| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Giồng Tre Giong Tre,Giồng Tre | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 12′ 30'' | E 106° 36′ 43'' |
1652 ![]() | Thanh Tịnh Thanh Tinh,Thanh Tịnh | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 11′ 1'' | E 106° 11′ 16'' |
1653 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 22'' | E 106° 13′ 54'' |
1654 ![]() | Ấp Thạnh Ap Thanh,Ấp Thạnh | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 10° 0′ 8'' | E 106° 26′ 55'' |
1655 ![]() | Bến Thủ Ben Thu,Bến Thủ | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 59'' | E 106° 40′ 15'' |
1656 ![]() | Bình Tiên Binh Tien,Bình Tiên | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 8′ 37'' | E 106° 31′ 12'' |
1657 ![]() | Tân Thành Tan Thanh,Tân Thành | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 10′ 29'' | E 105° 46′ 19'' |
1658 ![]() | Mỹ An My An,Mỹ An | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 1′ 1'' | E 105° 49′ 55'' |
1659 ![]() | Phú Thành Phu Thanh,Phú Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 57'' | E 106° 15′ 13'' |
1660 ![]() | An Thành An Thanh,An Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 6'' | E 106° 17′ 44'' |
1661 ![]() | Long Hồ Long Ho,Long Hồ | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | seat of a second-order administrative division | N 10° 11′ 34'' | E 106° 0′ 44'' |
1662 ![]() | Vân Lung Van Long,Van Lung,Vân Lung | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | populated place | N 20° 5′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1663 ![]() | Vịnh Bái Tử Long Baie de Bai Tu Long,Baie de Fai Tsi Long,Faitsilong Bay,Vinh Bai Tu Long,Vịnh Bái Tử Long | Vietnam, Quảng Ninh | bay | N 20° 55′ 18'' | E 107° 14′ 14'' |
1664 ![]() | Vĩnh Long Vinh Long,Vĩnh Long | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 26′ 14'' | E 105° 46′ 49'' |
1665 ![]() | Roche Julia Julia Shoal,Roche Julia | Vietnam, Vinh Long | reef(s) | N 9° 57′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1666 ![]() | Trà Cú Huong Tra Cu,Hương Trà Cú,Tra Cu,Trà Cú | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | seat of a second-order administrative division | N 9° 41′ 51'' | E 106° 15′ 30'' |
1667 ![]() | Kinh Ba Tri đi Giồng Trôm Canal de Ba Tri,Kinh Ba Tri,Kinh Ba Tri di Giong Trom,Kinh Ba Tri đi Giồng Trôm | Vietnam, Vinh Long | canal | N 10° 2′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1668 ![]() | Ấp Thới Hòa | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1669 ![]() | Ấp Thanh Thủy | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1670 ![]() | Ấp Thành Thiện | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1671 ![]() | Ấp Tân Phú Đông | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1672 ![]() | Ấp Tân Phong | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1673 ![]() | Ấp Tân Ngãi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1674 ![]() | Ấp Tân Hậu | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1675 ![]() | Ấp Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1676 ![]() | Ấp Tân An Thi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 20′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1677 ![]() | Ấp Phú Tây | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1678 ![]() | Ấp Phú Sơn | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1679 ![]() | Ấp Phước Khánh | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1680 ![]() | Ấp Phú Lộc Thượng | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1681 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 5′ 45'' | E 105° 56′ 39'' |
1682 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | section of populated place | N 10° 7′ 9'' | E 105° 58′ 28'' |
1683 ![]() | Ấp Mỹ Dước | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1684 ![]() | Ấp Minh Nghĩa | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1685 ![]() | Ấp Cầu Ngan | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1686 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | section of populated place | N 10° 15′ 50'' | E 106° 24′ 53'' |
1687 ![]() | Ấp An Trạch | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1688 ![]() | Ấp An Nhơn | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1689 ![]() | Ấp An Lợi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1690 ![]() | Ấp An Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1691 ![]() | Chợ Cái Quao | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1692 ![]() | Cái Nhum Cai Nhum,Cái Nhum,Minh Duc,Minh Đúc | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | seat of a second-order administrative division | N 10° 10′ 26'' | E 106° 6′ 37'' |
1693 ![]() | Châu Thành Chau Thanh,Châu Thành,Huong Chau Thanh,Hương Châu Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | seat of a second-order administrative division | N 9° 52′ 11'' | E 106° 20′ 57'' |
1694 ![]() | Xóm Cái Bè Sâu | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1695 ![]() | Rạch Vong Rach Ong Ho,Rach Vong,Rạch Vong | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 14′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1696 ![]() | Khóm Hai Khom 2,Khom Hai,Khóm 2,Khóm Hai | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | section of populated place | N 10° 4′ 7'' | E 105° 49′ 4'' |
1697 ![]() | Đông Bình A Dong Binh A,Đông Bình A | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 3′ 47'' | E 105° 49′ 38'' |
1698 ![]() | Khóm Ba Khom 3,Khom Ba,Khóm 3,Khóm Ba | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | section of populated place | N 10° 3′ 42'' | E 105° 48′ 54'' |
1699 ![]() | Khóm Bốn Khom 4,Khom Bon,Khóm 4,Khóm Bốn | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh > VN.86.861.8331306 | section of populated place | N 10° 3′ 53'' | E 105° 48′ 29'' |
1700 ![]() | Đông Thạnh A Dong Thanh A,Đông Thạnh A | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 12'' | E 105° 52′ 44'' |