| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Xã Thành Trung Xa Thanh Trung,Xã Thành Trung | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Thành Trung | third-order administrative division | N 10° 8′ 26'' | E 105° 47′ 8'' |
652 ![]() | Xã Nguyễn Văn Thảnh Xa Nguyen Van Thanh,Xã Nguyễn Văn Thảnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Nguyễn Văn Thảnh | third-order administrative division | N 10° 7′ 59'' | E 105° 49′ 53'' |
653 ![]() | Xã Ngãi Tứ Xa Ngai Tu,Xã Ngãi Tứ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Ngãi Tứ | third-order administrative division | N 10° 0′ 37'' | E 105° 54′ 28'' |
654 ![]() | Xã Song Phú Xa Song Phu,Xã Song Phú | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Song Phú | third-order administrative division | N 10° 6′ 34'' | E 105° 55′ 5'' |
655 ![]() | Xã Loan Mỹ Xa Loan My,Xã Loan Mỹ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Loan Mỹ | third-order administrative division | N 10° 2′ 3'' | E 105° 57′ 22'' |
656 ![]() | Xã Hậu Lộc Xa Hau Loc,Xã Hậu Lộc | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Hậu Lộc | third-order administrative division | N 10° 7′ 20'' | E 105° 58′ 59'' |
657 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Trung Xa My Thanh Trung,Xã Mỹ Thạnh Trung | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Mỹ Thạnh Trung | third-order administrative division | N 10° 3′ 49'' | E 105° 58′ 21'' |
658 ![]() | Xã Tường Lộc Xa Tuong Loc,Xã Tường Lộc | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Tường Lộc | third-order administrative division | N 10° 2′ 55'' | E 106° 0′ 25'' |
659 ![]() | Xã Trà Côn Xa Tra Con,Xã Trà Côn | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District > Xã Trà Côn | third-order administrative division | N 10° 0′ 12'' | E 106° 0′ 18'' |
660 ![]() | Xã Tân Thành Xa Tan Thanh,Xã Tân Thành | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Tân Thành | third-order administrative division | N 10° 9′ 9'' | E 105° 45′ 30'' |
661 ![]() | Xã Thành Đông Xa Thanh Dong,Xã Thành Đông | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Thành Đông | third-order administrative division | N 10° 7′ 23'' | E 105° 45′ 45'' |
662 ![]() | Xã Tân Quới Xa Tan Quoi,Xã Tân Quới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Tân Quới | third-order administrative division | N 10° 5′ 26'' | E 105° 45′ 36'' |
663 ![]() | Xã Thành Lợi Xa Thanh Loi,Xã Thành Lợi | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District > Xã Thành Lợi | third-order administrative division | N 10° 5′ 47'' | E 105° 46′ 56'' |
664 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 17′ 20'' | E 106° 26′ 56'' |
665 ![]() | Cù Lao Linh Cu Lao Linh,Cù Lao Linh | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 5′ 32'' | E 106° 25′ 43'' |
666 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 10′ 35'' | E 106° 29′ 16'' |
667 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 10′ 37'' | E 106° 28′ 0'' |
668 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 13′ 53'' | E 106° 28′ 16'' |
669 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 14′ 20'' | E 106° 27′ 5'' |
670 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 39'' | E 106° 26′ 35'' |
671 ![]() | Cù Lao Tấu Cu Lao Tau,Cù Lao Tấu | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 17′ 21'' | E 106° 29′ 15'' |
672 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 15′ 8'' | E 106° 32′ 59'' |
673 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 14′ 23'' | E 106° 35′ 10'' |
674 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 11′ 44'' | E 106° 38′ 8'' |
675 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 10′ 56'' | E 106° 39′ 56'' |
676 ![]() | Phú Phụng Commune Phu Phung Commune,Phú Phụng Commune,Xa Phu Phung,Xã Phú Phụng | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Phú Phụng Commune | third-order administrative division | N 10° 16′ 27'' | E 106° 2′ 56'' |
677 ![]() | Chợ Lách Township Cho Lach Township,Chợ Lách Township,Thi Tran Cho Lach,Thị Trấn Chợ Lách | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Chợ Lách Township | third-order administrative division | N 10° 15′ 59'' | E 106° 7′ 45'' |
678 ![]() | Xã Tân Thiềng Xa Tan Thieng,Xã Tân Thiềng | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Xã Tân Thiềng | third-order administrative division | N 10° 11′ 44'' | E 106° 10′ 55'' |
679 ![]() | Xã Hưng Khánh Trung B Xa Hung Khanh Trung B,Xã Hưng Khánh Trung B | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Xã Hưng Khánh Trung B | third-order administrative division | N 10° 9′ 42'' | E 106° 13′ 29'' |
680 ![]() | Xã Hưng Khánh Trung A Xa Hung Khanh Trung A,Xã Hưng Khánh Trung A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Hưng Khánh Trung A | third-order administrative division | N 10° 10′ 3'' | E 106° 14′ 59'' |
681 ![]() | Xã Thạnh Ngãi Xa Thanh Ngai,Xã Thạnh Ngãi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Thạnh Ngãi | third-order administrative division | N 10° 13′ 57'' | E 106° 17′ 29'' |
682 ![]() | Xã Tân Phú Tây Xa Tan Phu Tay,Xã Tân Phú Tây | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Tân Phú Tây | third-order administrative division | N 10° 12′ 24'' | E 106° 17′ 39'' |
683 ![]() | Xã Tân Thành Bình Xa Tan Thanh Binh,Xã Tân Thành Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Tân Thành Bình | third-order administrative division | N 10° 11′ 39'' | E 106° 20′ 8'' |
684 ![]() | Xã Khánh Thạnh Tân Xa Khanh Thanh Tan,Xã Khánh Thạnh Tân | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Khánh Thạnh Tân | third-order administrative division | N 10° 6′ 28'' | E 106° 16′ 35'' |
685 ![]() | Xã Nhuận Phú Tân Xa Nhuan Phu Tan,Xã Nhuận Phú Tân | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Nhuận Phú Tân | third-order administrative division | N 10° 7′ 58'' | E 106° 15′ 8'' |
686 ![]() | Xã Đa Phước Hội Xa Da Phuoc Hoi,Xã Đa Phước Hội | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Đa Phước Hội | third-order administrative division | N 10° 6′ 57'' | E 106° 19′ 37'' |
687 ![]() | Xã Định Thủy Xa Dinh Thuy,Xã Định Thủy | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Định Thủy | third-order administrative division | N 10° 9′ 4'' | E 106° 21′ 14'' |
688 ![]() | Xã Bình Khánh Đông Xa Binh Khanh Dong,Xã Bình Khánh Đông | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Bình Khánh Đông | third-order administrative division | N 10° 6′ 34'' | E 106° 23′ 25'' |
689 ![]() | Xã Bình Khánh Tây Xa Binh Khanh Tay,Xã Bình Khánh Tây | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Bình Khánh Tây | third-order administrative division | N 10° 5′ 55'' | E 106° 22′ 15'' |
690 ![]() | Xã Thành Thới B Xa Thanh Thoi B,Xã Thành Thới B | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Thành Thới B | third-order administrative division | N 10° 4′ 24'' | E 106° 17′ 34'' |
691 ![]() | Xã Thành Thới A Xa Thanh Thoi A,Xã Thành Thới A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Thành Thới A | third-order administrative division | N 10° 2′ 26'' | E 106° 19′ 31'' |
692 ![]() | Xã An Thới Xa An Thoi,Xã An Thới | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã An Thới | third-order administrative division | N 10° 3′ 48'' | E 106° 20′ 53'' |
693 ![]() | Xã Ngãi Đăng Xa Ngai Dang,Xã Ngãi Đăng | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Ngãi Đăng | third-order administrative division | N 10° 2′ 29'' | E 106° 21′ 36'' |
694 ![]() | Xã Phú Khánh Xa Phu Khanh,Xã Phú Khánh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Phú Khánh | third-order administrative division | N 10° 2′ 35'' | E 106° 26′ 2'' |
695 ![]() | Xã Đại Điền Xa Dai Dien,Xã Đại Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Đại Điền | third-order administrative division | N 10° 1′ 29'' | E 106° 27′ 20'' |
696 ![]() | Xã Quới Điền Xa Quoi Dien,Xã Quới Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Quới Điền | third-order administrative division | N 9° 59′ 59'' | E 106° 28′ 24'' |
697 ![]() | Xã An Quy Xa An Quy,Xã An Quy | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã An Quy | third-order administrative division | N 9° 54′ 2'' | E 106° 33′ 20'' |
698 ![]() | Xã Giao Thạnh Xa Giao Thanh,Xã Giao Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Giao Thạnh | third-order administrative division | N 9° 52′ 17'' | E 106° 36′ 15'' |
699 ![]() | Xã Thạnh Phong Xa Thanh Phong,Xã Thạnh Phong | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Thạnh Phong | third-order administrative division | N 9° 50′ 16'' | E 106° 37′ 18'' |
700 ![]() | Xã Thạnh Hải Xa Thanh Hai,Xã Thạnh Hải | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District > Xã Thạnh Hải | third-order administrative division | N 9° 53′ 4'' | E 106° 39′ 39'' |