Xa Vinh Chau A,Xã Vĩnh Châu A | Vietnam, Tay Ninh Tân Hưng District > Xã Vĩnh Châu A | third-order administrative division | N 10° 44′ 48'' | E 105° 43′ 9'' |
2841 ![]() | Xã Hưng Điền A Xa Hung Dien A,Xã Hưng Điền A | Vietnam, Tay Ninh Huyện Vĩnh Hưng > Xã Hưng Điền A | third-order administrative division | N 10° 59′ 48'' | E 105° 45′ 17'' |
2842 ![]() | Xã Hậu Mỹ Bắc A Xa Hau My Bac A,Xã Hậu Mỹ Bắc A | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Hậu Mỹ Bắc A | third-order administrative division | N 10° 29′ 15'' | E 105° 58′ 3'' |
2843 ![]() | Xã Mỹ Lợi A Xa My Loi A,Xã Mỹ Lợi A | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Lợi A | third-order administrative division | N 10° 21′ 48'' | E 105° 52′ 46'' |
2844 ![]() | San Nicolò a Tordino San Nicolo a Tordino,San Nicolò a Tordino | Italy, Abruzzo Province of Teramo > Teramo | populated place population 5,092 | N 42° 41′ 47'' | E 13° 47′ 49'' |
2845 ![]() | Dar Naim Dar Naim,Dar-Naim,dar alnʿym,dara na'ima,dara naima,dara nayema,dari nayiም,daru・naimu,Дар-Наим,دار ا... | Mauritania, Nouakchott Nord Dar Naim | seat of a first-order administrative division population 61,089 | N 18° 6′ 29'' | W 15° 55′ 36'' |
2846 ![]() | Ash Sha‘b ad Dayyām al A‘lá Ash Sha`b ad Dayyam al A`la,Ash Sha‘b ad Dayyām al A‘lá,الشعب الديام الاعلى | Yemen, Sanaa Governorate | locality | N 15° 18′ 47'' | E 44° 53′ 47'' |
2847 ![]() | ‘Ajmat adh Dhi’b `Ajmat adh Dhi'b,عجمة الذئب,‘Ajmat adh Dhi’b | Yemen, Sanaa Governorate | locality | N 15° 8′ 18'' | E 44° 56′ 40'' |
2848 ![]() | Bayt al Ḩamrā’ Bayt al Hamra',Bayt al Ḩamrā’,بيت الحمراء | Yemen, Sanaa Governorate | locality | N 15° 5′ 11'' | E 43° 42′ 17'' |
2849 ![]() | Klonjoint | Kenya, Murang'A | locality | S 0° 45′ 25'' | E 36° 55′ 3'' |
2850 ![]() | Ḩafş Hafs,Hifs,hfs,حفص,Ḩafş,Ḩifş | Yemen, Sanaa Governorate | populated place | N 15° 13′ 41'' | E 44° 10′ 33'' |