| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Xã An Thuận Xa An Thuan,Xã An Thuận | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã An Thuận | third-order administrative division | N 9° 54′ 37'' | E 106° 32′ 3'' |
802 ![]() | Xã An Nhơn Xa An Nhon,Xã An Nhơn | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã An Nhơn | third-order administrative division | N 9° 52′ 53'' | E 106° 34′ 52'' |
803 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Tân Hưng | third-order administrative division | N 10° 3′ 26'' | E 106° 29′ 24'' |
804 ![]() | Xã An Hiệp Xa An Hiep,Xã An Hiệp | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã An Hiệp | third-order administrative division | N 10° 1′ 48'' | E 106° 32′ 29'' |
805 ![]() | Xã An Đức Xa An Duc,Xã An Đức | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã An Đức | third-order administrative division | N 10° 1′ 11'' | E 106° 34′ 18'' |
806 ![]() | Xã An Hòa Tây Xa An Hoa Tay,Xã An Hòa Tây | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã An Hòa Tây | third-order administrative division | N 9° 59′ 46'' | E 106° 35′ 36'' |
807 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Tân Xuân | third-order administrative division | N 10° 7′ 22'' | E 106° 37′ 16'' |
808 ![]() | Xã Tân Mỹ Xa Tan My,Xã Tân Mỹ | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Tân Mỹ | third-order administrative division | N 10° 9′ 54'' | E 106° 36′ 12'' |
809 ![]() | Xã Mỹ Hòa Xa My Hoa,Xã Mỹ Hòa | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Mỹ Hòa | third-order administrative division | N 10° 8′ 33'' | E 106° 34′ 57'' |
810 ![]() | Xã Mỹ Chánh Xa My Chanh,Xã Mỹ Chánh | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Mỹ Chánh | third-order administrative division | N 10° 7′ 24'' | E 106° 34′ 23'' |
811 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Xa My Thanh,Xã Mỹ Thạnh | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Mỹ Thạnh | third-order administrative division | N 10° 5′ 56'' | E 106° 33′ 51'' |
812 ![]() | Xã Phước Tuy Xa Phuoc Tuy,Xã Phước Tuy | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Phước Tuy | third-order administrative division | N 10° 5′ 33'' | E 106° 37′ 11'' |
813 ![]() | Xã Phú Ngãi Xa Phu Ngai,Xã Phú Ngãi | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Phú Ngãi | third-order administrative division | N 10° 4′ 32'' | E 106° 38′ 8'' |
814 ![]() | Xã Thới Thuận Xa Thoi Thuan,Xã Thới Thuận | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Thới Thuận | third-order administrative division | N 10° 4′ 45'' | E 106° 44′ 50'' |
815 ![]() | Xã Thừa Đức Xa Thua Duc,Xã Thừa Đức | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Thừa Đức | third-order administrative division | N 10° 8′ 29'' | E 106° 45′ 39'' |
816 ![]() | Xã Thạnh Phước Xa Thanh Phuoc,Xã Thạnh Phước | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Thạnh Phước | third-order administrative division | N 10° 6′ 55'' | E 106° 42′ 15'' |
817 ![]() | Xã Thạnh Trị Xa Thanh Tri,Xã Thạnh Trị | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Thạnh Trị | third-order administrative division | N 10° 10′ 7'' | E 106° 38′ 40'' |
818 ![]() | Xã Tân Thanh Xa Tan Thanh,Xã Tân Thanh | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District > Xã Tân Thanh | third-order administrative division | N 10° 7′ 17'' | E 106° 30′ 12'' |
819 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District > Xã Bình Thành | third-order administrative division | N 10° 8′ 14'' | E 106° 31′ 29'' |
820 ![]() | Xã Bình Hòa Xa Binh Hoa,Xã Bình Hòa | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District > Xã Bình Hòa | third-order administrative division | N 10° 9′ 46'' | E 106° 29′ 36'' |
821 ![]() | Xã Phong Mỹ Xa Phong My,Xã Phong Mỹ | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District > Xã Phong Mỹ | third-order administrative division | N 10° 13′ 52'' | E 106° 28′ 17'' |
822 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Xa My Thanh,Xã Mỹ Thạnh | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District > Xã Mỹ Thạnh | third-order administrative division | N 10° 13′ 2'' | E 106° 25′ 20'' |
823 ![]() | Xã Nhơn Thạnh Xa Nhon Thanh,Xã Nhơn Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Xã Nhơn Thạnh | third-order administrative division | N 10° 12′ 50'' | E 106° 23′ 57'' |
824 ![]() | Xã Phú Nhuận Xa Phu Nhuan,Xã Phú Nhuận | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Xã Phú Nhuận | third-order administrative division | N 10° 12′ 31'' | E 106° 22′ 47'' |
825 ![]() | Xã Mỹ Thạnh An Xa My Thanh An,Xã Mỹ Thạnh An | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Xã Mỹ Thạnh An | third-order administrative division | N 10° 13′ 33'' | E 106° 22′ 24'' |
826 ![]() | Xã Mỹ Thành Xa My Thanh,Xã Mỹ Thành | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Xã Mỹ Thành | third-order administrative division | N 10° 14′ 46'' | E 106° 19′ 46'' |
827 ![]() | Phường Phú Tân Phuong Phu Tan,Phường Phú Tân | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Phú Tân | third-order administrative division | N 10° 15′ 46'' | E 106° 22′ 9'' |
828 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 13′ 43'' | E 106° 21′ 32'' |
829 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Tám | third-order administrative division | N 10° 14′ 24'' | E 106° 23′ 29'' |
830 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 14′ 14'' | E 106° 22′ 10'' |
831 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 14′ 31'' | E 106° 22′ 25'' |
832 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre > Phường Ba | third-order administrative division | N 10° 14′ 13'' | E 106° 22′ 28'' |
833 ![]() | Xã Tân Phú Xa Tan Phu,Xã Tân Phú | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Tân Phú | third-order administrative division | N 10° 16′ 44'' | E 106° 10′ 46'' |
834 ![]() | Xã Tiên Thủy Xa Tien Thuy,Xã Tiên Thủy | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Tiên Thủy | third-order administrative division | N 10° 15′ 56'' | E 106° 15′ 7'' |
835 ![]() | Xã Quới Thành Xa Quoi Thanh,Xã Quới Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Quới Thành | third-order administrative division | N 10° 17′ 10'' | E 106° 14′ 12'' |
836 ![]() | Thị Trấn Châu Thành Thi Tran Chau Thanh,Thị Trấn Châu Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Thị Trấn Châu Thành | third-order administrative division | N 10° 18′ 9'' | E 106° 21′ 2'' |
837 ![]() | Xã An Khánh Xa An Khanh,Xã An Khánh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã An Khánh | third-order administrative division | N 10° 18′ 59'' | E 106° 19′ 59'' |
838 ![]() | Xã Phú Thuận Xa Phu Thuan,Xã Phú Thuận | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Phú Thuận | third-order administrative division | N 10° 15′ 58'' | E 106° 29′ 34'' |
839 ![]() | Quy Long Quy Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 15′ 50'' | E 105° 25′ 43'' |
840 ![]() | Ấp Phú Luông Ap Phu Luong,Phu Long,Phú Long,Ấp Phú Luông | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
841 ![]() | Mỹ Long My Long,Mỹ Long | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 48′ 36'' | E 106° 30′ 26'' |
842 ![]() | Long Khánh Long Khanh,Long Khánh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 35'' | E 106° 26′ 35'' |
843 ![]() | Long Công Long Cong,Long Công | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 6′ 54'' | E 105° 56′ 30'' |
844 ![]() | Long Thành Long Thanh,Long Thành | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 5'' | E 106° 22′ 42'' |
845 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 6′ 39'' | E 106° 41′ 44'' |
846 ![]() | Long Thuận Long Thuan,Long Thuận | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 16′ 32'' | E 106° 28′ 48'' |
847 ![]() | Long Qưới Long Quoi,Long Qưới | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 16′ 31'' | E 106° 27′ 44'' |
848 ![]() | Long Hội Long Hoi,Long Hội | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 16′ 41'' | E 106° 28′ 21'' |
849 ![]() | Long Phú Long Phu,Long Phú | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 17′ 3'' | E 106° 27′ 47'' |
850 ![]() | Long Hòa Long Hoa,Long Hòa | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 12′ 52'' | E 106° 0′ 18'' |