| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Mai Lạp Mai Lap,Mai Lạp | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
802 ![]() | Ma Cam Ban Magam,Buon Magam,Ciap,Giap,Ma Cam | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 51′ 0'' | E 108° 41′ 0'' |
803 ![]() | Lương Bằng Luong Bang,Lương Bằng | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place population 1,937 | N 21° 38′ 54'' | E 105° 1′ 42'' |
804 ![]() | Loung Lan Lound Lan,Loung Lan,Lung Lan | Vietnam, (VM17) | populated place | N 23° 12′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
805 ![]() | Lũng Cú Long Co,Loung Ca,Loung Co,Lung Co,Lung Cu,Lũng Cú | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place population 4,885 | N 23° 21′ 39'' | E 105° 18′ 55'' |
806 ![]() | Đèo Loukhel Col De Roukhel,Col de Boukhel,Col de Loukhel,Deo Boukhel,Deo Loukhel,Đèo Loukhel | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | pass | N 11° 18′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
807 ![]() | Long Vinh Ap Long Vinh,Long Vinh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 13′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
808 ![]() | Long Tân | Vietnam, Dong Nai Huyện Nhơn Trạch | locality | N 10° 45′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
809 ![]() | Long Mỹ Long My,Long Mỹ | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | seat of a second-order administrative division population 61,781 | N 9° 40′ 53'' | E 105° 34′ 20'' |
810 ![]() | Long Hữu | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 41′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
811 ![]() | Long Đức | Vietnam, Vinh Long | area | N 9° 56′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
812 ![]() | Hòn Long Hon Long,Hon U,Hòn Long | Vietnam, An Giang | island | N 10° 17′ 53'' | E 104° 20′ 58'' |
813 ![]() | Lộc Thành | Vietnam, Dong Nai Huyện Lộc Ninh | locality | N 11° 56′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
814 ![]() | Lộc Quan | Vietnam, Dong Nai Huyện Lộc Ninh | locality | N 11° 51′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
815 ![]() | Lộc Hòa | Vietnam, Dong Nai Huyện Lộc Ninh | locality | N 11° 57′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
816 ![]() | Loac Pan Loac Pan,Loao Pan,Louc Pan,Louo Pan,Louo Pao | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Bắc Quang | populated place | N 22° 29′ 0'' | E 105° 5′ 0'' |
817 ![]() | Lịch Hội Thượng Giong Lich Hoi Trung,Lich Hoi Thuong,Lich Hoi Trung,Lịch Hội Thượng | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 28′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
818 ![]() | Le Trapèze Le Trapeze,Le Trapèze,The Trapeze | Vietnam, Dak Lak | point | N 13° 15′ 0'' | E 109° 19′ 0'' |
819 ![]() | Lao Chải Lao Chai,Lao Chaj,Lao Chải,Lao Tchay,Лао Чай | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa | populated place population 2,324 | N 22° 18′ 49'' | E 103° 52′ 6'' |
820 ![]() | Cù Lao Cau Cu Lao Cau,Cu lao Hon,Culao Cau,Culao Cecir de Terre,Cù Lao Cau,Cù lao Hòn,Hon Lao,Hòn Lao,Poulo Cec... | Vietnam, Lam Dong | island | N 11° 13′ 33'' | E 108° 49′ 39'' |
821 ![]() | Tiger Island Hon Lao,Hòn Lao,Ile Tigre,Tiger Island,Île Tigre | Vietnam, Lam Dong | island | N 10° 54′ 36'' | E 108° 18′ 1'' |
822 ![]() | Lam Hải Lam Hai,Lam Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
823 ![]() | Đầm Lâm Bình | Vietnam, Quang Ngai | lake | N 14° 46′ 0'' | E 109° 1′ 0'' |
824 ![]() | Ea Lam | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 33′ 0'' | E 108° 20′ 0'' |
825 ![]() | Biển Lạc Bien Lac,Biển Lạc | Vietnam, Lam Dong | lake | N 11° 7′ 21'' | E 107° 36′ 43'' |
826 ![]() | Hòn La Hon La,Hon Lao,Hòn La,Hòn Lá,Ile Nord,Île Nord | Vietnam, Da Nang City | island | N 15° 58′ 24'' | E 108° 26′ 52'' |
827 ![]() | Kỳ Chánh | Vietnam, Da Nang City | area | N 15° 29′ 0'' | E 108° 35′ 0'' |
828 ![]() | Ea Ksautch | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 32′ 0'' | E 108° 17′ 0'' |
829 ![]() | Kou Chau Hou Chau,Ke Chau,Kou Chau,Ten Ki Tang,Ten Ki Tano | Vietnam, Lao Cai Huyện Mường Khương | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 104° 6′ 0'' |
830 ![]() | Kon Ka Kinh | Vietnam, Gia Lai | nature reserve | N 14° 19′ 0'' | E 108° 24′ 0'' |
831 ![]() | Pointe de Kim Bong Pointe Tamquam,Pointe de Kim Bong,Tam Quan Point,Tamkwan Point | Vietnam, Quang Nam | point | N 14° 35′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
832 ![]() | Kiến Trưc | Vietnam, Lam Dong Huyen Tuy Duc | locality | N 12° 9′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
833 ![]() | Kiến Tâm | Vietnam, Lam Dong Huyen Tuy Duc | locality | N 12° 13′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
834 ![]() | Kiến Đạo | Vietnam, Lam Dong Huyen Tuy Duc | locality | N 12° 13′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
835 ![]() | Kiến An Kien An,Kiến An | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
836 ![]() | Khe Sanh Huong Hoa,Khe Sanh | Vietnam, Quang Tri Hướng Hóa District | seat of a second-order administrative division population 13,927 | N 16° 37′ 41'' | E 106° 44′ 19'' |
837 ![]() | Khánh Hòa Khanh Hoa,Khánh Hòa | Vietnam, An Giang Châu Phú District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
838 ![]() | Kany I Cagne,Cagne Dung,Kang,Kany,Kany I | Vietnam, Lam Dong Lâm Hà District | populated place | N 11° 42′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
839 ![]() | Ea Ka Nao | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 31′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
840 ![]() | Hòn Ông Cơ Cu Lao Juan Prieto,Hon Cao,Hon Ong Co,Hòn Ông Cơ,Ile Juan Prieto,Nui Ong Co,Île Juan Prieto | Vietnam, Gia Lai | island | N 13° 54′ 6'' | E 109° 19′ 3'' |
841 ![]() | Huyền Tụng Huyen Tung,Huyền Tụng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place population 4,876 | N 20° 57′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
842 ![]() | Hương Lâm Bross Deur,Huong Lam,Hương Lâm | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | populated place | N 11° 41′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
843 ![]() | Hưng Mỹ Hong My,Hung My,Hưng Mỹ | Vietnam, Ca Mau Cái Nước District | locality | N 9° 8′ 20'' | E 105° 5′ 13'' |
844 ![]() | Hùng Sơn Dai Tu,Hung Son,Huong Son,Hùng Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Đại Từ | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
845 ![]() | Hull Rock Hon Da Le,Hull Rock,Hòn Đá Lẻ,Recifs Hull,Rocher Hull,Récifs Hull | Vietnam, Ca Mau | island | N 8° 22′ 52'' | E 104° 52′ 44'' |
846 ![]() | Hồ Xá Ho Xa,Hồ Xá,Vinh Linh,Vĩnh Linh | Vietnam, Quang Tri Vĩnh Linh District | seat of a second-order administrative division population 13,000 | N 17° 4′ 6'' | E 107° 0′ 18'' |
847 ![]() | Hồng Phước | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng | locality | N 10° 55′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
848 ![]() | Hồng Ân | Vietnam, Dong Thap Huyện Hồng Ngự | locality | N 10° 50′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
849 ![]() | Tu Bông | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place population 29,751 | N 12° 46′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
850 ![]() | Tuần Giáo Tuan Giao,Tuần Giáo | Vietnam, Điện Biên Province Tuần Giáo District | populated place population 8,512 | N 21° 35′ 0'' | E 103° 25′ 0'' |