| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Tây Hạ Tay Ha,Tây Hạ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 22'' | E 106° 15′ 11'' |
1602 ![]() | Chợ Mới Cho Moi,Chợ Mới | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 15′ 1'' | E 106° 15′ 50'' |
1603 ![]() | Thanh Xuân Thanh Xuan,Thanh Xuân | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 15′ 8'' | E 106° 16′ 15'' |
1604 ![]() | Hòa Chánh Hoa Chanh,Hòa Chánh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 15′ 26'' | E 106° 19′ 0'' |
1605 ![]() | Hòa Trung Hoa Trung,Hòa Trung | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 18′ 44'' |
1606 ![]() | Định Thỏ Dinh Tho,Định Thỏ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 41'' | E 106° 18′ 18'' |
1607 ![]() | Phú Lễ Phu Le,Phú Lễ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 59'' | E 106° 15′ 28'' |
1608 ![]() | Phú Dân Phu Dan,Phú Dân | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 42'' | E 106° 22′ 56'' |
1609 ![]() | Phú Thành Phu Thanh,Phú Thành | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 28'' | E 106° 23′ 34'' |
1610 ![]() | Cồn Cát Con Cat,Cồn Cát | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 19′ 56'' | E 106° 23′ 35'' |
1611 ![]() | Hưng Nhơn Hung Nhon,Hưng Nhơn | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 15′ 3'' | E 106° 28′ 10'' |
1612 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 39'' | E 106° 16′ 30'' |
1613 ![]() | Bình An Binh An,Bình An | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 33'' | E 106° 17′ 57'' |
1614 ![]() | Hòa Thành Hoa Thanh,Hòa Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 35'' | E 106° 17′ 21'' |
1615 ![]() | Thạnh Hưng Thanh Hung,Thạnh Hưng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 56'' | E 106° 18′ 39'' |
1616 ![]() | Thuận Điền Thuan Dien,Thuận Điền | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 40'' | E 106° 17′ 24'' |
1617 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 34'' | E 106° 18′ 10'' |
1618 ![]() | Thôn Đại Thon Dai,Thôn Đại | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 58'' | E 106° 16′ 18'' |
1619 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | section of populated place | N 10° 15′ 20'' | E 106° 26′ 18'' |
1620 ![]() | Phú Hữu Phu Huu,Phú Hữu | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 9'' | E 106° 24′ 25'' |
1621 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 15′ 22'' | E 106° 27′ 36'' |
1622 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 16′ 10'' | E 106° 29′ 56'' |
1623 ![]() | Hưng Chánh Hung Chanh,Hưng Chánh | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 15′ 5'' | E 106° 29′ 39'' |
1624 ![]() | An Phú An Phu,An Phú | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 0′ 11'' | E 105° 55′ 34'' |
1625 ![]() | Mỹ Phú My Phu,Mỹ Phú | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 7'' | E 105° 59′ 10'' |
1626 ![]() | Mỹ Hòa My Hoa,Mỹ Hòa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 10'' | E 106° 19′ 33'' |
1627 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 15′ 21'' | E 106° 28′ 11'' |
1628 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 16′ 1'' | E 106° 28′ 54'' |
1629 ![]() | Giong Thu Ba Giong Thu Ba | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 10′ 43'' | E 106° 11′ 48'' |
1630 ![]() | Ap Ca Muong Ap Ca Muong | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 17'' | E 106° 35′ 18'' |
1631 ![]() | Ap Lac Thanh Ap Lac Thanh | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 42′ 3'' | E 106° 26′ 29'' |
1632 ![]() | Đông Thạnh Dong Thanh,Đông Thạnh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 0′ 37'' | E 105° 54′ 19'' |
1633 ![]() | An Thới An Thoi,An Thới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 9′ 29'' | E 105° 41′ 45'' |
1634 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 4′ 40'' | E 105° 46′ 58'' |
1635 ![]() | Thạnh Hòa Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 1′ 49'' | E 105° 53′ 25'' |
1636 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 58′ 46'' | E 105° 52′ 57'' |
1637 ![]() | An Thạnh An Thanh,An Thạnh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 57′ 21'' | E 105° 55′ 2'' |
1638 ![]() | Tường Trí Tuong Tri,Tường Trí | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 0′ 12'' | E 106° 3′ 12'' |
1639 ![]() | Phước Tịnh Phuoc Tinh,Phước Tịnh | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 11′ 21'' | E 106° 1′ 37'' |
1640 ![]() | Phú Thạnh Phu Thanh,Phú Thạnh | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 11′ 40'' | E 106° 4′ 10'' |
1641 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 11′ 30'' | E 106° 8′ 48'' |
1642 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 13′ 3'' | E 106° 4′ 44'' |
1643 ![]() | Bình Hòa Binh Hoa,Bình Hòa | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 12′ 54'' | E 106° 2′ 29'' |
1644 ![]() | Thạnh An Thanh An,Thạnh An | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 8′ 7'' | E 106° 2′ 12'' |
1645 ![]() | Ấp Bầu Ap Bau,Ấp Bầu | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 43′ 43'' | E 106° 34′ 3'' |
1646 ![]() | Thốt Nốt Thot Not,Thốt Nốt | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 40′ 12'' | E 106° 24′ 12'' |
1647 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 6′ 41'' | E 106° 27′ 8'' |
1648 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 8′ 28'' | E 106° 28′ 0'' |
1649 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 22'' | E 106° 24′ 55'' |
1650 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 59'' | E 106° 31′ 51'' |