| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1751 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 15′ 28'' | E 106° 25′ 34'' |
1752 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 16′ 30'' | E 106° 26′ 1'' |
1753 ![]() | Tiên Đông Thượng Tien Dong Thuong,Tiên Đông Thượng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 19'' | E 106° 15′ 30'' |
1754 ![]() | An Thành B An Thanh B,An Thành B | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 18'' | E 106° 16′ 40'' |
1755 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 46'' | E 106° 18′ 55'' |
1756 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 18'' | E 106° 19′ 42'' |
1757 ![]() | Ấp Sáu A Ap 6A,Ap Sau A,Ấp 6A,Ấp Sáu A | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 26'' | E 106° 20′ 31'' |
1758 ![]() | Ấp Tám Ap 8,Ap Tam,Ấp 8,Ấp Tám | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 39'' | E 106° 21′ 38'' |
1759 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 11'' | E 106° 21′ 3'' |
1760 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 25'' | E 106° 21′ 17'' |
1761 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 44'' | E 106° 20′ 25'' |
1762 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 3'' | E 106° 22′ 26'' |
1763 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 16′ 46'' | E 106° 23′ 24'' |
1764 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 1'' | E 106° 23′ 51'' |
1765 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 19′ 39'' | E 106° 22′ 7'' |
1766 ![]() | Ấp Sáu Ap 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp Sáu | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 51'' | E 106° 25′ 1'' |
1767 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 41'' | E 106° 25′ 54'' |
1768 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 18′ 34'' | E 106° 24′ 13'' |
1769 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 16′ 58'' | E 106° 25′ 24'' |
1770 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 17′ 57'' | E 106° 26′ 6'' |
1771 ![]() | Khu Tru-mat Oai Son Khu Tru-mat Oai Son | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 56'' | E 105° 55′ 8'' |
1772 ![]() | Hòa Phú Hoa Phu,Hòa Phú | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 9′ 27'' | E 106° 20′ 19'' |
1773 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 4′ 54'' | E 106° 17′ 11'' |
1774 ![]() | Vinh Long Vinh Long | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 24′ 38'' | E 105° 46′ 18'' |
1775 ![]() | Tra Vinh Tra Vinh | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | abandoned airfield | N 9° 55′ 16'' | E 106° 19′ 34'' |
1776 ![]() | Trà Ôn Tra On,Trà Ôn | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | seat of a second-order administrative division | N 9° 57′ 45'' | E 105° 55′ 18'' |
1777 ![]() | Sông Trà Cú Rach Tra Cu,Rạch Trà Cú,Song Tra Cu,Sông Trà Cú | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 41′ 24'' | E 106° 10′ 39'' |
1778 ![]() | Tiểu Cần Tieu Can,Tiểu Cần | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | seat of a second-order administrative division | N 9° 48′ 42'' | E 106° 11′ 26'' |
1779 ![]() | Rạch Sơn Đồc Rach Son Doc,Rạch Sơn Đồc,Song Son Doc | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 2′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1780 ![]() | Kinh Rạch Lop đi Ô Chát Kinh Ngang,Kinh Rach Lop di O Chat,Kinh Rạch Lop đi Ô Chát | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 51′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1781 ![]() | Rạch Bà Vạt Rach Ba Vat,Rạch Bà Vạt,Song Ba Voi | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 13′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1782 ![]() | Rạch Ba Tri Rôm Rach Ba Tri Ram,Rach Ba Tri Rom,Rạch Ba Tri Rôm | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 12′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1783 ![]() | Ba Tri Ba Tri | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | seat of a second-order administrative division | N 10° 2′ 39'' | E 106° 35′ 24'' |
1784 ![]() | Kinh Bà Phủ Kinh Ba Phu,Kinh Baueu,Kinh Bà Phủ | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 47′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1785 ![]() | Rạch Băng Cung Bang Cung,Rach Bang Cung,Rạch Băng Cung | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 0′ 49'' | E 106° 29′ 6'' |
1786 ![]() | Kênh Bà Loan Kenh Ba Loan,Kinh Ba Loan,Kinh Bà Loan,Kênh Bà Loan | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 10′ 11'' | E 105° 53′ 45'' |
1787 ![]() | Kinh Giao Hòa Canal de Kinh Giao Hoa,Kinh Giao Hoa,Kinh Giao Hòa | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 15′ 4'' | E 106° 26′ 4'' |
1788 ![]() | Kinh Đồng Xuân Canal de Dong Xuan,Canal de Đong Xuan,Kinh Dong Xuan,Kinh Đồng Xuân | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 6′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1789 ![]() | Rạch Cồn Lợi Rach Con Loi,Rach Dua,Rạch Cồn Lợi | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 9° 32′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1790 ![]() | Kinh Cầu Ngang Kinh Cau Ngan,Kinh Cau Ngang,Kinh Cầu Ngang | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 50′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1791 ![]() | Kênh Cầu Dung Kenh Cau Dung,Kinh Cau Dung,Kinh Câu Dụng,Kênh Cầu Dung | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 6'' | E 105° 46′ 24'' |
1792 ![]() | Sông Cái Vồn Rach Cai Von,Rạch Cái Vồn,Song Cai Von,Sông Cái Vồn | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 3′ 13'' | E 105° 48′ 11'' |
1793 ![]() | Sông Cái Sơn Kinh Cai Son,Kinh Cái Sơn,Song Cai Son,Sông Cái Sơn | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 3′ 5'' | E 105° 53′ 58'' |
1794 ![]() | Rạch Cái Cỏ Rach Cai Co,Rach Cau Co,Rạch Cái Cỏ | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 9° 33′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1795 ![]() | Kinh Cái Cá Kinh Cai Ca,Kinh Cai Cai,Kinh Cái Cai,Kinh Cái Cá | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 59′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1796 ![]() | Rạch Cái Bông Rach Cai Bang,Rach Cai Bong,Rạch Cái Bông | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 2′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1797 ![]() | Bình Đại Binh Dai,Bình Đại | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | seat of a second-order administrative division | N 10° 11′ 22'' | E 106° 41′ 29'' |
1798 ![]() | Vũng Liêm Vung Liem,Vũng Liêm | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | seat of a second-order administrative division | N 10° 5′ 44'' | E 106° 11′ 7'' |
1799 ![]() | Kinh Mười Lăm Kinh 15,Kinh Muoi Lam,Kinh Mười Lăm | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 44′ 10'' | E 106° 17′ 17'' |
1800 ![]() | Kênh T Hai Kenh T Hai,Kenh T2,Kênh T Hai,Kênh T2 | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 7′ 8'' | E 105° 47′ 51'' |