| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Ấp Thạnh An Ap Thanh An,Thanh An,Thạnh An,Ấp Thạnh An | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 54′ 40'' | E 106° 31′ 7'' |
952 ![]() | Ấp Tân Phú Ap Tan Phu,Tan Phu,Tân Phú,Ấp Tân Phú | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 45′ 19'' | E 106° 7′ 35'' |
953 ![]() | Tân Nhuận Ap Tan Nhuan,Tan Nhuan,Tân Nhuận,Ấp Tân Nhuận | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 7′ 27'' | E 106° 14′ 37'' |
954 ![]() | Ấp Tân Hòa Ap Tan Hoa,Tan Hoa,Tân Hòa,Ấp Tân Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 55′ 2'' | E 106° 4′ 48'' |
955 ![]() | Ấp Tam Hòa Ap Tam Hoa,Tam Hoa,Tam Hòa,Ấp Tam Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 52′ 37'' | E 106° 4′ 35'' |
956 ![]() | Ấp Sa Châu Ap Sa Chau,Sa Chau,Sa Châu,Ấp Sa Châu | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 52'' | E 106° 23′ 35'' |
957 ![]() | Ấp Rạch Gổ Ap Go,Ap Rach Go,Ấp Rạch Gổ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
958 ![]() | Phú Xuân Ap Phu Xuan,Phu Xuan,Phú Xuân,Ấp Phú Xuân | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 42'' | E 106° 15′ 9'' |
959 ![]() | Ấp Phú Thứ Ap Phu Thu,Phu Thu,Phú Thứ,Ấp Phú Thứ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 49′ 12'' | E 106° 29′ 8'' |
960 ![]() | Ấp Phú Thứ Ap Phu Thu,Phu Thu,Phú Thứ,Ấp Phú Thứ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 55'' | E 106° 30′ 52'' |
961 ![]() | Phú Thuận Ap Phu Thuan,Phu Thuan,Phú Thuận,Ấp Phú Thuận | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 17'' | E 105° 53′ 25'' |
962 ![]() | Ấp Phú Thới Ap Phu Thoi,Phu Thoi,Phú Thới,Ấp Phú Thới | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 48'' | E 106° 29′ 47'' |
963 ![]() | Phước Lý Nhi Ap Phuoc Ly,Phuoc Ly Nhi,Phước Lý Nhi,Ấp Phước Lý | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 9′ 34'' | E 106° 10′ 59'' |
964 ![]() | Phú Mỹ Ap Phu My,Phu My,Phú Mỹ,Ấp Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 31'' | E 106° 16′ 26'' |
965 ![]() | Phú Mỹ Ap Phu My,Phu My,Phú Mỹ,Ấp Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 6'' | E 105° 51′ 58'' |
966 ![]() | Phù Ly Ap Phu Ly 1,Phu Ly,Phù Ly,Ấp Phù Lý 1 | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 57'' | E 105° 50′ 47'' |
967 ![]() | Ấp Phú Lân Ap Phu Lan,Phu Lan,Phú Lân,Ấp Phú Lân | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 52′ 42'' | E 106° 16′ 27'' |
968 ![]() | Phú Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phú Hòa,Ấp Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 8′ 9'' | E 105° 53′ 10'' |
969 ![]() | Ấp Phú Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phú Hòa,Ấp Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 57′ 8'' | E 106° 18′ 45'' |
970 ![]() | Ấp Phong Phú Ap Phong Phu,Phong My,Phong Mỹ,Ấp Phong Phú | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
971 ![]() | Ấp Phong Nhượng Ap Phong Nhuong,Phong Nhuong,Phong Nhượng,Ấp Phong Nhượng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 50′ 26'' | E 106° 7′ 39'' |
972 ![]() | Ấp Ô Răng Ap O Rang,O Rang,Ô Răng,Ấp Ô Răng | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 21'' | E 106° 26′ 30'' |
973 ![]() | Ấp Ninh Hòa Ap Ninh Hoa,Ninh Hoa,Ninh Hòa,Ấp Ninh Hòa | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 7'' | E 106° 2′ 59'' |
974 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ap Nhut,Ấp 1,Ấp Một,Ấp Nhứt | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 9′ 2'' | E 105° 58′ 5'' |
975 ![]() | Nhuận Trạnh Ap Nhuan Trach,Nhuan Tranh,Nhuận Trạnh,Ấp Nhuận Trạch | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 0′ 55'' | E 106° 21′ 28'' |
976 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ap Nhi,Ấp 2,Ấp Hai,Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 8′ 23'' | E 105° 57′ 48'' |
977 ![]() | Ấp Ngãi Thuận Ap Ngai Thuan,Ngai Thuan,Ngãi Thuận,Ấp Ngãi Thuận | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 32'' | E 106° 14′ 46'' |
978 ![]() | Ấp Ngãi Lộc Ap Ngai Loc,Ngai Loc,Ngãi Lộc,Ấp Ngãi Lộc | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 48′ 2'' | E 106° 17′ 25'' |
979 ![]() | Ấp Mỹ Trạch Ap My Trach,My Trach,Mỹ Trạch,Ấp Mỹ Trạch | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 9° 59′ 4'' | E 106° 23′ 30'' |
980 ![]() | Mỹ Qưới Ap My Qui,My Quoi,Mỹ Qưới,Ấp Mỹ Qứi | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 1'' | E 105° 59′ 42'' |
981 ![]() | Mỹ Khánh Ap My Chanh,My Khanh,Mỹ Khánh,Ấp Mỹ Chánh | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 3′ 23'' | E 105° 48′ 53'' |
982 ![]() | Mỹ An Ap My An,My An,Mỹ An,Ấp Mỹ An | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 5′ 7'' | E 105° 49′ 33'' |
983 ![]() | Ấp Lưu Cừ Ap Luu Cu,Luu Cu,Lưu Cừ,Ấp Lưu Cừ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 42′ 7'' | E 106° 12′ 6'' |
984 ![]() | Ấp Lương Hòa Ap Luong Hoa,Luong Hoa,Lương Hòa,Ấp Lương Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 48′ 54'' | E 106° 24′ 46'' |
985 ![]() | Ấp Lồ Ồ Ap Lo O,Lo O,Lồ Ồ,Ấp Lồ Ồ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 44′ 13'' | E 106° 28′ 26'' |
986 ![]() | Ấp Lâm Rồ Ap Lam Ro,Lam Ro,Lâm Rồ,Ấp Lâm Rồ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 44′ 25'' | E 106° 31′ 35'' |
987 ![]() | Ấp Lạc Hòa Ap Lac Hoa,Lac Hoa,Lạc Hòa,Ấp Lạc Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 42′ 20'' | E 106° 28′ 11'' |
988 ![]() | Ấp Hòa Phú Ap Hoa Phu,Ap Thuy Thuan,Ap Thủy Thuận,Ấp Hòa Phú | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
989 ![]() | Ấp Hành Mỹ Ap Hanh My,Hanh My,Hành Mỹ,Ấp Hành Mỹ | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 49′ 34'' | E 106° 28′ 31'' |
990 ![]() | Ấp Giồng Dài Ap Giong Dai,Giong Dai,Giồng Dài,Ấp Giồng Dài | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 43′ 2'' | E 106° 30′ 33'' |
991 ![]() | Ấp Giao Thạnh Ap Giao Thanh,Giao Thanh,Giao Thạnh,Ấp Giao Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 53′ 33'' | E 106° 36′ 51'' |
992 ![]() | Ấp Giao Điền Ap Giao Dien,Giao Dien,Giao Điền,Ấp Giao Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 54′ 58'' | E 106° 37′ 51'' |
993 ![]() | Ấp Giao Điền Ap Giao Dien,Giao Dien,Giao Điền,Ấp Giao Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 56′ 43'' | E 106° 35′ 57'' |
994 ![]() | Đông Lợi Ap Dong Loi,Dong Loi,Đông Lợi,Ấp Đông Lợi | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 6'' | E 105° 50′ 19'' |
995 ![]() | Ấp Đàng Lâm Ap Dang Lam,Dang Lam,Đàng Lâm,Ấp Đàng Lâm | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 42′ 14'' | E 106° 22′ 1'' |
996 ![]() | Ấp Đàm Trà Cứ Ap Dam Tra Cu,Dam Tra Cu,Đàm Trà Cứ,Ấp Đàm Trà Cứ | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 56'' | E 106° 12′ 32'' |
997 ![]() | Ấp Đại Mông Ap Dai Mong,Dai Mong,Đại Mông,Ấp Đại Mông | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 53'' | E 106° 10′ 52'' |
998 ![]() | Ấp Chông Tập Ap Chong Tap,Chong Tap,Chông Tập,Ấp Chông Tập | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 52′ 49'' | E 106° 18′ 4'' |
999 ![]() | Ấp Chông Giãng Ap Chong Giang,Chong Giang,Chông Giãng,Ấp Chông Giãng | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 45′ 45'' | E 106° 21′ 31'' |
1000 ![]() | Ấp Cá Lóc Ap Ca Loc,Ca Loc,Cá Lóc,Ấp Cá Lóc | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 37′ 6'' | E 106° 16′ 36'' |