| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1101 ![]() | Bàng Đa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 52′ 37'' | E 106° 24′ 6'' |
1102 ![]() | Rạch Bần Đẹt Muong Ban Det,Muong Bon Det,Rach Ban Det,Rạch Bần Đẹt | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 6′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1103 ![]() | Ba Càng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1104 ![]() | Ấp Xuân Sơn | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1105 ![]() | Ấp Vú Nàng | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 3′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1106 ![]() | Ấp Tư | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1107 ![]() | Ấp Tường Tính | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1108 ![]() | Ấp Tường Thọ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1109 ![]() | Ấp Tường Thạnh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1110 ![]() | Ấp Tường Nhơn | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1111 ![]() | Ấp Trường Thạnh | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1112 ![]() | Ấp Trung Hưng | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 2′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1113 ![]() | Ấp Trà Môn | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1114 ![]() | Ấp Tích Phước | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 55′ 34'' | E 105° 58′ 53'' |
1115 ![]() | Ấp Tịch Phú | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 54′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1116 ![]() | Ấp Tích Khánh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 56′ 10'' | E 105° 57′ 49'' |
1117 ![]() | Ấp Thủy Trùng | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 46′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1118 ![]() | Ấp Thủ Cửu | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1119 ![]() | Ấp Thuận Phước | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1120 ![]() | Ấp Thới Hòa | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1121 ![]() | Ấp Thới Hòa | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1122 ![]() | Ấp Thới Hòa (1) | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1123 ![]() | Ấp Thơ Đôi | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 49′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1124 ![]() | Ấp Thông Thảo | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 54′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1125 ![]() | Ấp Thi | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1126 ![]() | Ấp Thạnh Thới | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1127 ![]() | Ấp Thanh Tây | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1128 ![]() | Ấp Thanh Sơn | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1129 ![]() | Ấp Thanh Nam | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1130 ![]() | Ấp Thạnh Mỹ | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1131 ![]() | Ấp Thạnh Hội | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1132 ![]() | Ấp Thành Hòa | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1133 ![]() | Ấp Thanh Đường | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 48′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1134 ![]() | Ấp Thanh Điền | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | populated place | N 10° 14′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
1135 ![]() | Ấp Thạnh Điền | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 10° 0′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1136 ![]() | Ấp Thanh Câu | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 1′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1137 ![]() | Ấp Thanh Bắc | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1138 ![]() | Ấp Tân Thủy | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1139 ![]() | Ấp Tân Thuận | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1140 ![]() | Ấp Tân Thành | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1141 ![]() | Ấp Tân Qứi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1142 ![]() | Ấp Tân Qứi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
1143 ![]() | Ấp Tân Qui | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1144 ![]() | Ấp Tân Lợi | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1145 ![]() | Ấp Tân Hưng (1) | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1146 ![]() | Ấp Tân Hưng | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1147 ![]() | Ấp Tân Hiệp | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1148 ![]() | Ấp Tân Điền | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1149 ![]() | Ấp Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 11′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
1150 ![]() | Ấp Tân Bình | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |