| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2028 records found for "Vinh Long" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Vĩnh Long Vin' Long,Vinh Long,Vĩnh Long,XVL,bhinaha lam,binron,fyn lwnj,vina langa,vinha langa,vinihi loniግ,wi... | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | seat of a first-order administrative division population 137,870 | N 10° 15′ 13'' | E 105° 58′ 19'' |
2 ![]() | Vĩnh Long Province Mkoa wa Vinh Long,Mkoa wa Vĩnh Long,Propinsi Vinh Long,Propinsi Vĩnh Long,Provincia de Vinh Long,Pro... | Vietnam, Vĩnh Long Province | historical first-order administrative division population 1,329,630 | N 10° 6′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
3 ![]() | Thanh pho Tra Vinh PHU,Phu Vinh,Phú Vinh,Thanh pho Tra Vinh,Tkhan' Fo Tra Vin',Tra Vin,Tra Vinh,Trà Vinh,tan fw tra wyn... | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | seat of a first-order administrative division population 160,310 | N 9° 56′ 49'' | E 106° 20′ 32'' |
4 ![]() | Vinh Long | Vietnam, Vinh Long | first-order administrative division population 4,257,581 | N 9° 59′ 31'' | E 106° 17′ 43'' |
5 ![]() | Thành phố Vĩnh Long Thanh pho Vinh Long,Thi Xa Vinh Long,Thành phố Vĩnh Long,Thị Xã Vĩnh Long | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | second-order administrative division population 200,120 | N 10° 15′ 6'' | E 105° 56′ 32'' |
6 ![]() | Thành Phố Trà Vinh Thanh Pho Tra Vinh,Thi Xa Tra Vinh,Thành Phố Trà Vinh,Thị Xã Trà Vinh | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | second-order administrative division | N 9° 57′ 4'' | E 106° 20′ 6'' |
7 ![]() | Long Vinh Ap Long Vinh,Long Vinh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 13′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
8 ![]() | Long Hồ Distric Huyen Long Ho,Huyện Long Hồ,Long Ho Distric,Long Hồ Distric | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | second-order administrative division population 160,537 | N 10° 12′ 59'' | E 105° 59′ 5'' |
9 ![]() | Càng Long District Cang Long District,Càng Long District,Huyen Cang Long,Huyện Càng Long | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | second-order administrative division population 287,955 | N 9° 57′ 31'' | E 106° 12′ 50'' |
10 ![]() | Xã Long Vĩnh Xa Long Vinh,Xã Long Vĩnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải > Xã Long Vĩnh | third-order administrative division | N 9° 34′ 50'' | E 106° 21′ 9'' |
11 ![]() | Vĩnh Tr | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 37′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
12 ![]() | Long Vĩnh KhuTru-mat Long Vinh,KhuTrú-mật Long Vĩnh,Long Vinh,Long Vĩnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 36′ 12'' | E 106° 23′ 59'' |
13 ![]() | Xã Vĩnh Long Xa Vinh Long,Xã Vĩnh Long | Vietnam, Quang Tri | third-order administrative division | N 17° 3′ 34'' | E 106° 58′ 17'' |
14 ![]() | Xã Vĩnh Long Xa Vinh Long,Xã Vĩnh Long | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 25'' | E 106° 25′ 38'' |
15 ![]() | Xã Long Vĩnh Xa Long Vinh,Xã Long Vĩnh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Long Vĩnh | third-order administrative division | N 11° 13′ 17'' | E 106° 6′ 22'' |
16 ![]() | Vĩnh Long Airfield Gauvin-Upton Airfield,Shannon-Wright Compound,Vinh Long Airfield,Vinh Long Army Airfield,Vĩnh Long A... | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | abandoned airfield | N 10° 15′ 8'' | E 105° 56′ 45'' |
17 ![]() | Huyện Duyên Hải Huyen Duyen Hai,Huyện Duyên Hải | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | second-order administrative division population 84,925 | N 9° 36′ 32'' | E 106° 26′ 16'' |
18 ![]() | Thị xã Duyên Hải | Vietnam, Vinh Long Thị xã Duyên Hải | second-order administrative division | N 9° 35′ 35'' | E 106° 28′ 4'' |
19 ![]() | Bình Minh Binh Minh,Bình Minh,Cai Von,Cái Vồn | Vietnam, Vinh Long Thị Xã Bình Minh | seat of a second-order administrative division population 94,862 | N 10° 4′ 5'' | E 105° 49′ 19'' |
20 ![]() | Bến Tre Ben Tre,Bến Tre,Truc Giang,Trúc Giang,bena tare,bena tre,beni tire,bentore,bn trh,bn try,byn ٹry,Бен... | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | seat of a first-order administrative division population 124,449 | N 10° 14′ 29'' | E 106° 22′ 33'' |
21 ![]() | Xã Vĩnh Xuân Xa Vinh Xuan,Xã Vĩnh Xuân | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District > Xã Vĩnh Xuân | third-order administrative division | N 9° 57′ 7'' | E 106° 0′ 28'' |
22 ![]() | Xã Vĩnh Kim Xa Vinh Kim,Xã Vĩnh Kim | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District > Xã Vĩnh Kim | third-order administrative division | N 9° 50′ 47'' | E 106° 27′ 6'' |
23 ![]() | Xã Vĩnh Bình Xa Vinh Binh,Xã Vĩnh Bình | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Xã Vĩnh Bình | third-order administrative division | N 10° 15′ 14'' | E 106° 4′ 42'' |
24 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District > Xã Vĩnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 12′ 3'' | E 106° 14′ 47'' |
25 ![]() | Xã Vĩnh An Xa Vinh An,Xã Vĩnh An | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Vĩnh An | third-order administrative division | N 10° 1′ 29'' | E 106° 35′ 57'' |
26 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã Vĩnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 2′ 21'' | E 106° 37′ 26'' |
27 ![]() | Xã Long Đức Xa Long Duc,Xã Long Đức | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Xã Long Đức | third-order administrative division | N 9° 58′ 9'' | E 106° 19′ 45'' |
28 ![]() | Xã Bảo Vinh Xa Bao Vinh,Xã Bảo Vinh | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Bảo Vinh | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 107° 15′ 36'' |
29 ![]() | Xã Vĩnh Phú Tây Xa Vinh Phu Tay,Xã Vĩnh Phú Tây | Vietnam, Ca Mau Phước Long District > Xã Vĩnh Phú Tây | third-order administrative division | N 9° 22′ 47'' | E 105° 26′ 1'' |
30 ![]() | Xã Vĩnh Phú Đông Xa Vinh Phu GJong,Xã Vĩnh Phú Đông | Vietnam, Ca Mau Phước Long District > Xã Vĩnh Phú Đông | third-order administrative division | N 9° 26′ 12'' | E 105° 30′ 38'' |
31 ![]() | Xã Vĩnh Thanh Xa Vinh Thanh,Xã Vĩnh Thanh | Vietnam, Ca Mau Phước Long District > Xã Vĩnh Thanh | third-order administrative division | N 9° 22′ 13'' | E 105° 29′ 12'' |
32 ![]() | Ấp Long Thọ Ap Long Tho,Long Tho,Ấp Long Thọ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place population 3,126 | N 10° 8′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
33 ![]() | Vĩnh Xuân | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
34 ![]() | Vĩnh Thành Ap Vinh Thanh,Vinh Thanh,Vĩnh Thành,Ấp Vĩnh Thành | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 57′ 38'' | E 105° 59′ 12'' |
35 ![]() | Vĩnh Lợi Ap Vinh Loi,Vinh Loi,Vĩnh Lợi,Ấp Vĩnh Lợi | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 58′ 28'' | E 106° 1′ 3'' |
36 ![]() | Vĩnh Khánh Ap Vinh Khanh,Vinh Khanh,Vĩnh Khánh,Ấp Vĩnh Khánh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 56′ 55'' | E 106° 0′ 37'' |
37 ![]() | Vinh Hội Ap Vinh Hoi,Vinh Hoi,Vinh Hội,Ấp Vinh Hội | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 15′ 36'' | E 106° 31′ 56'' |
38 ![]() | Xã Vĩnh Thuận Đông Xa Vinh Thuan Dong,Xã Vĩnh Thuận Đông | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Vĩnh Thuận Đông | third-order administrative division | N 9° 41′ 44'' | E 105° 31′ 18'' |
39 ![]() | Xã Vĩnh Viễn Xa Vinh Vien,Xã Vĩnh Viễn | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Vĩnh Viễn | third-order administrative division | N 9° 40′ 8'' | E 105° 27′ 27'' |
40 ![]() | Xã Vĩnh Viễn A Xa Vinh Vien A,Xã Vĩnh Viễn A | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Vĩnh Viễn A | third-order administrative division | N 9° 40′ 33'' | E 105° 23′ 51'' |
41 ![]() | Xã Tân Ngãi Xa Tan Ngai,Xã Tân Ngãi | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long > Xã Tân Ngãi | third-order administrative division | N 10° 15′ 37'' | E 105° 55′ 16'' |
42 ![]() | Xã Tân Hội Xa Tan Hoi,Xã Tân Hội | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long > Xã Tân Hội | third-order administrative division | N 10° 15′ 41'' | E 105° 53′ 30'' |
43 ![]() | Xã Trường An Xa Truong An,Xã Trường An | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long > Xã Trường An | third-order administrative division | N 10° 15′ 12'' | E 105° 56′ 4'' |
44 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long > Phường Chín | third-order administrative division | N 10° 15′ 6'' | E 105° 56′ 58'' |
45 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long > Phường Hai | third-order administrative division | N 10° 15′ 3'' | E 105° 57′ 49'' |
46 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú,Phu Phong | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | locality | N 10° 0′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
47 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | locality | N 9° 24′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
48 ![]() | Long Hữu | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 41′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
49 ![]() | Long Đức | Vietnam, Vinh Long | area | N 9° 56′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
50 ![]() | Vĩnh Bình Vinh Binh,Vĩnh Bình | Vietnam, Vinh Long Thành phố Vĩnh Long | populated place | N 10° 14′ 30'' | E 105° 54′ 57'' |