| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1901 ![]() | Sông Bình Hòa Song Binh Hoa,Sông Bình Hòa | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 14′ 32'' | E 106° 3′ 12'' |
1902 ![]() | Rạch Cái Ké Rach Cai Ke,Rạch Cái Ké | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 14′ 5'' | E 106° 6′ 11'' |
1903 ![]() | Rạch Trà Ôn Rach Tra On,Rạch Trà Ôn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 58′ 22'' | E 105° 54′ 29'' |
1904 ![]() | Sông Đập Danh Song Dap Danh,Sông Đập Danh | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 58′ 27'' | E 106° 3′ 56'' |
1905 ![]() | Sông Hòa Bình Song Hoa Binh,Sông Hòa Bình | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 3′ 31'' | E 106° 0′ 33'' |
1906 ![]() | Kênh Sáu Sơn Kenh Sau Son,Kênh Sáu Sơn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 12'' | E 105° 46′ 25'' |
1907 ![]() | Kênh Xẻo Sòn Kenh Xeo Son,Kênh Xẻo Sòn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 6'' | E 105° 48′ 7'' |
1908 ![]() | Rạch Săn Máu Rach San Mau,Rạch Săn Máu | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 33'' | E 105° 47′ 50'' |
1909 ![]() | Kênh Mỹ Hoà Kenh My Hoa,Kênh Mỹ Hoà | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 40'' | E 105° 47′ 54'' |
1910 ![]() | Sông Tầm Vu Song Tam Vu,Sông Tầm Vu | Vietnam, Vinh Long | section of stream | N 10° 8′ 45'' | E 105° 48′ 31'' |
1911 ![]() | Sông Tầm Du Song Tam Du,Sông Tầm Du | Vietnam, Vinh Long | section of stream | N 10° 8′ 31'' | E 105° 49′ 30'' |
1912 ![]() | Rạch Trà Kiết Rach Tra Kiet,Rạch Trà Kiết | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 20'' | E 105° 49′ 37'' |
1913 ![]() | Rạch Xẻo Nga Rach Xeo Nga,Rạch Xẻo Nga | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 20'' | E 105° 47′ 51'' |
1914 ![]() | Kênh Khoang Tiết Kenh Khoang Tiet,Kênh Khoang Tiết | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 48'' | E 105° 49′ 49'' |
1915 ![]() | Sông Mỹ Thuận Song My Thuan,Sông Mỹ Thuận | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 4′ 11'' | E 105° 49′ 36'' |
1916 ![]() | Sông Trà Dà Song Tra Da,Sông Trà Dà | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 3′ 52'' | E 105° 49′ 23'' |
1917 ![]() | Trà Dà Nhỏ Tra Da Nho,Trà Dà Nhỏ | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 4′ 6'' | E 105° 49′ 36'' |
1918 ![]() | Rạch Cô Chung Rach Co Chung,Rạch Cô Chung | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 40'' | E 105° 48′ 31'' |
1919 ![]() | Kênh Phù Ly Kenh Phu Ly,Kênh Phù Ly | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 36'' | E 105° 49′ 46'' |
1920 ![]() | Rạch Tắc Ông Phà Rach Tac Ong Pha,Rạch Tắc Ông Phà | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 7'' | E 105° 50′ 0'' |
1921 ![]() | Rạch Cây Gioòng Rach Cay Gioong,Rạch Cây Gioòng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 56'' | E 105° 51′ 13'' |
1922 ![]() | Kênh Đập Lớn Kenh Dap Lon,Kênh Đập Lớn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 53'' | E 105° 53′ 1'' |
1923 ![]() | Sông Hoà Thạnh Hai Song Hoa Thanh Hai,Sông Hoà Thạnh Hai | Vietnam, Vinh Long | section of stream | N 10° 9′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
1924 ![]() | Rạch Khoa Nguyên Rach Khoa Nguyen,Rạch Khoa Nguyên | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 14′ 0'' | E 105° 54′ 42'' |
1925 ![]() | Sông Tân Nhơn Song Tan Nhon,Sông Tân Nhơn | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 14′ 28'' | E 105° 55′ 41'' |
1926 ![]() | Sông Tân An Song Tan An,Sông Tân An | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 14′ 10'' | E 105° 56′ 11'' |
1927 ![]() | Rạch Con Cá Rach Con Ca,Rạch Con Cá | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 39'' | E 105° 52′ 37'' |
1928 ![]() | Rạch Ông Kế Rach Ong Ke,Rạch Ông Kế | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 8′ 9'' | E 105° 51′ 44'' |
1929 ![]() | Sông Mù U Song Mu U,Sông Mù U | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 6′ 17'' | E 105° 53′ 13'' |
1930 ![]() | Kênh Quản Đình Kenh Quan Dinh,Kênh Quản Đình | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 39'' | E 105° 53′ 21'' |
1931 ![]() | Kênh Phú Liêng Kenh Phu Lieng,Kênh Phú Liêng | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 46'' | E 105° 52′ 38'' |
1932 ![]() | Kênh Dịch Sơn Kenh Dich Son,Kênh Dịch Sơn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 26'' | E 105° 52′ 12'' |
1933 ![]() | Kênh Mười Huỳnh Kenh Muoi Huynh,Kênh Mười Huỳnh | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 24'' | E 105° 53′ 33'' |
1934 ![]() | Kênh Mới N Kenh Moi N,Kênh Mới N | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 51'' | E 105° 52′ 5'' |
1935 ![]() | Kênh Giáo Mẹo Kenh Giao Meo,Kênh Giáo Mẹo | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 19'' | E 105° 54′ 24'' |
1936 ![]() | Rạch Hóa Thành Rach Hoa Thanh,Rạch Hóa Thành | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 59′ 57'' | E 105° 54′ 7'' |
1937 ![]() | Sông Đông Thạnh Song Dong Thanh,Sông Đông Thạnh | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 0′ 46'' | E 105° 54′ 37'' |
1938 ![]() | Kênh Xã Loan Kenh Xa Loan,Kênh Xã Loan | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 17'' | E 105° 54′ 28'' |
1939 ![]() | Kênh Bà Ranh Kenh Ba Ranh,Kênh Bà Ranh | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 14'' | E 105° 53′ 32'' |
1940 ![]() | Sông Bình Phú Song Binh Phu,Sông Bình Phú | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 2′ 57'' | E 105° 54′ 0'' |
1941 ![]() | Kênh Lai Văn Liệt Kenh Lai Van Liet,Kênh Lai Văn Liệt | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 53'' | E 105° 54′ 17'' |
1942 ![]() | Kênh Bờ Cái Kenh Bo Cai,Kênh Bờ Cái | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 27'' | E 105° 54′ 8'' |
1943 ![]() | Kênh Cây Giáo Kenh Cay Giao,Kênh Cây Giáo | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 5′ 54'' | E 105° 54′ 0'' |
1944 ![]() | Kênh Ngãi Tứ Kenh Ngai Tu,Kênh Ngãi Tứ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 0′ 4'' | E 105° 54′ 45'' |
1945 ![]() | Kênh Miếu Đôi Kenh Mieu Doi,Kênh Miếu Đôi | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 4′ 19'' | E 105° 53′ 19'' |
1946 ![]() | Cầu Phú An Cau Phu An,Cầu Phú An | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | bridge | N 10° 7′ 48'' | E 105° 54′ 55'' |
1947 ![]() | Rạch Bon Xe Rach Bon Xe,Rạch Bon Xe | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 49'' | E 105° 54′ 26'' |
1948 ![]() | Sông Ba Càng Song Ba Cang,Sông Ba Càng | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 6′ 52'' | E 105° 53′ 44'' |
1949 ![]() | Sông Phú An Song Phu An,Sông Phú An | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 6′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
1950 ![]() | Sông Tràm Lộ Song Tram Lo,Sông Tràm Lộ | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 11′ 12'' | E 105° 53′ 9'' |