| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Tân Ninh Tan Ninh,Tân Ninh | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo | populated place population 8,000 | N 10° 20′ 0'' | E 106° 26′ 41'' |
752 ![]() | Thị Xã Từ Sơn Thi Xa Tu Son,Thị Xã Từ Sơn | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn | second-order administrative division | N 21° 7′ 23'' | E 105° 57′ 43'' |
753 ![]() | Phước Long District Huyen Phuoc Long,Huyện Phước Long,Phuoc Long District,Phước Long District | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | second-order administrative division | N 9° 24′ 18'' | E 105° 25′ 58'' |
754 ![]() | Vĩnh Lợi District Huyen Vinh Loi,Huyện Vĩnh Lợi,Vinh Loi District,Vĩnh Lợi District | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District | second-order administrative division | N 9° 20′ 22'' | E 105° 41′ 46'' |
755 ![]() | Huyện Tân Sơn Huyen Tan Son,Huyện Tân Sơn | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | second-order administrative division | N 21° 11′ 6'' | E 104° 59′ 6'' |
756 ![]() | Tam Dương District Huyen Tam Duong,Huyện Tam Dương,Tam Duong District,Tam Dương District | Vietnam, Phu Tho Tam Dương District | second-order administrative division population 94,124 | N 21° 21′ 42'' | E 105° 33′ 24'' |
757 ![]() | Bình Xuyên District Binh Xuyen District,Bình Xuyên District,Huyen Binh Xuyen,Huyện Bình Xuyên | Vietnam, Phu Tho Bình Xuyên District | second-order administrative division population 104,526 | N 21° 18′ 20'' | E 105° 39′ 44'' |
758 ![]() | Quận Dương Kinh Quan Duong Kinh,Quận Dương Kinh | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | second-order administrative division | N 20° 46′ 57'' | E 106° 42′ 38'' |
759 ![]() | Cầu Giấy Cau Giay,Cầu Giấy | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District | seat of a second-order administrative division population 292,536 | N 21° 1′ 56'' | E 105° 48′ 2'' |
760 ![]() | Xuân Trùng Xuan Trung,Xuân Trùng | Vietnam, Phu Tho Huyện Thanh Thuỷ | populated place population 11,506 | N 21° 3′ 27'' | E 105° 17′ 1'' |
761 ![]() | Huyện Pác Nặm Huyen Pac Nam,Huyện Pác Nặm | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Pác Nặm | second-order administrative division population 33,439 | N 22° 36′ 23'' | E 105° 39′ 57'' |
762 ![]() | Huyện Chợ Mới Huyen Cho Moi,Huyện Chợ Mới | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Chợ Mới | second-order administrative division | N 21° 58′ 7'' | E 105° 51′ 50'' |
763 ![]() | Cao Phong District Cao Phong District,Huyen Cao Phong,Huyện Cao Phong | Vietnam, Phu Tho Cao Phong District | second-order administrative division population 45,470 | N 20° 41′ 43'' | E 105° 20′ 8'' |
764 ![]() | Huyện Mường Ảng Huyen Muong Ang,Huyện Mường Ảng | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Mường Ảng | second-order administrative division | N 21° 31′ 33'' | E 103° 15′ 48'' |
765 ![]() | Kien An Airport Aeroportul Kien An,K'enan,Kien An Airport,Luchthaven Kien An,Luchthaven Kiến An,Maes Awyr Kien An,Sa... | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An | airport | N 20° 48′ 16'' | E 106° 36′ 21'' |
766 ![]() | Gành Hào Ganh Hao,Gành Hào | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải | seat of a second-order administrative division population 31,552 | N 9° 1′ 41'' | E 105° 25′ 16'' |
767 ![]() | Son Duong Port | Vietnam | port | N 18° 3′ 28'' | E 106° 26′ 26'' |
768 ![]() | thị xã Quảng Trị Quang Tri,Quảng Trị | Vietnam, Quang Tri Thị Xã Quảng Trị | populated place population 23,356 | N 16° 45′ 3'' | E 107° 10′ 58'' |
769 ![]() | Đền Ngọc Sơn | Vietnam, Hanoi | historical region | N 21° 1′ 50'' | E 105° 51′ 8'' |
770 ![]() | Yen Hoa Yen Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District | populated place population 77,029 | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 29'' |
771 ![]() | Bồ Đề Bo De | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | section of populated place population 120,028 | N 21° 3′ 22'' | E 105° 52′ 0'' |
772 ![]() | Đống Đa Dong Da,Đống Đa | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | seat of a second-order administrative division population 371,606 | N 21° 0′ 46'' | E 105° 49′ 30'' |
773 ![]() | Lai Vung Lai Vung | Vietnam, Dong Thap Lai Vung | seat of a second-order administrative division population 80,649, elevation 3m | N 10° 15′ 23'' | E 105° 35′ 35'' |
774 ![]() | Chợ Rã Cho Ba,Cho Ra,Chợ Rã | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place population 3,672 | N 22° 27′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
775 ![]() | Bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | monument | N 21° 1′ 57'' | E 105° 50′ 23'' |
776 ![]() | Vietnam Museum of Ethnology | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | museum | N 21° 2′ 26'' | E 105° 45′ 48'' |
777 ![]() | New York Vietnam Veterans Memorial Jeanette Park,Jeanette Plaza,New York Vietnam Veterans Memorial,Vietnam Veterans Plaza | United States, New York New York | park | N 40° 42′ 8'' | W 74° 0′ 35'' |
778 ![]() | Nam Việt Nam Viet,Nam Việt | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 18′ 20'' | E 105° 35′ 6'' |
779 ![]() | Ninh Sơn Ninh Son,Ninh Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Thành Phố Thái Nguyên | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
780 ![]() | Nhơn Mỹ Nhon My,Nhơn Mỹ | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 48′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
781 ![]() | Hòn Nhon Hon Nhom,Hon Nhon,Hòn Nhon | Vietnam, An Giang | island | N 9° 43′ 0'' | E 104° 22′ 0'' |
782 ![]() | Nhị Mỹ | Vietnam, Dong Thap Huyện Cao Lãnh | locality | N 10° 29′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
783 ![]() | Nhã Nam Nha Nam,Nha-Nham,Nhã Nam | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place population 8,461 | N 21° 27′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
784 ![]() | Bàu Ngựa Bau Ngua,Bàu Ngưa,Bàu Ngựa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 42′ 36'' | E 107° 26′ 29'' |
785 ![]() | Nghi Sơn Bien Son,Nghi Son,Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place population 302,210 | N 19° 19′ 38'' | E 105° 49′ 17'' |
786 ![]() | Nghĩa Đàn Nghia Dan,Nghia Hun,Nghia Hung,Nghĩa Hưng,Nghĩa Đàn,Phu Qui,Phu Quy,Thai Hoa,Thái Hõa | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Thái Hòa | populated place population 5,037 | N 19° 18′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
787 ![]() | Hòn Ngan Hon Giong,Hon Ngan,Hòn Ngan | Vietnam, An Giang | island | N 10° 17′ 36'' | E 104° 20′ 27'' |
788 ![]() | Thị Trấn Ngải Giao Ngai Giao,Ngải Giao,Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | seat of a second-order administrative division population 49,065 | N 10° 38′ 49'' | E 107° 14′ 44'' |
789 ![]() | Nằm Vi Nam Vi,Nằm Vi | Vietnam, Điện Biên Province Mường Nhé District | populated place population 4,163 | N 22° 13′ 0'' | E 102° 31′ 0'' |
790 ![]() | Mỹ Xương | Vietnam, Dong Thap Huyện Cao Lãnh | locality | N 10° 24′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
791 ![]() | Mỹ Quí | Vietnam, Dong Thap Huyện Cao Lãnh | locality | N 10° 29′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
792 ![]() | Mỹ Khê My Khe,Mỹ Khê,Tu Cung | Vietnam, Quang Ngai | populated place population 23,978 | N 15° 9′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
793 ![]() | Mỹ Hiệp My Hiep,Mỹ Hiệp | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
794 ![]() | Hòn Mỹ Giang Hon My Giang,Hon Queo,Hòn Mỹ Giang,Hòn Quéo,Ile Longue,Long Island,Île Longue | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 29′ 29'' | E 109° 18′ 2'' |
795 ![]() | Hòn Mũi Hon Mui,Hon Trung,Hòn Mũi,Ile Trung,Ile de la Prise,Île Trung,Île de la Prise | Vietnam, Nin Thuan | island | N 11° 49′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
796 ![]() | Hòn Móng Tay Hon Mong Tay,Hon Mong Thay,Hon Mongthai,Hòn Móng Tay,South East Island,Southeast Island | Vietnam, An Giang | island | N 9° 54′ 29'' | E 104° 1′ 21'' |
797 ![]() | Hòn Nghệ Hon Minh Hoa,Hon Nghe,Hòn Minh Hòa,Hòn Nghệ,Ile Tekere,Minghue Island,Tekere Island,Île Tekere | Vietnam, An Giang | island | N 10° 1′ 33'' | E 104° 33′ 11'' |
798 ![]() | Mekong Delta Delta du Mekong,Delta du Mékong,Dong Bang Song Cuu Long,Mekong Delta,Mekong River Delta,Đồng Bằng Sô... | Vietnam, | delta | N 10° 20′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
799 ![]() | Hòn Mây Rút Hon Mairut,Hon May Rut,Hon May Rut Trong,Hòn Mây Rút,Hòn Mây Rút Trong,Omega Island | Vietnam, An Giang | island | N 9° 54′ 40'' | E 103° 59′ 23'' |
800 ![]() | Quận Mai Lĩnh | Vietnam, Quang Tri | administrative division | N 16° 42′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |