| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Xã Giao Hòa Xa Giao Hoa,Xã Giao Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Giao Hòa | third-order administrative division | N 10° 17′ 47'' | E 106° 26′ 14'' |
752 ![]() | Xã Tân Thạch Xa Tan Thach,Xã Tân Thạch | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Tân Thạch | third-order administrative division | N 10° 19′ 31'' | E 106° 22′ 5'' |
753 ![]() | Phường Cái Vồn Cai Von,Cái Vồn,Phuong Cai Von,Phường Cái Vồn | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh > Phường Cái Vồn | third-order administrative division | N 10° 3′ 55'' | E 105° 48′ 40'' |
754 ![]() | Phú Thuận Ap Phu Thuan,Phu Thuan,Phú Thuận | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 13′ 8'' | E 106° 29′ 27'' |
755 ![]() | Bến Bạ Ben Ba,Bến Bạ,Xom Ben Ba | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 39′ 9'' | E 106° 13′ 31'' |
756 ![]() | Xã Tân Bình Xa Tan Binh,Xã Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Tân Bình | third-order administrative division | N 10° 7′ 7'' | E 105° 43′ 38'' |
757 ![]() | Xã Bình Ninh Xa Binh Ninh,Xã Bình Ninh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Bình Ninh | third-order administrative division | N 10° 0′ 41'' | E 105° 56′ 5'' |
758 ![]() | Xã Hòa Hiệp Xa Hoa Hiep,Xã Hòa Hiệp | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Hòa Hiệp | third-order administrative division | N 10° 5′ 45'' | E 106° 2′ 9'' |
759 ![]() | Xã Hòa Thạnh Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 7′ 2'' | E 106° 3′ 2'' |
760 ![]() | Xã Tân Mỹ Xa Tan My,Xã Tân Mỹ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District > Xã Tân Mỹ | third-order administrative division | N 9° 59′ 25'' | E 105° 58′ 20'' |
761 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 10° 2′ 23'' | E 106° 3′ 53'' |
762 ![]() | Xã Nhơn Bình Xa Nhon Binh,Xã Nhơn Bình | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District > Xã Nhơn Bình | third-order administrative division | N 10° 2′ 40'' | E 106° 1′ 21'' |
763 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District > Xã Trung An | third-order administrative division | N 10° 2′ 7'' | E 106° 8′ 43'' |
764 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District > Xã Thanh Bình | third-order administrative division | N 10° 6′ 6'' | E 106° 14′ 23'' |
765 ![]() | Xã Quới An Xa Quoi An,Xã Quới An | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District > Xã Quới An | third-order administrative division | N 10° 8′ 14'' | E 106° 9′ 44'' |
766 ![]() | Xã Chánh An Xa Chanh An,Xã Chánh An | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District > Xã Chánh An | third-order administrative division | N 10° 10′ 13'' | E 106° 8′ 53'' |
767 ![]() | Xã Mỹ Phước Xa My Phuoc,Xã Mỹ Phước | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District > Xã Mỹ Phước | third-order administrative division | N 10° 13′ 55'' | E 106° 4′ 54'' |
768 ![]() | Xã Mỹ An Xa My An,Xã Mỹ An | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District > Xã Mỹ An | third-order administrative division | N 10° 14′ 2'' | E 106° 2′ 26'' |
769 ![]() | Xã Thạnh Phú Xa Thanh Phu,Xã Thạnh Phú | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Thạnh Phú | third-order administrative division | N 9° 55′ 45'' | E 106° 6′ 47'' |
770 ![]() | Xã Hòa Tân Xa Hoa Tan,Xã Hòa Tân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Hòa Tân | third-order administrative division | N 9° 51′ 16'' | E 106° 2′ 21'' |
771 ![]() | Xã Hòa Ân Xa Hoa An,Xã Hòa Ân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Hòa Ân | third-order administrative division | N 9° 53′ 51'' | E 106° 4′ 14'' |
772 ![]() | Xã Phong Phú Xa Phong Phu,Xã Phong Phú | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District > Xã Phong Phú | third-order administrative division | N 9° 49′ 33'' | E 106° 5′ 28'' |
773 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 9° 45′ 1'' | E 106° 9′ 3'' |
774 ![]() | Xã Tân Hùng Xa Tan Hung,Xã Tân Hùng | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tân Hùng | third-order administrative division | N 9° 46′ 54'' | E 106° 13′ 39'' |
775 ![]() | Xã Phước Hưng Xa Phuoc Hung,Xã Phước Hưng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District > Xã Phước Hưng | third-order administrative division | N 9° 45′ 49'' | E 106° 18′ 2'' |
776 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District > Xã Kim Sơn | third-order administrative division | N 9° 40′ 16'' | E 106° 14′ 2'' |
777 ![]() | Xã Hiệp Thạnh Xa Hiep Thanh,Xã Hiệp Thạnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải > Xã Hiệp Thạnh | third-order administrative division | N 9° 42′ 55'' | E 106° 33′ 8'' |
778 ![]() | Xã Hiệp Hòa Xa Hiep Hoa,Xã Hiệp Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District > Xã Hiệp Hòa | third-order administrative division | N 9° 48′ 0'' | E 106° 24′ 22'' |
779 ![]() | Xã Mỹ Hòa Xa My Hoa,Xã Mỹ Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District > Xã Mỹ Hòa | third-order administrative division | N 9° 48′ 24'' | E 106° 27′ 36'' |
780 ![]() | Xã Hòa Minh Xa Hoa Minh,Xã Hòa Minh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Hòa Minh | third-order administrative division | N 9° 55′ 16'' | E 106° 26′ 48'' |
781 ![]() | Xã Hòa Thuận Xa Hoa Thuan,Xã Hòa Thuận | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Hòa Thuận | third-order administrative division | N 9° 56′ 49'' | E 106° 22′ 1'' |
782 ![]() | Xã Mỹ Chánh Xa My Chanh,Xã Mỹ Chánh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Mỹ Chánh | third-order administrative division | N 9° 49′ 28'' | E 106° 20′ 6'' |
783 ![]() | Xã Thanh Mỹ Xa Thanh My,Xã Thanh Mỹ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Thanh Mỹ | third-order administrative division | N 9° 49′ 36'' | E 106° 18′ 11'' |
784 ![]() | Xã Hòa Nghĩa Xa Hoa Nghia,Xã Hòa Nghĩa | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Xã Hòa Nghĩa | third-order administrative division | N 10° 14′ 28'' | E 106° 8′ 37'' |
785 ![]() | Xã Phú Mỹ Xa Phu My,Xã Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Phú Mỹ | third-order administrative division | N 10° 13′ 34'' | E 106° 15′ 34'' |
786 ![]() | Xã Thanh Tân Xa Thanh Tan,Xã Thanh Tân | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Thanh Tân | third-order administrative division | N 10° 14′ 25'' | E 106° 19′ 2'' |
787 ![]() | Xã Thành An Xa Thanh An,Xã Thành An | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Thành An | third-order administrative division | N 10° 11′ 9'' | E 106° 18′ 6'' |
788 ![]() | Xã Hòa Lộc Xa Hoa Loc,Xã Hòa Lộc | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Hòa Lộc | third-order administrative division | N 10° 9′ 53'' | E 106° 19′ 13'' |
789 ![]() | Xã Tân Bình Xa Tan Binh,Xã Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Tân Bình | third-order administrative division | N 10° 8′ 32'' | E 106° 17′ 59'' |
790 ![]() | Xã Tân Thanh Tây Xa Tan Thanh Tay,Xã Tân Thanh Tây | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Tân Thanh Tây | third-order administrative division | N 10° 9′ 24'' | E 106° 16′ 32'' |
791 ![]() | Xã Tân Hội Xa Tan Hoi,Xã Tân Hội | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Tân Hội | third-order administrative division | N 10° 6′ 58'' | E 106° 17′ 56'' |
792 ![]() | Xã Phước Hiệp Xa Phuoc Hiep,Xã Phước Hiệp | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Phước Hiệp | third-order administrative division | N 10° 7′ 19'' | E 106° 21′ 56'' |
793 ![]() | Xã An Thạnh Xa An Thanh,Xã An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã An Thạnh | third-order administrative division | N 10° 5′ 47'' | E 106° 18′ 55'' |
794 ![]() | Xã Tân Trung Xa Tan Trung,Xã Tân Trung | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Tân Trung | third-order administrative division | N 10° 3′ 37'' | E 106° 23′ 46'' |
795 ![]() | Xã Cẩm Sơn Xa Cam Son,Xã Cẩm Sơn | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Cẩm Sơn | third-order administrative division | N 10° 0′ 49'' | E 106° 22′ 6'' |
796 ![]() | Xã Tân Phong Xa Tan Phong,Xã Tân Phong | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Tân Phong | third-order administrative division | N 10° 0′ 6'' | E 106° 26′ 24'' |
797 ![]() | Xã Thới Thạnh Xa Thoi Thanh,Xã Thới Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Thới Thạnh | third-order administrative division | N 9° 58′ 9'' | E 106° 26′ 2'' |
798 ![]() | Xã Mỹ An Xa My An,Xã Mỹ An | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Mỹ An | third-order administrative division | N 9° 59′ 0'' | E 106° 32′ 5'' |
799 ![]() | Xã Bình Thạnh Xa Binh Thanh,Xã Bình Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Bình Thạnh | third-order administrative division | N 9° 55′ 20'' | E 106° 30′ 28'' |
800 ![]() | Xã An Thạnh Xa An Thanh,Xã An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã An Thạnh | third-order administrative division | N 9° 57′ 5'' | E 106° 32′ 33'' |