| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1451 ![]() | Mỹ Bình My Binh,Mỹ Bình | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 13'' | E 105° 57′ 7'' |
1452 ![]() | Trà Sơn Tra Son,Trà Sơn | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 55'' | E 106° 2′ 6'' |
1453 ![]() | Kinh Mới Kinh Moi,Kinh Mới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 49'' | E 106° 4′ 37'' |
1454 ![]() | Hồi Trình Hoi Trinh,Hồi Trình | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 4′ 38'' | E 106° 1′ 25'' |
1455 ![]() | Hồi Phước Hoi Phuoc,Hồi Phước | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 4′ 9'' | E 106° 4′ 40'' |
1456 ![]() | Hiếu Hậu Hieu Hau,Hiếu Hậu | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 56′ 26'' | E 106° 6′ 45'' |
1457 ![]() | Hiếu Trung Hieu Trung,Hiếu Trung | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 57′ 44'' | E 106° 5′ 4'' |
1458 ![]() | Hiếu Bình Hieu Binh,Hiếu Bình | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 57′ 43'' | E 106° 7′ 51'' |
1459 ![]() | Hiếu Xuân Hieu Xuan,Hiếu Xuân | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 59′ 12'' | E 106° 5′ 47'' |
1460 ![]() | Hiếu Liên Hieu Lien,Hiếu Liên | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 9° 59′ 21'' | E 106° 7′ 51'' |
1461 ![]() | Trường Hội Truong Hoi,Trường Hội | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 0′ 52'' | E 106° 12′ 24'' |
1462 ![]() | Tam Trung Tam Trung | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 1′ 29'' | E 106° 10′ 39'' |
1463 ![]() | Trung Hòa Trung Hoa,Trung Hòa | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 1′ 8'' | E 106° 8′ 51'' |
1464 ![]() | Ngãi Thạnh Ngai Thanh,Ngãi Thạnh | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 2′ 27'' | E 106° 5′ 56'' |
1465 ![]() | Quang Mỹ Quang My,Quang Mỹ | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 3′ 27'' | E 106° 6′ 43'' |
1466 ![]() | Cái Dúa Cai Dua,Cái Dúa | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 5′ 22'' | E 106° 14′ 27'' |
1467 ![]() | Trung Điền Trung Dien,Trung Điền | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 4′ 24'' | E 106° 9′ 29'' |
1468 ![]() | Tân Quang Tan Quang,Tân Quang | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 4′ 54'' | E 106° 7′ 6'' |
1469 ![]() | Đập Sậy Dap Say,Đập Sậy | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 5′ 30'' | E 106° 5′ 27'' |
1470 ![]() | Bờ Sao Bo Sao,Bờ Sao | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 6′ 23'' | E 106° 6′ 17'' |
1471 ![]() | Trung Hưng Trung Hung,Trung Hưng | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 6′ 56'' | E 106° 8′ 52'' |
1472 ![]() | Hòa Hiệp Hoa Hiep,Hòa Hiệp | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 7′ 2'' | E 106° 9′ 10'' |
1473 ![]() | Trung Hậu Trung Hau,Trung Hậu | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 7′ 11'' | E 106° 10′ 38'' |
1474 ![]() | Phước Thợ Phuoc Tho,Phước Thợ | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 8′ 11'' | E 106° 10′ 50'' |
1475 ![]() | Phước Bình Phuoc Binh,Phước Bình | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 7′ 49'' | E 106° 12′ 5'' |
1476 ![]() | Tân Qưới Tan Quoi,Tân Qưới | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 10′ 9'' | E 106° 6′ 34'' |
1477 ![]() | Thanh Phong Thanh Phong | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 7′ 28'' | E 106° 4′ 29'' |
1478 ![]() | Tân An Tan An,Tân An | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 8′ 29'' | E 106° 5′ 53'' |
1479 ![]() | An Hội An Hoi,An Hội | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 9′ 23'' | E 106° 5′ 43'' |
1480 ![]() | Rạch Mương Rach Muong,Rạch Mương | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 8′ 58'' | E 106° 4′ 14'' |
1481 ![]() | Đồng Bé Dong Be,Đồng Bé | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 8′ 47'' | E 106° 3′ 33'' |
1482 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 9′ 27'' | E 106° 2′ 8'' |
1483 ![]() | Phước Thượng Phuoc Thuong,Phước Thượng | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 10′ 58'' | E 106° 2′ 52'' |
1484 ![]() | Mỹ Hạnh My Hanh,Mỹ Hạnh | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 10′ 34'' | E 106° 9′ 34'' |
1485 ![]() | Thanh Trí Thanh Tri,Thanh Trí | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 5'' | E 106° 3′ 30'' |
1486 ![]() | Cái Cui Cai Cui,Cái Cui | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 11'' | E 106° 0′ 28'' |
1487 ![]() | Ba Phố Ba Pho,Ba Phố | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 9° 59′ 33'' | E 105° 56′ 14'' |
1488 ![]() | Mỹ Thạnh A My Thanh A,Mỹ Thạnh A | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 7′ 51'' | E 105° 49′ 39'' |
1489 ![]() | Mỹ Thạnh B My Thanh B,Mỹ Thạnh B | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 47'' | E 105° 49′ 0'' |
1490 ![]() | Mỹ Trung My Trung,Mỹ Trung | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 4'' | E 105° 49′ 40'' |
1491 ![]() | Tầm Giuộc Tam Giuoc,Tầm Giuộc | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 5′ 26'' | E 105° 48′ 37'' |
1492 ![]() | Mỹ Hưng My Hung,Mỹ Hưng | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 52'' | E 105° 48′ 31'' |
1493 ![]() | Mỹ Lợi My Loi,Mỹ Lợi | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 24'' | E 105° 49′ 44'' |
1494 ![]() | Mỹ Phước My Phuoc,Mỹ Phước | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 0′ 36'' | E 105° 50′ 30'' |
1495 ![]() | Rạch Múc Rach Muc,Rạch Múc | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 4′ 51'' | E 105° 50′ 19'' |
1496 ![]() | Kinh Mới Kinh Moi,Kinh Mới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 53'' | E 105° 51′ 19'' |
1497 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 7′ 1'' | E 105° 51′ 28'' |
1498 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 7′ 49'' | E 105° 51′ 43'' |
1499 ![]() | Kinh Mới Kinh Moi,Kinh Mới | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 50'' | E 105° 51′ 45'' |
1500 ![]() | Phú Hưng Phu Hung,Phú Hưng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 6′ 27'' | E 105° 52′ 52'' |