| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Mỹ Lộc Xa My Loc,Xã Mỹ Lộc | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 5′ 9'' | E 105° 57′ 48'' |
302 ![]() | Xã Sơn Định Xa Son Dinh,Xã Sơn Định | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 15′ 32'' | E 106° 6′ 32'' |
303 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 13′ 55'' | E 106° 14′ 20'' |
304 ![]() | Thị Trấn Phước Mỹ Trung Thi Tran Phuoc My Trung,Thị Trấn Phước Mỹ Trung | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 11′ 44'' | E 106° 16′ 27'' |
305 ![]() | Thị Trấn Mỏ Cày Thi Tran Mo Cay,Thị Trấn Mỏ Cày | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 7′ 51'' | E 106° 20′ 9'' |
306 ![]() | Xã An Định Xa An Dinh,Xã An Định | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 4′ 28'' | E 106° 22′ 26'' |
307 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 3′ 11'' | E 106° 24′ 38'' |
308 ![]() | Thị Trấn Thạnh Phú Thi Tran Thanh Phu,Thị Trấn Thạnh Phú | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 57′ 11'' | E 106° 30′ 25'' |
309 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 56′ 47'' | E 106° 35′ 50'' |
310 ![]() | Xã Tân Thủy Xa Tan Thuy,Xã Tân Thủy | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 1′ 9'' | E 106° 38′ 5'' |
311 ![]() | Xã Bảo Thuận Xa Bao Thuan,Xã Bảo Thuận | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 1′ 58'' | E 106° 40′ 0'' |
312 ![]() | Thị Trấn Ba Tri Thi Tran Ba Tri,Thị Trấn Ba Tri | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 2′ 35'' | E 106° 35′ 53'' |
313 ![]() | Xã Bình Thắng Xa Binh Thang,Xã Bình Thắng | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 11′ 19'' | E 106° 43′ 7'' |
314 ![]() | Thị Trấn Bình Đại Thi Tran Binh Dai,Thị Trấn Bình Đại | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 33'' | E 106° 41′ 52'' |
315 ![]() | Xã Bình Thới Xa Binh Thoi,Xã Bình Thới | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 12′ 27'' | E 106° 40′ 9'' |
316 ![]() | Xã Định Trung Xa Dinh Trung,Xã Định Trung | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 13′ 13'' | E 106° 37′ 36'' |
317 ![]() | Xã Lộc Thuận Xa Loc Thuan,Xã Lộc Thuận | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 12′ 54'' | E 106° 34′ 59'' |
318 ![]() | Xã Châu Bình Xa Chau Binh,Xã Châu Bình | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 51'' | E 106° 33′ 21'' |
319 ![]() | Thị Trấn Giồng Trôm Thi Tran Giong Trom,Thị Trấn Giồng Trôm | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 9′ 55'' | E 106° 30′ 36'' |
320 ![]() | Xã Phong Nẫm Xa Phong Nam,Xã Phong Nẫm | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 14′ 25'' | E 106° 26′ 44'' |
321 ![]() | Xã Lương Phú Xa Luong Phu,Xã Lương Phú | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 11′ 10'' | E 106° 25′ 58'' |
322 ![]() | Xã Sơn Phú Xa Son Phu,Xã Sơn Phú | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 45'' | E 106° 23′ 10'' |
323 ![]() | Xã Phú Hưng Xa Phu Hung,Xã Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 14′ 36'' | E 106° 24′ 32'' |
324 ![]() | Xã An Hiệp Xa An Hiep,Xã An Hiệp | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 16′ 18'' | E 106° 17′ 49'' |
325 ![]() | Xã Tam Phước Xa Tam Phuoc,Xã Tam Phước | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 16'' | E 106° 20′ 25'' |
326 ![]() | Xã Sơn Đông Xa Son Dong,Xã Sơn Đông | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 15′ 52'' | E 106° 20′ 28'' |
327 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 16′ 34'' | E 106° 24′ 9'' |
328 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 21'' | E 106° 29′ 16'' |
329 ![]() | Xã Sơn Hòa Xa Son Hoa,Xã Sơn Hòa | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 15′ 29'' | E 105° 11′ 17'' |
330 ![]() | Xã An Phước Xa An Phuoc,Xã An Phước | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 20'' | E 106° 24′ 12'' |
331 ![]() | Xã Châu Hưng Xa Chau Hung,Xã Châu Hưng | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 14′ 37'' | E 106° 29′ 35'' |
332 ![]() | Thị Trấn Tam Bình Tam Binh,Tam Bình,Thi Tran Tam Binh,Thị Trấn Tam Bình | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 2′ 48'' | E 105° 59′ 46'' |
333 ![]() | Xã Phú Túc Xa Phu Tuc,Xã Phú Túc | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 18′ 53'' | E 106° 16′ 43'' |
334 ![]() | Nguyệt Hòa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 55′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
335 ![]() | Ấp Sông Cái | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
336 ![]() | Ấp Câm Sơn | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
337 ![]() | Cà Sang | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 54′ 34'' | E 106° 19′ 46'' |
338 ![]() | Tân Ngãi | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 54′ 2'' | E 106° 19′ 29'' |
339 ![]() | Rạch Bèo Rach Beo,Rạch Bèo | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 10° 0′ 32'' | E 106° 18′ 18'' |
340 ![]() | Ap Tam Phuong Ap Tam Phuong | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 53′ 50'' | E 106° 20′ 38'' |
341 ![]() | Tân Thạnh Ap Tan Thanh,Tan Thanh,Tân Thạnh,Ấp Tân Thạnh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 105° 55′ 36'' |
342 ![]() | Ấp Tân Hiệp Ap Tan Hiep,Tan Hiep,Ấp Tân Hiệp | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
343 ![]() | Phú Thành Ap Phu Thanh,Phu Thanh,Phú Thành,Ấp Phú Thành | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 54'' | E 105° 59′ 9'' |
344 ![]() | Phước Hòa Ap Phuoc Hoa,Phuoc Hoa,Phước Hòa,Ấp Phước Hòa | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 53'' | E 105° 56′ 39'' |
345 ![]() | Phước Định Ap Phuoc Dinh,Phuoc Dinh,Phước Định,Ấp Phước Đinh | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 16′ 11'' | E 106° 0′ 55'' |
346 ![]() | Ấp Nhứt An Hiep,Ap Nhut,Ấp Nhứt | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
347 ![]() | Ấp Nhì An Chanh,Ap Nhi,Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 55′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
348 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Nhi,Nhì,Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 58′ 51'' | E 106° 12′ 19'' |
349 ![]() | Ấp Năm Ap Nam,Nam,Năm,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 57′ 39'' | E 106° 11′ 40'' |
350 ![]() | Ấp Loco Ap Loco,Loco,Ấp Loco | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | populated place | N 9° 59′ 22'' | E 106° 10′ 49'' |