| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4751 ![]() | Xã Vĩnh An Xa Vinh An,Xã Vĩnh An | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 10'' | E 106° 30′ 12'' |
4752 ![]() | Xã Tân Liên Xa Tan Lien,Xã Tân Liên | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 41′ 58'' | E 106° 30′ 10'' |
4753 ![]() | Xã Thắng Thủy Xa Thang Thuy,Xã Thắng Thủy | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 2'' | E 106° 25′ 53'' |
4754 ![]() | Xã Vĩnh Long Xa Vinh Long,Xã Vĩnh Long | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 25'' | E 106° 25′ 38'' |
4755 ![]() | Xã Vinh Quang Xa Vinh Quang,Xã Vinh Quang | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 39′ 42'' | E 106° 29′ 16'' |
4756 ![]() | Xã Tam Đa Xa Tam Da,Xã Tam Đa | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 40′ 51'' | E 106° 30′ 6'' |
4757 ![]() | Xã Vĩnh Phong Xa Vinh Phong,Xã Vĩnh Phong | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 36′ 34'' | E 106° 28′ 26'' |
4758 ![]() | Xã Cao Minh Xa Cao Minh,Xã Cao Minh | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 37′ 23'' | E 106° 31′ 8'' |
4759 ![]() | Xã Tam Cường Xa Tam Cuong,Xã Tam Cường | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 37′ 46'' | E 106° 32′ 0'' |
4760 ![]() | Xã Vĩnh Tiến Xa Vinh Tien,Xã Vĩnh Tiến | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 38′ 6'' | E 106° 33′ 43'' |
4761 ![]() | Xã Tam Cường Xa Tam Cuong,Xã Tam Cường | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 40′ 30'' | E 106° 33′ 9'' |
4762 ![]() | Thị Trấn Vĩnh Bảo Thi Tran Vinh Bao,Thị Trấn Vĩnh Bảo | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 41′ 35'' | E 106° 28′ 48'' |
4763 ![]() | Xã Đông Phương Xa Dong Phuong,Xã Đông Phương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 47′ 5'' | E 106° 41′ 10'' |
4764 ![]() | Xã Đại Đồng Xa Dai Dong,Xã Đại Đồng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 46′ 24'' | E 106° 41′ 23'' |
4765 ![]() | Xã Tú Sơn Xa Tu Son,Xã Tú Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 14'' | E 106° 43′ 9'' |
4766 ![]() | Xã Đại Hợp Xa Dai Hop,Xã Đại Hợp | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 10'' | E 106° 43′ 16'' |
4767 ![]() | Xã Tân Trào Xa Tan Trao,Xã Tân Trào | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 42′ 23'' | E 106° 39′ 36'' |
4768 ![]() | Xã Kiến Quốc Xa Kien Quoc,Xã Kiến Quốc | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 22'' | E 106° 38′ 10'' |
4769 ![]() | Xã Ngũ Phúc Xa Ngu Phuc,Xã Ngũ Phúc | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 43′ 45'' | E 106° 36′ 53'' |
4770 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 44′ 24'' | E 106° 39′ 16'' |
4771 ![]() | Xã Thanh Sơn Xa Thanh Son,Xã Thanh Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 44′ 38'' | E 106° 39′ 58'' |
4772 ![]() | Xã Hữu Bằng Xa Huu Bang,Xã Hữu Bằng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 49'' | E 106° 39′ 29'' |
4773 ![]() | Thị Trấn Núi Đối Thi Tran Nui Doi,Thị Trấn Núi Đối | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 6'' | E 106° 40′ 3'' |
4774 ![]() | Phường Đồng Hòa Phuong Dong Hoa,Phường Đồng Hòa | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 49′ 12'' | E 106° 39′ 43'' |
4775 ![]() | Phường Nam Sơn Phuong Nam Son,Phường Nam Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 48′ 31'' | E 106° 38′ 43'' |
4776 ![]() | Phường Trần Nguyên Hãn Phuong Tran Nguyen Han,Phường Trần Nguyên Hãn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 48'' | E 106° 40′ 11'' |
4777 ![]() | Phường Lam Sơn Phuong Lam Son,Phường Lam Sơn | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 106° 39′ 48'' |
4778 ![]() | Phường Đồng Quốc Bình Phuong Dong Quoc Binh,Phường Đồng Quốc Bình | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 17'' | E 106° 41′ 48'' |
4779 ![]() | Phường Lê Lợi Phuong Le Loi,Phường Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 106° 41′ 36'' |
4780 ![]() | Phường Hùng Vương Phuong Hung Vuong,Phường Hùng Vương | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 52′ 26'' | E 106° 38′ 7'' |
4781 ![]() | Đảo Quả Muỗm Dao Qua Muom,Đảo Quả Muỗm | Vietnam, | island | N 20° 51′ 14'' | E 106° 53′ 18'' |
4782 ![]() | Đảo Quả Xoài Dao Qua Xoai,Đảo Quả Xoài | Vietnam, | island | N 20° 51′ 2'' | E 106° 54′ 49'' |
4783 ![]() | Hòn Điệp Hon Diep,Hòn Điệp | Vietnam, | island | N 20° 52′ 8'' | E 106° 56′ 23'' |
4784 ![]() | Hòn Đá Chông Hon Da Chong,Hòn Đá Chông | Vietnam, | island | N 20° 52′ 36'' | E 106° 56′ 13'' |
4785 ![]() | Hòn Lão Câu Hon Lao Cau,Hòn Lão Câu | Vietnam, | island | N 20° 54′ 4'' | E 106° 58′ 7'' |
4786 ![]() | Hòn Nẻ Môi Hon Ne Moi,Hòn Nẻ Môi | Vietnam, | island | N 20° 51′ 56'' | E 106° 58′ 14'' |
4787 ![]() | Hòn Bom Mê Hon Bom Me,Hòn Bom Mê | Vietnam, | island | N 20° 52′ 24'' | E 106° 59′ 24'' |
4788 ![]() | Hòn Chân Voi Hon Chan Voi,Hòn Chân Voi | Vietnam, | island | N 20° 53′ 24'' | E 106° 57′ 56'' |
4789 ![]() | Hòn Bóng Hon Bong,Hòn Bóng | Vietnam, | island | N 20° 52′ 21'' | E 107° 1′ 5'' |
4790 ![]() | Hòn Vạn Bội Hon Van Boi,Hòn Vạn Bội | Vietnam, | island | N 20° 52′ 16'' | E 107° 2′ 25'' |
4791 ![]() | Hòn Vên Hon Ven,Hòn Vên | Vietnam, | island | N 20° 52′ 48'' | E 107° 2′ 3'' |
4792 ![]() | Hòn Gà Chọi Hon Ga Choi,Hòn Gà Chọi | Vietnam, | island | N 20° 53′ 25'' | E 107° 1′ 34'' |
4793 ![]() | Hòn Dom Giữa Hon Dom Giua,Hòn Dom Giữa | Vietnam, | island | N 20° 53′ 6'' | E 107° 1′ 23'' |
4794 ![]() | Hòn Vạy Trong Hon Vay Trong,Hòn Vạy Trong | Vietnam, | island | N 20° 53′ 49'' | E 107° 1′ 6'' |
4795 ![]() | Hòn Đầu Gỗ Hon Dau Go,Hòn Đầu Gỗ | Vietnam, | island | N 20° 54′ 27'' | E 107° 1′ 11'' |
4796 ![]() | Hòn Hang Sò Hon Hang So,Hòn Hang Sò | Vietnam, | island | N 20° 53′ 57'' | E 107° 0′ 23'' |
4797 ![]() | Hòn Dầm Bắc Hon Dam Bac,Hòn Dầm Bắc | Vietnam, | island | N 20° 52′ 10'' | E 107° 3′ 50'' |
4798 ![]() | Hòn Dâm Nam Hon Dam Nam,Hòn Dâm Nam | Vietnam, | island | N 20° 51′ 47'' | E 107° 4′ 1'' |
4799 ![]() | Hòn Gồm Giữa Hon Gom Giua,Hòn Gồm Giữa | Vietnam, | island | N 20° 51′ 41'' | E 107° 3′ 4'' |
4800 ![]() | Hòn Bồng A Hon Bong A,Hòn Bồng A | Vietnam, | island | N 20° 51′ 17'' | E 107° 2′ 46'' |