| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1251 ![]() | Ấp Cá Tắc | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1252 ![]() | Ấp Cà Na | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1253 ![]() | Ấp Cai Quá | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1254 ![]() | Ấp Cai Quá | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1255 ![]() | Ấp Cả Hàng | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1256 ![]() | Ấp Bình Xuân | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1257 ![]() | Ấp Bình Tiên | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1258 ![]() | Ấp Bình Thuận | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1259 ![]() | Ấp Bình Thành | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1260 ![]() | Ấp Bình Thạnh | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1261 ![]() | Ấp Bình Qứi | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1262 ![]() | Ấp Bình Qứi | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1263 ![]() | Ấp Bình Phú | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1264 ![]() | Ấp Bình Phú | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1265 ![]() | Ấp Bình Phụng | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1266 ![]() | Ấp Bình Ninh | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1267 ![]() | Ấp Bình Hưng | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
1268 ![]() | Ấp Bình Đông Hạ | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1269 ![]() | Ấp Bình Định | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1270 ![]() | Ấp Ba | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 46′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1271 ![]() | Ấp Bảo Thuận | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1272 ![]() | Ấp Bá Nghệ | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 55′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1273 ![]() | Ấp An Tho18 | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1274 ![]() | Ấp An Thới | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1275 ![]() | Ấp An Thành | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1276 ![]() | Ấp An Thành | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
1277 ![]() | Ấp An Quí | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1278 ![]() | Ấp An Phước | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1279 ![]() | Ấp An Phú | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 19′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1280 ![]() | Ấp An Lộc | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1281 ![]() | Ấp An Khánh Hạ | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1282 ![]() | Ấp An Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1283 ![]() | Ấp An Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1284 ![]() | Ấp An Hậu | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1285 ![]() | An Hóa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1286 ![]() | Sông Hàm Luông Ham Luong,Ham Luong River,Hàm Luông,Hàm Luông River,Song Ham Luong,Sông Hàm Luông | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 57′ 45'' | E 106° 37′ 29'' |
1287 ![]() | Giồng Tú Điền | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 15′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1288 ![]() | Giòng Ông Hổ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1289 ![]() | Giồng Nô Ngéc | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 46′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1290 ![]() | Giồng Nhum | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 38′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
1291 ![]() | Giồng Nhỏ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 16′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1292 ![]() | Giồng Le | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1293 ![]() | Giồng Dữa | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | populated place | N 9° 40′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1294 ![]() | Giòng Chùa | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1295 ![]() | Rạch Eo Lói Rach Eo Loi,Rach Eo Lon,Rạch Eo Lói,Rạch Eo Lợi | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 50′ 33'' | E 106° 34′ 25'' |
1296 ![]() | Rạch Con Lợi Rach Con Loc,Rach Con Loi,Rạch Con Lợi,Rạch Cồn Lợi | Vietnam, Vinh Long | distributary(-ies) | N 9° 32′ 29'' | E 106° 23′ 57'' |
1297 ![]() | Cồn Điệp | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 52′ 30'' | E 106° 37′ 53'' |
1298 ![]() | Chợ Ô Chát | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 42'' | E 106° 16′ 7'' |
1299 ![]() | Chợ Giồng Luông | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1300 ![]() | Chong Bát | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 44′ 1'' | E 106° 21′ 21'' |