| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 65 records found for "Vung Tau" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Vũng Tàu Cap-Saint-Jacques,Cape Saint James,Saint James,St. James,VTG,Ville du Cap,Vung Tau,Vungtau,Vũng Tàu,... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | seat of a second-order administrative division population 464,860 | N 10° 20′ 45'' | E 107° 5′ 3'' |
2 ![]() | Bà Rịa–Vũng Tàu Province Ba Ria - Vung Tau,Ba Ria Vung Tau,Ba Ria-Voun'nk Taou,Ba Ria-Vung Tau,Ba Ria-Vung Tau Lalawigan,Ba R... | Vietnam, Bà Rịa–Vũng Tàu Province | historical first-order administrative division population 1,187,500 | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
3 ![]() | Vung Tau Airport Aeroportul Vung Tau,Bandar Udara Vung Tau,Luchthaven Vung Tau,Luchthaven Vũng Tàu,Port lotniczy Vung... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | airport | N 10° 22′ 13'' | E 107° 5′ 36'' |
4 ![]() | Thành Phố Vũng Tàu Thanh Pho Vung Tau,Thành Phố Vũng Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | second-order administrative division | N 10° 24′ 50'' | E 107° 7′ 51'' |
5 ![]() | Cape Saint James Cap Saint-Jacques,Cape Saint James,Mui Nghinh Phong,Mui O Cap,Mui Vung Tau,Mũi Nghinh Phong,Mũi Vũng... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | cape | N 10° 19′ 13'' | E 107° 5′ 0'' |
6 ![]() | Núi Nhơ Nui Nho,Nui Tao Phung,Nui Vung Tau,Núi Nhơ,Núi Tao Phùng,Núi Vũng Tầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 20′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
7 ![]() | Phước Thành Ap Phuoc Thanh,Cac Lo,Phuoc Thanh,Phước Thành,Ấp Phước Thánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 31'' | E 107° 8′ 59'' |
8 ![]() | Phước Cơ Ap Phuoc Co,Phuoc Co,Phước Cơ,Xom Phuoc Co,Ấp Phước Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 24'' | E 107° 10′ 21'' |
9 ![]() | Pointe Gành Rái Pointe Ganh Rai,Pointe Gành Rái,Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | point | N 10° 23′ 10'' | E 107° 3′ 32'' |
10 ![]() | Phường Rạch Dừa Phuong Rach Dua,Phường Rạch Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Rạch Dừa | third-order administrative division | N 10° 23′ 53'' | E 107° 6′ 50'' |
11 ![]() | Cát Lở Cat Lo,Cát Lở | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | port | N 10° 24′ 44'' | E 107° 7′ 37'' |
12 ![]() | Phường Nguyễn An Ninh Phuong Nguyen An Ninh,Phường Nguyễn An Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Nguyễn An Ninh | third-order administrative division | N 10° 22′ 2'' | E 107° 6′ 20'' |
13 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Hai | third-order administrative division | N 10° 26′ 3'' | E 107° 10′ 5'' |
14 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 23′ 46'' | E 107° 8′ 3'' |
15 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười | third-order administrative division | N 10° 22′ 47'' | E 107° 7′ 13'' |
16 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Chín | third-order administrative division | N 10° 22′ 28'' | E 107° 5′ 31'' |
17 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Sáu | third-order administrative division | N 10° 22′ 15'' | E 107° 4′ 28'' |
18 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 22′ 33'' | E 107° 3′ 52'' |
19 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 21′ 47'' | E 107° 5′ 0'' |
20 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Một | third-order administrative division | N 10° 21′ 1'' | E 107° 4′ 24'' |
21 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 21′ 18'' | E 107° 4′ 46'' |
22 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Tám | third-order administrative division | N 10° 21′ 16'' | E 107° 5′ 37'' |
23 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Ba | third-order administrative division | N 10° 20′ 53'' | E 107° 4′ 58'' |
24 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Hai | third-order administrative division | N 10° 19′ 59'' | E 107° 4′ 50'' |
25 ![]() | Làng Long Sơn Ba Trao,Lang Long Son,Làng Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
26 ![]() | Xã Thắng Nhứt Thang Nhut,Xa Thang Nhut,Xã Thắng Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
27 ![]() | Xã Thắng Nhí Thang Nhi,Xa Thang Nhi,Xã Thắng Nhí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 22′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
28 ![]() | Xã Long Sơn Ap Son Hoi,Ap Sơn Hội,Xa Long Son,Xã Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
29 ![]() | Bãi Thùy Vân Bai Thuy Van,Bãi Thùy Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 20′ 44'' | E 107° 5′ 53'' |
30 ![]() | Thôn Chín Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 20'' | E 107° 8′ 17'' |
31 ![]() | Thôn Sau Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 27'' | E 107° 6′ 16'' |
32 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 19'' | E 107° 5′ 49'' |
33 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 58'' | E 107° 5′ 29'' |
34 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 43'' | E 107° 4′ 36'' |
35 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 27'' | E 107° 3′ 49'' |
36 ![]() | Núi Da | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 27′ 48'' | E 107° 4′ 18'' |
37 ![]() | Nui Nua | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 30'' | E 107° 5′ 36'' |
38 ![]() | Núi Nua | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 27′ 0'' | E 107° 5′ 30'' |
39 ![]() | Cha Va | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 12'' | E 107° 7′ 24'' |
40 ![]() | Bến Đình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 22′ 6'' | E 107° 5′ 0'' |
41 ![]() | Núi Vung May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 22′ 30'' | E 107° 4′ 0'' |
42 ![]() | Nga Tau E Rua Marae | New Zealand, Auckland | reservation | S 37° 15′ 29'' | E 174° 56′ 24'' |
43 ![]() | Ấp Bến Cây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
44 ![]() | Xã Thang Tam | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 20′ 15'' | E 107° 5′ 30'' |
45 ![]() | Xã Thắng Nhí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
46 ![]() | Xã Long Sơn (2) Xa Ben Diep,Xa Long Son (2),Xã Ben Ðiệp,Xã Long Sơn (2) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | destroyed populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
47 ![]() | Nam Bình Nam Binh,Nam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 59'' | E 107° 9′ 42'' |
48 ![]() | Phước An Phuoc An,Phước An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 56'' | E 107° 7′ 39'' |
49 ![]() | Bãi Sau Bai Sau,Bãi Sau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 19′ 39'' | E 107° 5′ 17'' |
50 ![]() | Bãi Dâu Bai Dau,Bãi Dâu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 22′ 13'' | E 107° 3′ 33'' |