| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1051 ![]() | Mỹ Hưng Hai My Hung 2,My Hung Hai,Mỹ Hưng 2,Mỹ Hưng Hai | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | populated place | N 10° 2′ 20'' | E 105° 48′ 56'' |
1052 ![]() | Ấp Mười Ap 10,Ap Muoi,Ấp 10,Ấp Mười | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 5′ 36'' | E 105° 57′ 47'' |
1053 ![]() | Ấp Chín Ap 9,Ap Chin,Ấp 9,Ấp Chín | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 6′ 42'' | E 105° 58′ 1'' |
1054 ![]() | Ấp Sáu Ap 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp Sáu | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 37'' | E 105° 57′ 46'' |
1055 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 7′ 44'' | E 105° 59′ 50'' |
1056 ![]() | Mỹ Trung Một My Trung 1,My Trung Mot,Mỹ Trung 1,Mỹ Trung Một | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 4′ 17'' | E 105° 59′ 8'' |
1057 ![]() | Mỹ Phú Hai My Phu 2,My Phu Hai,Mỹ Phú 2,Mỹ Phú Hai | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 34'' | E 105° 59′ 21'' |
1058 ![]() | Mỹ Phú Một My Phu 1,My Phu Mot,Mỹ Phú 1,Mỹ Phú Một | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 2′ 29'' | E 105° 59′ 7'' |
1059 ![]() | Mỹ Phú Năm My Phu 5,My Phu Nam,Mỹ Phú 5,Mỹ Phú Năm | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 2′ 28'' | E 105° 59′ 34'' |
1060 ![]() | Ấp Hai A Ap 2A,Ap Hai A,Ấp 2A,Ấp Hai A | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 12′ 24'' | E 106° 23′ 50'' |
1061 ![]() | Tân Thông Một Tan Thong 1,Tan Thong Mot,Tân Thông 1,Tân Thông Một | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 14′ 28'' | E 106° 18′ 16'' |
1062 ![]() | Đồng Trị Sáu Dong Tri 6,Dong Tri Sau,Đồng Trị 6,Đồng Trị Sáu | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 12′ 11'' | E 106° 19′ 1'' |
1063 ![]() | An Khánh Hai An Khanh 2,An Khanh Hai,An Khánh 2,An Khánh Hai | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 7′ 38'' | E 106° 21′ 46'' |
1064 ![]() | Ấp Bốn A Ap 4A,Ap Bon A,Ấp 4A,Ấp Bốn A | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 55′ 1'' | E 106° 32′ 37'' |
1065 ![]() | Phú Thành Một Phu Thanh 1,Phu Thanh Mot,Phú Thành 1,Phú Thành Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 2'' | E 106° 16′ 2'' |
1066 ![]() | Tân Thông Năm Tan Thong 5,Tan Thong Nam,Tân Thông 5,Tân Thông Năm | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 15′ 10'' | E 106° 16′ 10'' |
1067 ![]() | Thanh Xuân Một Thanh Xuan 1,Thanh Xuan Mot,Thanh Xuân 1,Thanh Xuân Một | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 15′ 2'' | E 106° 17′ 48'' |
1068 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 16′ 37'' | E 106° 21′ 28'' |
1069 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 6'' | E 106° 21′ 48'' |
1070 ![]() | Ấp Sáu Ap 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp Sáu | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 52'' | E 106° 24′ 46'' |
1071 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 7'' | E 106° 25′ 47'' |
1072 ![]() | Phú Thành Hai Phu Thanh 2,Phu Thanh Hai,Phú Thành 2,Phú Thành Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 41'' | E 106° 16′ 13'' |
1073 ![]() | Thanh Xuân Ba Thanh Xuan 3,Thanh Xuan Ba,Thanh Xuân 3,Thanh Xuân Ba | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place | N 10° 15′ 3'' | E 106° 17′ 6'' |
1074 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 31'' | E 106° 19′ 47'' |
1075 ![]() | Ấp Sáu B Ap 6B,Ap Sau B,Ấp 6B,Ấp Sáu B | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 19′ 34'' | E 106° 21′ 10'' |
1076 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 16′ 5'' | E 106° 19′ 56'' |
1077 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 9'' | E 106° 24′ 3'' |
1078 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 19′ 29'' | E 106° 23′ 0'' |
1079 ![]() | Ấp Chín Ap 9,Ap Chin,Ấp 9,Ấp Chín | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 18′ 38'' | E 106° 24′ 19'' |
1080 ![]() | Mỹ Phú Ba My Phu 3,My Phu Ba,Mỹ Phú 3,Mỹ Phú Ba | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place | N 10° 3′ 32'' | E 105° 57′ 0'' |
1081 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 16′ 34'' | E 106° 26′ 55'' |
1082 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | section of populated place | N 10° 17′ 31'' | E 106° 28′ 42'' |
1083 ![]() | Thành Long Thanh Long,Thành Long | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 2′ 12'' | E 106° 18′ 46'' |
1084 ![]() | Long Trạch Long Trach,Long Trạch | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 0′ 11'' | E 106° 22′ 29'' |
1085 ![]() | Rạch Bưng Trường Kinh Bung Truong,Kinh Nga Chanh,Kinh Ngai Chanh,Kinh Ngãi Chánh,Rach Bung Truong,Rạch Bưng Trường | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 57′ 38'' | E 106° 5′ 7'' |
1086 ![]() | Sông Mang Thít Rach Mang Thit,Song Mang Thit,Song Mang Thu,Sông Mang Thít | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 9′ 49'' | E 106° 10′ 8'' |
1087 ![]() | Rạch Khâu Băng Rach Khan Ban,Rach Khan Bang,Rach Khau Ban,Rach Khau Bang,Rạch Khâu Băng | Vietnam, Vinh Long | stream | N 9° 49′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1088 ![]() | Rạch Tống Tôn Kinh Tong Toa,Kinh Tong Ton,Kinh Tổng Tồn,Rach Tong Ton,Rạch Tống Tôn | Vietnam, Vinh Long | canal | N 9° 53′ 17'' | E 106° 4′ 32'' |
1089 ![]() | Thừa Đức | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1090 ![]() | Thông Hòa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 56′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
1091 ![]() | Thành Triệu | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1092 ![]() | Tân Qứi | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 6′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1093 ![]() | Tân Phú Tan Phu,Tân Phú | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | populated place | N 10° 8′ 43'' | E 105° 45′ 39'' |
1094 ![]() | Tam Ngãi | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1095 ![]() | Sóc Cây Đa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 45′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1096 ![]() | Rạch Rong Cỏ Rach Bong Ca,Rach Rong Ca,Rach Rong Co,Rạch Bỗng Cá,Rạch Rong Cỏ | Vietnam, Vinh Long | tidal creek(s) | N 10° 4′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1097 ![]() | Phú Túc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 19′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1098 ![]() | Phú Nhuận | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1099 ![]() | Sông Ông Me Kinh Ong Ma,Kinh Ong Me,Kinh Ông Me,Song Ong Me,Sông Ông Me | Vietnam, Vinh Long | stream | N 10° 11′ 4'' | E 105° 58′ 20'' |
1100 ![]() | Ô Lắc O Lac,Ô Lắc | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | populated place | N 9° 44′ 0'' | E 106° 28′ 37'' |