| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1801 ![]() | Kênh T Ba Kenh T Ba,Kenh T3,Kênh T Ba,Kênh T3 | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 53'' | E 105° 47′ 52'' |
1802 ![]() | Kênh Tháng Hai Kenh Thang 2,Kenh Thang Hai,Kênh Tháng 2,Kênh Tháng Hai | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 34'' | E 105° 51′ 6'' |
1803 ![]() | Kênh Mười Chín Gạch Năm Kenh 19-5,Kenh Muoi Chin Gach Nam,Kênh 19-5,Kênh Mười Chín Gạch Năm | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 1'' | E 105° 56′ 1'' |
1804 ![]() | Ấp Giữa Ap Giua,Ấp Giữa | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 2′ 5'' | E 105° 57′ 19'' |
1805 ![]() | Kênh Mười Chín Gạch Năm Kenh 19-5,Kenh Muoi Chin Gach Nam,Kênh 19-5,Kênh Mười Chín Gạch Năm | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 3′ 38'' | E 105° 56′ 54'' |
1806 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 17′ 7'' | E 106° 29′ 40'' |
1807 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 15′ 40'' | E 106° 29′ 48'' |
1808 ![]() | Ấp Ba Ap Ba,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 35'' | E 106° 22′ 49'' |
1809 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 15′ 56'' | E 106° 26′ 52'' |
1810 ![]() | Cầu Vồng Cau Vong,Cầu Vồng | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | bridge | N 10° 14′ 15'' | E 105° 57′ 38'' |
1811 ![]() | Mỏ Cày Mo Cay,Mỏ Cày | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | seat of a second-order administrative division | N 10° 7′ 59'' | E 106° 20′ 6'' |
1812 ![]() | Tam Bình Tam Binh,Tam Bình | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | seat of a second-order administrative division | N 10° 2′ 53'' | E 106° 0′ 0'' |
1813 ![]() | Kênh Hai Mươi Sáu Gạch Ba Kenh 26-3,Kenh Hai Muoi Sau Gach Ba,Kênh 26-3,Kênh Hai Mươi Sáu Gạch Ba | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 9′ 59'' | E 105° 52′ 27'' |
1814 ![]() | Châu Thành Chau Thanh,Châu Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | seat of a second-order administrative division | N 10° 18′ 4'' | E 106° 21′ 25'' |
1815 ![]() | Ấp Bốn Ap Bon,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 42'' | E 106° 22′ 9'' |
1816 ![]() | Ấp Chùa Ap Chua,Ấp Chùa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | section of populated place | N 10° 15′ 52'' | E 106° 20′ 6'' |
1817 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 6′ 46'' | E 105° 59′ 57'' |
1818 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 53'' | E 106° 20′ 40'' |
1819 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | section of populated place | N 10° 15′ 39'' | E 106° 20′ 33'' |
1820 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | section of populated place | N 10° 15′ 2'' | E 106° 22′ 36'' |
1821 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 56'' | E 106° 23′ 26'' |
1822 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | section of populated place | N 10° 16′ 23'' | E 106° 19′ 50'' |
1823 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 9'' | E 106° 21′ 38'' |
1824 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 49'' | E 106° 22′ 54'' |
1825 ![]() | Cầu Mỹ Thuận Cau My Thuan,Cầu Mỹ Thuận | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | bridge | N 10° 16′ 37'' | E 105° 54′ 36'' |
1826 ![]() | Cầu Tân Hữu Cau Tan Huu,Cầu Tân Hữu | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | bridge | N 10° 14′ 27'' | E 105° 57′ 27'' |
1827 ![]() | Cầu Chợ Cua Cau Cho Cua,Cầu Chợ Cua | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | bridge | N 10° 14′ 8'' | E 105° 59′ 27'' |
1828 ![]() | Đền Thờ Bác Hồ Den Tho Bac Ho,Đền Thờ Bác Hồ | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | temple(s) | N 9° 59′ 1'' | E 106° 19′ 48'' |
1829 ![]() | Kinh Long Hội Kinh Long Hoi,Kinh Long Hội | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 54′ 39'' | E 106° 9′ 16'' |
1830 ![]() | Rạch Long Công Rach Long Cong,Rạch Long Công | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 58'' | E 105° 56′ 25'' |
1831 ![]() | Kinh Mỹ Văn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 51′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1832 ![]() | Kinh Mới | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 53′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1833 ![]() | Kinh Lương Hòa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 49′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1834 ![]() | Kinh Tân Hương | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 1′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1835 ![]() | Kinh Số Một | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 12′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1836 ![]() | Sông Sau | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 9′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1837 ![]() | Rạch Ba Tri | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 0′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1838 ![]() | Kinh Bà Tiêu | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 52′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1839 ![]() | Rạch Bà Hiền | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 59′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1840 ![]() | Kinh Bắc Trang | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 44′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1841 ![]() | Vàm Hồ | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 11′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1842 ![]() | Rạch Heo Què | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 59′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1843 ![]() | Rạch Giồng | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 9° 33′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1844 ![]() | Kinh Dưng Dinh | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 59′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1845 ![]() | Rạch Con Ốc | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 55′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1846 ![]() | Kinh Cầu Cống | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 47′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1847 ![]() | Rạch Cái Bải | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 51′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1848 ![]() | Rạch Bến Tơ | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 17′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1849 ![]() | Rạch Bến Thàng | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 9′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1850 ![]() | Rạch Bến Bàu | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 9′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |