| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Hưu Thành | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
202 ![]() | Hương Mỹ Hung My,Huong My,Hương Mỹ | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | locality | N 9° 59′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
203 ![]() | Hưng Mỹ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 54′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
204 ![]() | Hừng Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
205 ![]() | Tuân Giáo | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 51′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
206 ![]() | Tích Thiện | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 55′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
207 ![]() | Thuận Thới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
208 ![]() | Thiện Mỹ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
209 ![]() | Thành Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
210 ![]() | Thạnh Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
211 ![]() | Tập Ngãi | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
212 ![]() | Tân Lược | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
213 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
214 ![]() | Cù Lao Tân Bình Cu Lao Tan Binh,Cu Lao Tan Dinh,Cù Lao Tân Bình,Cù Lao Tân Đinh | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 54′ 14'' | E 105° 58′ 34'' |
215 ![]() | Sốc Ruộng Ruong,Ruộng,Soc Ruong,Sóc Ruộng,Sốc Ruộng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 44′ 48'' | E 106° 19′ 48'' |
216 ![]() | Phước Hưng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 46′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
217 ![]() | Cồn Phụng Con Phung,Cồn Phụng | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 52′ 30'' | E 106° 28′ 41'' |
218 ![]() | Phong Thạnh | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
219 ![]() | Ba Động Ba Don,Ba Dong,Ba Đông,Ba Động | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 40′ 24'' | E 106° 33′ 25'' |
220 ![]() | Ấp Phước Hội Ap Phuoc Hoi,Phuoc Hoi,Phước Hội,Ấp Phước Hội | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 37′ 31'' | E 106° 25′ 23'' |
221 ![]() | Hiếu Ngấi Ap Nga Huu,Ap Ngai Huu,Hieu Ngai,Hiếu Ngấi,Ấp Ngãi Hữu | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 59′ 22'' | E 106° 6′ 10'' |
222 ![]() | Mỹ Thới Ap My Thoi,Binh Minh,Cai Von,My Thoi,My Thuan,Mỹ Thới,Ấp Mỹ Thơi | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 35'' | E 105° 50′ 57'' |
223 ![]() | Mỹ Thạnh Ap My Thanh,My Thanh,Mỹ Thạnh,Ấp Mỹ Thạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 50'' | E 105° 49′ 56'' |
224 ![]() | Ấp Hòa Thạnh Ap Hoa Thanh,Hoa Thanh,Huu Hoa,Hòa Thạnh,Ấp Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 37′ 42'' | E 106° 33′ 34'' |
225 ![]() | Giòng Giếng Ap Giong Gieng,Giong Gieng,Giòng Giếng,Giồng Giếng,Ấp Giồng Giếng | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 35′ 58'' | E 106° 30′ 37'' |
226 ![]() | Chông Nô Ba Ap Chong No,Chong No,Chong No 3,Chong No Ba,Chông Nô,Chông Nô 3,Chông Nô Ba,Xom Chong No,Ấp Chông Nô | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 43'' | E 106° 2′ 31'' |
227 ![]() | Cái Cối Ap Ca Co,Ap Ca Coi,Ca Goi,Cai Coi,Cái Cối,Cả Gối,Ấp Cả Cối | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 26'' | E 106° 18′ 46'' |
228 ![]() | An Phư Tân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
229 ![]() | Hòa Ân | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
230 ![]() | Cù Lao Hổ Con Ho,Cu Lao Ho,Cù Lao Hổ | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 58′ 51'' | E 106° 38′ 50'' |
231 ![]() | Hòa Lục Hiep Hoa,Hiệp Hòa,Hoa Luc,Hòa Lục | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 48′ 46'' | E 106° 24′ 32'' |
232 ![]() | Ấp Giồng Tram Ap Giong Tram,Giong Tram,Giồng Tràm,Tram,Tràm,Ấp Giồng Tram | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 3'' | E 106° 32′ 6'' |
233 ![]() | Giồng Lức Giong Luc,Giồng Lức,Luc,Lức,Xom Giong Luc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 49′ 44'' | E 106° 21′ 9'' |
234 ![]() | Đa Lộc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
235 ![]() | Cồn Cò Con Co,Cồn Cò | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 57′ 10'' | E 106° 23′ 50'' |
236 ![]() | Bình Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | locality | N 9° 50′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
237 ![]() | Bình Lễ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
238 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Nhi,Ấp Nhi,Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 42'' | E 106° 13′ 47'' |
239 ![]() | Xóm Vàng Vang,Vàng,Xom Vam,Xom Vang,Xóm Vàm,Xóm Vàng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 58′ 1'' | E 106° 21′ 26'' |
240 ![]() | Ô Rồm O Rom,Ruom,Rườm,Xom Ruom,Xóm Rườm,Ô Rồm | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 52′ 42'' | E 106° 6′ 42'' |
241 ![]() | Ô Tưng O Tung,Xom O Tung,Xom Ong Tung,Xóm Ô Tưng,Ô Tưng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 47'' | E 106° 4′ 52'' |
242 ![]() | La Ghi La Ghi,Xoai La Ghi,Xom La Ghi,Xóm La Ghi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 35′ 6'' | E 106° 21′ 11'' |
243 ![]() | Hải Hồ Hai Ho,Hải Hồ,Xom Hai Ho,Xóm Hai Hổ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 33'' | E 106° 42′ 23'' |
244 ![]() | Xóm Dữa Dua,Dữa,Xom Dua,Xom Giua,Xóm Dữa,Xóm Giưa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 10'' | E 106° 8′ 58'' |
245 ![]() | Xóm Chò Cho,Chò,Xom Cho,Xom Choi,Xóm Chò,Xóm Chòi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 56′ 3'' | E 106° 16′ 42'' |
246 ![]() | Thị Trấn Cầu Kè Thi Tran Cau Ke,Thị Trấn Cầu Kè | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 52′ 26'' | E 106° 3′ 38'' |
247 ![]() | Xã Phú Cần Xa Phu Can,Xã Phú Cần | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 48′ 38'' | E 106° 10′ 15'' |
248 ![]() | Thị Trấn Cầu Quan Thi Tran Cau Quan,Thị Trấn Cầu Quan | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 45′ 49'' | E 106° 7′ 11'' |
249 ![]() | Thị Trấn Tiểu Cần Thi Tran Tieu Can,Thị Trấn Tiểu Cần | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 48′ 42'' | E 106° 11′ 58'' |
250 ![]() | Xã Tân Sơn Xa Tan Son,Xã Tân Sơn | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 9° 43′ 50'' | E 106° 13′ 40'' |