| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1501 ![]() | Phú Lêng Phu Leng,Phú Lêng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 50'' | E 105° 52′ 46'' |
1502 ![]() | Phú Thọ Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 34'' | E 105° 53′ 19'' |
1503 ![]() | Hóa Thành Hoa Thanh,Hóa Thành | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 59'' | E 105° 52′ 50'' |
1504 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Đông Hòa | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 18'' | E 105° 52′ 3'' |
1505 ![]() | Ấp Nhất Ap Nhat,Ấp Nhất | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 0′ 41'' | E 105° 54′ 48'' |
1506 ![]() | An Phong An Phong | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 26'' | E 105° 54′ 16'' |
1507 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 15'' | E 105° 55′ 18'' |
1508 ![]() | Phú Ninh Phu Ninh,Phú Ninh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 21'' | E 105° 55′ 24'' |
1509 ![]() | Phú Thành Phu Thanh,Phú Thành | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 7'' | E 105° 53′ 24'' |
1510 ![]() | Phú Trường Phu Truong,Phú Trường | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 16'' | E 105° 54′ 2'' |
1511 ![]() | Cái Sơn Cai Son,Cái Sơn | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 6′ 6'' | E 105° 55′ 22'' |
1512 ![]() | Tống Hưng Tong Hung,Tống Hưng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 2′ 35'' | E 105° 56′ 26'' |
1513 ![]() | Cần Súc Can Suc,Cần Súc | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 37'' | E 105° 56′ 55'' |
1514 ![]() | Kỳ Sơn Ky Son,Kỳ Sơn | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 33'' | E 105° 57′ 44'' |
1515 ![]() | Đại Thọ Dai Tho,Đại Thọ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 0′ 13'' | E 105° 57′ 8'' |
1516 ![]() | Sóc Rừng Soc Rung,Sóc Rừng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 1'' | E 105° 57′ 42'' |
1517 ![]() | Mỹ Định My Dinh,Mỹ Định | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 0′ 9'' | E 105° 57′ 40'' |
1518 ![]() | Rạch Ranh Rach Ranh,Rạch Ranh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 41'' | E 105° 57′ 14'' |
1519 ![]() | Tường Lễ Tuong Le,Tường Lễ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 37'' | E 105° 59′ 44'' |
1520 ![]() | Thị Trấn Thi Tran,Thị Trấn | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 10'' | E 105° 59′ 40'' |
1521 ![]() | Tường Trí A Tuong Tri A,Tường Trí A | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 47'' | E 105° 59′ 46'' |
1522 ![]() | Mỹ An My An,Mỹ An | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 0′ 46'' | E 105° 59′ 11'' |
1523 ![]() | Trà Ngoa Tra Ngoa,Trà Ngoa | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 0′ 33'' | E 106° 0′ 41'' |
1524 ![]() | Thông Nguyên Thong Nguyen,Thông Nguyên | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 29'' | E 105° 57′ 29'' |
1525 ![]() | Ngãi Lộ Ngai Lo,Ngãi Lộ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 11'' | E 105° 59′ 57'' |
1526 ![]() | Tân Qưới Tan Quoi,Tân Qưới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 9′ 59'' | E 105° 45′ 21'' |
1527 ![]() | Thành Qưới Thanh Quoi,Thành Qưới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 9′ 41'' | E 105° 46′ 9'' |
1528 ![]() | Thành Khương Thanh Khuong,Thành Khương | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 51'' | E 105° 46′ 29'' |
1529 ![]() | Thành Khương Thanh Khuong,Thành Khương | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 58'' | E 105° 45′ 11'' |
1530 ![]() | Tân Hào | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 5′ 48'' | E 105° 45′ 16'' |
1531 ![]() | Tân Hạnh Tan Hanh,Tân Hạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 5′ 24'' | E 105° 46′ 1'' |
1532 ![]() | Tân Đông Tan Dong,Tân Đông | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 5′ 6'' | E 105° 46′ 20'' |
1533 ![]() | Rạch Vồn Rach Von,Rạch Vồn | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 4′ 57'' | E 105° 48′ 28'' |
1534 ![]() | Rạch Vồn Rach Von,Rạch Vồn | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 4′ 26'' | E 105° 48′ 30'' |
1535 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 7′ 59'' | E 106° 29′ 45'' |
1536 ![]() | Chợ Cây Mít Cho Cay Mit,Chợ Cây Mít | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 6′ 13'' | E 106° 26′ 25'' |
1537 ![]() | Chợ Bến Tranh Cho Ben Tranh,Chợ Bến Tranh | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 9′ 10'' | E 106° 23′ 38'' |
1538 ![]() | Linh Phụng Linh Phung,Linh Phụng | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 8′ 50'' | E 106° 27′ 8'' |
1539 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 44'' | E 106° 32′ 5'' |
1540 ![]() | Phú Tân Phu Tan,Phú Tân | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 28′ 53'' |
1541 ![]() | Xéo Sâu Xeo Sau,Xéo Sâu | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 5'' | E 106° 26′ 0'' |
1542 ![]() | Ao Vuông Ao Vuong,Ao Vuông | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 11′ 48'' | E 106° 36′ 17'' |
1543 ![]() | Bình Huề Binh Hue,Bình Huề | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 10′ 55'' | E 106° 40′ 53'' |
1544 ![]() | Bình Chiến Binh Chien,Bình Chiến | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 42′ 11'' |
1545 ![]() | Bình Lộc Binh Loc,Bình Lộc | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 8′ 47'' | E 106° 40′ 6'' |
1546 ![]() | Thừa Tiên Thua Tien,Thừa Tiên | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 8′ 40'' | E 106° 46′ 42'' |
1547 ![]() | Thừa Trung Thua Trung,Thừa Trung | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 54'' | E 106° 45′ 50'' |
1548 ![]() | Thới Bình Thoi Binh,Thới Bình | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 2′ 47'' | E 106° 41′ 38'' |
1549 ![]() | Phục Đức A Phuc Duc A,Phục Đức A | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 17′ 16'' | E 106° 2′ 10'' |
1550 ![]() | Lộc Hiệp Loc Hiep,Lộc Hiệp | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 16′ 6'' | E 106° 5′ 1'' |