| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Vĩnh Long Khanh Long,Vinh Long,Vĩnh Long | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | populated place | N 14° 4′ 0'' | E 109° 2′ 0'' |
52 ![]() | Phước Hảo Phu Hoa,Phu Noa,Phuoc Hao,Phuoc Hoa,Phước Hảo | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
53 ![]() | Đôn Châu Don Chau,Don Hau,Dong Hau,Đôn Châu | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
54 ![]() | Thạnh Phú District Huyen Thanh Phu,Huyện Thạnh Phú,Thanh Phu District,Thạnh Phú District | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | second-order administrative division population 127,841 | N 9° 55′ 47'' | E 106° 32′ 35'' |
55 ![]() | Chợ Lách District Cho Lach District,Chợ Lách District,Huyen Cho Lach,Huyện Chợ Lách | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | second-order administrative division population 111,418 | N 10° 13′ 36'' | E 106° 10′ 14'' |
56 ![]() | Giồng Trôm District Giong Trom District,Giồng Trôm District,Huyen Giong Trom,Huyện Giồng Trôm | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | second-order administrative division population 186,719 | N 10° 9′ 32'' | E 106° 28′ 12'' |
57 ![]() | Bình Đại District Binh GJai District,Bình Đại District,Huyen Binh Dai,Huyện Bình Đại | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | second-order administrative division population 137,304 | N 10° 11′ 36'' | E 106° 38′ 40'' |
58 ![]() | Ba Tri District Ba Tri District,Huyen Ba Tri,Huyện Ba Tri | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | second-order administrative division population 184,734 | N 10° 3′ 45'' | E 106° 35′ 28'' |
59 ![]() | Mang Thít District Huyen Mang Thit,Huyện Mang Thít,Mang Thit District,Mang Thít District | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | second-order administrative division population 101,942 | N 10° 11′ 14'' | E 106° 4′ 29'' |
60 ![]() | Vũng Liêm District Huyen Vung Liem,Huyện Vũng Liêm,Vung Liem District,Vũng Liêm District | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | second-order administrative division population 176,233 | N 10° 5′ 13'' | E 106° 9′ 37'' |
61 ![]() | Trà Ôn District Huyen Tra On,Huyện Trà Ôn,Tra On District,Trà Ôn District | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | second-order administrative division population 149,983 | N 9° 58′ 30'' | E 106° 0′ 34'' |
62 ![]() | Châu Thành District Chau Thanh District,Châu Thành District,Huyen Chau Thanh,Huyện Châu Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | second-order administrative division population 148,000 | N 9° 52′ 8'' | E 106° 21′ 6'' |
63 ![]() | Cầu Ngang District Cau Ngang District,Cầu Ngang District,Huyen Cau Ngang,Huyện Cầu Ngang | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | second-order administrative division population 133,501 | N 9° 46′ 18'' | E 106° 26′ 11'' |
64 ![]() | Cầu Kè District Cau Ke District,Cầu Kè District,Huyen Cau Ke,Huyện Cầu Kè | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | second-order administrative division population 128,555 | N 9° 52′ 2'' | E 106° 4′ 45'' |
65 ![]() | Tiểu Cần District Huyen Tieu Can,Huyện Tiểu Cần,Tieu Can District,Tiểu Cần District | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | second-order administrative division population 108,718 | N 9° 48′ 12'' | E 106° 12′ 21'' |
66 ![]() | Trà Cú District Huyen Tra Cu,Huyện Trà Cú,Tra Cu District,Trà Cú District | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | second-order administrative division population 166,546 | N 9° 41′ 49'' | E 106° 17′ 39'' |
67 ![]() | Bình Tân District Binh Tan District,Bình Tân District,Huyen Binh Tan,Huyện Bình Tân | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | second-order administrative division | N 10° 7′ 39'' | E 105° 46′ 43'' |
68 ![]() | Cù Lao Tân Vinh Cu Lao Tan Vinh,Cù Lao Tân Vinh | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 20′ 0'' | E 106° 21′ 24'' |
69 ![]() | Ấp Vĩnh Long Ap Vinh Long,Trai Luoi,Ấp Vĩnh Long | Vietnam, Lam Dong | populated place | N 11° 11′ 0'' | E 108° 41′ 0'' |
70 ![]() | Tân Long Ap Tan Long,Tan Long,Tân Long,Ấp Tân Long | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District | populated place | N 9° 19′ 8'' | E 105° 40′ 1'' |
71 ![]() | Xã Long Thạnh Xa Long Thanh,Xã Long Thạnh | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District > Xã Long Thạnh | third-order administrative division | N 9° 18′ 14'' | E 105° 39′ 43'' |
72 ![]() | Ấp Vĩnh Cữu Ap Vinh Cuu,Vinh Cuu,Vĩnh Cữu,Ấp Vĩnh Cữu | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 49′ 35'' | E 106° 27′ 42'' |
73 ![]() | Vĩnh Hưng Một Vinh Hung 1,Vinh Hung Mot,Vĩnh Hưng 1,Vĩnh Hưng Một | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 12′ 11'' | E 106° 12′ 55'' |
74 ![]() | Xã Bình Long Binh Long,Xa Binh Long,Xã Bình Long | Vietnam, Dong Nai Vĩnh Cửu District | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
75 ![]() | Vĩnh Tường Ap Vinh Tuong Hai,Vinh Tuong,Vĩnh Tường,Ấp Vĩnh Tường Hai | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 22′ 15'' | E 105° 30′ 57'' |
76 ![]() | Vĩnh Phước Ap Vinh Phuoc Hai,Vinh Phuoc,Vĩnh Phước,Ấp Vĩnh Phước Hai | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 25′ 2'' | E 105° 26′ 30'' |
77 ![]() | Vình Huệ Ap Vinh Hue Moi,Vinh Hue,Vình Huệ,Ấp Vình Huệ Mội | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 21′ 28'' | E 105° 27′ 56'' |
78 ![]() | Xóm Trên Tren,Trên,Xom Tren,Xóm Trên | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 59′ 52'' | E 106° 20′ 39'' |
79 ![]() | Sốc Côn Con,Côn,Soc Con,Sốc Côn | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 55′ 14'' | E 106° 18′ 45'' |
80 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Tám | third-order administrative division | N 9° 54′ 47'' | E 106° 18′ 43'' |
81 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Chín | third-order administrative division | N 9° 54′ 18'' | E 106° 20′ 29'' |
82 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Năm | third-order administrative division | N 9° 55′ 40'' | E 106° 20′ 56'' |
83 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Sáu | third-order administrative division | N 9° 55′ 41'' | E 106° 20′ 31'' |
84 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Bảy | third-order administrative division | N 9° 56′ 11'' | E 106° 19′ 38'' |
85 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Bốn | third-order administrative division | N 9° 57′ 24'' | E 106° 20′ 54'' |
86 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Một | third-order administrative division | N 9° 57′ 0'' | E 106° 20′ 15'' |
87 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Ba | third-order administrative division | N 9° 56′ 29'' | E 106° 20′ 41'' |
88 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Phường Hai | third-order administrative division | N 9° 56′ 31'' | E 106° 20′ 18'' |
89 ![]() | Tân Hưng Ap Tan Hung,Tan Hung,Tân Hưng,Ấp Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 16′ 14'' | E 105° 55′ 15'' |
90 ![]() | Phuoc Long Airport PHU,Phuoc Long Airport,Phuoc Vinh Airport | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | airport | N 11° 18′ 1'' | E 106° 47′ 34'' |
91 ![]() | Long Vinh Long Giang,Long Vinh | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | populated place | N 15° 17′ 0'' | E 108° 47′ 0'' |
92 ![]() | Kiên Long Chac Bang,Chắc Bầng,Kien Long,Kiên Long,Xom Nga Ba Kinh Sang Moi,Xóm Ngã Ba Kinh Sáng Mới | Vietnam, An Giang Vĩnh Thuận District | populated place | N 9° 30′ 36'' | E 105° 15′ 59'' |
93 ![]() | Hòn Long Hon Long,Hòn Long | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Vĩnh District | mountain | N 12° 23′ 35'' | E 109° 3′ 53'' |
94 ![]() | Vĩnh Yên Vinh Yen,Vĩnh Yên | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 58′ 24'' | E 106° 21′ 14'' |
95 ![]() | Xã Long Thới Xa Long Thoi,Xã Long Thới | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 47′ 19'' | E 106° 8′ 23'' |
96 ![]() | Thị Trấn Mỹ Long Thi Tran My Long,Thị Trấn Mỹ Long | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 48′ 31'' | E 106° 30′ 58'' |
97 ![]() | Thị Trấn Càng Long Thi Tran Cang Long,Thị Trấn Càng Long | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 59′ 39'' | E 106° 12′ 41'' |
98 ![]() | Thị Trấn Long Hồ Thi Tran Long Ho,Thị Trấn Long Hồ | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 11′ 41'' | E 106° 0′ 30'' |
99 ![]() | Xã Long Phú Xa Long Phu,Xã Long Phú | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 4′ 9'' | E 105° 54′ 46'' |
100 ![]() | Xã Long Phước Xa Long Phuoc,Xã Long Phước | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 12′ 13'' | E 105° 58′ 49'' |