| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Hòn Đốc Grand Pirate,Great Pirate Island,Hon Doc,Hon Tre Ion,Hon Tre Lon,Hòn Đốc,Kaoh Ruessei | Vietnam, An Giang | island | N 10° 18′ 59'' | E 104° 19′ 48'' |
952 ![]() | Hòn Hèo Bak Island,Hon Do,Hon Heo,Hòn Hèo,Hòn Đỏ,Ile Bac,Île Bac | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 28′ 59'' | E 109° 21′ 10'' |
953 ![]() | Davaich Head Baux Cap Varella,Davaich Head,False Cap Varella,False Varela,Faux Cap Varella,La Pointe Da Vaich,Mui... | Vietnam, Khanh Hoa | point | N 11° 43′ 38'' | E 109° 14′ 0'' |
954 ![]() | Hòn Dấu Dau,Hon Dau,Hòn Dấu,Hòn Dầu | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 40′ 1'' | E 106° 48′ 56'' |
955 ![]() | Hòn Dâu Hon Dau,Hon Dhau,Hòn Dâu | Vietnam, An Giang | island | N 9° 40′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
956 ![]() | Great Catwick Grande Catwick,Great Catwick,Hon Da Ty,Hòn Đá Tý,Round Island | Vietnam, Lam Dong | island | N 10° 3′ 13'' | E 108° 53′ 53'' |
957 ![]() | Mũi Đá Trai Cap Da Trai,Cape Datrai,Cape Trai,Mui Da Thay,Mui Da Trai,Mũi Đá Trai | Vietnam, An Giang | cape | N 10° 22′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
958 ![]() | Hòn Đất Hon Dat,Hòn Dất,Hòn Đất | Vietnam, Gia Lai | island | N 13° 40′ 51'' | E 109° 15′ 10'' |
959 ![]() | Dan Trung Chien Dan,Chien Dang,Chien Dau,Dan Trung,Thien Dang | Vietnam, Da Nang City Huyện Phú Ninh | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 27′ 0'' |
960 ![]() | Đan Phượng Dan Phuong,Phuong Tri,Đan Phượng | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District | populated place population 39,917 | N 21° 5′ 21'' | E 105° 39′ 45'' |
961 ![]() | Dakao | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | locality | N 12° 17′ 0'' | E 108° 31′ 0'' |
962 ![]() | Dại Mỗ | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông | populated place population 59,980 | N 20° 59′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
963 ![]() | Table Rock Hon Cai Ban,Hon Da Ban,Hòn Cái Bàn,Hòn Đá Bàn,Rocher Table,Table Rock | Vietnam, An Giang | rock | N 9° 48′ 0'' | E 104° 1′ 41'' |
964 ![]() | Mũi Đá Mui Can Giay,Mui Da,Mũi Đá | Vietnam, Lam Dong | point | N 10° 56′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
965 ![]() | Cư Dré | Vietnam, Dak Lak Huyện Ea Súp | locality | N 13° 18′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
966 ![]() | Củ Chi Cu Chi,Củ Chi,Ku-Chi,Ку-Чи | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | seat of a second-order administrative division population 75,000 | N 10° 58′ 24'' | E 106° 29′ 35'' |
967 ![]() | Hòn Ông Căn Cu Lao Coni,Cù Lao Coni,Hon Cohe,Hon Ong Can,Hòn Ông Căn,Iles Coni,Nui Ong Can,Îles Coni | Vietnam, Gia Lai | island | N 13° 53′ 57'' | E 109° 21′ 8'' |
968 ![]() | Đảo Cồn Cỏ Con Co,Con Co Isle,Cồn Cỏ,Dao Con Co,Hon Co,Hon Gio,Hòn Cỏ,Hòn Gió,Ile du Tigre,Île du Tigre,Đảo Cồn... | Vietnam, Quang Tri | island | N 17° 9′ 31'' | E 107° 20′ 21'' |
969 ![]() | Cổ Lóa Co Loa,Cổ Lóa | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place population 16,514 | N 21° 7′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
970 ![]() | Cổ Đô Co Do,Cổ Đô,Cổ Độ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place population 70,706 | N 21° 16′ 46'' | E 105° 21′ 50'' |
971 ![]() | Cổ Dạ Co Da,Cổ Dạ,Go Da | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | locality | N 21° 30′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
972 ![]() | Hòn Cô Hon Co,Hòn Cô,Perforated Rock,Roche Percee,Roche Percée | Vietnam, Dak Lak | rocks | N 12° 58′ 14'' | E 109° 26′ 27'' |
973 ![]() | Hòn Chùa Hon Chua,Hòn Chùa,Ile Verte,Lao Chua,Île Verte | Vietnam, Dak Lak | island | N 13° 11′ 0'' | E 109° 19′ 0'' |
974 ![]() | Châu Hòa Chau Hoa,Chau Phu,Châu Hòa | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
975 ![]() | Cồn Chài Con Chai,Con Gon,Cồn Chài | Vietnam, Dong Thap | island | N 10° 25′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
976 ![]() | Mũi Kê Gà Khe Ga Point,Mai Cay Ga,Mai Ke Ga,Mui Cay Ga,Mui Ke Ga,Mui Khe Ga,Mũi Cay Gà,Mũi Kê Gà,Pointe Tortue | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | point | N 12° 18′ 18'' | E 109° 14′ 30'' |
977 ![]() | Cat Lai Cat Lai,Cát Lái,Xom Cat Lai | Vietnam, Dong Nai Huyện Nhơn Trạch | populated place | N 10° 44′ 56'' | E 106° 47′ 30'' |
978 ![]() | Cao Ký Cao Ky,Cao Ký | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
979 ![]() | Cao Bằng Cao Bang,Cao Bằng,Cao Pang,Kao Bang,Kao banh,Kaobang,Thanh Pho Cao Bang,Thành Phố Cao Bằng,kaoban,ka... | Vietnam, Cao Bằng Province Thành Phố Cao Bằng | seat of a first-order administrative division population 73,549 | N 22° 39′ 56'' | E 106° 15′ 28'' |
980 ![]() | Canh Nậu Canh Nau,Canh Nậu,Cauh Nau | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Thế | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
981 ![]() | Cẩm Phả Cam Pha,Cẩm Phả,Kamfa,VDO,jin pu shi,kam fa,kamufa,Камфа,كام فا,カムファ,锦普市 | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | seat of a second-order administrative division population 190,232 | N 21° 0′ 36'' | E 107° 16′ 24'' |
982 ![]() | Cambodia Point Cambodia Point,Cap Camau,Cape Kamao,Kamao Point,Mui Bai Bung,Mui Ca Mau,Mũi Bãi Bùng,Mũi Cà Mau,Poin... | Vietnam, Ca Mau Huyện Ngọc Hiển | point | N 8° 36′ 20'' | E 104° 43′ 7'' |
983 ![]() | Bu Wiao Ban Ueo,Bu Wiao,Buon Kmrang,Buon Ueo,Buon Wiao,Buôn Wiao,May | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Năng | populated place | N 12° 56′ 47'' | E 108° 21′ 1'' |
984 ![]() | Buôn Trấp Ban Trap,Buon Trap,Buôn Trăp,Buôn Trấp | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Ana | seat of a second-order administrative division population 23,683 | N 12° 29′ 5'' | E 108° 1′ 47'' |
985 ![]() | Tăng Mai Ban Tang,Ban Tang May,Buon Tang Mai,Buon Tang May,Buôn Tâng Mai,Tang Mai,Tăng Mai | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Búk | populated place | N 12° 56′ 8'' | E 108° 13′ 18'' |
986 ![]() | Buôn Dung Ban Jung,Buon Dung,Buon Jung,Buon Jung Yu,Buon Yung,Buôn Dung,Buôn Jung | Vietnam, Dak Lak Huyện Cư Kuin | populated place | N 12° 38′ 33'' | E 108° 9′ 16'' |
987 ![]() | Ea Thi Ban Ai Thi,Ban Ei Du,Buon Aethi,Buon Ai Thi,Buon Bi Thi,Buon Ea Thi,Buon Ei Thi,Buôn Ea Thi,Ea Thi | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place population 328 | N 12° 35′ 5'' | E 108° 51′ 40'' |
988 ![]() | Buôn Tơ Ban Tur,Buon Dien,Buon Dren,Buon To,Buôn Dren,Buôn Tơ,Tram de Ban Tur | Vietnam, Dak Lak Huyện Lắk | populated place | N 12° 22′ 52'' | E 108° 9′ 34'' |
989 ![]() | Ea Boune | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 24′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
990 ![]() | Bố Hạ Bo Ha,Bố Hạ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Thế | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
991 ![]() | Binh Thanh | Vietnam, Dong Thap Huyện Cao Lãnh | locality | N 10° 22′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
992 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú,Phu Phong | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | locality | N 10° 0′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
993 ![]() | Bình Ninh Binh Ninh,Bình Ninh | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | populated place | N 9° 59′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
994 ![]() | Hồ Đồng Thái Ho Dong Thai,Hồ Dỗng Thắi,Hồ Đồng Thái | Vietnam, Ninh Binh | lake | N 20° 5′ 11'' | E 105° 57′ 42'' |
995 ![]() | Đầm Tú Trưng | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 11′ 55'' | E 105° 31′ 16'' |
996 ![]() | Đầm Chînh Công | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 30′ 57'' | E 105° 4′ 57'' |
997 ![]() | Hồ Vân Trục Ho Van Truc,Hồ Vân Trục,Hồ Vân Trực | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 26′ 58'' | E 105° 26′ 44'' |
998 ![]() | Hồ Đồng Đao Ho Dong Dao,Hồ Đồng Đao,Hồ Động Dao | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 29′ 47'' | E 105° 1′ 45'' |
999 ![]() | Đầm Meo Dam Meo,Đầm Meo | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 20′ 42'' | E 105° 8′ 49'' |
1000 ![]() | Đầm Lao Dam Lao,Đầm Lao | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 24′ 32'' | E 105° 10′ 38'' |