| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
901 ![]() | Phước Thới Phuoc Thoi,Phước Thới,Thoi Phuoc | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
902 ![]() | Phước Thẻ Long Phuoc,Phuo The,Phuoc The,Phướ Thế,Phước Thẻ | Vietnam, Lam Dong | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 108° 45′ 0'' |
903 ![]() | Đại Đồng An Dinh,Phuoc Loc,Phước Lôc,Phước Lộc | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place population 10,659 | N 15° 52′ 27'' | E 108° 1′ 16'' |
904 ![]() | Phú Nhuận Phu Nhuan,Phu Nhuon,Phú Nhuận | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | locality | N 10° 24′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
905 ![]() | Phú Lâm Phu Lam,Phú Lâm | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
906 ![]() | Phú Khương Phu Khuong,Phú Khương | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | populated place population 47,966 | N 11° 17′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
907 ![]() | Phúc Sơn Phuc Son,Phúc Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place population 7,746 | N 18° 58′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
908 ![]() | Phú Bình Phu Binh,Phú Bình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
909 ![]() | Phú An Phu An,Phú An | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
910 ![]() | Phong Điền Phong Dien,Phong Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | seat of a second-order administrative division population 114,820 | N 16° 34′ 59'' | E 107° 21′ 51'' |
911 ![]() | Thị Trấn Phố Bảng Pho Bang,Thi Tran Pho Bang,Thị Trấn Phố Bảng | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place population 2,811 | N 23° 15′ 15'' | E 105° 11′ 4'' |
912 ![]() | Phìn Hồ Phin Ho,Phìn Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa | populated place | N 22° 24′ 32'' | E 103° 48′ 14'' |
913 ![]() | Cù Lao Ông Xá Cu Lao Ong Xa,Cù Lao Ông Xá,Ilot Rocheux,Lao Org Ax,Rocheux Island,Îlot Rocheux | Vietnam, Dak Lak | island | N 13° 24′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
914 ![]() | Hòn Nưa Hon Nua,Hon Ro,Hòn Nưa | Vietnam, Dak Lak | island | N 12° 49′ 50'' | E 109° 23′ 37'' |
915 ![]() | Nà Tấu Ban Natau,Bản Natau,Na Tau,Nà Tấu | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place population 6,333 | N 21° 30′ 22'' | E 103° 7′ 4'' |
916 ![]() | Ia Bang | Vietnam, Gia Lai | lake | N 13° 53′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
917 ![]() | Ba Côc Ba Coc,Ba Côc,Chaine Ba Coc,Chaine Ba Coo | Vietnam, | mountains | N 17° 58′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
918 ![]() | Bắc Lũng Bac Lung,Bắc Lũng | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place population 6,618 | N 21° 16′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
919 ![]() | Little Condore Bae Vioung,Hon Ba,Hon Vong,Hòn Bà,Little Condore,Petite Condore | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 53'' | E 106° 33′ 26'' |
920 ![]() | Tree Rock L'Arbre,L’Arbre,Rocher Arbre,Tree Rock | Vietnam, An Giang | rock | N 10° 3′ 26'' | E 104° 28′ 24'' |
921 ![]() | Ấp Tân Ngãi Ap Tan Ngai,Thanh Ngai,Thanh Ngãi,Ấp Tân Ngãi | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District | populated place population 8,887 | N 10° 14′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
922 ![]() | Ấp Long Thọ Ap Long Tho,Long Tho,Ấp Long Thọ | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District | populated place population 3,126 | N 10° 8′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
923 ![]() | Ấp Hòa Thanh Ap Hoa Thanh,Hoa Thanh,Hòa Thanh,Vinh Hoa,Ấp Hòa Thanh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place population 1,474 | N 11° 2′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
924 ![]() | Ấp Bình Châu Ap Binh Chau,Binh Chau,Ấp Bình Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place population 15,344 | N 10° 33′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
925 ![]() | Ấp Bình Chánh Ap Bin Chanh,Ap Binh Chanh,Binh Chanh,Bình Chánh,Ấp Bình Chánh | Vietnam, An Giang Châu Phú District | populated place population 10,000 | N 10° 33′ 11'' | E 105° 15′ 29'' |
926 ![]() | An Thuận An Thuan,An Thuy,An Thuận,Ap An Thuan,Ton Tiem,Ấp An Thuận | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | populated place | N 9° 58′ 54'' | E 106° 36′ 22'' |
927 ![]() | An Trạch An Trach | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải | populated place population 28,412 | N 9° 4′ 7'' | E 105° 23′ 45'' |
928 ![]() | An Thới An Thoi,An Thới | Vietnam, An Giang Phú Quốc District | populated place population 1,957 | N 10° 1′ 8'' | E 104° 0′ 54'' |
929 ![]() | An Quảng Hữu An Quan Huu,An Quang Huu,An Quảng Hữu | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 43′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
930 ![]() | An Phú An Phu,An Phú,Ap Phu | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | locality | N 10° 37′ 0'' | E 104° 57′ 0'' |
931 ![]() | An Hà An Ha,An Hà | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ | populated place population 8,245 | N 15° 35′ 0'' | E 108° 29′ 0'' |
932 ![]() | An Bá An Ba,An Bá,Dong Xuan | Vietnam, Quang Ngai Nghĩa Hành District | populated place population 3,333 | N 14° 59′ 0'' | E 108° 51′ 0'' |
933 ![]() | Ải Thôn Ai Thon,Ải Thôn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
934 ![]() | Hòa Lạc Hoa Lac,Hòa Lạc | Vietnam, An Giang Châu Phú District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
935 ![]() | Hòa Hội Hoa Hoi,Hòa Hội | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 11′ 47'' | E 109° 10′ 17'' |
936 ![]() | Hiêp Thạnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 44′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
937 ![]() | Hiệp Hưng Hiep Hung,Hiep My,Hiệp Hưng | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | locality | N 9° 46′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
938 ![]() | Hòn Hèo Hon Heo,Hòn Heo,Hòn Hèo | Vietnam, An Giang | island | N 10° 10′ 40'' | E 104° 31′ 51'' |
939 ![]() | Hạ Hiệu Ha Hieu,Hạ Hiệu,Pia Hieu | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place population 2,739 | N 22° 26′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
940 ![]() | Hòn Ông Hon Dio,Hon Gio,Hon Ong,Hòn Gio,Hòn Ông,South Watcher | Vietnam, Quang Tri | island | N 17° 54′ 45'' | E 106° 40′ 20'' |
941 ![]() | Giáo Liêm Giao Liem,Giáo Liêm | Vietnam, Quang Tri Triệu Phong District | populated place population 2,871 | N 16° 51′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
942 ![]() | Fan Si Pan Fan Si Pan,Fan Tan | Vietnam, | mountains | N 22° 15′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
943 ![]() | Shark Island Ile Escarpee,Shark Island,Île Escarpée | Vietnam, An Giang | island | N 10° 1′ 11'' | E 104° 28′ 9'' |
944 ![]() | Hòn Bịp Hon Bip,Hon Duoc,Hòn Bịp,Hòn Đước,Les Mamelles | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 43′ 5'' | E 109° 18′ 8'' |
945 ![]() | Hòn Đước Hon Cuop Nam,Hon Duoc,Hòn Cuóp Nam,Hòn Đước,Ile Pirate du Sud,South Pirate,Île Pirate du Sud | Vietnam, An Giang | island | N 10° 17′ 9'' | E 104° 19′ 44'' |
946 ![]() | Hòn Dung Hon Dun,Hon Dung,Hon Yen,Hòn Dung,Ile Pyramide,Ile Pyrmide,Pyramid Island,Île Pyramide,Île Pyrmide | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 16′ 15'' | E 109° 21′ 38'' |
947 ![]() | Hồ Đơn Dương Ho Don Duong,Hồ Đơn Dương | Vietnam, Lam Dong | lake | N 11° 51′ 49'' | E 108° 36′ 48'' |
948 ![]() | East Brother East Brother,Frere de l'Est,Frère de l’Est,Hon Anh Dong,Hon Dong,Hòn Anh Đông,Hòn Đông | Vietnam, An Giang | island | N 9° 50′ 53'' | E 104° 5′ 43'' |
949 ![]() | Hòn Đôi Hon Doi,Hon Duoc,Hòn Đôi | Vietnam, An Giang | island | N 10° 16′ 45'' | E 104° 18′ 55'' |
950 ![]() | Hòn Đốc Grand Pirate,Great Pirate Island,Hon Doc,Hon Tre Ion,Hon Tre Lon,Hòn Đốc,Kaoh Ruessei | Vietnam, An Giang | island | N 10° 18′ 59'' | E 104° 19′ 48'' |