| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Cầu Mống | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1302 ![]() | Cả Nhỏ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1303 ![]() | Rạch Can Chồng Rach Can Chong,Rach Con Chong,Rạch Can Chồng,Rạch Cần Chông | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 45′ 20'' | E 106° 7′ 11'' |
1304 ![]() | Cái Mơn | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1305 ![]() | Bình Minh | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
1306 ![]() | Bến Đình | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1307 ![]() | Trà Cồn | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 40'' | E 106° 0′ 38'' |
1308 ![]() | Rạch Tôm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 57′ 22'' | E 106° 22′ 23'' |
1309 ![]() | Kinh Tông Can | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 40'' | E 106° 25′ 25'' |
1310 ![]() | Làng Việc | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 58′ 30'' | E 106° 27′ 32'' |
1311 ![]() | Tần Điện | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 0'' | E 106° 28′ 2'' |
1312 ![]() | Phong Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 58′ 21'' | E 106° 28′ 36'' |
1313 ![]() | Đại Thôn Dai Thon,Đại Thôn | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 54′ 16'' | E 106° 28′ 20'' |
1314 ![]() | Nghía Hưng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 29'' | E 106° 26′ 22'' |
1315 ![]() | Thâm Rom | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 52′ 45'' | E 106° 26′ 35'' |
1316 ![]() | Song Lộc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 52′ 10'' | E 106° 14′ 42'' |
1317 ![]() | Len Khoét | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 51′ 44'' | E 106° 15′ 44'' |
1318 ![]() | Kinh Xuôi | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 54′ 31'' | E 106° 7′ 11'' |
1319 ![]() | Hội Đồng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 54′ 0'' | E 106° 7′ 33'' |
1320 ![]() | Nỗng Tranh | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 50′ 51'' | E 106° 15′ 46'' |
1321 ![]() | Phú Nhiêu | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 51′ 40'' | E 106° 20′ 45'' |
1322 ![]() | Bầu Các | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 48′ 18'' | E 106° 24′ 40'' |
1323 ![]() | Cẫm Hương | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 47′ 48'' | E 106° 28′ 24'' |
1324 ![]() | Xóm Tiêm | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1325 ![]() | Xóm Thủ Ba Lai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1326 ![]() | Xóm Sậy Đồn | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1327 ![]() | Xóm Sân Cát | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1328 ![]() | Xóm Ruộng | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1329 ![]() | Xóm Rẩy | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1330 ![]() | Xóm Nhà Thờ | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1331 ![]() | Xóm Ngọn | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1332 ![]() | Xóm Mới | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1333 ![]() | Xóm Làng | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1334 ![]() | Xóm Lâm Đô | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1335 ![]() | Xóm Lá Đang | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1336 ![]() | Xóm Kinh Rạch Rơp | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1337 ![]() | Xóm Kính | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1338 ![]() | Xóm Kiến Vàng | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1339 ![]() | Xóm Gò Mới | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1340 ![]() | Xóm Gò Mắc Miễu | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1341 ![]() | Xóm Giồng Tràm | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1342 ![]() | Xóm Giồng Ông Neo | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1343 ![]() | Xóm Giồng Mù U | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1344 ![]() | Xóm Giồng Miễu | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1345 ![]() | Xóm Giồng Giếng | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1346 ![]() | Xóm Giồng Giài | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1347 ![]() | Xóm Giồng Gia | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1348 ![]() | Xóm Giồng Cũ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1349 ![]() | Xóm Giồng Cà | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1350 ![]() | Xóm Giồng Bông | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |