| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1951 ![]() | Kênh Bà Tiễn Kenh Ba Tien,Kênh Bà Tiễn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 22'' | E 105° 54′ 23'' |
1952 ![]() | Rạch Chín Đòn Rach Chin Don,Rạch Chín Đòn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 36'' | E 105° 54′ 32'' |
1953 ![]() | Sông Hàng Thẻ Song Hang The,Sông Hàng Thẻ | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 10′ 0'' | E 105° 54′ 21'' |
1954 ![]() | Sông Bà Sắc Song Ba Sac,Sông Bà Sắc | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 12′ 40'' | E 105° 55′ 32'' |
1955 ![]() | Kênh Lăng Bà Kenh Lang Ba,Kênh Lăng Bà | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 12′ 40'' | E 105° 55′ 32'' |
1956 ![]() | Kênh Bu Kê Kenh Bu Ke,Kênh Bu Kê | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 48'' | E 105° 55′ 15'' |
1957 ![]() | Sông Cái Cam Song Cai Cam,Sông Cái Cam | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 12′ 5'' | E 105° 55′ 45'' |
1958 ![]() | Rạch Bà Chàm Rach Ba Cham,Rạch Bà Chàm | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 30'' | E 105° 54′ 56'' |
1959 ![]() | Rạch Xẻo Búa Rach Xeo Bua,Rạch Xẻo Búa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 8'' | E 105° 55′ 35'' |
1960 ![]() | Rạch Thầy Kỳ Rach Thay Ky,Rạch Thầy Kỳ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 9'' | E 105° 55′ 53'' |
1961 ![]() | Rạch Đìa Đá Rach Dia Da,Rạch Đìa Đá | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 41'' | E 105° 55′ 48'' |
1962 ![]() | Rạch Ông Kháng Rach Ong Khang,Rạch Ông Kháng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 12'' | E 105° 55′ 28'' |
1963 ![]() | Kênh Thủ Gã Kenh Thu Ga,Kênh Thủ Gã | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 24'' | E 105° 55′ 13'' |
1964 ![]() | Sông Trà Môi Song Tra Moi,Sông Trà Môi | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 4′ 2'' | E 105° 56′ 3'' |
1965 ![]() | Rạch Bà Đay Rach Ba Day,Rạch Bà Đay | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 0′ 55'' | E 105° 54′ 46'' |
1966 ![]() | Rạch Mỹ Đình Rach My Dinh,Rạch Mỹ Đình | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 0′ 6'' | E 105° 58′ 3'' |
1967 ![]() | Kênh Loan Mỹ Kenh Loan My,Kênh Loan Mỹ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 56'' | E 105° 57′ 29'' |
1968 ![]() | Chùa Phước Nghiêm Chua Phuoc Nghiem,Chùa Phước Nghiêm | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | pagoda | N 10° 0′ 13'' | E 105° 56′ 46'' |
1969 ![]() | Chùa Phước Tử Chua Phuoc Tu,Chùa Phước Tử | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | pagoda | N 10° 0′ 41'' | E 105° 56′ 55'' |
1970 ![]() | Chùa Phước Lâm Chua Phuoc Lam,Chùa Phước Lâm | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | pagoda | N 10° 1′ 23'' | E 105° 57′ 8'' |
1971 ![]() | Kênh Mỹ Phú Kenh My Phu,Kênh Mỹ Phú | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 57'' | E 105° 57′ 29'' |
1972 ![]() | Kênh Đìa Thùng Kenh Dia Thung,Kênh Đìa Thùng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 4'' | E 105° 57′ 23'' |
1973 ![]() | Kênh Cây Sộp Kenh Cay Sop,Kênh Cây Sộp | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 20'' | E 105° 57′ 29'' |
1974 ![]() | Kênh Bộ Hơn Kenh Bo Hon,Kênh Bộ Hơn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 45'' | E 105° 57′ 24'' |
1975 ![]() | Rạch Đất Làng Rach Dat Lang,Rạch Đất Làng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 55'' | E 105° 57′ 53'' |
1976 ![]() | Rạch Ngã Bát Rach Nga Bat,Rạch Ngã Bát | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 5'' | E 105° 57′ 18'' |
1977 ![]() | Rạch Ngà Cây Rach Nga Cay,Rạch Ngà Cây | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 32'' | E 105° 57′ 35'' |
1978 ![]() | Rạch Diệp Nước Rach Diep Nuoc,Rạch Diệp Nước | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 56'' | E 105° 57′ 54'' |
1979 ![]() | Rạch Bửu Sơn Rach Buu Son,Rạch Bửu Sơn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 49'' | E 105° 56′ 18'' |
1980 ![]() | Rạch San Bửu Rach San Buu,Rạch San Bửu | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 23'' | E 105° 57′ 5'' |
1981 ![]() | Rạch Cây Dừa Rach Cay Dua,Rạch Cây Dừa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 11′ 5'' | E 105° 55′ 58'' |
1982 ![]() | Rạch Ông Tung Rach Ong Tung,Rạch Ông Tung | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 46'' | E 105° 57′ 57'' |
1983 ![]() | Rạch Đồn Điền Rach Don Dien,Rạch Đồn Điền | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 11′ 31'' | E 105° 57′ 38'' |
1984 ![]() | Rạch Đìa Chuôi Rach Dia Chuoi,Rạch Đìa Chuôi | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 12′ 23'' | E 105° 57′ 44'' |
1985 ![]() | Sông Ông Me Song Ong Me,Sông Ông Me | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 13′ 52'' | E 105° 59′ 32'' |
1986 ![]() | Ngã Tác Ông Me Nga Tac Ong Me,Ngã Tác Ông Me | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 11′ 39'' | E 105° 59′ 52'' |
1987 ![]() | Rạch Kỳ Hà Rach Ky Ha,Rạch Kỳ Hà | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 11′ 29'' | E 105° 58′ 35'' |
1988 ![]() | Rạch Trần Văn Yên Rach Tran Van Yen,Rạch Trần Văn Yên | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 11′ 16'' | E 105° 58′ 31'' |
1989 ![]() | Rạch Sa Sỹ Rach Sa Sy,Rạch Sa Sỹ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 50'' | E 105° 58′ 57'' |
1990 ![]() | Sông Lộc Hòa Song Loc Hoa,Sông Lộc Hòa | Vietnam, Vinh Long | section of stream | N 10° 10′ 49'' | E 105° 58′ 6'' |
1991 ![]() | Rạch Danh Tâm Rach Danh Tam,Rạch Danh Tâm | Vietnam, Vinh Long | section of canal | N 10° 7′ 17'' | E 105° 59′ 44'' |
1992 ![]() | Kênh Ngọn Ngang Kenh Ngon Ngang,Kênh Ngọn Ngang | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 44'' | E 105° 58′ 3'' |
1993 ![]() | Rạch Cả Lá Rach Ca La,Rạch Cả Lá | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 14'' | E 105° 58′ 34'' |
1994 ![]() | Rạch Pa Ty Dò Rach Pa Ty Do,Rạch Pa Ty Dò | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 2'' | E 105° 59′ 27'' |
1995 ![]() | Sông Sa Ca Song Sa Ca,Sông Sa Ca | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 1′ 12'' | E 105° 59′ 17'' |
1996 ![]() | Chùa Phước Kiên Chua Phuoc Kien,Chùa Phước Kiên | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | pagoda | N 10° 1′ 41'' | E 105° 59′ 35'' |
1997 ![]() | Chùa Phước Thành Chua Phuoc Thanh,Chùa Phước Thành | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | pagoda | N 10° 1′ 11'' | E 105° 59′ 19'' |
1998 ![]() | Kênh Ông Huyện Kenh Ong Huyen,Kênh Ông Huyện | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 48'' | E 105° 45′ 9'' |
1999 ![]() | Sông Miếu Bà Song Mieu Ba,Sông Miếu Bà | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 6′ 3'' | E 105° 45′ 30'' |
2000 ![]() | Kênh Ngã Cảng Kenh Nga Cang,Kênh Ngã Cảng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 24'' | E 105° 45′ 46'' |